Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TQ ngày 26/8/2026

Thị trường thép Trung Quốc trong phiên giao dịch ngày 25/8 ghi nhận xu hướng phân hóa giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi thép dài và thép phẳng tiếp tục duy trì đà tăng nhẹ nhờ hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu thô và kỳ vọng mùa tiêu thụ, thì giao dịch thực tế đã chậm lại so với phiên trước, cho thấy sự thận trọng của thị trường ở vùng giá hiện tại. Đáng chú ý, đợt tăng giá than cốc lần thứ hai đã được một số nhà máy thép chấp thuận và dự kiến chính thức có hiệu lực từ ngày 26/8, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Tuy nhiên, áp lực từ nhu cầu hạ nguồn chưa cải thiện và lượng tồn kho vẫn ở mức cao khiến đà tăng giá bị hạn chế. Dự báo cho ngày 26/8, thị trường có thể tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, trong đó các sản phẩm dài và phẳng được hỗ trợ bởi chi phí nhưng vẫn chịu sức ép từ cầu yếu.

TRONG NƯỚC

1. THÉP XÂY DỰNG (REBAR & WIRE ROD)

Giá thép xây dựng trong nước ngày 25/8 ghi nhận mức tăng nhẹ, nhưng đà tăng đã thu hẹp đáng kể so với phiên trước. Theo số liệu giám sát, giá thép cây (Ф25mm) trung bình tại các thành phố trọng điểm đạt 3.208 NDT/tấn, tăng 4 NDT/tấn so với phiên trước. Tương tự, giá thép vằn (Ф8.0mm) trung bình đạt 3.444 NDT/tấn, tăng 3 NDT/tấn. Tại thị trường trọng điểm, giá thép cây tại Bắc Kinh là 3.190 NDT/tấn (tăng 10 NDT/tấn), trong khi tại Thượng Hải là 3.040 NDT/tấn (tăng 10 NDT/tấn). Mức tăng tập trung ở các khu vực từ 10-20 NDT/tấn, cho thấy đà leo thang đã chững lại so với mức 30-70 NDT/tấn của tuần trước.

Thị trường ghi nhận sự phân hóa và giao dịch trầm lắng hơn. Giá chào bán của các thương nhân được duy trì ở mức cao ngay từ đầu phiên sáng, nhưng đến phiên chiều, hoạt động giao dịch suy yếu do người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng khi giá đã leo lên vùng đỉnh gần hai tháng. Các thương nhân ưu tiên bán hàng tồn kho cũ để chốt lời, trong khi nguồn hàng mới giá cao gặp khó khăn trong thanh khoản. Tổng thể, khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn giảm so với phiên trước, thị trường rơi vào trạng thái chờ đợi và thăm dò.

Nhu cầu tiêu thụ tại thị trường giao ngay vẫn ở mức yếu, chưa đủ sức hỗ trợ một đợt tăng giá bền vững. Các thương nhân và người dùng cuối đã tích cực tích trữ trong phiên 24/8, dẫn đến hoạt động mua vào chậm lại trong ngày hôm nay. Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa kỳ vọng mùa cao điểm tháng 9 và thực tế nhu cầu hiện tại còn trầm lắng, khiến tâm lý thận trọng bao trùm.

2. THÉP CÔNG NGHIỆP (HRC, CRC, HDG & PLATE)

Giá HRC giao kho tại Thượng Hải duy trì ở mức 3.350 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá trung bình tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.333 NDT/tấn, tăng 19 NDT/tấn. Biên độ giá giao dịch dao động trong khoảng 3.340-3.360 NDT/tấn.

Giá thép cuộn cán nguội (CRC) ghi nhận mức tăng nhẹ, với giá trung bình toàn quốc đạt 3.764 NDT/tấn, tăng 5 NDT/tấn. Giá tôn mạ kẽm (HDG) trung bình đạt 4.089 NDT/tấn, tăng 5 NDT/tấn. Giá tôn mạ màu (PPGI) tăng 1 NDT/tấn lên 5.344 NDT/tấn. Mức tăng của CRC và HDG khiêm tốn hơn HRC do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ vẫn chưa bật tăng.

Thị trường thép phẳng tiếp tục được hỗ trợ bởi đà tăng của nguyên liệu thô, đặc biệt là than cốc và quặng sắt. Giá HRC duy trì đà tăng nhờ kỳ vọng chi phí cao hơn, kéo theo tâm lý tích cực sang CRC và HDG. Tuy nhiên, ở phân khúc HDG, mức tăng bị giới hạn do nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ các dự án ngoài trời vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục điều chỉnh tăng giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn.

Nguồn cung HRC và các sản phẩm phẳng vẫn ở mức dồi dào, công suất vận hành của các nhà máy duy trì ở mức cao và kế hoạch xuất xưởng diễn ra bình thường. Lượng tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy chậm, tạo áp lực lên đà tăng giá, đặc biệt khi nhu cầu đầu cuối không có cải thiện rõ rệt.

3. NGUYÊN LIỆU THÔ

Than cốc và Than mỡ luyện cốc: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho thị trường thép. Đợt tăng giá than cốc lần thứ nhất (50-55 NDT/tấn) đã được các nhà máy thép chấp thuận và có hiệu lực từ 24/8. Tiếp đó, các nhà máy than cốc đã tuyên bố đợt tăng thứ hai với mức đề xuất 100-110 NDT/tấn, và một số nhà máy thép đã bắt đầu chấp nhận, dự kiến có hiệu lực từ 26/8. Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm; chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.925 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc tại các khu vực khác như Lâm Phân (loại low-sulphur) cũng được giữ nguyên ở mức 2.400 NDT/tấn.

Thị trường quặng sắt nhập khẩu ngày 25/8 điều chỉnh giảm nhẹ sau phiên tăng mạnh trước đó. Giá quặng PB hàm lượng 60.8% tại Cảng Nhật Chiếu giảm 7 NDT/tấn xuống mức 692 NDT/tấn so với phiên trước. Hoạt động giao dịch trầm lắng, các thương nhân giảm giá chào bán để kích thích nhu cầu, nhưng các nhà máy thép vẫn thận trọng và chỉ mua bù đắp nhu cầu thiếu hụt. Tâm lý thị trường quặng sắt suy yếu do hợp đồng tương lai và chỉ số giao ngay đồng loạt giảm.

Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 3.000 NDT/tấn.

Sự leo thang của chi phí than cốc và than mỡ luyện cốc tiếp tục tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Với hai đợt tăng giá than cốc, chi phí sản xuất thép thành phẩm có thể tăng thêm 40-60 NDT/tấn, thúc đẩy các nhà máy nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Đây là động lực chính duy trì mặt bằng giá thị trường trong ngắn hạn.

THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

Chịu tác động từ thị trường nội địa và chi phí nguyên liệu thô tăng, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức cao.

Thép cây (Rebar) FOB (trọng lượng lý thuyết) ổn định ở mức 471 USD/tấn.

Thép cuộn dây (Wire rod) FOB tăng 1 USD/tấn lên mức 494 USD/tấn.

HRC FOB ổn định ở mức 491 USD/tấn.

Các nhà máy thép Trung Quốc duy trì giá chào xuất khẩu ở mức cao để bám sát đà tăng của thị trường nội địa. Giá chào HRC SS400 từ các nhà máy lớn được duy trì ở mức 500-505 USD/tấn FOB, trong khi các nhà máy nhỏ hơn chào ở mức 498-507 USD/tấn FOB. Giá chào thép cây B500B và dây cuộn SAE1008 cũng được giữ nguyên sau đợt nâng giá tuần trước. Các thương nhân báo cáo mức giá tham chiếu cho phôi thép xuất khẩu ở mức 460-465 USD/tấn FOB. Các nhà máy tỏ ra miễn cưỡng trong việc hạ giá để kích thích doanh số do chi phí sản xuất cao và giá nội địa tương đối mạnh.

TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG

Dự báo trong ngày 26/8, thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố:

Hỗ trợ chi phí vững chắc: Đợt tăng giá than cốc lần thứ hai dự kiến chính thức có hiệu lực từ 26/8, cùng với giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Các nhà máy thép sẽ có động lực giữ giá bán hoặc nâng giá để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt là đối với các sản phẩm thép dài và HRC.

Kỳ vọng mùa tiêu thụ: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao, kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế trong tháng 9 (mùa cao điểm truyền thống) vẫn duy trì tâm lý tích cực, mặc dù chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế. Tuy nhiên, tâm lý thận trọng đang gia tăng khi giá đã tăng khá mạnh trong tuần qua và người mua không sẵn sàng đuổi theo ở vùng giá cao.

Áp lực từ nhu cầu yếu và tồn kho: Nhu cầu hạ nguồn, đặc biệt từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng, vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Lượng tồn kho HRC và các sản phẩm phẳng tiếp tục tích lũy chậm, trong khi nguồn cung thép xây dựng dồi dào, sẽ kìm hãm đà tăng giá. Bên cạnh đó, thông tin về khả năng điều chỉnh tỷ lệ ký quỹ giao dịch than mỡ luyện cốc trên sàn giao dịch hàng hóa để hạ nhiệt đà tăng của nguyên liệu thô cũng có thể tác động đến tâm lý thị trường, đặc biệt là trên thị trường kỳ hạn.

Phân hóa sản phẩm: Trong khi thép xây dựng và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí và kỳ vọng mùa vụ, các sản phẩm như CRC, HDG và PPGI có thể tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào.

Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ hai và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn.