Thị trường thép xây dựng
Về tồn kho tuần này, tồn kho thép thanh tại 35 thành phố lớn trên cả nước là 2.9541 triệu tấn, tăng 52,300 tấn, và tồn kho thép cuộn là 501,400 tấn , tăng 44,200 tấn, tổng cộng tồn kho là 3.4555 triệu tấn.
Mặc dù đang là mùa thấp điểm truyền thống, nhu cầu thị trường vẫn ổn định và tình hình thị trường nhìn chung ở mức chấp nhận được. Sản lượng giảm nhẹ trong tuần này, và không có biến động đáng kể nào được ghi nhận trong các yếu tố cơ bản của thị trường.
Tóm tắt giá thép cây HRB400 φ20mm hàng tuần (08/01/2026 – 15/01/2026) (NDT/tấn) | |||
Ngày 08/01 | Ngày 15/01 | Biến động | Khu vực |
3,190 | 3,210 | 20 | Thượng Hải |
3,320 | 3,330 | 10 | Hàng Châu |
3,070 | 3,100 | 30 | Bắc Kinh |
3,170 | 3,200 | 30 | Thiên Tân |
Thị trường thép công nghiệp
Cuộn cán nóng
Tuần này, nguồn cung thép cuộn cán nóng trên thị trường tiếp tục được cung cấp đều đặn, với lượng tồn kho xã hội tích lũy nhẹ. Được thúc đẩy bởi những tin tức kinh tế vĩ mô tích cực, tâm lý thị trường đã cải thiện đáng kể, và một số nhà giao dịch thép, do kỳ vọng giá tăng, đã bắt đầu hạn chế bán hàng vào giữa tuần.
Tuy nhiên, khi giá hợp đồng tương lai suy yếu, tâm lý thị trường chuyển sang thái độ thận trọng chờ đợi và quan sát, và các giao dịch trên thị trường giao ngay giảm rõ rệt, gây áp lực giảm giá.
Tóm tắt giá thép cuộn cán nóng hàng tuần ( 09/01/2026 – 16/01/2026 ) loại 3.0 mm (NDT/tấn) | |||
Ngày 26/12 | Ngày 09/01 | Biến động | Khu vực |
3,320 | 3,340 | 20 | Thượng Hải |
3,420 | 3,440 | 20 | Hàng Châu |
3,390 | 3,410 | 20 | Nam Kinh |
3,380 | 3,380 | 0 | Bắc Kinh |
Tấm vừa và dày
Tuần này, giá thép tấm cỡ trung bình duy trì ổn định với khối lượng giao dịch ở mức vừa phải. Về phía cung, các dây chuyền sản xuất thép tấm cỡ trung bình đang bảo trì trong khu vực vẫn chưa hoạt động trở lại, và sản lượng thép tấm cỡ trung bình và cỡ lớn vẫn ổn định. Trong ngắn hạn, áp lực cung trên thị trường thép tấm cỡ trung bình và cỡ lớn không tăng đáng kể. Tuy nhiên, do lượng tồn kho cao và nhu cầu yếu trong mùa thấp điểm, nguồn cung không có nhiều sự giảm bớt đáng kể.
Về phía cầu, xu hướng nhu cầu yếu trong mùa thấp điểm tiếp tục diễn ra. Các giao dịch trên thị trường cho thấy mô hình tăng khối lượng ban đầu, sau đó giảm nhanh chóng.
Tóm tắt giá thép tấm vừa và dày 20mm hàng tuần (09/01/2026-16/01/2026) ở một số thị trường (NDT/tấn).
Thị trường | Ngày 09/01 | Ngày 16/01 | Biến động |
Thượng Hải | 3,310 | 3,320 | 10 |
Hàng Châu | 3,320 | 3,330 | 10 |
Bắc Kinh | 3,360 | 3,360 | 0 |
Thiên Tân | 3,230 | 3,230 | 0 |
Cuộn cán nguội
Các nhà máy thép hiện báo cáo rằng áp lực đơn đặt hàng vẫn tiếp diễn trong tháng 1 và tháng 2. Việc tích trữ hàng hóa cho mùa đông để đầu cơ đã giảm đáng kể trong năm nay, và các đơn đặt hàng sản xuất nhìn chung yếu, với sự sụt giảm về nhu cầu mua hàng so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này đặt các nhà máy thép vào một vị thế rất thụ động. Một mặt, duy trì sản xuất đòi hỏi phải mua nguyên liệu thô với giá cao; mặt khác, độ co giãn của người tiêu dùng thấp dẫn đến giảm tính thanh khoản, và vấn đề quyền sở hữu hàng hóa vẫn là áp lực lớn nhất. Do đó, cấu trúc này cũng cho thấy áp lực cung và cầu tồn tại, và việc giảm bớt mâu thuẫn trong ngắn hạn sẽ cần thời gian hoặc sự can thiệp từ bên ngoài. Từ góc độ sản xuất, sản lượng trong tháng 1 và tháng 2 có khả năng sẽ duy trì ở mức cao. Trong cấu trúc này, nhu cầu rõ ràng sẽ giảm, và những mâu thuẫn và áp lực ngoài mùa vụ sẽ tiếp tục.
Hiện tại, lượng hàng tồn kho của các nhà sản xuất hạ nguồn đang ở mức tương đối thấp. Mặc dù các đơn đặt hàng ngắn hạn nhìn chung yếu, nhưng động lực mua sắm vẫn chưa đủ mạnh. Tuy nhiên, kỳ vọng về tiêu dùng trong tháng 3 sẽ phục hồi vào tháng 2, tạo điều kiện cho việc bổ sung hàng tồn kho và phục hồi nhu cầu. Đây là kịch bản có thể dự đoán được đối với thị trường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù lượng hàng tồn kho hạ nguồn thấp, nhưng sự cải thiện và hỗ trợ chính sách trong các ngành công nghiệp chính lại không mạnh mẽ. Do đó, khó có thể khơi dậy động lực mua sắm và tích trữ, có khả năng dẫn đến cấu trúc cung cầu rời rạc. Vì vậy, điều này giúp thị trường phục hồi, giảm khả năng tạo ra cấu trúc mất cân bằng và chủ yếu hỗ trợ giá cả. Xét riêng lĩnh vực xây dựng, lượng hàng tồn kho tương đối cao, nhưng tiêu dùng dự kiến sẽ giảm, làm giảm động lực mua sắm ngắn hạn. Tiêu dùng xây dựng khó có thể hoạt động tốt trong tháng 2, dẫn đến xu hướng tiêu dùng tổng thể đi ngang.
Tôn mạ
Giá thép cuộn mạ tăng nhẹ trong tuần này, với chi phí nguyên vật liệu vẫn đang hỗ trợ. Về phía cung, tỷ lệ sử dụng công suất hiện tại đang giảm, dẫn đến giảm nguồn cung và xu hướng tồn kho tiếp tục giảm. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm ngoái, mức tồn kho hiện tại vẫn ở mức cao nhất trong gần ba năm, cho thấy một số áp lực tồn kho. Tập đoàn thép Baowu đã công bố chính sách giá hợp đồng tương lai cho tháng Hai và tháng Ba. Giá thép mạ màu không đổi trong tháng Hai, nhưng tăng 100 nhân dân tệ/tấn trong tháng Ba. Việc tăng giá tháng Ba là do kỳ vọng về sự phục hồi nhu cầu sau Tết Nguyên đán, với mục đích chính là khuyến khích khách hàng đặt hàng trước và thúc đẩy tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả cung và cầu.
Tóm tắt giá thép mạ kẽm 0.5mm hàng 08/01/2026-15/01/2026) ở một số thị trường (NDT/tấn).
Thị trường | Ngày 08/01 | Ngày 15/01 | Biến động |
Thượng Hải | 3,860 | 3,840 | -20 |
Thiên Tân | 4,480 | 4,480 | 0 |
Hàng Châu | 3,860 | 3,850 | -10 |
Thẩm Dương | 3,820 | 3,810 | -10 |
Cuộn cán nguội
Các nhà máy thép hiện báo cáo rằng áp lực đơn đặt hàng vẫn tiếp diễn trong tháng 1 và tháng 2. Việc tích trữ hàng hóa cho mùa đông để đầu cơ đã giảm đáng kể trong năm nay, và các đơn đặt hàng sản xuất nhìn chung yếu, với sự sụt giảm về nhu cầu mua hàng so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này đặt các nhà máy thép vào một vị thế rất thụ động. Một mặt, duy trì sản xuất đòi hỏi phải mua nguyên liệu thô với giá cao; mặt khác, độ co giãn của người tiêu dùng thấp dẫn đến giảm tính thanh khoản, và vấn đề quyền sở hữu hàng hóa vẫn là áp lực lớn nhất. Do đó, cấu trúc này cũng cho thấy áp lực cung và cầu tồn tại, và việc giảm bớt mâu thuẫn trong ngắn hạn sẽ cần thời gian hoặc sự can thiệp từ bên ngoài. Từ góc độ sản xuất, sản lượng trong tháng 1 và tháng 2 có khả năng sẽ duy trì ở mức cao. Trong cấu trúc này, nhu cầu rõ ràng sẽ giảm, và những mâu thuẫn và áp lực ngoài mùa vụ sẽ tiếp tục.
Hiện tại, lượng hàng tồn kho của các nhà sản xuất hạ nguồn đang ở mức tương đối thấp. Mặc dù các đơn đặt hàng ngắn hạn nhìn chung yếu, nhưng động lực mua sắm vẫn chưa đủ mạnh. Tuy nhiên, kỳ vọng về tiêu dùng trong tháng 3 sẽ phục hồi vào tháng 2, tạo điều kiện cho việc bổ sung hàng tồn kho và phục hồi nhu cầu. Đây là kịch bản có thể dự đoán được đối với thị trường. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, mặc dù lượng hàng tồn kho hạ nguồn thấp, nhưng sự cải thiện và hỗ trợ chính sách trong các ngành công nghiệp chính lại không mạnh mẽ. Do đó, khó có thể khơi dậy động lực mua sắm và tích trữ, có khả năng dẫn đến cấu trúc cung cầu rời rạc. Vì vậy, điều này giúp thị trường phục hồi, giảm khả năng tạo ra cấu trúc mất cân bằng và chủ yếu hỗ trợ giá cả. Xét riêng lĩnh vực xây dựng, lượng hàng tồn kho tương đối cao, nhưng tiêu dùng dự kiến sẽ giảm, làm giảm động lực mua sắm ngắn hạn. Tiêu dùng xây dựng khó có thể hoạt động tốt trong tháng 2, dẫn đến xu hướng tiêu dùng tổng thể đi ngang.
Tôn mạ
Giá thép cuộn mạ tăng nhẹ trong tuần này, với chi phí nguyên vật liệu vẫn đang hỗ trợ. Về phía cung, tỷ lệ sử dụng công suất hiện tại đang giảm, dẫn đến giảm nguồn cung và xu hướng tồn kho tiếp tục giảm. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm ngoái, mức tồn kho hiện tại vẫn ở mức cao nhất trong gần ba năm, cho thấy một số áp lực tồn kho. Tập đoàn thép Baowu đã công bố chính sách giá hợp đồng tương lai cho tháng Hai và tháng Ba. Giá thép mạ màu không đổi trong tháng Hai, nhưng tăng 100 nhân dân tệ/tấn trong tháng Ba. Việc tăng giá tháng Ba là do kỳ vọng về sự phục hồi nhu cầu sau Tết Nguyên đán, với mục đích chính là khuyến khích khách hàng đặt hàng trước và thúc đẩy tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả cung và cầu.
Tóm tắt giá thép mạ kẽm 0.5mm hàng 08/01/2026-15/01/2026) ở một số thị trường (NDT/tấn).
Thị trường | Ngày 08/01 | Ngày 15/01 | Biến động |
Thượng Hải | 3,860 | 3,840 | -20 |
Thiên Tân | 4,480 | 4,480 | 0 |
Hàng Châu | 3,860 | 3,850 | -10 |
Thẩm Dương | 3,820 | 3,810 | -10 |




















