Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 22/7/2026

Thị trường thép thế giới (trừ thị trường Trung Quốc) đang ghi nhận sự phân hóa rõ nét giữa các khu vực dưới tác động kết hợp của rào cản thương mại, chính sách hạn ngạch tự vệ, biến động chi phí nguyên liệu đầu vào và các yếu tố địa chính trị gia tăng.

các thị trường phát triển như Bắc Mỹ và Châu Âu, xu hướng giá thép thành phẩm giữ đà đi lên hoặc duy trì ở mức cao chủ yếu nhờ nguồn cung thắt chặt và động thái chủ động nâng giá chào bán từ các nhà máy sản xuất nội địa, bất chấp lực cầu tiêu thụ thực tế từ hạ nguồn vẫn tương đối trầm lắng. Trái lại, tại khu vực Trung Đông, Bắc Phi và một số khu vực thuộc Châu Á - Thái Bình Dương, hoạt động giao dịch chịu áp lực giảm tốc rõ rệt do tính chất thấp điểm theo mùa, thời tiết nắng nóng gay gắt ảnh hưởng đến tiến độ thi công xây dựng, cũng như áp lực tài chính và dòng tiền của các đơn vị phân phối.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Khu vực Châu Âu

Mặc dù khối lượng giao dịch thực tế trên thị trường diễn ra khá trầm lắng, giá thép cuộn cán nóng (HRC) tại Châu Âu tiếp tục xu hướng củng cố và tăng giá. Các nhà máy liên hợp và sản xuất lớn tại Tây Bắc Âu kiên quyết giữ vững giá chào bán vượt mốc 700 EUR/tấn xuất xưởng, chốt thành công các giao dịch cho đợt sản xuất tháng 9 ở mức 720–730 EUR/tấn cơ sở xuất xưởng. Đánh giá HRC Tây Bắc Âu nhích tăng lên mức 716,5 EUR/tấn xuất xưởng, trong khi chỉ số HRC tại Ý đạt 711 EUR/tấn xuất xưởng. Áp lực thắt chặt từ hạn ngạch tự vệ mới của EU (áp dụng từ ngày 1/7/2026) cùng với việc lượng nhập khẩu HRC tháng 5 giảm mạnh 60% so với tháng 4 (đạt 555.000 tấn) đã tạo động lực cho các nhà máy EU đẩy giá thành công. Đáng chú ý, tại Ý, giá HRC đã vượt giá thép tấm cán nóng (HRP) do tác động khắt khe của cơ chế phân bổ hạn ngạch HRC và việc chi phí phôi phiến (slab) đầu vào giảm dư địa nâng giá cho các nhà cán lại.

Khu vực Bắc Mỹ (Mỹ)

Giá HRC nội địa Mỹ tiếp tục đà tăng, ghi nhận mức 1.174 USD/tấn ngắn (st) xuất xưởng (tăng 9 USD/st) do các nhà máy đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung giao ngay và lượng đơn hàng tồn đọng kéo dài. Thời gian giao hàng (lead time) trung bình từ các nhà máy nội địa gia tăng lên mức 8 tuần. Đối với các sản phẩm hạ nguồn cán nguội và mạ, giá chào bán tiếp tục xu hướng đi lên: giá CRC xuất xưởng đạt 1.370,50 USD/st; HDG cán nguội tăng lên 1.376,25 USD/st; HDG cán nóng đạt 1.371,75 USD/st. Thị trường thép tấm (Plate) giao dịch ở mức 1.340 USD/st (giao hàng) và 1.310 USD/st (xuất xưởng). Ngược lại, giá HRC nhập khẩu DDP Houston giảm 40 USD/st xuống còn 1.000 USD/st do áp lực cạnh tranh từ các nguồn hàng xuất xứ Đông Nam Á. Các nhà sản xuất lớn như Steel Dynamics (SDI) nhận định đợt xâm nhập của thép nhập khẩu có thể được làm dịu trong nửa cuối năm do quy định hạn ngạch Mục 232 và lo ngại rủi ro chính sách từ người mua.

Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Ex-China) & MENA

Mặt bằng giá HRC tại khu vực ASEAN duy trì ổn định quanh mức 514–515 USD/tấn CFR Việt Nam. Mặc dù các nhà cung cấp Ấn Độ đưa giá chào ở mức 515–520 USD/tấn CFR Việt Nam, người mua trong khu vực có xu hướng trả giá ở mức 510 USD/tấn CFR hoặc thấp hơn.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, tổng khối lượng xuất khẩu HRC 5 tháng đầu năm 2026 đạt xấp xỉ 1,2 triệu tấn (giảm 12,7% y-o-y), trong đó Châu Âu vẫn là thị trường tiêu thụ chủ lực chiếm 70,6% (841.100 tấn).

Tại Algeria, giá chào HRC nội địa giữ ổn định ở mức 108.000 DZD/tấn EXW (tương đương 730 USD/tấn EXW).

Tại Nhật Bản, Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp (METI) dự báo tổng nhu cầu thép Q3/2026 giảm 3,1% so với cùng kỳ xuống 18,05 triệu tấn, trong đó nhu cầu thép dẹt và thép thông thường nội địa giảm do sự chững lại của ngành xây dựng và các rào cản phòng vệ thương mại tại thị trường xuất khẩu.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Khu vực Thổ Nhĩ Kỳ & Địa Trung Hải

Giá thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận xu hướng điều chỉnh tăng nhẹ 2–5 USD/tấn, lên mức 575–580 USD/tấn xuất xưởng (chưa VAT) do hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu phế liệu đường biển tăng nhẹ (phế HMS 1&2 80:20 đạt 370 USD/tấn CFR) và sự phục hồi nhẹ của cầu nội địa. Giá chào xuất khẩu thép cây FOB Thổ Nhĩ Kỳ tăng lên 575 USD/tấn FOB. Đối với bán thành phẩm, giá phôi thép Biển Đen chịu áp lực giảm xuống 465 USD/tấn FOB, và phôi CFR Thổ Nhĩ Kỳ giảm xuống 490 USD/tấn CFR do chi phí cước vận chuyển và phụ phí rủi ro chiến tranh (AWRP) gia tăng mạnh lên mức 30–35 USD/tấn sau các diễn biến căng thẳng tại vùng Biển Đen.

Khu vực Bắc Mỹ (Mỹ)

Các nhà sản xuất thép lò hồ quang điện (EAF) hàng đầu như Gerdau, Steel Dynamics và Nucor đã đồng loạt thông báo điều chỉnh tăng giá niêm yết thép chất lượng thanh thương phẩm (MBQ) thêm 30 USD/tấn ngắn (st). Cụ thể, thép chữ C MBQ 8x11.5" nâng lên 1.380 USD/st xuất xưởng; thép góc MBQ 2x2x0.25" tăng lên 1.266 USD/st xuất xưởng; thép dẹt MBQ 4x0.5" đạt 1.270 USD/st xuất xưởng. Lĩnh vực xây dựng phi dân dụng duy trì hiệu suất tích cực là động lực chính chống đỡ cho phân khúc thép dài MBQ.

Khu vực Trung Đông, Bắc Phi & ASEAN

Tại Ả Rập Xê-út, thị trường thép thanh vằn sụt giảm mang tính mùa hè do thời tiết nắng nóng làm gián đoạn tiến độ xây dựng; giá giao dịch của các nhà máy lớn hạ xuống mức 2.600 SAR/tấn (693 USD/tấn) giao hàng, trong khi nhà sản xuất nhỏ cạnh tranh ở mức 2.450 SAR/tấn (653 USD/tấn).

Tại Algeria, giá thép thanh vằn nội địa giữ vững ở mức 115.000–117.000 DZD/tấn EXW (726–739 USD/tấn EXW), thép dây ở mức 116.000–118.000 DZD/tấn EXW (732–745 USD/tấn EXW); giá chào xuất khẩu duy trì 581 USD/tấn FOB (thép thanh vằn) và 583 USD/tấn FOB (thép dây). Hoạt động sản xuất tại Algeria chịu ảnh hưởng do hạn chế nguồn cung năng lượng tạm thời.

Tại Đông Nam Á, giá chào phôi thép 3sp từ Indonesia ổn định ở 465 USD/tấn FOB, thép cuộn trơn ở mức 485 USD/tấn FOB.

Thị trường Phế liệu Nga: Giá phế liệu thép A3 mua giao bằng đường sắt tại Nga tiếp tục tăng thêm 500 Rúp/tấn (đạt 22.500–23.800 Rúp/tấn FCA chưa VAT tại Vùng Trung Tâm) do tình trạng khan hiếm nguồn cung nguyên liệu và mức tồn kho tại xưởng của các nhà máy xuống thấp.

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI

Áp lực tiêu thụ mùa thấp điểm và tâm lý thận trọng hạ nguồn: Xu hướng tiêu thụ thép thành phẩm tại các thị trường Châu Á, Trung Đông và Bắc Phi dự báo tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng trong ngắn hạn do ảnh hưởng của yếu tố thời tiết mùa hè nắng nóng và dòng tiền thắt chặt của các đơn vị thương mại. Người mua hạ nguồn sẽ giữ tâm lý mua hàng vừa đủ cho nhu cầu trước mắt (hand-to-mouth), hạn chế tích trữ tồn kho quy mô lớn.

Động lực chống đỡ từ chi phí và rủi ro địa chính trị: Chi phí phế liệu đầu vào có dấu hiệu tạo đáy và nhích nhẹ (tại Thổ Nhĩ Kỳ và Nga), cùng với việc gia tăng cước phí vận tải đường biển và phụ phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh (AWRP) tại khu vực Biển Đen và Trung Đông, sẽ tiếp tục là ngưỡng đỡ quan trọng ngăn cản đà giảm sâu của giá bán thành phẩm (phôi dẹt, phôi thanh) và thép thành phẩm trên thị trường quốc tế.

Tác động phân hóa từ chính sách bảo hộ và hạn ngạch nhập khẩu: Việc áp dụng nghiêm ngặt các cơ chế hạn ngạch tự vệ sửa đổi tại EU và các biện pháp phòng vệ thương mại/thuế quan Mục 232 tại Mỹ sẽ tiếp tục cô lập và bảo hộ thị trường nội địa tại các khu vực này. Dự báo các nhà máy thép tại Mỹ và Châu Âu sẽ tiếp tục tận dụng lợi thế nguồn cung giao ngay hạn chế và rào cản nhập khẩu để duy trì hoặc thiết lập các đợt tăng giá mới đối với thép dẹt và thép dài, mặc cho sức tiêu thụ hạ nguồn thực tế chưa có sự bứt phá mạnh mẽ.

---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.