TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 33 (17/08-22/08)
I/MẢNG KẾT CẤU
Tuần này, tình hình giao dịch kết cấu diễn ra ổn định và có phần khởi sắc so với tuần trước. Lượng hàng bán ra cải thiện đáng kể, nhiều dự án cũng như nhu cầu hỏi thăm hàng bắt đầu sôi động trở lại. Diễn biến này cũng thể hiện rõ qua mặt bằng giá: giá giao dịch thực tế hiện đã tiệm cận giá niêm yết, trong khi tình trạng giảm giá riêng theo từng khách hàng, từng đơn hàng đã được hạn chế đáng kể so với giai đoạn trước.
Đa số giao dịch hiện ghi nhận quanh mức 15.000-15.100đ/kg - Đối với các size phổ thông. Tình trạng khan hiếm nguồn hàng tiếp tục là yếu tố chính chi phối giá bán.
Bên cạnh tín hiệu tích cực về sức mua, một bộ phận đơn vị có tiềm lực tài chính hạn chế đang thận trọng hơn với việc mua bán theo hình thức công nợ, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất ngân hàng có nhiều biến động. Ghi nhận thực tế cho thấy lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần đã tăng liên tục trong tháng 8 (có nơi vượt mốc 9%/năm sau cộng ưu đãi ở một số kỳ hạn), trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4) vẫn giữ mặt bằng ổn định. Diễn biến này phần nào gây áp lực lên chi phí vốn vay, khiến các đơn vị tài chính hạn chế cân nhắc kỹ hơn trước khi sử dụng đòn bẩy cho hoạt động mua bán.
Về nguồn cung, tuần qua ghi nhận ít nhất 2 tàu hàng nhập khẩu kết cấu cập cảng, bổ sung thêm nguồn hàng cũng như đa dạng hóa chủng loại cho thị trường. Đáng chú ý, các lô hàng này được nhập về ở mức giá khá cao, quanh 550-560 USD/tấn, khiến nhiều đơn vị lớn có xu hướng giữ hàng — đặc biệt với các size/mác ít phổ biến— để chờ thị trường bật tăng giá trở lại thay vì bán ra ngay ở thời điểm hiện tại.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Các doanh nghiệp sản xuất lớn tiếp tục triển khai nhiều chính sách hỗ trợ, chiết khấu dành cho hệ thống phân phối, trong đó đáng chú ý là chính sách hỗ trợ mua hàng tháng 8 sẽ tiếp tục được áp dụng khi khách hàng mua tiếp trong tháng 9. Tuy nhiên, với mùa mưa bão diễn ra thường xuyên trong tuần, hoạt động bán hàng tại các đại lý phân phối có phần chững lại. Đây được xem là yếu tố mang tính thời điểm, và thị trường được kỳ vọng sẽ sôi động trở lại khi mùa mưa bão đi qua.
Về giá, hàng ống thép đen tuần này giao dịch quanh mức 19.000-19.500đ/kg tùy theo size, mác hàng; trong khi hàng tôn giữ mặt bằng giá quanh 24.700-25.000đ/kg.
Trong giai đoạn giữa - cuối quý III, hoạt động dò xét, rà soát thị trường của các doanh nghiệp sản xuất đang diễn ra khá sôi động, phản ánh tâm lý chuẩn bị đẩy mạnh kinh doanh khi bước sang quý IV. Cũng chính vì vậy, mức độ cạnh tranh về giá cũng như các chính sách chiết khấu, hoa hồng dành cho khách hàng dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.
Về nguồn hàng nhập khẩu, phía Indonesia tiếp tục giữ xu hướng tăng giá chào cho lô hàng giao tháng 11, phản ánh kỳ vọng của người bán vào xu hướng tăng giá giai đoạn cuối năm. Mức giá chào hiện quanh 520-525 USD/tấn, và sau quá trình bid, nhiều khả năng sẽ có giao dịch chốt được trong tuần tới. Nhìn chung, đây là giai đoạn thị trường cần có tầm nhìn dài hạn hơn để ra quyết định mua hàng — đặc biệt với các lô đặt hàng tháng 9, giao hàng tháng 12, dự kiến sẽ ghi nhận khá nhiều giao dịch khi lượng hàng về vào tháng 12 được kỳ vọng bán tốt trong bối cảnh giá có xu hướng tăng vào đầu năm sau. Trong khi đó, nguồn hàng từ Ấn Độ khá trầm lắng, tuần này chưa ghi nhận thêm chào giá chính thức nào.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc
Giá HRC nội địa và xuất khẩu Trung Quốc đồng loạt tăng nhẹ trong tuần, chủ yếu do chi phí đầu vào leo thang chứ chưa hẳn là tín hiệu cải thiện nhu cầu thực chất. Giá than luyện cốc xuất khẩu Australia bật tăng mạnh, từ 222,3 lên 243,15 USD/tấn FOB chỉ trong một tuần, sau sự cố tại mỏ than Hunan và số liệu sản lượng than nguyên khai tháng 7 của Trung Quốc giảm gần 10% so với tháng trước (riêng Sơn Tây giảm tới 35,8% so với cùng kỳ). Đợt tăng giá than cốc đầu tiên của nửa cuối năm cũng chính thức được công bố trong tuần. Trước áp lực chi phí, giá HRC xuất khẩu SS400 của các nhà máy lớn nhích lên 490-505 USD/tấn FOB (từ 490-500 tuần trước), nhóm nhà máy quy mô vừa tăng lên 487-490 USD/tấn FOB; tuy nhiên khoảng cách với giá kỳ vọng của người mua (khoảng 475-480 USD/tấn FOB) vẫn còn khá lớn, khiến giao dịch thực tế bị hạn chế. Giá nội địa tại Đông Trung Quốc quanh 3.320-3.330 nhân dân tệ/tấn (~492-494 USD/tấn).
Ấn Độ
Thị trường thép dẹt Ấn Độ trầm lắng hơn so với Trung Quốc. Giá HRC nhập khẩu vào Ấn Độ giảm nhẹ về 470-480 USD/tấn CFR, trong khi giá xuất khẩu HRC thương phẩm cũng lùi về 480-560 USD/tấn FOB. Đáng chú ý, lượng thép nhập khẩu vào Việt Nam có nguồn gốc Ấn Độ trong tháng 7 tăng đột biến gần 59 lần so với cùng kỳ (lên hơn 114.000 tấn) — một phần do các nhà cung cấp Ấn Độ gặp khó tại Trung Đông (xung đột khu vực) và châu Âu (cơ chế CBAM mới), buộc phải chuyển hướng mạnh sang các thị trường châu Á như Việt Nam.
Indonesia
Nguồn cung Indonesia tiếp tục hướng mạnh ra các thị trường xuất khẩu, trong đó lượng thép nhập khẩu từ Indonesia vào Việt Nam tháng 7 tăng gần 48% so với cùng kỳ. Tuy nhiên tại châu Âu, giá chào HRC Indonesia vào Nam Âu ở mức 620-625 USD/tấn CFR, cộng thêm phí vận chuyển nhanh 30 USD/tấn (lên khoảng 650-655 USD/tấn CFR) nhưng không ghi nhận nhu cầu mua, do chi phí phát sinh từ CBAM khiến hàng Indonesia mất sức cạnh tranh tại khu vực này.
Châu Âu
Giá HRC nội địa châu Âu tiếp tục nhích nhẹ dù thị trường giao dịch chậm do mùa nghỉ hè. Tại Bắc Âu, giá quanh 723 EUR/tấn EXW, tăng khoảng 13 EUR/tấn so với tháng trước; tại Ý quanh 712,5 EUR/tấn EXW. Ngược lại, giá nhập khẩu vào Nam/Bắc Âu thu hẹp về 560-575 EUR/tấn CFR, giảm khoảng 15 EUR/tấn so với tuần trước, do nguồn Thổ Nhĩ Kỳ cạnh tranh hơn (575 EUR/tấn CFR, đã cộng thuế chống bán phá giá 35 EUR/tấn) so với hàng châu Á.
Trung Đông
Tại Saudi Arabia, giá HRC nhập khẩu giữ ổn định quanh 585-595 USD/tấn CFR do người mua thận trọng trước rủi ro logistics kéo dài tại Biển Đỏ; giá chào từ Trung Quốc giữ nguyên 600 USD/tấn CFR Jeddah, trong khi hàng Ai Cập chào cao hơn (675-700 USD/tấn CFR) do chi phí vận chuyển thay thế. Tại Ai Cập, giá HRC nội địa (Ezz Steel) giữ nguyên 39.000 EGP/tấn (~675 USD/tấn) EXW từ tháng 4 đến nay, chịu áp lực cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giá rẻ (Nga 490-495, Trung Quốc 520-535, Thổ Nhĩ Kỳ 560-575 USD/tấn CFR).
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.000-15.300 | Đang có xu hướng tăng |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.000 | Tăng 100-200 |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 480-496 | Không thay đổi |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 10-11 | USD/tấn | 518-523 | Tăng ~10USD |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T10, chào CIF | USD/tấn | 520-530 | Tăng mạnh, chưa chính thức |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
14/08 | 97.25 USD/tấn | 222.3USD/tấn | 376 USD/tấn | 396 USD/tấn |
17/08 | 96.75 USD/tấn | 222.3USD/tấn | 376 USD/tấn | 396 USD/tấn |
18/08 | 97.75 USD/tấn | 222.3USD/tấn | 376 USD/tấn | 396 USD/tấn |
19/08 | 97.75 USD/tấn | 243.15USD/tấn | 375 USD/tấn | 395 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Tuần tới là tuần cuối cùng trước khi bước sang tháng 9, trong bối cảnh nhiều nhận định cho rằng giá sẽ giữ hoặc tăng trong giai đoạn tới. Với mặt bằng giá kết cấu hiện tại vẫn đang thấp hơn giá sàn khoảng 500đ/kg, hoạt động mua hàng ở giai đoạn này — với đơn vị có đầu ra tốt hoàn toàn có thể cân nhắc mua vào, hoặc bắt đáy một vài lô để kinh doanh gối đầu sang tháng sau. Với tâm lý này, dự kiến tuần tới sẽ xuất hiện một vài lô giao dịch giá tốt từ phía các đơn vị thương mại.
Mảng tôn-ống nhiều khả năng sẽ chứng kiến sự phân hóa rõ hơn giữa các nhà phân phối: nhóm đã tận dụng chính sách hỗ trợ tháng 8-9 của nhà sản xuất lớn sẽ có lợi thế tồn kho giá tốt khi bước vào cao điểm quý IV.
Trên thị trường quốc tế, giá HRC Trung Quốc được dự báo sẽ tiếp tục chịu chi phối bởi đà tăng của nguyên liệu đầu vào (than luyện cốc), song khoảng cách giữa giá chào của người bán và kỳ vọng của người mua vẫn còn lớn, nên khả năng bứt phá mạnh về giá thành phẩm là chưa cao trong ngắn hạn.
VI/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 33
Mặt hàng | Tổng cộng |
CÂY | 298674.642 |
TẤM | 470636.114 |
KHÔNG GỈ | 321146.841 |
HÌNH | 6450.373 |
MẠ | 3550597.234 |
TÔN NÓNG | 45305.151 |
SẮT KHOANH | 9669558.728 |
NGUỘI | 1412476.052 |
TÔN BĂNG | 0 |
ỐNG | 849572.727 |
TỔNG CỘNG | 16624417.86 |









