Thị trường thép toàn cầu (ngoại trừ Trung Quốc) đang đối mặt với sự trì trệ trong giao dịch do nhu cầu tiêu thụ yếu, chi phí vận tải tăng cao và rủi ro địa chính trị. Tại Châu Âu và Châu Mỹ, tâm lý người mua thận trọng khi tồn kho vẫn ở mức cao và các chính sách kiểm soát thương mại ngày càng chặt chẽ. Sự gián đoạn chuỗi cung ứng tại khu vực Biển Đen và eo biển Hormuz tiếp tục cản trở dòng chảy nguyên liệu, đồng thời rào cản từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) đang tái định hình lại các quyết định mua hàng quốc tế, đẩy người mua phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn cung nội địa dù mặt bằng giá ở mức cao.
THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
Thổ Nhĩ Kỳ: Thị trường thép cây tiếp tục đình trệ, đẩy giá xuất khẩu giảm nhẹ xuống mức 609 USD/tấn FOB do vắng bóng các giá thầu giao tháng 11. Thép cuộn dây (wire rod) chất lượng làm lưới cũng giảm 7,50 USD/tấn xuống mức 620 USD/tấn FOB. Hoạt động thương mại với EU đóng băng do hạn ngạch quý 4 cạn kiệt và sự ngần ngại của các chủ tàu khi tiến vào khu vực Biển Đen.
Châu Âu (EU): Tại Tây Ban Nha, giá thép cây duy trì ổn định ở mức cơ sở 488-498 euro/tấn (tương đương 750-760 euro/tấn xuất xưởng) trong bối cảnh ngành xây dựng đang chậm lại trước thềm tổng tuyển cử sớm. Mặc dù giá phế liệu tại Châu Âu giữ mức tương đối ổn định trong tháng 10, chi phí vận tải neo cao do tắc nghẽn giao thông đường sông Rhine và hệ thống đường sắt đang gây sức ép lớn lên biên lợi nhuận của các nhà máy luyện kim.
Châu Á (Đài Loan): Các nhà máy thép không gỉ thượng nguồn dự kiến sẽ tăng giá bán trong tháng 11 dưới áp lực từ chi phí nguyên liệu nhập khẩu cao do tỷ giá đồng Đài tệ yếu và các biện pháp phòng vệ thương mại đối với thép cán nguội Việt Nam. Tung Ho Steel đã thông báo tăng giá thép hình H thêm 500 Đài tệ/tấn vào giữa tháng 10. Đồng thời, Chung Hung Steel cũng điều chỉnh tăng giá nội địa đối với các sản phẩm HRC, CRC và thép mạ thêm 900 Đài tệ/tấn cho kỳ giao hàng tháng 11.
Trung Đông (UAE): Rủi ro an ninh hàng hải gia tăng sau các sự cố chìm tàu chở hàng gần eo biển Hormuz đang đe dọa hoạt động xuất khẩu phế liệu kim loại đen. Tình trạng này có thể làm dôi dư nguồn cung nội địa và gây áp lực giảm giá thu mua phế liệu tại UAE, hiện đang duy trì ở mức 920-950 AED/tấn đối với HMS 1&2 (80:20).
THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
Thổ Nhĩ Kỳ: Nhu cầu xây dựng nội địa chậm chạp và sự vắng bóng của người mua EU đã kéo giá thép cây (rebar) xuất khẩu và nội địa đồng loạt giảm xuống mức 610 USD/tấn FOB/xuất xưởng. Để kiểm soát chi phí trong bối cảnh giá thép thành phẩm lao dốc, các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang gây áp lực giảm giá phế liệu nhập khẩu, đẩy giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ xuống còn 398 USD/tấn CFR và từ EU/Anh xuống mức 385-388 USD/tấn CFR. Đồng thời, các nhà máy chuyển hướng sang mua phôi thép (billet) nội địa từ Kardemir với khối lượng lớn (85.000-100.000 tấn ở mức 565-575 USD/tấn xuất xưởng) do không thể tiếp cận nguồn phôi từ Nga. Đáng chú ý, xuất khẩu bán thành phẩm của Thổ Nhĩ Kỳ tăng vọt 53% trong 8 tháng đầu năm nhờ năng lực sản xuất phôi dẹt (slab) nội địa mở rộng.
Mỹ: Trái ngược với xu hướng toàn cầu, Nucor và Gerdau đã thông báo tăng giá thép cây và thép hình thêm 30 USD/tấn ngắn. Động thái này được củng cố bởi nhu cầu vững chắc từ lĩnh vực cơ sở hạ tầng, năng lượng và sự hạn chế của các sản phẩm nhập khẩu cạnh tranh.
Châu Âu (EU): Tại Ý, giá thép hình (beam) và thép thanh thương mại dao động quanh mức 430-440 euro/tấn và 360-370 euro/tấn xuất xưởng. Tại Ba Lan, giá thép cây và thép cuộn dây cũng nhích nhẹ. Đặc điểm chung tại khu vực này là sức mua cực kỳ yếu, nhưng các nhà máy không thể hạ giá thêm do áp lực quá lớn từ chi phí năng lượng và dầu mỏ.
Châu Á: Tokyo Steel (Nhật Bản) đã tăng giá thu mua phế liệu nội địa thêm 1.000 yen/tấn nhờ tâm lý lạc quan tại thị trường trong nước và sự quan tâm từ khách hàng nước ngoài. Tại Đài Loan, Feng Hsin tiếp tục giữ nguyên giá thép cây và phế liệu do sự bù trừ giữa chi phí nguyên liệu quốc tế tăng và lực mua hạ nguồn yếu kém.
DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI
Trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu (ngoại trừ Trung Quốc) sẽ tiếp tục bị chi phối bởi nghịch lý: giá cả được neo giữ bởi chi phí sản xuất (năng lượng, nguyên liệu) và sự khan hiếm nguồn cung cục bộ, thay vì sự phục hồi của nhu cầu thực tế. Các rào cản thương mại và chính sách khí hậu đang định hình lại cấu trúc thị trường. Chi phí tuân thủ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU được ước tính có thể lên tới 5 tỷ euro/năm, buộc các nhà sản xuất phải chuyển hướng từ mô hình toàn cầu hóa sang mô hình "đa địa phương" (multi-local) nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng khu vực.
Tại các thị trường trọng điểm như Mỹ và Châu Âu, việc hạn ngạch nhập khẩu nhanh chóng cạn kiệt cùng nguy cơ áp thuế chống bán phá giá sẽ tiếp tục hạn chế dòng chảy thép giá rẻ từ bên ngoài. Điều này trao cho các nhà máy nội địa lợi thế lớn trong việc kiểm soát nguồn cung, từ đó duy trì mặt bằng giá cao và thắt chặt các điều khoản chiết khấu trong các cuộc đàm phán hợp đồng dài hạn cho năm 2027, bất chấp rủi ro suy yếu từ các ngành công nghiệp tiêu thụ cuối cùng.
Miễn trừ trách nhiệm: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.
Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.


