THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Thép dẹt (HRC, Thép tấm)
EU: Thị trường HRC châu Âu biến động không đáng kể, thiếu thanh khoản do kỳ nghỉ hè. Chỉ số HRC Tây Bắc EU giảm nhẹ 0.25 EUR/tấn xuống 724.25 EUR/tấn ex-works, trong khi chỉ số tại Ý giữ ở mức 722 EUR/tấn ex-works. Các nhà máy khu vực phía Bắc đã bắt đầu đẩy giá chào lên 750-760 EUR/tấn ex-works, tuy nhiên người mua cho rằng mức giá khả thi hơn là 710-730 EUR/tấn ex-works. Kỳ vọng giá sẽ tăng tốc vào mùa thu do người mua cạn kiệt hàng tồn kho và nguồn nhập khẩu trở nên khó khăn hơn. Giá chào nhập khẩu HDG từ Việt Nam ghi nhận ở mức 840-880 USD/tấn CIF Tây Ban Nha. Nhập khẩu HRC vào EU trong tháng 6 tăng 33% so với cùng kỳ lên 810,000 tấn, chủ yếu từ Indonesia, Malaysia và Ukraine.
Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC xuất khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ được chào ở mức 575-580 USD/tấn FOB, nhưng người mua không quan tâm. Nhập khẩu phôi dẹt (slab) của Thổ Nhĩ Kỳ trong nửa đầu năm giảm mạnh do chiến tranh và các quy định.
Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm
Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây nội địa tiếp tục tăng nhưng đà tăng chững lại. Đánh giá giá hàng ngày tăng 2 USD/tấn lên 585 USD/tấn ex-works chưa VAT. Các nhà máy ở Marmara bán với biên lợi nhuận khả quan (590-610 USD/tấn ex-works) so với giá phế liệu nhập khẩu khoảng 375 USD/tấn CFR. Thị trường xuất khẩu trầm lắng, giá chào duy trì ở mức 575-580 USD/tấn FOB. Giá thép cây xuất khẩu FOB Thổ Nhĩ Kỳ giữ nguyên ở mức 577.50 USD/tấn FOB.
Châu Âu: Nhập khẩu thép cây vào EU trong tháng 6 tăng vọt 136% so với cùng kỳ lên 144,102 tấn, được thúc đẩy bởi hàng từ Việt Nam (chuyển hướng từ Vương quốc Anh) và Algeria. Nhập khẩu thép dây giảm 35% so với cùng kỳ xuống 110,553 tấn.
Phôi thép & Phế
Thổ Nhĩ Kỳ: Thị trường phế liệu nhập khẩu đường biển bế tắc. Các nhà máy ở Marmara tăng giá thu mua phế nội địa để bù đắp biến động tiền tệ và giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
EU: Nhập khẩu phôi thép (billet) của EU trong tháng 6 đạt 118,348 tấn, ổn định so với tháng trước nhưng tăng 32% so với cùng kỳ, chủ yếu từ Ukraine và Thổ Nhĩ Kỳ.
Iraq: Các nhà sản xuất thép cây sử dụng công nghệ EAF chào bán ở mức 575-650 USD/tấn EXW. Các nhà máy nhập khẩu bán thành phẩm (semis) đang cố gắng giao dịch ở mức ~579 USD/tấn EXW.
Ả Rập Xê Út: Áp lực cạnh tranh đẩy giá thép cây hàng nhất (first-tier) xuống còn khoảng 709 USD/tấn delivered.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Trung Quốc
Thép dài: Giá thép cây xuất kho tại Thượng Hải tăng 10 NDT/tấn lên 3,000 NDT/tấn. Sản lượng thép cây tháng 7 giảm 13.6% so với cùng kỳ xuống 13.22 triệu tấn. Sản lượng dự kiến tiếp tục giảm trong tháng 8 do các nhà máy thua lỗ. Chỉ số giá thép cây FOB Trung Quốc giữ nguyên ở 467 USD/tấn FOB trọng lượng lý thuyết. Giá dây cuộn FOB Trung Quốc tăng 1 USD/tấn lên 491 USD/tấn FOB. Giá phôi thép Đường Sơn đi ngang ở 2,950 NDT/tấn.
Thép dẹt: Giá HRC xuất kho tại Thượng Hải tăng 10 NDT/tấn lên 3,300 NDT/tấn. Tâm lý thị trường cải thiện nhờ thảo luận về cắt giảm nguồn cung than cốc. Giá HRC xuất khẩu tăng 1 USD/tấn lên 484 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn ở miền Bắc đẩy giá chào lên 490-500 USD/tấn FOB.
Hàng tồn kho & Nhu cầu: Giao dịch thép cây tại các thị trường nội địa lớn vẫn ở mức thấp (80,000-90,000 tấn/ngày). Nhu cầu thép xây dựng dự kiến khởi sắc từ tháng 9 nhưng mức tăng trưởng có thể không đáng kể.
Việt Nam & Khu vực ASEAN
ASEAN: Giá HRC tại ASEAN không đổi ở mức 508 USD/tấn CFR Việt Nam. HRC Nhật Bản chào ở 530 USD/tấn CFR; HRC Ấn Độ và Indonesia chào ở 520-525 USD/tấn CFR. Một số lô hàng HRC sẵn có (position cargoes) của Ấn Độ chào ở 512-514 USD/tấn CFR. Giá chào HRC SAE1006 dày 3mm từ Indonesia là 516 USD/tấn CFR Việt Nam. Một giao dịch mua HRC Indonesia tuần trước chốt ở 503 USD/tấn CFR Việt Nam, nhưng mức giá này không khả thi trong tuần này do kỳ vọng giá tăng; một số người mua vẫn trả giá (bid) không cao hơn 510 USD/tấn CFR.
Nhập khẩu HRC vào EU: Việt Nam và Algeria thúc đẩy nhập khẩu thép cây của EU trong tháng 6. Hai lô hàng thép cây của Việt Nam đã được nhập khẩu vào EU trong tháng 6 với tổng khối lượng chỉ dưới 47,000 tấn.
Nhập khẩu phôi dẹt (slab) của Thổ Nhĩ Kỳ: Việt Nam cung cấp cho Thổ Nhĩ Kỳ lượng phôi dẹt gấp đôi so với cùng kỳ năm ngoái trong nửa đầu năm 2026, đạt 100,450 tấn.
Các thị trường khác
Lebanon: Thị trường nhập khẩu thép cây chững lại do rủi ro an ninh gia tăng. Thép cây Ai Cập vẫn được nhập khẩu với giá khoảng 615-620 USD/tấn CPT. Hiện chưa có lô hàng mới nào từ Iran hoặc Nga.
Iraq: Các nhà sản xuất thép cây tại Iraq đang hoạt động dưới áp lực do tình hình tài chính khó khăn và bất ổn khu vực, đặc biệt là việc đóng cửa Eo biển Hormuz.
Nhật Bản: Một số nhà sản xuất Nhật Bản gần đây đang tìm kiếm đơn hàng tại các thị trường khác ngoài EU. Các thương nhân Ý và Tây Ban Nha coi giá chào HRC từ Nhật Bản vào EU là mang tính chất "thăm dò" và cho rằng thuế chống bán phá giá khiến hầu hết các nhà máy Nhật Bản không thể bán hàng vào EU.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm | Thị trường/Điều kiện | Giá (USD/tấn) | Ghi chú |
Thép cây (Rebar) FOB Trung Quốc | FOB Trung Quốc (trọng lượng lý thuyết) | 467 | Giữ nguyên |
Thép cây (Rebar) xuất khẩu Trung Quốc | FOB miền Bắc Trung Quốc (B500B) | 478 | Giá chào |
Thép cây (Rebar) xuất khẩu Trung Quốc | FOB miền Bắc Trung Quốc (HRB400) | 467 | Giá chào |
Dây cuộn (Wire rod) FOB Trung Quốc | FOB Trung Quốc | 491 | Tăng 1 |
Dây cuộn (Wire rod) xuất khẩu Trung Quốc | FOB miền Bắc Trung Quốc (SAE1008) | 498 | Giá chào |
HRC FOB Trung Quốc | FOB Trung Quốc | 484 | Tăng 1 |
HRC xuất khẩu Trung Quốc (SS400) | FOB Trung Quốc | 490-505 | Giá chào |
HRC xuất khẩu Trung Quốc (Q235) | FOB Trung Quốc | 490 | Giá chào |
HRC ASEAN (SAE1006) | CFR Việt Nam | 508 | Không đổi |
HRC Nhật Bản (SAE1006) | CFR Việt Nam | 530 | Giá chào |
HRC Ấn Độ (SAE1006) | CFR Việt Nam | 513 | Giá chào |
HRC Indonesia (SAE1006) | CFR Việt Nam | 516 | Giá chào |
HRC Indonesia (SAE1006) | CFR Việt Nam | 503 | Giao dịch tuần trước |
HRC EU (Tây Bắc EU) | Ex-works | 724.25 EUR/tấn | Giảm 0.25 EUR |
HRC Thổ Nhĩ Kỳ | FOB | 575-580 | Giá chào |
Thép cây Thổ Nhĩ Kỳ | FOB | 577.50 | Giữ nguyên |
Thép cây Thổ Nhĩ Kỳ (nội địa) | Ex-works (chưa VAT) | 585 | Tăng 2 |
Phế liệu HMS 1&2 (80:20) Mỹ | CFR Thổ Nhĩ Kỳ | 375 | Giảm 1 |
Quặng sắt mịn 62% Fe Úc | CFR Trung Quốc | 97.75 | Không đổi |
HRC Ai Cập (nội địa, Ezz Steel) | EXW | 675 (39,000 EGP/tấn) | Không đổi kể từ tháng 4 |
Thép cây Ả Rập Xê Út (hàng nhất) | Delivered | ~709 | Giảm 11 |
Thép cây Iraq (EAF) | EXW | 575-650 | - |
Thép cây Lebanon (Ai Cập) | CPT | 615-620 | Không đổi |
TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép toàn cầu trong ngày 19/8 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực và sản phẩm.
Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, đặc biệt là Trung Quốc, chứng kiến giá thép dài và thép dẹt tăng nhẹ. Động lực chính đến từ nguồn cung thắt chặt (sản lượng thép cây và than thô trong nước giảm mạnh) và tâm lý thị trường được cải thiện nhờ lo ngại về nguồn cung nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc). Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn trầm lắng, giao dịch ở mức thấp theo mùa. Khoảng cách giữa giá kỳ vọng của người mua và giá chào bán của người bán vẫn là rào cản đối với giao dịch xuất khẩu.
Khu vực Châu Âu và Thổ Nhĩ Kỳ có diễn biến trái chiều. Thị trường EU đang trong giai đoạn chờ đợi sau kỳ nghỉ hè, với tâm lý kỳ vọng giá sẽ tăng tốc vào mùa thu do dự trữ cạn kiệt và hạn ngạch nhập khẩu thắt chặt. Trong khi đó, giá thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ vẫn tăng nhưng đà tăng đang chững lại do biên lợi nhuận tốt và nhu cầu xuất khẩu trầm lắng. Thị trường phế liệu nhập khẩu của Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục bế tắc.
Các thị trường mới nổi như Iraq và Lebanon chịu áp lực từ tình hình tài chính và bất ổn an ninh khu vực, trong khi thị trường Ả Rập Xê Út chứng kiến cạnh tranh gay gắt đẩy giá thép cây hàng nhất xuống thấp hơn.
Nguyên liệu thô đóng vai trò then chốt, với giá than mỡ luyện cốc tăng vọt lên mức cao nhất trong 2 năm, và quặng sắt được hỗ trợ nhờ nhu cầu ổn định và lo ngại gián đoạn nguồn cung. Chi phí nguyên liệu thô cao hơn đang thúc đẩy các nhà máy nâng giá thép, nhưng sức cầu yếu vẫn là yếu tố hạn chế đà tăng giá.


