Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 14/8/2026

Thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng trong bối cảnh kỳ nghỉ hè tại châu Âu và nhu cầu yếu ở nhiều khu vực. Sự phân hóa rõ nét giữa các sản phẩm và khu vực đang diễn ra, được thúc đẩy bởi các yếu tố nguồn cung và chính sách thương mại. Hoạt động giao dịch bị hạn chế, nhưng thị trường đang hình thành những yếu tố nền tảng cho sự thay đổi từ cuối tháng 8 khi nhu cầu theo mùa dự kiến phục hồi. Các yếu tố cốt lõi chi phối thị trường bao gồm:

- Căng thẳng địa chính trị và gián đoạn logistics: Các cuộc tấn công vào tàu buôn tại khu vực Biển Đen đã làm đình trệ hoạt động vận tải biển, đặc biệt đối với hàng hóa từ Nga và Iran, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn cung phôi thép và phôi dẹt (slab) cho thị trường Thổ Nhĩ Kỳ và các nước lân cận. Cước vận chuyển và phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh leo thang đang tác động đáng kể đến các luồng thương mại.

- Hàng rào thương mại và chính sách bảo hộ gia tăng: Động thái của Ủy ban Châu Âu (EC) trong việc lên kế hoạch áp thuế chống bán phá giá (AD) chính thức đối với thép cuộn cán nguội (CRC) từ Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam đang định hình lại thị trường thép dẹt hạ nguồn. Tại Anh, thuế AD đối với CRC Trung Quốc đã chính thức hết hiệu lực, tạo điều kiện cho hàng Trung Quốc thâm nhập thị trường này.

- Cơ cấu lại nguồn cung nguyên liệu thô: Nguồn cung phôi dẹt (slab) từ Indonesia đang trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường Mỹ so với nguồn cung từ Brazil. Trong khi đó, nguồn cung phôi thép từ Nga và Ukraine bị gián đoạn, thúc đẩy các nước nhập khẩu như Thổ Nhĩ Kỳ tìm kiếm các nguồn cung thay thế, làm gia tăng sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp trong khu vực.

- Kỳ vọng về sự phục hồi nhu cầu theo mùa: Mặc dù nhu cầu hiện tại yếu, các thành viên thị trường đang hướng đến sự cải thiện trong tháng 9, khi hoạt động xây dựng và sản xuất trở lại bình thường sau kỳ nghỉ hè. Các nhà máy đã bắt đầu phát tín hiệu tăng giá cho các đơn hàng quý IV, đặc biệt tại EU và Mỹ.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

1. Thị trường Mỹ

- HRC: Giá HRC giao ngay tại Mỹ tiếp tục tăng do nguồn cung trong nước thắt chặt. Chỉ số giá HRC ex-works Mỹ đạt 1.193,75 USD/tấn ngắn (st), tăng 14,50 USD/st. Thời gian giao hàng trung bình của nhà máy rút ngắn xuống 7,4 tuần, nhưng dao động trong biên độ rộng từ 4,6 đến 16,6 tuần. Người mua đang chuyển hướng sang thị trường nhập khẩu để đảm bảo nguồn cung cho phần còn lại của năm, thúc đẩy giá nhập khẩu HRC phục hồi 20 USD/st lên 1.000 USD/st.

- Thép tấm (Plate): Giá thép tấm ổn định ở mức 1.400 USD/st theo cơ sở giao hàng và 1.370 USD/st theo cơ sở xuất xưởng nhà máy. Nhu cầu được hỗ trợ bởi chi tiêu cho các dự án cơ sở hạ tầng, nhưng mức giá cao chủ yếu do nguồn cung thúc đẩy khi các nhà máy có nguồn cung giao ngay hạn chế. Thời gian giao hàng ổn định ở mức 12 tuần.

- CRC & HDG: Giá CRC và HDG tiếp tục hội tụ, ghi nhận mức tăng nhỏ. CRC ex-works đạt 1.398,25 USD/st (tăng 2,75 USD/st). HDG cán nguội tăng 5 USD/st lên 1.395,75 USD/st. HDG cán nóng tăng 6,75 USD/st lên 1.399,50 USD/st. Hoạt động giao ngay tăng lên, nhưng người mua nhận được ít báo giá từ các nhà máy trong nước do lượng đơn hàng tồn đọng kéo dài và hàng tồn kho các trung tâm dịch vụ mỏng, buộc họ phải quay lại thị trường giao ngay để mua các khối lượng hạn chế. Thời gian giao hàng trung bình tăng lên khoảng 8,2-9 tuần.

- Thép chất lượng thanh thương mại (MBQ) và thép hình: Các nhà máy EAF như Gerdau, Steel Dynamics và Nucor đã tăng giá niêm yết MBQ thêm 30-80 USD/st có hiệu lực từ ngày 7 tháng 8. Động thái này được hỗ trợ bởi tỷ lệ vận hành nhà máy cao, lượng đơn hàng tồn đọng và hoạt động xây dựng phi dân dụng mạnh mẽ.

- **Hàng hóa hình ống dùng cho ngành dầu khí (OCTG):** Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã đẩy giá dầu thô tăng cao, thúc đẩy hoạt động khoan tại Mỹ. Số lượng giàn khoan duy trì ở mức cao và các nhà thầu giàn khoan đã nâng dự báo triển vọng. Nhu cầu OCTG tăng, cùng với các hạn chế nhập khẩu và lượng tồn kho thắt chặt, đã đẩy giá và sản lượng của các nhà sản xuất như Vallourec và Tenaris tăng lên.

2. Thị trường Châu Âu (EU & Anh)

- HRC EU: Thị trường HRC tại EU trầm lắng do kỳ nghỉ hè. Giá HRC duy trì ổn định với xu hướng tăng nhẹ. Chỉ số HRC hàng ngày tại Tây Bắc EU đạt 719 EUR/tấn ex-works, và tại Ý là 722 EUR/tấn ex-works. Các cuộc đàm phán chủ yếu tạm dừng, nhưng kỳ vọng các nhà máy sẽ nỗ lực tăng giá vào tháng 9, đặc biệt khi mực nước sông Rhine thấp gây lo ngại về việc giao nguyên liệu thô. Giá nhập khẩu cạnh tranh, với các chào hàng từ Thổ Nhĩ Kỳ và Ấn Độ được ghi nhận ở mức 520-565 EUR/tấn CIF (chưa bao gồm thuế AD).

- CRC EU: Thị trường CRC đang đón nhận thông tin về kế hoạch áp thuế AD chính thức đối với hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, Nhật Bản, Đài Loan, Thổ Nhĩ Kỳ và Việt Nam. Động thái này dự báo sẽ thắt chặt nguồn cung nhập khẩu, củng cố vị thế của các nhà sản xuất nội địa và thúc đẩy giá chào bán lên cao hơn, hướng tới mức 900 EUR/tấn ex-works.

- **HRC Anh:** Giá HRC tại Anh không đổi ở mức 705 GBP/tấn giao đến Tây Midlands. Hoạt động giao dịch trầm lắng. Các nhà máy tiếp tục chào bán ở mức 705 GBP/tấn DDP, trong khi hàng nhập khẩu từ EU được chào ở mức khoảng 685 GBP/tấn DAP. Lưu ý, thuế AD đối với CRC Trung Quốc đã hết hiệu lực, mở cửa cho hàng nhập khẩu CRC Trung Quốc do sản phẩm này không nằm trong hệ thống hạn ngạch.

3. Thị trường Châu Á - Thái Bình Dương (không bao gồm Trung Quốc)

- HRC nhập khẩu ASEAN: Giá HRC tại khu vực ASEAN tăng nhẹ lên 507 USD/tấn CFR Việt Nam, được hỗ trợ bởi các nhà cung cấp Ấn Độ nâng giá chào lên 520 USD/tấn CFR Việt Nam cho thép cuộn SAE1006. Người mua Việt Nam dần chấp nhận mức giá hiện tại do không thể tìm được hàng giá thấp hơn. Nhà máy Hòa Phát của Việt Nam được báo cáo đã bán được khoảng 400.000 tấn HRC trong tháng. Trong khi đó, Formosa Hà Tĩnh đã giảm giá chào xuống khoảng 514 USD/tấn CIF Việt Nam cho các đơn hàng lớn.

- Ấn Độ: Các nhà sản xuất Ấn Độ đang đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hướng đến Brazil và Nam Mỹ, với một số giao dịch xuất khẩu HRC được chốt ở mức khoảng 540 USD/tấn FOB. Thị trường nội địa vẫn chịu áp lực từ nhu cầu yếu do mùa mưa và lượng nhập khẩu cao.

- Đài Loan (Trung Quốc): CSC của Đài Loan giữ nguyên giá các sản phẩm thép dẹt nội địa cho kỳ giao hàng tháng 9, với lý do hàng tồn kho giảm và các điều kiện thời tiết không thuận lợi.

4. Thị trường Brazil

- HRC, CRC & HDG: Nhu cầu thép dẹt yếu tại Brazil đang đè nặng lên giá. Các nhà nhập khẩu và nhà sản xuất trong nước đã cắt giảm giá chào để kích thích nhu cầu. Giá CRC CFR giảm xuống còn 650-670 USD/tấn, và HRC nội địa giảm xuống còn 3.650-3.900 real/tấn. Ngược lại, giá chào HRC nhập khẩu từ Việt Nam và Ấn Độ tăng 5-10 USD/tấn do tâm lý thị trường cải thiện tại châu Á. Các nhà máy Brazil cũng đã cắt giảm giá HRC trong nước để ứng phó với nhu cầu yếu và khối lượng đơn hàng giảm.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

1. Thị trường Thổ Nhĩ Kỳ

- Thép cây (Rebar): Giá thép cây nội địa tiếp tục xu hướng giảm do nhu cầu yếu. Đánh giá giá xuất xưởng giảm xuống 578 USD/tấn EXW (chưa VAT). Tại khu vực Marmara, giá chào dao động từ 585-600 USD/tấn EXW. Trên thị trường xuất khẩu, giá chào đứng ở mức 575-590 USD/tấn FOB nhưng hoạt động bán hàng chậm do nhiều khu vực đang trong kỳ nghỉ lễ và người mua Yemen do dự.

- Phôi thép (Billet): Hoạt động nhập khẩu phôi thép bị đình trệ nghiêm trọng do các cuộc tấn công vào tàu thuyền tại Biển Đen làm gián đoạn nguồn cung từ Nga. Giá chào từ các công ty thương mại Trung Quốc cho các lô hàng nhỏ lên tới 520 USD/tấn CFR, trong khi giá thầu từ khách mua lớn ở mức 490-495 USD/tấn CFR, tạo ra một khoảng cách lớn. Các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ đang tập trung vào nguồn cung nội địa với giá tại Izmir và Iskenderun lần lượt ở mức 520 USD/tấn và 525-535 USD/tấn EXW.

- Phế liệu: Giá phế liệu nhập khẩu tương đối ổn định sau các giao dịch cuối tuần trước. Đánh giá giá HMS 1&2 (80:20) từ Mỹ giữ ở mức 375 USD/tấn CFR. Các nhà máy tiếp tục kháng cự mức giá cao hơn do nhu cầu thép thành phẩm yếu, trong khi các nhà cung cấp giữ vững do chi phí vận chuyển tăng và lượng thu gom hạn chế.

2. Thị trường Trung Đông (UAE)

- Thép cây (Rebar): Thị trường thép cây vẫn chịu áp lực dù các nhà máy đã hoàn tất doanh số bán hàng tháng 8. Giá giao dịch được ghi nhận thấp hơn so với mục tiêu của nhà sản xuất, dao động trong khoảng 2.870 - 2.880 AED/tấn (781 - 784 USD/tấn) giao đến nơi, so với giá chào chính thức 2.890 - 2.930 AED/tấn. Nguyên nhân là do cạnh tranh gay gắt và nhu cầu xây dựng theo mùa trầm lắng.

- Phôi thép (Billet): Chuỗi cung ứng phôi thép vào UAE bị gián đoạn nghiêm trọng do căng thẳng địa chính trị và hạn chế vận tải biển, buộc các nhà máy cán thép phải cắt giảm sản xuất do thiếu nguyên liệu. Giá phôi thép sẵn có tại UAE ở mức đặc biệt vững chắc, khoảng 635-650 USD/tấn CPT. Sự chênh lệch giá lớn giữa giá nhập khẩu châu Á (khoảng 458 USD/tấn FOB) và giá tại UAE cho thấy chi phí logistics và sự không chắc chắn trong giao hàng đang là rào cản lớn. Các nhà máy đang chuyển sang tìm nguồn cung phôi thép từ Ả Rập Xê Út bằng đường bộ hoặc nhập khẩu qua Oman, nhưng kênh Oman đang trở nên phức tạp hơn do các yêu cầu thắt chặt về chứng minh điểm đến cuối cùng của hàng hóa.

3. Thị trường Iran và các thị trường khác

- Thép dài Iran: Xuất khẩu phôi thép và thép cây của Iran gặp khó khăn do các vấn đề về vận tải biển. Phần lớn hoạt động giao dịch hiện được thực hiện bằng đường bộ sang các nước láng giềng như Iraq và Afghanistan. Giá xuất khẩu phôi thép FOB Iran ổn định ở mức 400-415 USD/tấn, nhưng giao dịch đường bộ ở mức 385-387 USD/tấn FCA biên giới Iraq. Giá thép cây tại Iran tăng do nguồn cung thắt chặt, với báo giá khoảng 440 USD/tấn EXW và 450 USD/tấn FOB Bandar Abbas.

- Thị trường Châu Á - Thái Bình Dương (khác): Giá phôi thép 3SP từ Indonesia được chào bán ở mức 458 USD/tấn FOB, tăng 2 USD/tấn so với tuần trước, phản ánh lực đỡ từ chi phí nguyên liệu thô. Tại Đông Nam Á, giá thầu phôi thép 5sp ở mức 470-475 USD/tấn CFR. Các nhà máy cán thép tại UAE đang phải cắt giảm sản lượng do thiếu hụt phôi thép, cho thấy sự gián đoạn nguồn cung đang lan rộng.

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP CHUNG THẾ GIỚI

Triển vọng thị trường thép toàn cầu (không bao gồm Trung Quốc) trong ngắn hạn dự báo sẽ có sự phân hóa rõ rệt, dựa trên khả năng phục hồi nhu cầu theo mùa, biến động địa chính trị và các rào cản thương mại.

- Thép dẹt (HRC, CRC, HDG, Plate):

    - Châu Âu: Giá HRC được dự báo sẽ ổn định và tăng nhẹ từ cuối tháng 8 khi người mua quay lại thị trường để chốt đơn hàng cho quý IV. Phân khúc CRC và các sản phẩm mạ có dư địa tăng giá mạnh hơn do tác động trực tiếp từ thuế chống bán phá giá, làm đứt gãy nguồn cung nhập khẩu giá rẻ, đặc biệt từ Việt Nam, Đài Loan và Nhật Bản.

    - Đông Nam Á: Giá HRC nhập khẩu dự báo sẽ giằng co trong biên độ 500-510 USD/tấn CFR Việt Nam. Áp lực cạnh tranh từ nguồn cung của Ấn Độ và Indonesia sẽ kìm hãm đà tăng, trong khi nhu cầu từ các thị trường ngách có thể cung cấp một số hỗ trợ.

    - Mỹ: Giá HRC được kỳ vọng sẽ tiếp tục neo ở mức cao trong ngắn hạn do nguồn cung trong nước thắt chặt, mặc dù hoạt động nhập khẩu đang gia tăng. Giá các sản phẩm phẳng hạ nguồn như CRC và HDG có thể tiếp tục đi ngang hoặc tăng nhẹ, phụ thuộc vào diễn biến của HRC.

- Thép dài (Rebar, Wire Rod, Billet):

    - Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây xuất khẩu dự báo sẽ dao động trong khoảng 575-590 USD/tấn FOB. Áp lực giảm giá từ nhu cầu thành phẩm yếu sẽ tiếp tục đè nặng. Tuy nhiên, chi phí phế liệu nhập khẩu ổn định và kỳ vọng các đại lý bổ sung tồn kho sau kỳ nghỉ sẽ thiết lập một mức sàn cho giá. Sự phục hồi của xuất khẩu phụ thuộc vào việc giải quyết các rào cản từ hạn ngạch của EU.

    - UAE và Trung Đông: Thị trường thép cây tại UAE và Saudi Arabia được dự báo sẽ tiếp tục đi ngang trong ngắn hạn. Các dự án cơ sở hạ tầng lớn sẽ cần thời gian để chuyển hóa thành nhu cầu thực tế trên thị trường giao ngay. Vấn đề logistics và nguồn cung phôi thép vẫn là yếu tố quan trọng nhất, với nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu tiếp tục đe dọa lịch trình sản xuất của các nhà máy cán thép trong khu vực.

 

Yếu tố rủi ro và biến số chính:

- Địa chính trị và Logistics: Tình hình an ninh tại Biển Đen và Eo biển Hormuz là biến số quan trọng nhất. Bất kỳ sự leo thang nào cũng sẽ làm tăng chi phí vận tải, bảo hiểm và kéo dài thời gian giao hàng, đồng thời thúc đẩy sự dịch chuyển mạnh mẽ của các dòng chảy thương mại đến các nhà cung cấp an toàn hơn. Các cuộc tấn công và gián đoạn đang gây ra sự thiếu hụt nguồn cung phôi thép và phôi dẹt, đặc biệt tại Thổ Nhĩ Kỳ và UAE.

- Chính sách thương mại: Việc EU công bố chính thức các mức thuế AD đối với CRC sẽ định hình lại thị trường hạ nguồn tại châu Âu. Các cuộc điều tra và rà soát mới tại Malaysia, Anh cho thấy xu hướng bảo hộ sẽ tiếp diễn. Tại Mỹ, các cuộc điều tra chống bán phá giá đối với OCTG nhập khẩu đang siết chặt nguồn cung và hỗ trợ giá trong nước.

- Chi phí nguyên liệu thô: Biến động giá quặng sắt, than cốc và phế liệu sẽ tiếp tục quyết định biên lợi nhuận của các nhà máy và khả năng chấp nhận giảm giá của họ.

Tóm tắt biên độ giá dự báo cho các sản phẩm chính (không bao gồm Trung Quốc):

- HRC EXW Tây Bắc Âu: 720 – 750 EUR/tấn.

- CRC EXW Tây Bắc Âu: 850 – 900 EUR/tấn.

- HRC CFR Việt Nam: 500 – 510 USD/tấn.

- HRC EXW Mỹ (giá giao ngay): ~1.190 – 1.210 USD/st.

- Rebar FOB Thổ Nhĩ Kỳ: 575 – 590 USD/tấn.

- Rebar EXW UAE: 2.870 – 2.900 AED/tấn (781-790 USD/tấn).

- Phôi dẹt (Slab) FOB Indonesia: 455 – 465 USD/tấn.

- Phôi thép (Billet) FOB Iran (đường biển): 405 – 415 USD/tấn.

- Phế liệu HMS 1&2 CFR Thổ Nhĩ Kỳ: 370 – 380 USD/tấn.

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.