Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 31/8/2026

Thị trường thép Trung Quốc ngày 31/8/2026 dự báo tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, chịu tác động trái chiều từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và nhu cầu hạ nguồn chưa cải thiện. Đợt tăng giá than cốc lần thứ ba, với mức 100-110 NDT/tấn, đã được các nhà máy thép chấp thuận và dự kiến có hiệu lực từ ngày 31/8, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Trong khi đó, giao dịch thực tế trên thị trường vẫn duy trì ở mức trầm lắng, người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng ở vùng giá hiện tại. Sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm tiếp tục diễn ra, với thép dài và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí, trong khi CRC, HDG và các sản phẩm tấm gặp áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.

TRONG NƯỚC

1. THÉP XÂY DỰNG (REBAR & WIRE ROD)

Giá thép xây dựng trong nước ghi nhận xu hướng ổn định sau đợt tăng trước đó. Theo số liệu giám sát, giá thép cây (Ф25mm) trung bình tại các thành phố trọng điểm đạt 3.211 NDT/tấn, tăng nhẹ 3 NDT so với phiên trước. Giá thép vằn (Ф8.0mm) trung bình đạt 3.449 NDT/tấn, tăng 1 NDT so với phiên trước. Tại các thị trường trọng điểm, giá thép cây tại Bắc Kinh duy trì ở mức 3.190 NDT/tấn, trong khi tại Thượng Hải tăng 10 NDT lên mức 3.050 NDT/tấn. Ngày 27/8, giá thép cây trên toàn quốc dao động quanh mức 3.282 NDT/tấn, tăng 3 NDT so với phiên trước, với biên độ giao dịch hẹp.

Thị trường ghi nhận hoạt động giao dịch trầm lắng hơn. Các thương nhân duy trì giá chào ở mức cao nhưng người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng khi giá đã leo lên vùng đỉnh gần hai tháng. Các thương nhân ưu tiên bán hàng tồn kho cũ để chốt lời, trong khi nguồn hàng mới giá cao gặp khó khăn trong thanh khoản. Tổng thể, khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn tiếp tục giảm so với phiên trước. Nhu cầu tiêu thụ tại thị trường giao ngay vẫn ở mức yếu, chưa đủ sức hỗ trợ một đợt tăng giá bền vững.

Về tồn kho, tổng tồn kho thép xây dựng tại các thành phố trọng điểm đến ngày 28/8 đạt 516,46 vạn tấn, tăng 1,21 vạn tấn so với tuần trước, tương đương mức tăng 0,23%. Khu vực Hoa Đông ghi nhận mức tăng 3,45 vạn tấn, trong khi khu vực Đông Bắc giảm 1,68 vạn tấn và Tây Nam giảm 1,60 vạn tấn. Tốc độ tích lũy tồn kho chậm hơn so với tuần trước, phản ánh áp lực cung ứng đang giảm dần.

Về phía cung ứng, sản lượng thép cây của các nhà máy lớn trong nước tiếp tục giảm. Tỷ lệ vận hành lò cao toàn quốc tuần qua đạt 77,9%, tăng nhẹ 0,1 điểm phần trăm so với tuần trước. Mức tăng này chủ yếu đến từ việc một số lò cao hoàn thành bảo trì và tái khởi động, không phải do nhu cầu thị trường thúc đẩy.

Về mặt chi phí, đợt tăng giá than cốc lần thứ ba với mức 100-110 NDT/tấn đã được các nhà máy thép chấp thuận và dự kiến có hiệu lực từ ngày 31/8. Đợt tăng giá này tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm, thúc đẩy các nhà máy giữ giá bán hoặc nâng giá để bảo vệ biên lợi nhuận.

2. THÉP CÔNG NGHIỆP

HRC: Giá HRC giao kho tại Thượng Hải ngày 27/8 ghi nhận giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.340 NDT/tấn. Giá trung bình tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.327 NDT/tấn, giảm nhẹ 2 NDT so với phiên trước. Biên độ giá giao dịch dao động trong khoảng 3.340-3.360 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải đóng cửa ở mức 3.342 NDT/tấn, tăng 0,09% so với phiên trước.

Các nhà cung cấp cố gắng duy trì mức giá ở ngưỡng 3.350 NDT/tấn nhưng các giao dịch trên thị trường vật lý tiếp tục suy yếu, thúc đẩy một số người bán hạ giá xuống 10 NDT/tấn để thực hiện giao dịch. Một số thành viên thị trường bày tỏ lo ngại rằng các nhà máy thép có khả năng sẽ gia tăng sản lượng HRC trong những tuần tới, trong khi sự phục hồi của nhu cầu từ thị trường hạ nguồn có thể chậm hơn tốc độ gia tăng của nguồn cung.

Tốc độ giảm tồn kho HRC chậm hơn đã gây sức ép lên tâm lý thị trường. Tồn kho HRC do các công ty thương mại và nhà máy thép nắm giữ đã giảm khoảng 2.000 tấn trong tuần này, so với mức giảm 10.000 tấn của tuần trước, trong khi các nhà máy đã cắt giảm sản lượng HRC 40.000 tấn trong tuần này. Một số nhà máy thép đã gánh chịu mức lỗ lên tới 100 NDT/tấn đối với HRC sau khi giá nguyên liệu thô tăng liên tục.

CRC & HDG: Giá thép cuộn cán nguội (CRC) ghi nhận mức tăng nhẹ 1 NDT/tấn, với giá trung bình toàn quốc đạt 3.763 NDT/tấn. Giá tôn mạ kẽm (HDG) trung bình đạt 4.092 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá tôn mạ màu (PPGI) duy trì ở mức 5.344 NDT/tấn. Ngày 27/8, thị trường ghi nhận giá CRC và HDG đi ngang, với biên độ giao dịch hẹp.

Thị trường thép phẳng tiếp tục được hỗ trợ bởi đà tăng của nguyên liệu thô, đặc biệt là than cốc và quặng sắt. Giá HRC duy trì ở mức cao nhờ kỳ vọng chi phí cao hơn, kéo theo tâm lý tích cực sang CRC và HDG. Tuy nhiên, ở phân khúc HDG và PPGI, mức tăng bị giới hạn do nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ các dự án ngoài trời vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn. Ngày 27/8, một số nhà máy báo cáo khối lượng giao dịch HRC và HDG duy trì ở mức thấp.

Về tồn kho, tổng tồn kho HRC toàn quốc đến ngày 28/8 đạt 525,23 vạn tấn, tăng 3,59 vạn tấn so với tuần trước, tốc độ tích lũy chậm hơn so với các tuần trước đó. Tồn kho CRC và HDG cũng ghi nhận mức tích lũy nhẹ, với tốc độ tăng chậm hơn HRC do nguồn cung tương đối thắt chặt hơn.

3. NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc và Than mỡ luyện cốc: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho thị trường thép. Đợt tăng giá than cốc lần thứ ba với mức 100-110 NDT/tấn đã chính thức được các nhà máy thép chấp thuận và có hiệu lực từ ngày 31/8. Trước đó, đợt tăng lần thứ nhất (50-55 NDT/tấn) đã có hiệu lực từ 24/8, đợt tăng lần thứ hai (100-110 NDT/tấn) từ 26/8. Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm; chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.925 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc tại Lâm Phân (loại low-sulphur) cũng được giữ nguyên ở mức 2.400 NDT/tấn.

Sự leo thang của chi phí than cốc và than mỡ luyện cốc tiếp tục tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Với ba đợt tăng giá than cốc, chi phí sản xuất thép thành phẩm có thể tăng thêm 60-80 NDT/tấn, thúc đẩy các nhà máy nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Đây là động lực chính duy trì mặt bằng giá thị trường trong ngắn hạn.

Theo số liệu giám sát, ngày 28/8, chi phí trung bình cho một tấn than cốc của các nhà máy luyện cốc độc lập trên toàn quốc đạt 2.267 NDT, giá than cốc trung bình trên thị trường đạt 2.060 NDT, với mức lỗ lý thuyết 207 NDT/tấn. Khu vực Tây Bắc ghi nhận mức lỗ sâu nhất, với Thiểm Tây lỗ 328 NDT/tấn, Nội Mông lỗ 370 NDT/tấn và Ninh Hạ lỗ 345 NDT/tấn. Khu vực Hoa Bắc và Hoa Đông ghi nhận mức lỗ thấp hơn, với Sơn Tây lỗ 180 NDT/tấn, Hà Bắc lỗ 75 NDT/tấn, trong khi Sơn Đông ghi nhận mức lợi nhuận 55 NDT/tấn.

Về nguồn cung, một số nhà máy luyện cốc đã thực hiện cắt giảm sản lượng tự nguyện do thua lỗ kéo dài, góp phần thắt chặt nguồn cung than cốc trên thị trường. Trong khi đó, nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao, với sản lượng gang cao hàng ngày đạt 1,82 triệu tấn/ngày trong giai đoạn 11-20/8, giảm 1,6% so với giai đoạn 1-10/8 nhưng vẫn ở mức cao theo lịch sử. Điều này tạo ra nhu cầu bổ sung tồn kho than cốc ổn định từ các nhà máy thép, hỗ trợ giá than cốc ở mức cao.

Về phía than mỡ luyện cốc, nguồn cung trong nước tiếp tục bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn. Sản lượng than của Sơn Tây trong tháng 6 và tháng 7 lần lượt sụt giảm 31% và 35,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ cũng bị hạn chế do thông quan qua biên giới duy trì ở mức thấp. Giá than mỡ luyện cốc Mông Cổ loại 5 chính thống được ghi nhận ở mức 1.654 NDT/tấn, trong khi giá than mỡ luyện cốc Australia tiếp tục tăng, với một giao dịch 75.000 tấn than nhãn hiệu Saraji được chốt ở mức 265 USD/tấn FOB Australia vào ngày 27/8.

Thị trường quặng sắt nhập khẩu: Ngày 27/8, giá quặng sắt nhập khẩu điều chỉnh giảm nhẹ. Giá quặng PB hàm lượng 60,8% tại Cảng Nhật Chiếu giảm 2 NDT/tấn xuống mức 691 NDT/tấn so với phiên trước. Tại Thanh Đảo, giá PB cũng giảm 2 NDT/tấn xuống 691 NDT/tấn. Tại Thiên Tân, giá PB giảm 2 NDT/tấn xuống 708 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 giảm nhẹ 0,28% trong phiên.

Hoạt động giao dịch quặng sắt nhập khẩu suy yếu, các thương nhân hạ giá chào bán theo tâm lý thị trường, nhưng các nhà máy thép vẫn thận trọng và chỉ mua bù đắp nhu cầu thiếu hụt. Tính đến ngày 26/8, lượng hàng tồn kho quặng sắt mịn phục vụ thiêu kết nhập khẩu tại 64 nhà máy lò cao đã giảm tuần thứ hai liên tiếp xuống còn 13,44 triệu tấn, giảm 0,7% so với tuần trước, phản ánh hoạt động thu mua yếu hơn.

Phôi thép và các nguyên liệu khác: Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 3.000 NDT/tấn. Giá phôi thép xuất khẩu từ Indonesia tăng 5 USD/tấn lên mức 475 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 11. Các nhà máy và thương nhân Trung Quốc đã nâng giá chào phôi thép xuất khẩu từ mức 460-465 USD/tấn FOB hồi đầu tuần lên mức 465-470 USD/tấn FOB. Các nhà máy Trung Quốc khó có khả năng bán phôi thép dưới mức 462-463 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 10.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Chịu tác động từ thị trường nội địa và chi phí nguyên liệu thô tăng, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức cao trong tuần qua.

Thép cây (Rebar) FOB: Chỉ số giá thép cây xuất khẩu FOB Trung Quốc tăng 2 USD/tấn lên mức 473 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết. Một nhà máy ở miền bắc Trung Quốc đã nâng giá chào xuất khẩu thép cây B500B thêm 3 USD/tấn lên mức 489 USD/tấn FOB Trung Quốc vào cuối tuần. Chi phí xuất khẩu mới nhất của các nhà máy ước tính ở mức 480-490 USD/tấn FOB sau khi giá than cốc luyện kim tăng 150 NDT/tấn kể từ giữa tháng 8.

Dây thép cuộn (Wire rod) FOB: Chỉ số giá dây thép cuộn xuất khẩu FOB Trung Quốc tăng 2 USD/tấn lên mức 496 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn của Trung Quốc duy trì giá chào dây thép mác SAE1008 ở mức 500-515 USD/tấn FOB cho các lô hàng giao cuối tháng 9 và tháng 10. Hầu hết người mua đường biển đặt mục tiêu không cao hơn 495 USD/tấn FOB Trung Quốc đối với dây thép SAE1008. Một nhà máy của Indonesia giữ nguyên giá chào xuất khẩu ở mức 495 USD/tấn FOB đối với dây thép carbon thấp cho lô hàng giao tháng 11.

Phôi thép (Billet) FOB: Các nhà máy và thương nhân Trung Quốc đã nâng giá chào phôi thép từ mức 460-465 USD/tấn FOB hồi đầu tuần lên mức 465-470 USD/tấn FOB. Các nhà máy Trung Quốc khó có khả năng bán phôi thép dưới mức 462-463 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 10. Một nhà máy Indonesia giữ nguyên giá chào phôi thép ở mức 475 USD/tấn FOB trong ngày hôm nay cho lô hàng giao tháng 11.

HRC FOB: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc ổn định ở mức 491 USD/tấn FOB Trung Quốc trong tuần, trước khi tăng lên 494 USD/tấn FOB vào ngày 28/8. Các nhà máy lớn của Trung Quốc vẫn duy trì giá chào vững ở mức 500-505 USD/tấn FOB Trung Quốc đối với HRC mác SS400, trong khi giá chào từ các nhà máy nhỏ hơn cũng nhìn chung ổn định ở mức 498-506 USD/tấn FOB Trung Quốc. Mức giá định hướng từ người mua đối với HRC mác SS400 là 490-492 USD/tấn FOB. Lực mua có dấu hiệu chùng xuống khi tâm lý thị trường nội địa Trung Quốc xuất hiện các dấu hiệu suy yếu. Một số người mua đang tìm cách đặt hàng ở mức 480 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q195, nhưng mức giá này được hiểu là chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Một thương nhân Trung Quốc cho biết một số nhà máy có thể chấp nhận mức giá 495 USD/tấn FOB Trung Quốc cho các đơn hàng từ 10.000 tấn trở lên, nhưng chưa có giao dịch nào được chốt.

CRC & HDG FOB: Giá chào CRC mác SPCC từ các thương nhân Hồng Kông ở mức khoảng 558-560 USD/tấn FOB. Giá chào HDG mác SGCC dao động quanh mức 567-570 USD/tấn FOB.

Thép tấm (Plate) FOB: Giá chào thép tấm mác Q235 từ các thương nhân Hồng Kông ở mức 535-538 USD/tấn FOB.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngày 31/8, thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố:

Hỗ trợ chi phí vững chắc: Đợt tăng giá than cốc lần thứ ba đã chính thức có hiệu lực từ ngày 31/8, cùng với giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Các nhà máy thép sẽ có động lực giữ giá bán hoặc nâng giá để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt là đối với các sản phẩm thép dài và HRC. Giá than cốc dự kiến sẽ tiếp tục tăng do nguồn cung bị thu hẹp, với kỳ vọng về đợt tăng thứ tư. Điều này tạo ra chuỗi truyền dẫn: giá than tăng, giá than cốc tăng, và chi phí thép leo thang theo.

Kỳ vọng mùa tiêu thụ: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9, kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, mặc dù chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế. Nhu cầu thép của Trung Quốc được kỳ vọng sẽ lấy lại một phần đà tăng trưởng trong tháng 9 khi hoạt động xây dựng phục hồi từ những gián đoạn do thời tiết mùa hè và các nhà sản xuất đẩy mạnh hoạt động thu mua theo mùa. Tuy nhiên, sự cải thiện này nhiều khả năng sẽ diễn ra không đồng đều giữa các phân khúc sản phẩm. Tâm lý thận trọng đang gia tăng khi giá đã tăng khá mạnh trong tuần qua và người mua không sẵn sàng đuổi theo ở vùng giá cao.

Áp lực từ nhu cầu yếu và tồn kho: Nhu cầu hạ nguồn, đặc biệt từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng, vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Lượng tồn kho HRC và các sản phẩm phẳng tiếp tục tích lũy chậm, trong khi nguồn cung thép xây dựng dồi dào, sẽ kìm hãm đà tăng giá. Tồn kho HRC do các công ty thương mại và nhà máy thép nắm giữ đã giảm khoảng 2.000 tấn trong tuần này, so với mức giảm 10.000 tấn của tuần trước, cho thấy tốc độ giải phóng tồn kho chậm lại.

Phân hóa sản phẩm: Trong khi thép xây dựng và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí và kỳ vọng mùa vụ, các sản phẩm như CRC, HDG và PPGI có thể tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Các sản phẩm tấm dày (plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu.

Diễn biến thị trường quốc tế: Các nhà máy thép châu Á đang đối mặt với chi phí nguyên liệu thô tăng cao, đặc biệt là giá than cốc tăng vọt, đẩy chi phí sản xuất lên cao và củng cố kỳ vọng về sức mua mạnh mẽ trong mùa cao điểm tháng 9 và tháng 10. Các thương nhân báo cáo rằng các đợt tăng giá gần đây đã kích thích doanh số bán hàng, với các khách hàng mua tập trung chủ yếu ở Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ, tìm kiếm các loại thép cuộn có chiều rộng phi tiêu chuẩn.

Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ tư và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu.