Hàng cập cảng TPHCM trên tàu RUI NINH 11 ngày 22-02-2026
CHỦ HÀNG | LOẠI HÀNG | SỐ LƯỢNG | TRỌNG LƯỢNG
|
THÉP KHOANH | |||
HYUNDAL WELDING VINA | Thép khoanh | 225 Coils | 499.433 |
KIM TIN LONG AN CORP | Thép khoanh | 819 Coils | 2032.080 |
KIM TIN LONG AN CORP | Thép khoanh | 2015 Coils | 5050.340 |
KHUONG MAI STEEL | Thép khoanh | 222 Coils | 457.540 |
PHUOC THO STEEL | Thép khoanh | 414 Coils | 974.311 |
PHUONG VU STEEL | Thép khoanh | 480 Coils | 989.140 |
DAI PHUC TRADING | Thép khoanh | 632 Coils | 1305.100 |
DAI PHUC TRADING | Thép khoanh | 736 Coils | 1521.460 |
TC Thép khoanh | 5543 Coils | 12829.404 | |
TÔN CUỘN / MẠ | |||
KONGTEC GROUP VN | Tôn cuộn | 15 Coils | 144.062 |
APEX SHIPPING CO | Tôn mạ | 93 Coils | 1008.108 |
SONG THAN STEEL | Tôn mạ | 77 Coils | 398.065 |
SONG THAN STEEL | Tôn mạ | 55 Coils | 287.915 |
TC Tôn mạ | 240 Coils | 1838.150 | |
THÉP LÒNG MÁNG: BÃI K15C | |||
IPC SAIGON STEEL | Thép lòng | 201 Bdls | 854.755 |
IPC SAIGON STEEL | Thép lòng | 85 Bdls | 310.488 |
2A CO., LTD | Thép lòng | 90 Bdls | 328.752 |
DAI PHUC STEEL | Thép lòng | 330 Bdls | 1095.840 |
MINH LONG MATERIAL BUSINESS JSC | Thép lòng | 45 Bdls | 210.035 |
HUNG THANH DAT TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT CO | Thép lòng | 296 PCS | 405.461 |
TC Thép lòng | 1047 | 32.053.308 | |
THANH RAY | |||
TRAN ANH STEEL CO., | Thanh ray | 26 Bdls | 99.780 |
THÉP HÌNH (H - U - V) | |||
KHUONG MAI STEEL | Thép Hình H | 37 BOLS | 200.880 |
DAI PHUC STEEL | Thép Hình H | 80 BOLS | 518.400 |
MEGA STEEL XNK TRADING CO., LTD | Thép Hình H | 32 BOLS | 210.432 |
ZAMIL STEEL TRADING VIETNAM CO., LTD | Thép Hình H | 9 BOLS | 65.844 |
ZAMIL STEEL TRADING VIETNAM CO., LTD | H - U - V | 162 BOLS | 938.629 |
DAI TOAN THANG | Thép Hình U | 18 BOLS | 88.920 |
DAI TOAN THANG | Thép Hình U | 80 BOLS | 220.571 |
TAN DAI TIN | Thép Hình U | 65 BOLS | 182.635 |
AKC HA NOI TRADING CO., | Thép Hình V | 212 BOLS | 545.029 |
TC Thép Hình | 695 | 2.971.340 | |
THÉP CÂY | |||
CITICOM | Thép Cây | 33 PCS | 141.478 |
CITICOM | Thép Cây | 23 PCS | 86.602 |
CITICOM | Thép Cây | 150 BOLS | 394.907 |
CITICOM | Thép Cây | 278 BOLS | 727.003 |
HUNG THANH DAT | Thép Cây | 133 BOLS | 360.541 |
TC Thép Cây | 617 | 1.710.531 | |
TẤM RỜI | |||
THANH HA INVESTMENT TM CO., | Tấm Rời | 57 PCS | 330.641 |
KY DONG STEEL | Tấm Rời | 487 PCS | 1481.595 |
KY DONG STEEL | Tấm Rời | 489 PCS | 1618.576 |
HOAN PHUC | Tấm Rời | 632 PCS | 2.388.749 |
KIRBY SOUTH EAST | Tấm Rời | 9 PCS | 26.752 |
IPC SAIGON STEEL CO., | Tấm Rời | 523 PCS | 1955.592 |
TIEN LEN STEEL | Tấm Rời | 316 PCS | 495.306 |
BMB AND A J/S CO., | Tấm Rời | 174 PCS | 675.414 |
TC Tấm Rời | 2687 | 8.972.625 | |
TỔNG CỘNG | 10.897 | 32.520.332 | |



