Bị kẹp giữa các xung đột địa chính trị leo thang và giá năng lượng tăng vọt, nền kinh tế Mỹ đã thể hiện những đặc điểm rõ rệt của tình trạng đình trệ kinh tế kèm lạm phát trong tháng 3/2026. Dữ liệu PMI mới nhất do Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố cho thấy, trong khi cả lĩnh vực dịch vụ và sản xuất của Mỹ vẫn nằm trong vùng mở rộng, tốc độ tăng trưởng đã chậm lại và chỉ số giá trả đạt mức cao nhất trong nhiều năm. Sự hạ nhiệt bất ngờ của thị trường việc làm và sự chậm trễ đáng kể trong việc giao hàng chuỗi cung ứng càng khẳng định tác động đáng kể của tình hình Trung Đông đối với nền kinh tế thực của Mỹ.
.jpg)
Chỉ số PMI ngành dịch vụ tháng 3 đạt 54%, giảm 2.1 điểm phần trăm so với mức 56.1% của tháng 2. Mặc dù chỉ số này đã nằm trong vùng mở rộng trong 21 tháng liên tiếp và cao hơn mức trung bình 12 tháng là 52.3%, cho thấy toàn ngành vẫn duy trì khả năng phục hồi, nhưng sự suy yếu của cấu trúc nội bộ ngành không thể bị bỏ qua.
Điều "bất ngờ" đáng kể nhất trong báo cáo này đến từ khía cạnh việc làm. Chỉ số việc làm trong lĩnh vực dịch vụ đã giảm mạnh xuống 45.2% trong tháng 3, giảm 6.6 điểm phần trăm so với tháng trước. Điều này không chỉ đánh dấu sự trở lại vùng suy giảm sau bốn tháng mà còn là mức thấp nhất kể từ cuối năm 2023. Điều này trái ngược hoàn toàn với dữ liệu việc làm mạnh mẽ trước đó của khu vực tư nhân, cho thấy các doanh nghiệp đã bắt đầu thắt chặt chiến lược tuyển dụng của mình trước tình hình chi phí gia tăng và sự bất ổn.
Trái ngược với tình hình việc làm yếu kém, nhu cầu đang bùng nổ. Chỉ số đơn đặt hàng mới đã tăng lên 60.6%, mức cao kỷ lục kể từ tháng 2 năm 2023, cho thấy nhu cầu của người dùng cuối vẫn mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhu cầu này đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng từ áp lực giá cả. Chỉ số giá dịch vụ tăng vọt lên 70.7%, tăng đáng kể 7.7 điểm phần trăm so với tháng trước, đạt mức cao nhất kể từ tháng 10/2022. Báo cáo chỉ ra rằng giá dầu và chi phí nhiên liệu tăng cao là những nguyên nhân chính dẫn đến việc giá cả tăng.
Chỉ số PMI ngành sản xuất đạt 52.7% trong tháng 3, tăng nhẹ so với tháng 2, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ ba liên tiếp. Tuy nhiên, đây không phải là dấu hiệu của sự phục hồi hoàn toàn, mà đi kèm với đó là những biến động mạnh về chi phí và căng thẳng trong chuỗi cung ứng.
Ngành sản xuất đang phải đối mặt với áp lực giá cả nghiêm trọng hơn so với ngành dịch vụ. Chỉ số giá đã tăng mạnh lên 78.3%, mức cao nhất kể từ tháng 6/2022, tăng gần 20 điểm phần trăm trong hai tháng qua. Phân tích của ISM chỉ ra rằng giá cả hàng hóa như thép và nhôm tăng cao, thuế quan và chi phí năng lượng tăng do xung đột ở Trung Đông là những yếu tố chính góp phần vào tình trạng này.
Những dấu hiệu cho thấy nhu cầu bên ngoài suy yếu đã trở nên rõ ràng, với chỉ số đơn đặt hàng xuất khẩu mới giảm xuống còn 49.9%, quay trở lại vùng suy giảm, phản ánh sự kìm hãm xuất khẩu của Mỹ do căng thẳng thương mại và bất ổn toàn cầu. Trong khi đó, chỉ số việc làm trong ngành sản xuất vẫn ở mức suy giảm 48.7%, cho thấy các nhà máy vẫn thận trọng trong việc tuyển dụng.
Biến số quan trọng nhất trong báo cáo chỉ số PMI này nằm ở tình hình tại Trung Đông. Phản hồi từ giới doanh nghiệp cho thấy xung đột địa chính trị không còn chỉ là bối cảnh kinh tế vĩ mô mà đang tác động trực tiếp đến hoạt động ở cấp độ vi mô.
Chỉ số giao hàng của các nhà cung cấp dịch vụ đã tăng lên 56.2%, trong khi chỉ số của ngành sản xuất thậm chí còn cao hơn, đạt 58.9%. Chỉ số trên 50 cho thấy tốc độ giao hàng chậm hơn, và ISM đã chỉ rõ rằng điều này liên quan trực tiếp đến sự gián đoạn vận chuyển và các yếu tố thời tiết ở Trung Đông. Để đối phó với những cú sốc nguồn cung tiềm tàng, các công ty đang điều chỉnh chiến lược tồn kho của mình. Chỉ số tồn kho dịch vụ đã mở rộng tháng thứ hai liên tiếp, với một số công ty tuyên bố rõ ràng rằng họ đang tích trữ các sản phẩm liên quan đến dầu mỏ trong trường hợp xung đột leo thang. Ngược lại, tồn kho của khách hàng sản xuất vẫn ở mức "thấp", điều này có thể hỗ trợ tăng trưởng sản xuất trong tương lai nhưng cũng cho thấy tình trạng thiếu hụt nguồn cung hiện tại.
Nhìn chung, dữ liệu PMI tháng 3 cho thấy một bức tranh kinh tế phức tạp: trong khi kỳ vọng về tăng trưởng GDP thực hàng năm ở mức khoảng 1.8% vẫn được duy trì, thì nguy cơ đình trệ kinh tế kèm lạm phát (sự kết hợp giữa tăng trưởng chậm lại và lạm phát gia tăng) đang ngày càng gia tăng. Giá năng lượng tăng vọt đã trực tiếp làm tăng chi phí đầu vào cho các doanh nghiệp và đang dần được chuyển sang phía người tiêu dùng. Thị trường việc làm ảm đạm, đặc biệt là sự sụt giảm trong lĩnh vực dịch vụ và đơn đặt hàng xuất khẩu, đang phủ bóng đen lên sự phục hồi kinh tế.
Đối với Cục Dự trữ Liên bang, những dữ liệu này chắc chắn làm tăng thêm khó khăn trong việc hoạch định chính sách. Một mặt, áp lực lạm phát gia tăng có thể làm trì hoãn kế hoạch cắt giảm lãi suất; mặt khác, tình hình việc làm yếu và xuất khẩu hàng hóa giảm sút đòi hỏi chính sách tiền tệ không nên thắt chặt quá mức. Khi tình hình ở Trung Đông tiếp tục diễn biến, quỹ đạo của nền kinh tế Mỹ trong quý 2 sẽ phụ thuộc rất nhiều vào sự biến động giá năng lượng và sự phục hồi của chuỗi cung ứng.
Nguồn tin: satthep.net





















