I. KINH TẾ VĨ MÔ
_ Năm 2026 khởi đầu với bức tranh kinh tế toàn cầu đầy mâu thuẫn: tăng trưởng có dấu hiệu chậm lại (dự báo 2.9% so với 3.2% năm 2025) dù lạm phát đang dần hạ nhiệt nhờ giá năng lượng giảm. Trong khi Mỹ ghi nhận sự bùng nổ của ngành sản xuất với chỉ số PMI đạt 52.6 (mức cao nhất kể từ 2022), thì châu Âu và Trung Quốc vẫn chật vật trong ngưỡng suy giảm (PMI dưới 50).
_ Thị trường toàn cầu hiện đang đối mặt với "phản ứng dây chuyền" từ các chính sách bảo hộ và căng thẳng địa chính trị. Việc Mỹ can thiệp quân sự tại Venezuela cùng những đe dọa áp thuế quan từ Tổng thống Donald Trump đối với Canada và các nước châu Âu (liên quan đến vấn đề thương mại với Trung Quốc và thương vụ Greenland) đang tạo ra tâm lý thận trọng cực độ cho các ngân hàng trung ương và giới đầu tư.
II. NGUYÊN LIỆU THÔ
1. Thị trường quặng sắt
Trong nửa đầu tháng 1, kỳ vọng về việc các nhà máy thép Trung Quốc tái khởi động sản xuất và tích trữ hàng trước Tết Nguyên đán đã đẩy giá quặng sắt tăng mạnh. Chỉ số ICX 62% đạt đỉnh 111.30 USD/tấn vào ngày 12/1, mức cao nhất tính từ tháng 5/2024. Tuy nhiên, đà tăng không duy trì được lâu, giá nhanh chóng điều chỉnh và đi ngang do nhu cầu thực tế suy yếu cùng hoạt động giao dịch thép đình trệ.
2. Thị trường than cốc
Trái ngược với quặng sắt, than cốc duy trì đà tăng nhờ nền tảng thị trường vững chắc.
Giá FOB Úc tăng mạnh từ 218.55 USD/tấn (đầu tháng) lên 251.55 USD/tấn (30/1). Đà tăng này được hỗ trợ bởi nhu cầu ổn định từ Ấn Độ và tình trạng gián đoạn nguồn cung do thời tiết xấu tại Úc.
Dù nguồn cung nội địa và nhập khẩu từ Mông Cổ khá dồi dào khiến tâm lý thận trọng, nhưng giá nhập khẩu vào Trung Quốc vẫn tăng theo xu hướng chung của thị trường quốc tế. Cụ thể, than cốc cứng cao cấp (Low Vol) tăng từ 201.90 USD/tấn lên 216.40 USD/tấn (CFR) vào cuối tháng.
III. THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI
_Trong tháng 1, thị trường thép thanh thế giới chứng kiến sự phân hóa rõ rệt. Tại Thổ Nhĩ Kỳ, các nhà máy rơi vào thế khó khi chi phí phế liệu cao nhưng nhu cầu tiêu thụ lại thấp, buộc phải cắt giảm sản lượng và hạ giá bán (xuống mức ~550 USD/tấn). Đặc biệt, rào cản từ cơ chế CBAM đã giáng đòn mạnh vào hoạt động xuất khẩu sang EU.
_Trái lại, tại Châu Âu, tâm lý thị trường có phần lạc quan hơn nhờ các chính sách mới, giúp giá chào bán tại Ý và Đức tăng nhẹ. Tuy nhiên, sức mua vẫn ở mức vừa phải do tâm lý thận trọng sau kỳ nghỉ lễ.
_Tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi, bức tranh cũng không đồng nhất: trong khi UAE duy trì được sự sôi động, thì Ai Cập lại gặp khó khăn chồng chất bởi các biện pháp chống trợ cấp từ Mỹ và áp lực thuế từ EU.
IV. THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT
Trong tháng 1, thị trường thép toàn cầu ghi nhận sự biến động mạnh với xu hướng tăng giá lan tỏa tại nhiều khu vực trọng điểm:
- Ấn Độ: Giá HRC nội địa đạt đỉnh 19 tháng ( 52,750 rupee/tấn) nhờ các biện pháp bảo hộ và nguồn cung thắt chặt. Do rào cản CBAM tại Châu Âu, các nhà máy Ấn Độ đã chuyển hướng xuất khẩu sang Việt Nam và Trung Đông.
- Châu Âu: Thị trường phục hồi chậm sau lễ. Trong khi Bắc Âu tăng giá nhẹ do tâm lý thận trọng, thì tại Nam Âu (Ý), giá thép tấm dày tăng mạnh tới 40 euro/tấn do lo ngại chi phí CBAM và nguồn cung nhập khẩu giảm.
- Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC tăng khoảng 5-10 USD/tấn nhờ chi phí phế liệu đầu vào tăng và hoạt động xuất khẩu sang EU thuận lợi. Tuy nhiên, các dòng thép hạ nguồn như CRC và HDG gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng do nhu cầu yếu.
- Mỹ: Giá các mặt hàng HRC, CRC và HDG đều tăng đáng kể (HRC chốt ở mức 943.50 USD/tấn). Các nhà máy nỗ lực đẩy giá để bù đắp lo ngại khan hiếm nguồn cung, dù người mua bắt đầu có tâm lý dè chừng.
- Brazil: Thị trường nội địa đối mặt với sự phản kháng của người mua khiến đà tăng giá bị kìm hãm. Đáng chú ý, lo ngại về thuế chống bán phá giá với Trung Quốc đã khiến dòng hàng nhập khẩu chuyển hướng sang thép Hàn Quốc và Việt Nam.




