Tổng doanh số bán hàng ra nước ngoài của các nhà cung cấp Nhật Bản đã tăng nhẹ trong tháng 6, được thúc đẩy bởi nhu cầu cải thiện từ Hàn Quốc, mặc dù hoạt động mua hàng vẫn ảm đạm ở một số thị trường nước ngoài khác. Kỳ vọng cho giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 9 mang tính bi quan.
Theo dữ liệu sơ bộ từ Bộ Tài chính, trong tháng 6, quốc gia này đã xuất khẩu khoảng 2,54 triệu tấn sản phẩm thép, tăng 1,8% so với cùng kỳ năm trước. Trong số các thị trường xuất khẩu lớn, lượng giao hàng thép Nhật Bản sang Hàn Quốc đã tăng 6,6% vào tháng trước, phản ánh nhu cầu vững chắc liên tục. Sự gia tăng này một phần là do sự mở rộng của ngành xây dựng liên quan đến cơ sở hạ tầng AI tại quốc gia này và nhu cầu mạnh mẽ hơn đối với các sản phẩm thép chất lượng cao, giới nội địa tại Hàn Quốc tin rằng.
Xuất khẩu sang ASEAN, thị trường lớn nhất tính theo khối lượng, đã giảm 3,8% so với cùng kỳ năm trước trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng từ các nhà cung cấp Trung Quốc, nhu cầu theo mùa yếu hơn và năng lực tự cung cấp ngày càng tăng của các nhà sản xuất khu vực, đặc biệt là tại Việt Nam. Lượng giao hàng sang Trung Quốc giảm 20,4%, do nhu cầu yếu từ lĩnh vực bất động sản và sản lượng thép nội địa tăng cao đã làm giảm nhu cầu nhập khẩu của nước này.
Trong khi đó, xuất khẩu thép của Nhật Bản sang Trung Đông tiếp tục chịu áp lực nặng nề, lao dốc 79,8% so với cùng kỳ năm trước do xung đột đang diễn ra làm gián đoạn các tuyến đường thương mại và làm suy yếu hoạt động từ người mua trong khu vực.
Khối lượng sang EU thấp hơn 18,4% so với tháng 6 năm 2025 do việc áp dụng thuế chống bán phá giá đối với HRC của Nhật Bản. Triển vọng thị trường trở nên bi quan sau khi hệ thống hạn ngạch (quota) mới chính thức được đưa ra vào ngày 1 tháng 7. Ngành công nghiệp thép Nhật Bản đã đưa ra một tuyên bố chung chỉ trích chính sách thương mại của EU, cho rằng các biện pháp này tạo ra một môi trường thương mại không công bằng.
Theo Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI), trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 9, nhu cầu xuất khẩu thép của Nhật Bản được dự báo đạt 6,05 triệu t, giảm 6,4%. Nhu cầu đối với thép thông thường dự kiến ở mức 5 triệu tấn (giảm 6,3% so với cùng kỳ năm trước), trong khi đối với thép đặc biệt là 1,05 triệu tấn (giảm 7%). Sự quan tâm đặt hàng từ người mua nước ngoài được dự báo sẽ suy yếu trong bối cảnh bất ổn dai dẳng trong nền kinh tế toàn cầu và các biện pháp bảo hộ gia tăng chống lại thép Nhật Bản. Ngoài ra, nguồn cung dồi dào từ Trung Quốc và căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông dự kiến sẽ tiếp tục đè nặng lên nhu cầu xuất khẩu.
Xuất khẩu thép của Nhật Bản, đơn vị: nghìn tấn
Điểm đến | Tháng 6 năm 2026 | So với cùng kỳ năm trước, % |
ASEAN | 836 | –3,8 |
Hàn Quốc | 326 | +6,6 |
Trung Quốc | 165 | –20,4 |
Hoa Kỳ | 80 | –2,1 |
Liên minh Châu Âu | 48 | –18,4 |
Trung Đông | 24 | –79,8 |
Khác | 1.059 | - |
Tổng cộng | 2.538 | +1,8 |
Nguồn: Bộ Tài chính Nhật Bản
Nguồn tin: Satthep.net




-400x200.jpg)











