Thị trường thép Trung Quốc đã chuyển đổi logic giao dịch sau kỳ nghỉ lễ, với vòng giảm giá than cốc thứ hai chính thức được áp dụng, làm gia tăng sự giằng co giữa các nhà sản xuất thép và doanh nghiệp than cốc. Tình trạng cung cầu hiện tại tiếp tục yếu, trong khi áp lực từ việc các nhà sản xuất thép thua lỗ và thu hẹp sản lượng đang làm suy yếu nền tảng chi phí hỗ trợ. Giá thép nội địa và xuất khẩu đa phần đều ghi nhận xu hướng giảm hoặc đi ngang do lực mua từ hạ nguồn chưa có sự bứt phá và tâm lý thị trường còn thận trọng.
TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Tại Thượng Hải, giá thép cây giao kho giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.110 NDT/tấn. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 đóng cửa giảm 5 NDT, chốt ở mức 3.071 NDT/tấn. Giá thép cây bình quân trên toàn quốc ghi nhận ở mức 3.259 NDT/tấn, giảm 2 NDT/tấn so với phiên trước.
Về nguồn cung, các nhà máy lớn đã tăng sản lượng thép cây thêm 36.000 tấn lên 1,74 triệu tấn. Tồn kho thép cây của các nhà máy và nhà giao dịch giảm 480.000 tấn xuống còn 5,48 triệu tấn, tạo mức giá sàn cho thị trường giao ngay. Dù vậy, thị trường vẫn thiếu động lực bứt phá do hầu hết các nhà máy sản xuất thép cây vẫn đang chịu lỗ (dao động 100-150 NDT/tấn) và triển vọng nhu cầu còn ảm đạm.
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Tại Thượng Hải, giá xuất kho đi ngang ở mức 3.260 NDT/tấn. Giá HRC bình quân trên toàn quốc đạt 3.262 NDT/tấn, giảm 9 NDT/tấn. Trên thị trường tương lai, hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 chốt ở mức 3.242 - 3.243 NDT/tấn, gần như đi ngang so với phiên trước. Lượng tồn kho HRC giảm mạnh 180.000 tấn và sản lượng tại các nhà máy được cắt giảm 90.000 tấn trong tuần, hỗ trợ phần nào tâm lý thị trường.
Thép cuộn cán nguội (CRC) và thép mạ: Giá CRC 1.0mm bình quân toàn quốc đạt 3.727 NDT/tấn, giảm 5 NDT/tấn. Tại Thượng Hải và Quảng Châu, giá CRC 1.0mm lần lượt giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.680 NDT/tấn và 3.710 NDT/tấn; tại Thiên Tân giữ ổn định ở mức 3.630 NDT/tấn. Đối với thép mạ kẽm 1.0mm, giá bình quân giảm 2 NDT/tấn xuống 4.041 NDT/tấn. Tôn phủ màu 0.47mm giảm 35 NDT/tấn xuống 5.367 NDT/tấn. Nhu cầu hạ nguồn phục hồi chậm, giao dịch thực tế chủ yếu là các đơn hàng cương nhu (mua theo nhu cầu thiết yếu) với khối lượng nhỏ.
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Quặng sắt: Giá quặng nhập khẩu tiếp đà suy yếu với lực mua chủ yếu tập trung ở mức cơ bản. Cụ thể, quặng PB 60,8% tại Nhật Chiếu và Thanh Đảo lần lượt giảm 4 NDT/tấn và 3 NDT/tấn, lùi chung về mức 642 NDT/tấn. Quặng PB 61,5% tại Thiên Tân giảm 2 NDT/tấn xuống 665 NDT/tấn. Hợp đồng hoán đổi quặng sắt trên sàn Singapore giảm 0,39% xuống mức 90,10 USD/tấn.
Than cốc (Coke): Vòng giảm giá thứ hai đã chính thức được áp dụng (than luyện cốc ướt giảm 200 NDT/tấn, cốc khô giảm 220 NDT/tấn), đẩy các doanh nghiệp luyện cốc độc lập vào tình trạng thua lỗ trung bình 130 NDT/tấn. Giá than luyện cốc chuẩn cấp 1 tại Đường Sơn duy trì ổn định quanh ngưỡng 1.995 - 2.105 NDT/tấn.
Phôi thép (Billet): Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn đi ngang ở mức 2.950 NDT/tấn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 3 USD/tấn xuống mức 490 USD/tấn FOB. Các nhà máy tư nhân đã hạ mức giá giao dịch khả thi của mác Q235 xuống biên độ 486-493 USD/tấn FOB, trong khi các nhà máy lớn chào mác SS400 ở mức 500-505 USD/tấn FOB và duy trì trạng thái cởi mở đàm phán. Một số công ty thương mại đã tiến hành chào giá bán khống mác Q235 ở mức 475-485 USD/tấn FOB do triển vọng tiêu cực. Đối với CRC mác SPCC, giá chào dao động ở mức 555-557 USD/tấn FOB, và thép mạ kẽm HDG mác SGCC ở mức 554-561 USD/tấn FOB.
Thép cây (Rebar) và Thép cuộn dây (Wire rod): Giá thép cây FOB Trung Quốc giảm 3 USD/tấn xuống 477 USD/tấn. Một nhà máy ở miền Bắc tiếp tục cắt giảm giá chào thép cây mác B500B xuống mức 471 USD/tấn FOB do nhu cầu yếu. Giá thép cuộn dây FOB duy trì ở mức 496 USD/tấn đối với mác Q195, với mác SAE1008 giao tháng 11 được chào ở mức 500 USD/tấn FOB.
Bên cạnh đó, khối lượng xuất khẩu thép của Trung Quốc trong tháng 9 đạt 10,49 triệu tấn (tăng 3,3% so với tháng trước), tiếp tục đóng vai trò trọng yếu trong việc giải tỏa áp lực dư cung từ sự đình trệ của thị trường nội địa.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến tiếp tục xu hướng dao động giằng co và suy yếu do thiếu động lực giá bứt phá.
Về cung và cầu: Nhu cầu tiêu thụ nội địa tiếp tục diễn biến chậm chạp, đặc biệt là tín dụng hộ gia đình suy giảm khiến mảng bất động sản đè nặng lên lượng tiêu thụ thép dài. Dù mảng sản xuất và thép dẹt có phần khả quan hơn nhờ các chính sách tín dụng hỗ trợ cải tạo kỹ thuật thiết bị, nhưng tổng thể lực cầu vẫn chưa đủ mạnh để đảo chiều xu hướng. Lượng tồn kho và rủi ro thị trường buộc các nhà máy và đại lý phải duy trì chiến lược mua sắm dè dặt, quản lý tồn kho ở mức thấp và chỉ giải ngân theo nhu cầu thực tế.
Về chi phí: Sự nới lỏng của nguồn cung quặng sắt nhập khẩu và việc than cốc giảm giá đợt hai đã làm xói mòn đáng kể bệ đỡ từ chi phí đầu vào. Trong bối cảnh biên lợi nhuận của các nhà máy thép duy trì ở mức thấp và nguồn cung nguyên liệu thô dồi dào, giá thép sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm trừ khi xuất hiện các đợt cắt giảm sản lượng quy mô lớn hơn hoặc có chính sách vĩ mô kích cầu trực tiếp tạo ra khối lượng công việc thực tế.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.



