Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 10/9/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày 10/9 được dự báo tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh phân hóa, với biên độ dao động hẹp. Giá thành phẩm tiếp tục được nâng đỡ bởi chi phí nguyên liệu đầu vào leo thang, đặc biệt là đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ năm. Tuy nhiên, nhu cầu thực tế từ hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá rõ rệt, khiến đà tăng của giá thép bị kìm hãm. Giao dịch ngày 9/9 ghi nhận sự sụt giảm về khối lượng so với phiên trước, phản ánh tâm lý thận trọng của người mua.Thị trường đang trong giai đoạn cân bằng mong manh giữa kỳ vọng vào mùa tiêu thụ tháng 9 và thực tế giao dịch trầm lắng.

TRONG NƯỚC

+ THÉP XÂY DỰNG

Giá thép xây dựng ngày 10/9 được dự báo duy trì xu hướng ổn định, tiếp nối đà điều chỉnh của phiên trước. Theo ghi nhận ngày 9/9, giá thép cây (rebar) HRB400(E) đường kính 25mm tại các thành phố chính đạt trung bình 3.277 NDT/tấn, tăng 5 NDT/tấn so với ngày 8/9. Cụ thể, giá tại Bắc Kinh ở mức 3.240 NDT/tấn (giảm 10 NDT), Thượng Hải duy trì ở mức 3.120 NDT/tấn. Thị trường ghi nhận hợp đồng tương lai thép cây kỳ hạn tháng 1 trên Sở Giao dịch Thượng Hải (SHFE) đóng cửa ở mức 3.169 NDT/tấn, tăng 6 điểm so với phiên liền trước.Vùng giao dịch dự kiến trong ngày: 3.150-3.200 NDT/tấn.

Về giao dịch vật chất, khối lượng thép cây tại các thành phố lớn ngày 9/9 đạt khoảng 94.900 tấn, giảm 22,26% so với ngày 8/9 và chuyển từ trạng thái tăng sang giảm. So với tuần trước, khối lượng vẫn tăng 5,88%, nhưng so với tháng trước giảm 11,85% và so với cùng kỳ năm ngoái giảm 18,87%.Dữ liệu cho thấy hoạt động mua bán phục hồi không bền vững, chủ yếu đến từ nhu cầu mua bù thiếu hụt. Tồn kho thép cây tuần qua đã giảm 100.000 tấn xuống còn 6,65 triệu tấn, nhưng nguyên nhân chính đến từ sản lượng nhà máy sụt giảm (giảm 40.000 tấn trong tuần xuống 1,69 triệu tấn) do thua lỗ kéo dài. Biên lợi nhuận của các nhà máy thép cây hiện ở mức âm, khiến nhiều đơn vị công bố kế hoạch bảo trì và cắt giảm sản lượng. Dự báo ngày 10/9, các nhà máy sẽ tiếp tục giữ vững hoặc nâng nhẹ giá bán nhằm bù đắp chi phí, trong khi người mua duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế.

+ THÉP CÔNG NGHIỆP

Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC ngày 10/9 được dự báo dao động trong biên độ hẹp. Giá HRC giao kho tại Thượng Hải ngày 9/9 duy trì ở mức 3.370 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước.Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 trên SHFE tăng 0,15% lên 3.385 NDT/tấn.Giá HRC trung bình toàn quốc ngày 9/9 đạt 3.354 NDT/tấn, tăng 1 NDT so với phiên trước. Khối lượng giao dịch tại 18 thành phố trọng điểm ngày 9/9 đạt 58.010 tấn, tăng 3.200 tấn so với ngày 8/9. Tuy nhiên, mức tăng này đang chậm lại đáng kể, phản ánh tâm lý thận trọng gia tăng do biến động của thị trường nguyên liệu. Nguồn cung HRC đang gia tăng khi sản lượng nhà máy tăng 70.000 tấn trong tuần qua, tạo áp lực lên đà tăng giá. Dự báo trong ngắn hạn, HRC sẽ tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ, với vùng giá 3.350-3.400 NDT/tấn.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Giá CRC và HDG được dự báo ổn định. Giá 1.0mm cold-rolled coil trung bình toàn quốc ngày 9/9 đạt 3.784 NDT/tấn, giảm 1 NDT so với phiên trước. Giá tại Thượng Hải ở mức 3.770 NDT/tấn, Quảng Châu 3.800 NDT/tấn, Thiên Tân 3.670 NDT/tấn. Thị trường CRC và HDG duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng, người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế. Dự báo giá CRC/HDG ngày 10/9 sẽ đi ngang, một số khu vực có thể tăng nhẹ nếu chi phí nguyên liệu tiếp tục leo thang.

Thép tấm (Plate): Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu, dự báo đi ngang hoặc giảm nhẹ. Khối lượng giao dịch thép tấm ngày 9/9 đạt 53.400 tấn, giảm 6,81% so với ngày 8/9.

+ NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke): Đợt tăng giá than cốc lần thứ năm với mức tăng 100-110 NDT/tấn dự kiến có hiệu lực từ ngày 10/9. Tính đến ngày 9/9, các nhà máy luyện cốc độc lập ghi nhận mức lỗ trung bình 215 NDT/tấn, với tất cả các khu vực sản xuất đều rơi vào tình trạng thua lỗ. Cụ thể, lỗ tại Sơn Tây là 40 NDT/tấn, Hà Bắc 82 NDT/tấn, Sơn Đông 52 NDT/tấn, trong khi các tỉnh phía Tây Bắc như Thiểm Tây, Nội Mông, Ninh Hạ ghi nhận mức lỗ lần lượt là 373 NDT/tấn, 378 NDT/tấn và 364 NDT/tấn.Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt do các nhà máy luyện cốc vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể, trong khi nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao. Dự báo, xu hướng chung của giá than cốc vẫn là đi lên trong ngắn hạn.

Than mỡ luyện cốc (Coking Coal): Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao và dự báo tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ. Giá than mỡ luyện cốc nguyên khai mác 5 Mông Cổ được báo cáo ở mức 1.654-1.683 NDT/tấn, trong khi than mỡ sạch (concentrate) lên tới 1.872 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai than mỡ luyện cốc trên Sở Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) ngày 9/9 tăng 5 điểm lên 1.655 NDT/tấn. Nguồn cung trong nước vẫn bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn. Dự báo giá than mỡ sẽ tiếp tục vận hành ở vùng giá cao.

Quặng sắt nhập khẩu: Giá quặng sắt được dự báo tiếp tục xu hướng tăng nhẹ. Giá quặng sắt mịn hàm lượng 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc ngày 8/9 đạt 100,05 USD/tấn CFR, giảm 0,96% so với phiên trước. Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1 trên DCE ngày 9/9 giảm 2 điểm xuống 738 NDT/tấn. Giá quặng sắt được hỗ trợ bởi chi phí vận tải biển leo thang và đồng USD suy yếu, nhưng chịu áp lực từ các biện pháp điều tiết của Chính phủ Trung Quốc. Dự báo giá quặng sắt sẽ tiếp tục dao động với biên độ rộng.

Phế liệu sắt (Scrap): Giá phế liệu sắt duy trì ổn định. Chỉ số giá phế liệu giao dịch trên thị trường ngày 9/9 đạt 2.090 NDT/tấn (trọng thải), không đổi so với phiên trước. Nguồn cung vẫn ở mức thắt chặt.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc ngày 10/9 dự báo duy trì đà điều chỉnh nhẹ, với giá chào được giữ ở mức cao nhờ chi phí sản xuất leo thang, nhưng hoạt động giao dịch bị kìm hãm bởi tâm lý thận trọng của người mua quốc tế.

HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 1 USD/tấn xuống còn 501 USD/tấn FOB.Các nhà máy lớn giữ vững giá chào ở mức 510-515 USD/tấn FOB cho mác SS400, không sẵn lòng chấp nhận mức giá dưới 505 USD/tấn FOB do chi phí sản xuất cao. Một số nhà máy tư nhân ở miền Bắc Trung Quốc giảm nhẹ giá chào xuống mức 500-501 USD/tấn FOB.【3†L93】 Hoạt động chốt đơn hàng mới diễn ra cầm chừng do người mua thiếu tín hiệu giá có thể tiếp tục tăng.

Thép cây (Rebar): Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc duy trì ở mức 483 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết. Các nhà máy giữ giá chào ở mức 482-495 USD/tấn FOB cho mác HRB400 và B500B.Chi phí xuất khẩu thép cây của các nhà máy Trung Quốc ước tính ở mức trên 500 USD/tấn FOB, dựa trên giá than cốc và quặng sắt mới nhất. Các nhà máy khó có khả năng cắt giảm giá xuất khẩu vì phần lớn đang thua lỗ.

Dây cuộn (Wire rod): Chỉ số giá dây cuộn FOB Trung Quốc duy trì ở mức 505 USD/tấn FOB. Các nhà máy giữ giá chào ở mức 509-510 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 10.

Phôi thép (Billet): Giá chào xuất khẩu phôi thép của Trung Quốc dao động ở mức 475-480 USD/tấn FOB. Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn duy trì ở mức 3.040 NDT/tấn. 

CRC và HDG: Giá chào CRC mác SPCC ở mức 545-570 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp. Giá chào HDG mác SGCC được ghi nhận ở mức 575-590 USD/tấn FOB.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngắn hạn (ngày 10/9 và những ngày tới), thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục duy trì trạng thái điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:

Chi phí nguyên liệu thô và chính sách điều tiết: Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ năm (100-110 NDT/tấn) dự kiến có hiệu lực từ ngày 10/9, tiếp tục đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy thép tăng thêm, củng cố lực đẩy cho giá thành phẩm. Tuy nhiên, các tín hiệu chính sách từ phía Chính phủ đang tạo áp lực giảm lên giá nguyên liệu: NDRC đã triệu tập cuộc họp về tăng cường vận chuyển than từ Tân Cương; DCE công bố hạn mức giao dịch quặng sắt trong ngày nhằm hạn chế đầu cơ. Các nhà máy thép đang chịu áp lực kép từ chi phí nguyên liệu tăng và chính sách điều tiết.

Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, nhưng hầu hết các bên tham gia thị trường vẫn tỏ ra hoài nghi về sức mạnh của nhu cầu trong tháng 9. Giao dịch thép cây và HRC vẫn ở mức trầm lắng, với phần lớn người mua không sẵn sàng chấp nhận mức tăng giá liên tục từ các nhà máy.

Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho: Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Đầu tư bất động sản 7 tháng đầu năm giảm 19,1% so với cùng kỳ, diện tích khởi công mới giảm 24%. Tồn kho thép cây đã giảm nhưng chủ yếu do sản lượng nhà máy sụt giảm chứ không phải do nhu cầu từ phía người mua tăng mạnh. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu.

Phân hóa sản phẩm: Thép dài (thép cây, dây cuộn) và HRC được hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ, nhưng đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện.CRC, HDG có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng.Thép tấm (Plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.

Yếu tố quốc tế và thương mại: Giá quặng sắt và than mỡ luyện cốc tăng cao, cùng với giá HRC tại các thị trường trọng điểm (EU, Mỹ) đi lên, đang là các nguồn hỗ trợ cho giá xuất khẩu thép Trung Quốc. Tuy nhiên, các rào cản thương mại ngày càng gia tăng (Thái Lan rà soát thuế AD đối với HDG Trung Quốc) đang tạo áp lực lên khối lượng xuất khẩu.

Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ năm; diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép; tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế; tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; diễn biến tỷ giá hối đoái (NDT/USD) và tác động đến giá xuất khẩu quy đổi; tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu.

Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.