TỔNG HỢP THỊ TRƯỜNG TUẦN 27 (06/07-11/07)
I/MẢNG KẾT CẤU
Mảng kết cấu tuần này tiếp tục xu hướng giảm giá, khá tệ về mặt cạnh tranh. Giá chào bảng lùi về vùng 15.700-15.900 đồng/kg, giá giao dịch thực tế cũng bám sát quanh vùng này, một số đơn vị giao dịch về mức 15.500 đồng/kg nhưng khối lượng không nhiều. Đáng chú ý, đã xuất hiện một vài đơn vị bán barem chào giá sâu tới 15.200 đồng/kg — tuy nhiên chỉ áp dụng cho size độ dày nhỏ và lượng hàng hạn chế, chưa phải mặt bằng giá đại trà.
Ở tuyến phân phối, đại lý cấp 2 vẫn giữ giá chênh lệch cao hơn so với đại lý lớn, neo quanh 16.000 đồng/kg, cho thấy độ trễ cũng như việc lượng hàng yếu trong việc điều chỉnh giá xuống theo mặt bằng chung. Nguyên nhân sâu xa của đợt giảm mạnh này nằm ở tồn kho: nhiều đại lý lớn hiện đang cầm hàng nhập từ tháng 5 — thời điểm giá HRC ở vùng đỉnh của năm — trong khi giá thị trường đã đảo chiều giảm tới 10% tính từ lúc đặt hàng đến lúc hàng về tay. Điều này đẩy các đơn vị vào thế buộc phải bán lỗ vốn để duy trì dòng tiền, dòng hàng, trong bối cảnh vẫn phải tiếp tục đặt lượng cho tháng 6-7 nhằm đảm bảo nguồn cung phục vụ cho các tháng tiếp theo.
Tình trạng khó khăn đã lan rộng, một số đơn vị được ghi nhận lỗ nặng, phát sinh nợ. Đáng chú ý là trường hợp một đại lý lớn tại khu vực Bình Chánh xả hàng lượng lớn ở mức giá thấp bất thường khoảng 15.500 đồng/kg cho một đầu mối giá công bán lẻ lớn khác tại Long An. Nhiều khả năng đây là động thái xả hàng gấp để giải quyết áp lực dòng tiền/thanh khoản hơn là một chiến lược giá chủ động — khi đơn vị bán cần tiền mặt, việc chấp nhận bán dưới mặt bằng chung để thu hồi vốn nhanh là lựa chọn ưu tiên.
Diễn biến này đã tạo hiệu ứng dây chuyền lên tâm lý thị trường: khi xuất hiện một mức giá thấp bất thường, người mua có xu hướng chững lại, so sánh giá giữa các nguồn, sau đó tiếp tục ép giá xuống thêm — khiến vòng xoáy giảm giá càng khó dừng lại.
Nhìn chung, mảng kết cấu tuần này diễn biến tiêu cực: giá giảm liên tục, cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị cung cấp, trong khi lực cầu từ người mua vẫn hạn chế.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Từ đầu tuần đến giai đoạn giữa-cuối tuần, mảng tôn-ống chưa ghi nhận thông tin giảm giá thêm. Giá ống của các nhà sản xuất lớn vẫn giữ ở mức 18.900 đồng/kg, giá tôn duy trì quanh 24.600 đồng/kg. Việc giữ giá này một phần được hỗ trợ bởi thông tin hạn ngạch EU đã ghi nhận từ tuần trước, giúp mặt hàng tôn mạ có thêm điểm tựa để không phải điều chỉnh ngay theo đà giảm của HRC/kết cấu. Tuy nhiên, chính vì không giảm giá nên phản ứng của thị trường khá rõ ràng theo chiều ngược lại — người mua tỏ ra không chấp nhận mặt bằng giá hiện tại. Dự kiến sẽ có một đợt điều chỉnh giảm vào giai đoạn giữa tháng cho các đơn hàng giao sau đó, kèm khả năng truy hồi giá để hỗ trợ hệ thống đại lý, khách hàng đã đặt trước đó.
Nhìn chung, dù giá nguyên liệu đầu vào HRC ở mức cao, nhưng đầu ra xuất khẩu tôn mạ vẫn khả quan hơn, giúp lượng đặt hàng tôn mạ nhìn chung vẫn ổn.
Về tình hình ở phía nguồn cung của hai nhà sản xuất lớn trong nước:
- Hòa Phát: Thị trường ghi nhận lượng đặt hàng tương đương tháng trước, duy trì quanh mức 450kT tổng cộng — phản ánh sức cầu vẫn tương đối tốt và ổn định.
- Formosa: Dù giá HRC cơ bản gần ngang Hòa Phát, mức chiết khấu tối đa khoảng 20.000đ (cao hơn một chút), nhưng lượng đặt hàng ghi nhận không ổn định bằng. Nguyên nhân có thể đến từ: (i) thời gian giao hàng xa hơn — FHS giao khoảng T+2 trong khi HP nhờ công suất lớn có lợi thế rõ rệt về tốc độ giao hàng, một yếu tố ngày càng quan trọng khi thị trường biến động giá nhanh; (ii) chất lượng HRC của HP sau hơn 1 năm vận hành dây chuyền HRC2 đã cải thiện đáng kể, nhận được phản hồi tích cực từ cả mảng kết cấu lẫn tôn mạ, giúp HP củng cố vị thế cạnh tranh.
Đáng chú ý ở giai đoạn cuối tuần, FHS mới có thêm thông tin giảm giá thêm khoảng 20.000-40.000đ (tương đương hơn 200đ/kg) nhắm đến nhóm khách hàng lớn mảng tôn mạ, cán lại — nhiều khả năng xuất phát từ việc lượng đặt hàng tháng trước chưa đạt kỳ vọng (mục tiêu hằng tháng khoảng 330kT/tháng). Đây là yếu tố cần tiếp tục theo dõi: nếu tình trạng đặt hàng dưới kỳ vọng kéo dài sang tháng này, áp lực giảm giá thêm, cũng như ưu đãi mác thép từ phía FHS nhiều khả năng sẽ gia tăng.
III/ THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT QUỐC TẾ
Trung Quốc: Diễn biến cả tuần cho thấy giá đi ngang trong biên độ hẹp với xu hướng giằng co rõ rệt trên thị trường futures. Giá HRC hợp đồng tháng 10 (SHFE) di chuyển theo mẫu hình lên-xuống-lên trong tuần: từ khoảng 3.283 NDT/tấn đầu tuần giảm về 3.279 NDT/tấn ngày 3/7, bật tăng mạnh lên 3.289 NDT/tấn ngày 6/7 nhờ tâm lý vĩ mô tích cực (kỳ vọng Fed giảm tốc tăng lãi suất, PMI Trung Quốc ổn định), rồi lại quay đầu giảm còn 3.283 NDT/tấn ngày 7/7 do mưa lũ tại Quảng Tây gây gián đoạn logistics và nhu cầu mùa thấp điểm, trước khi phục hồi lên 3.300 NDT/tấn ngày 8/7 (+17 NDT) nhờ tâm lý hàng hóa toàn cầu được nâng đỡ bởi căng thẳng Trung Đông. Tính chung cả tuần, giá chỉ nhích nhẹ, phản ánh thị trường vẫn thiếu động lực tăng bền vững.
Giá giao ngay đi theo hướng tương tự: HRC ex-stock Thượng Hải giảm về 3.299-3.300 NDT/tấn giữa tuần (giảm 18 NDT so với tuần trước), trước khi nhích lại 3.340 NDT/tấn cuối tuần. Giá xuất khẩu FOB tương đối ổn định quanh vùng 483-495 USD/tấn suốt tuần, tiếp tục là mức trần tham chiếu gây áp lực giảm giá lên cả Hòa Phát lẫn Formosa.
Về cung-cầu: hai nhà máy lớn (miền Bắc và Tây Nam) đã bắt đầu đại tu dây chuyền cán nóng trong tuần, tổng cộng cắt giảm khoảng 180.000 tấn sản lượng, nhưng chưa đủ sức nâng đỡ giá do nhu cầu nội địa mùa hè còn yếu. Biên lợi nhuận nhà máy tiếp tục mỏng, nhiều đơn vị hòa vốn hoặc lỗ tới 100 NDT/tấn; tồn kho thành phẩm vẫn tăng (+8% so cuối tháng 5, riêng HRC +20,2% so cùng kỳ) trong khi PMI ngành thép duy trì dưới ngưỡng 50 điểm tháng thứ ba liên tiếp. Đáng chú ý, tỷ lệ sử dụng lò cao tại 247 nhà máy vẫn duy trì cao (91,3%, tăng tuần thứ 4 liên tiếp) — cho thấy sản lượng thực tế chưa hề giảm tương ứng với kỳ vọng cắt giảm, tạo nghịch lý cung vẫn dư thừa dù nhiều tín hiệu tiêu cực. Giá quặng sắt và than luyện cốc cũng biến động cùng chiều: quặng 62% Fe dao động 97,75-98,75 USD/tấn CFR trong tuần rồi giảm nhẹ về 98 USD cuối tuần; than luyện cốc Australia giảm từ 243,5 xuống 239 USD/tấn FOB.
Ấn Độ: Nguồn cung Ấn Độ tiếp tục là lực ép giá chính tại thị trường Việt Nam suốt tuần, với giá chào HRC SAE1006 giảm dần về vùng 523-525 USD/tấn CFR — một số lô đã chốt tại đúng mức này, dù người mua Việt Nam vẫn kỳ vọng ép sâu hơn (khoảng 520 USD/tấn). Đáng chú ý, giá chào của Ấn Độ sang EU lại cao hơn hẳn (650-660 USD/tấn CFR EU) so với giá chào sang Việt Nam — cho thấy chiến lược phân biệt giá theo khu vực, ưu tiên đẩy hàng giá rẻ sang ASEAN khi cầu nội địa yếu. Việc EU cắt 51% hạn ngạch miễn thuế dành cho HRC Ấn Độ (còn khoảng 597.274 tấn cho niên độ 7/2026-6/2027) càng thúc đẩy xu hướng này. Nhu cầu nội địa Ấn Độ (đặc biệt thép xây dựng) trầm lắng do mùa mưa, một số doanh nghiệp được cho là đang bán lại than luyện cốc nhập khẩu dư thừa.
Indonesia: Dexin Steel tiếp tục hạ giá chào HRC sang Việt Nam trong tuần, trong khi giá slab của hãng giảm về khoảng 490 USD/tấn, tạo dư địa để HRC điều chỉnh xuống vùng 525 USD/tấn. Yếu tố then chốt: Indonesia là nước bị áp hạn ngạch EU thấp nhất trong nhóm (hạn ngạch quý III mới sử dụng 0%), nên nhiều khả năng sẽ đẩy mạnh chuyển hướng nguồn cung dư thừa sang Đông Nam Á, trong đó Việt Nam là điểm đến hàng đầu.
Liên minh châu Âu: Từ 1/7, safeguard cũ hết hiệu lực, thay bằng hệ thống hạn ngạch thuế quan (TRQ) siết chặt hơn — cắt 47% hạn ngạch miễn thuế, nâng thuế trên hạn ngạch lên 50%. Giá HRC nội địa EU tăng vọt đầu tuần sau khi quy định có hiệu lực, nhưng đà tăng chững lại giữa-cuối tuần do nhu cầu yếu không theo kịp mức chào giá mới. Dữ liệu sử dụng hạn ngạch tính đến 2/7 cho thấy: Thổ Nhĩ Kỳ đã vượt hạn ngạch quý III hơn gấp đôi (204%, còn 328.353 tấn chờ phân bổ), Ấn Độ dùng 67%, trong khi Việt Nam mới dùng 19% và Hàn Quốc 13% — nghĩa là dư địa hạn ngạch xuất sang EU của Việt Nam vẫn còn khá lớn so với các đối thủ. Việc các nguồn cung truyền thống (Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Ai Cập, Hàn Quốc) mất bớt kênh xuất khẩu sang EU sẽ buộc họ tìm thị trường thay thế, tăng nguy cơ dư cung giá rẻ đổ về châu Á trong các quý tới. Brazil: Giá HRC nội địa giữ ổn định suốt tuần quanh 4.075 Real/tấn (~785 USD/tấn) EXW, không có biến động đáng kể.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 15.500-15.800 | Giảm 100-200đ, tiếp tục dò đấy |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 15.500 – 15.600 | Giảm 100đ, giao dịch chậm |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 486-496 | Một số nhà máy nhỏ đã giảm giá |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 519-523 | Giảm 5-7$, ghi nhận có giao dịch |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T8, chào CIF | USD/tấn | 520-523 | Giảm 7-8$, tiếp tục ép giá nhà máy |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
03/07 | 97.75 USD/tấn | 243.50 USD/tấn | 373 USD/tấn | 393 USD/tấn |
06/07 | 98.25 USD/tấn | 243.50 USD/tấn | 373 USD/tấn | 393 USD/tấn |
07/07 | 98.00 USD/tấn | 239.00 USD/tấn | 373 USD/tấn | 393 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Mảng kết cấu nhiều khả năng sẽ tiếp tục xu hướng giảm giá trong tuần tới, với mức điều chỉnh dự kiến khoảng 200-300 đồng/kg ở cả giá bán lẻ kết cấu lẫn tôn mạ. Áp lực chính vẫn đến từ tình trạng tồn kho giá cao (hàng nhập tháng 5 ở vùng đỉnh) buộc nhiều đại lý phải tiếp tục xả hàng để duy trì dòng tiền, cộng với tâm lý người mua đã quen với việc chờ đợi và so sánh giá sau khi xuất hiện các mức chào sâu bất thường trong tuần này (như trường hợp 15.200đ hay giao dịch 15.500đ). Nhiều khả năng sẽ có thêm các đợt xả hàng tương tự nếu áp lực dòng tiền ở một số đơn vị chưa được giải tỏa, tiếp tục kéo mặt bằng giá xuống. Mảng tôn-ống, sau một tuần giữ giá tương đối ổn nhờ xuất bán xuất khẩu, dự kiến sẽ bước vào nhịp điều chỉnh giảm vào giai đoạn giữa tháng cho các đơn hàng giao sau đó — đúng như tín hiệu thị trường đã phản ánh trong tuần qua khi người mua không chấp nhận mức giá đi ngang. Diễn biến đặt hàng của FHS (dưới kỳ vọng tháng trước) sẽ là yếu tố cần theo dõi sát, vì nếu tình trạng này tiếp diễn, áp lực giảm giá thêm từ phía nhà sản xuất này nhiều khả năng sẽ gia tăng.
Về nguồn cung nhập khẩu, đây có thể là thời điểm mở ra cơ hội nhập hàng đáng chú ý. Giá HRC nhập khẩu tuần tới nhiều khả năng sẽ tiếp tục giảm thêm, do các nhà sản xuất nội đã chốt xong đợt điều chỉnh giá tháng 7, khiến các nguồn ngoại — đặc biệt Ấn Độ và Indonesia — buộc phải hạ thêm để duy trì tính cạnh tranh trước mặt bằng giá nội địa mới. Diễn biến tuần này đã cho thấy rõ xu hướng đó: Ấn Độ liên tục hạ chào giá về vùng 520-523 USD/tấn CFR, Indonesia (Dexin) cũng giảm giá chào cùng với đà giảm giá slab. Trong bối cảnh này, nguồn Indonesia có lợi thế đáng kể hơn Ấn Độ nhờ khoảng cách địa lý gần, thời gian giao hàng nhanh hơn — giúp giảm rủi ro biến động giá trong lúc chờ hàng, vốn là vấn đề đã gây thiệt hại cho nhiều đại lý trong đợt hàng tháng 5 vừa qua. Vì vậy, nhiều khả năng tỷ trọng hàng nhập khẩu trong các đơn đặt hàng tuần tới sẽ tăng lên đáng kể, đặc biệt nghiêng về nguồn Indonesia.
Ở tầm quốc tế, chính sách hạn ngạch EU tiếp tục là yếu tố định hình dòng chảy thương mại HRC toàn cầu, với nguồn cung từ Ấn Độ, Thổ Nhĩ Kỳ (đã vượt hạn ngạch hơn gấp đôi) bị dồn nén phải tìm thị trường thay thế. Việt Nam — nhờ hạn ngạch còn dư địa lớn (mới sử dụng 19%) — tiếp tục là điểm đến hấp dẫn với cả nhà xuất khẩu Việt Nam lẫn dòng hàng nhập khẩu giá rẻ đổ vào tiêu thụ nội địa, tạo áp lực cạnh tranh hai chiều lên thị trường trong các tuần tới.
VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 27
Mặt hàng | Tổng cộng |
TẤM | 22064.63 |
CỌC THÉP | 511.392 |
KHÔNG GỈ | 7550.775 |
HÌNH | 3873.069 |
TÔN BĂNG | 2013.46 |
TÔN NÓNG | 52913.925 |
SẮT KHOANH | 5304.068 |
NGUỘI | 521793.691 |
MẠ | 2499.135 |
ỐNG | 55.466 |
TÔN GÂN | 1554.52 |
TỔNG CỘNG | 620134.131 |













