Thị trường thép toàn cầu trong tuần cuối tháng 8 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tâm lý chung duy trì ở mức thận trọng, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc đàm phán thương mại quan trọng giữa Mỹ và Canada kết thúc mà không đạt được thỏa thuận, gia tăng rủi ro về một cuộc chiến tranh thuế quan mới. Trong khi đó, các thị trường tại châu Âu đang dần phục hồi sau kỳ nghỉ hè với hoạt động giao dịch được kỳ vọng sẽ sôi động trở lại từ tháng 9. Tại châu Á, ngoại trừ Trung Quốc, các nhà sản xuất tại Ấn Độ và Đông Nam Á thể hiện động lực tăng giá mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu đầu vào leo thang và nguồn cung thắt chặt.
I. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
Bắc Mỹ
Giá HRC tại Mỹ duy trì ổn định ở mức cao, giao dịch quanh ngưỡng 1.200,75 USD/tấn ngắn (ex-works), sau khi chạm mức cao nhất kể từ tháng 5/2022. Nguồn cung giao ngay vẫn hạn chế, thể hiện qua thời gian giao hàng trung bình của nhà máy đã tăng lên 8,5 tuần (dao động từ 3 đến 13,7 tuần tùy nhà máy). Số lượng giao dịch giao ngay trong tuần tăng mạnh 66,5% so với tuần trước, lên 24 giao dịch với tổng khối lượng khoảng 11.043 tấn ngắn. Các trung tâm dịch vụ thép tiếp tục phụ thuộc vào khối lượng hợp đồng do khan hiếm hàng giao ngay. Giá nhập khẩu HRC mới nhất tăng 20 USD/tấn ngắn lên 1.020 USD/tấn ngắn.
Đối với các sản phẩm phẳng khác, thép tấm (plate) tăng 20 USD/st lên 1.420 USD/st (delivered). CRC (ex-works) tăng lên 1.421 USD/st, với thời gian giao hàng 9,3 tuần. HDG nền cán nguội và cán nóng lần lượt ở mức 1.431 USD/st và 1.430,50 USD/st, tăng 17 USD/st so với tuần trước.
Tại Mexico, giá HRC ex-works duy trì ở mức 16.600-16.725 peso/tấn (tương đương 982,03-989,43 USD/tấn), ổn định so với phiên trước. Biên độ chênh lệch giá so với thị trường Mỹ được duy trì ở mức khoảng 300 USD/tấn.
Châu Âu
Thị trường HRC tại EU ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, với chỉ số Tây Bắc EU tăng 2,75 EUR/tấn lên 732,25 EUR/tấn ex-works và chỉ số tại Ý tăng 1 EUR/tấn lên 719,50 EUR/tấn. Các nhà máy đang chào giá ở mức 750-760 EUR/tấn (delivered) cho các lô hàng giao tháng 11, thậm chí có nguồn tin ghi nhận mức 770-780 EUR/tấn. Một giao dịch khối lượng nhỏ được chốt ở mức khoảng 740 EUR/tấn (delivered) cho sản lượng tháng 10.
Hoạt động mua bán vẫn được đánh giá là kém sôi động, khi người mua tiếp tục chờ đợi các tín hiệu nhu cầu rõ ràng hơn từ người dùng cuối. Một nhà cung cấp Đông Âu đưa ra mức chiết khấu ở 710-715 EUR/tấn ex-works do dải sản phẩm hạn chế hơn. Tại Ý, hoạt động đang dần khởi động lại. Không có giá chào nhập khẩu mới đáng kể nào được ghi nhận, với mức giá mới nhất từ Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ ở 550-560 EUR/tấn cif Ý. Chỉ số giá thép tấm Tây Bắc EU tăng 5 EUR/tấn lên 800 EUR/tấn.
Trên thị trường nhập khẩu, các nhà cung cấp từ Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ tỏ ra lạc quan hơn. Giá nguyên liệu thô tại châu Á tăng đã đẩy giá chào lên cao. Một nhà máy Ấn Độ được ghi nhận bán hàng ở mức 670 USD/tấn cfr, trong khi một nhà cung cấp khác nâng giá chào HRC lên 680-685 USD/tấn cfr. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang tìm kiếm mức tối thiểu 580-590 USD/tấn fob. Hàng hóa từ Đông Nam Á phần lớn đã được cam kết cho các đơn hàng giao trong quý 4.
Châu Á - Thái Bình Dương
Tại Đông Nam Á, giá HRC cfr Việt Nam tiếp tục tăng và đã thiết lập vùng giá mới. Chỉ số HRC khu vực ASEAN tăng 5 USD/tấn lên mức 525 USD/tấn cfr Việt Nam, dựa trên các giao dịch ở mức giá cao hơn. Một giao dịch 30.000 tấn HRC SAE1006 xuất xứ Indonesia đã được chốt ở mức 525 USD/tấn cfr Việt Nam, nối tiếp các giao dịch bán lẻ 1.000-2.000 tấn ở mức 522 USD/tấn.
Sau các giao dịch này, các nhà cung cấp nâng giá chào hàng gốc Indonesia lên 534-544 USD/tấn cfr Việt Nam cho lịch giao hàng tháng 11-12, nhưng chưa thu hút được phản ứng tích cực từ người mua. Hàng Nhật Bản được chào ở mức 540 USD/tấn cfr Việt Nam. Hầu hết người mua Việt Nam vẫn giữ giá mục tiêu ở mức 515-523 USD/tấn cfr, mức giá khó được người bán chấp nhận. Người mua dự kiến sẽ chờ đợi các nhà máy nội địa công bố đợt giá chào mới trong tuần tới trước khi đưa ra quyết định, với kỳ vọng chung là giá sẽ tăng.
Các nhà máy Ấn Độ đang cố gắng nâng giá xuất khẩu HRC lên 530 USD/tấn fob do kế hoạch đại tu, nhưng mức giá này được coi là quá cao đối với người mua Việt Nam. Trong nước, giá HRC Ấn Độ tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt. Đánh giá HRC ex-works Mumbai ở mức 58.150 rupee/tấn (607 USD/tấn), tăng 650 rupee so với tuần trước. CRC tăng 850 rupee lên 65.500 rupee/tấn. HDG 0,8mm 80gsm tăng 700 rupee lên 73.500 rupee/tấn. Các nhà máy Ấn Độ đã nâng giá chào thêm 500-750 rupee/tấn nhờ đơn hàng xuất khẩu và thu mua từ ngành ô tô. Giá xuất khẩu HRC Ấn Độ sang EU tăng 5 USD/tấn lên 645 USD/tấn CFR, kéo đánh giá FOB tăng 2,5 USD/tấn lên 542,5 USD/tấn.
II. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
Giá thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục vững chắc nhưng động lực tăng đã chững lại. Đánh giá hàng ngày tăng 1 USD/tấn lên 592 USD/tấn ex-works, mức cao nhất kể từ đầu tháng 6. Quy đổi sang nội tệ tăng 70 TRY/tấn lên 34.190 TRY/tấn (đã bao gồm VAT). Nhu cầu nội địa được các nhà máy đánh giá là tích cực, với tình trạng thiếu hụt nhẹ đối với thép cây kích cỡ 8-10mm. Các nhà máy tại Marmara đẩy giá chào lên 610-615 USD/tấn ex-works, một số nhà máy vẫn sẵn sàng bán ở mức 605-610 USD/tấn. Nhà máy Izmir duy trì giá 586-590 USD/tấn ex-works, và nhà máy Iskenderun chào 587 USD/tấn ex-works.
Với giá phế liệu nhập khẩu ổn định ở mức 375 USD/tấn cfr, các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang vận hành với biên lợi nhuận đáng kể, và người mua bắt đầu có dấu hiệu phản kháng lại các đợt tăng giá tiếp theo. Trên thị trường xuất khẩu, các nhà máy chào bán thép cây ở mức 590-595 USD/tấn fob và dây cuộn ở mức 600-605 USD/tấn fob, nhưng thanh khoản rất thấp. Các giao dịch mua của EU từ Thổ Nhĩ Kỳ đã hoàn tất cho đến sau ngày 1/10. Đánh giá thép cây fob Thổ Nhĩ Kỳ hàng ngày nhích lên 1 USD/tấn lên 583,50 USD/tấn.
Về nguyên liệu, các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đã quay lại mua phôi thép châu Á ở mức 495-500 USD/tấn CFR để bù đắp thiếu hụt từ Biển Đen. Đánh giá phôi thép cfr Thổ Nhĩ Kỳ hàng tuần tăng 10 USD/tấn lên 507,50 USD/tấn, dựa trên thương vụ bán hàng 54.000 tấn của Malaysia ở mức 512-515 USD/tấn cfr. Phôi thép Iran được bán qua đường sắt ở mức khoảng 460-480 USD/tấn delivered, nhưng hoạt động này có thể bị kìm hãm bởi áp lực chính trị mới từ Mỹ. Nhà cung cấp Nga chưa sẵn sàng chào giá chắc chắn cho phôi thép từ cảng Biển Đen do các trở ngại về vận tải đường sắt và đường biển.
Trung Đông
Tại UAE, Emirates Steel giữ giá chào thép cây tháng 8 ở mức AED 2.921/tấn (khoảng 795 USD/tấn) ex-works. Thép cây nội địa giao dịch trong biên độ AED 2.850-2.950/tấn ex-works. Chuỗi cung ứng phôi thép tiếp tục bị gián đoạn, khiến các nhà máy cán phải cắt giảm sản xuất.
Tại Ả Rập Xê Út, thép cây chịu áp lực giảm khi nhà sản xuất hàng đầu giảm giá chào xuống 2.660 SAR/tấn (709 USD/tấn) delivered, giảm 40 SAR/tấn. Các nhà sản xuất nhỏ hơn chào bán trong khoảng 2.350-2.550 SAR/tấn (627-680 USD/tấn), trong khi nhà sản xuất chuẩn duy trì giá ở mức 2.800 SAR/tấn (747 USD/tấn).
Đài Loan
Feng Hsin giữ nguyên giá nội địa trong tuần: thép cây ở mức 17.600 Đài tệ/tấn, phế liệu thép ở mức 9.000 Đài tệ/tấn, và thép hình ở mức 25.000 Đài tệ/tấn. Các thành viên thị trường cho biết giao dịch trầm lắng phản ánh giai đoạn thanh lý hàng tồn kho theo mùa vụ và tình trạng đảo ngược giá kéo dài giữa thép cây và nguyên liệu thô quốc tế.
III. DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP CHUNG THẾ GIỚI
Trong ngắn hạn, thị trường thép toàn cầu dự kiến tiếp tục phân hóa với các xu hướng chính sau:
Giá HRC tại Mỹ vẫn neo ở mức cao nhưng rủi ro điều chỉnh đang gia tăng: Nguồn cung giao ngay hạn chế và thời gian giao hàng kéo dài tiếp tục hỗ trợ giá ở mức cao. Tuy nhiên, việc đàm phán thương mại Mỹ - Canada kết thúc không có thỏa thuận và rủi ro leo thang thuế quan có thể gây áp lực lên tâm lý thị trường, đặc biệt khi hợp đồng tương lai HRC đã có dấu hiệu điều chỉnh giảm. Giá thép tấm và các sản phẩm phẳng khác (CRC, HDG) dự kiến duy trì xu hướng tăng do nguồn cung hạn chế.
Châu Âu bước vào giai đoạn phục hồi sau nghỉ hè: Nhu cầu HRC dự kiến cải thiện nhẹ khi các nhà máy đã nâng giá chào cho sản lượng tháng 10 và tháng 11. Yếu tố quyết định là mức tiêu thụ thực tế và tốc độ quay trở lại của người mua. Các cuộc đàm phán hợp đồng ngành ô tô cho năm 2027 sẽ thu hút sự chú ý, với kỳ vọng các nhà máy sẽ cố gắng nâng giá đáng kể so với các thỏa thuận gần đây. Giá nhập khẩu tăng, đặc biệt từ Ấn Độ, có thể thúc đẩy thị trường nội địa.
Đông Nam Á tiếp tục xu hướng tăng nhưng đà có thể chững lại: Giá HRC nhập khẩu tại Việt Nam dự kiến giằng co trong biên độ 515-535 USD/tấn cfr, khi các nhà máy Indonesia và Ấn Độ đẩy giá chào nhưng người mua vẫn duy trì kỳ vọng giá thấp hơn do nhu cầu hạ nguồn trì trệ. Các giao dịch ở mức 522-527 USD/tấn cfr trong tuần này có thể thiết lập vùng giá mới. Sự chờ đợi giá chào mới từ các nhà máy nội địa Việt Nam (Hòa Phát, Formosa Hà Tĩnh) sẽ là yếu tố then chốt cho các quyết định mua hàng nhập khẩu.
Thổ Nhĩ Kỳ - Phân hóa giữa nội địa và xuất khẩu: Thị trường nội địa thép cây tiếp tục vững chắc nhờ nhu cầu xây dựng phục hồi và nguồn cung thắt chặt, nhưng hoạt động xuất khẩu gặp khó khăn do khoảng cách giữa giá chào và giá mua. Giá xuất khẩu dự báo dao động quanh ngưỡng 580-590 USD/tấn fob. Vấn đề logistics và nguồn cung phôi thép vẫn là yếu tố then chốt, với nguồn cung từ Biển Đen bị gián đoạn và nhà cung cấp Nga chưa sẵn sàng chào giá chắc chắn.
Trung Đông và Ấn Độ - Áp lực và kỳ vọng: Trung Đông tiếp tục chịu áp lực từ chi phí vận tải tăng cao và rủi ro địa chính trị, đặc biệt tại eo biển Hormuz, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng nguyên liệu thô (DRI/HBI). Ngược lại, Ấn Độ được hỗ trợ bởi nhu cầu nội địa mạnh và nguồn cung thắt chặt, với giá HRC nội địa dự kiến tiếp tục xu hướng tăng do đơn hàng xuất khẩu và sức mua từ ngành ô tô.
Các rủi ro chính cần theo dõi: An ninh hàng hải tại Biển Đen và eo biển Hormuz, chính sách thương mại bảo hộ (các biện pháp tự vệ của EU, thuế quan của Mỹ), biến động chi phí nguyên liệu thô (giá than cốc/than luyện cốc duy trì ở mức cao, quặng sắt có thể biến động), và tình trạng dư thừa công suất toàn cầu. Ngoài ra, các cuộc điều tra thương mại đang diễn ra có thể ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại khu vực.
Lưu ý: Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.

