TÌNH HÌNH THỊ TRƯỜNG THÉP CÁN NÓNG TUẦN 18
Từ ngày 04/5 đến ngày 08/5/2026
I/MẢNG KẾT CẤU
Tuần đầu tháng 5 ghi nhận diễn biến rất sôi động của thị trường HRC nội địa khi thông tin quan trọng nhất xuất hiện ngay từ đầu tuần: Hòa Phát công bố điều chỉnh giá HRC từ mức khoảng 14.420 VND/kg lên 15.740 VND/kg, tương đương mức tăng 1.320 VND/kg, khoảng 50 USD/tấn. Đây được xem là mức tăng vượt xa kỳ vọng của phần lớn thị trường, bởi trước đó nhiều đơn vị chỉ dự đoán nhịp tăng quanh 20–30 USD/tấn. Việc tăng mạnh ngay trong một lần điều chỉnh đã tạo tác động tâm lý rất lớn lên toàn bộ hệ thống thương mại và người mua hạ nguồn.
Ở góc độ của các đơn vị thương mại, đây vẫn được xem là tín hiệu tích cực trong ngắn hạn. Thực tế, xu hướng tăng giá đã bắt đầu được thị trường dự báo từ giai đoạn cuối tháng 4, khi nhiều đại lý cấp 1 liên tục có động thái điều chỉnh giá và gom hàng. Tâm lý chung thời điểm đó là kỳ vọng hình thành một “nhịp sóng” mới cho tháng 5, đặc biệt trong bối cảnh nguồn hàng giá thấp dần cạn và giá nhập khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao. Chính vì vậy, ngay sau thông báo tăng giá của Hòa Phát, hoạt động mua bán và tích trữ hàng hóa tại các đơn vị thương mại cấp 1 và cấp 2 diễn ra khá mạnh.
Tuy nhiên, diễn biến thực tế của thị trường sau khi có giá mới lại cho thấy sự phân hóa rõ rệt trong cách phản ứng của các đại lý lớn. Một số đơn vị lựa chọn tăng giá từ từ nhằm thăm dò sức hấp thụ của thị trường. Điển hình như Q10 áp dụng chiến lược tăng nhỏ giọt theo từng nhịp khoảng “100 – 100 – 100 đồng/kg”, thay vì đẩy toàn bộ mức tăng vào ngay lập tức. Trong khi đó, các đơn vị như lớn khác như Miinh Phú lại điều chỉnh mạnh hơn, với mức tăng nhanh 1150 đồng gần sát giá mới của nhà máy. Thực tế cho thấy các chính sách tăng giá này bước đầu phản ánh khá tích cực thông qua lượng hàng bán ra trong giai đoạn đầu tuần, khi nhiều khách hàng vẫn chấp nhận mua để đảm bảo tồn kho và tiến độ đơn hàng.
Dù vậy, từ giữa đến cuối tuần, thị trường bắt đầu xuất hiện tín hiệu chững lại rõ rệt. Mặt bằng giá mới được đánh giá là đã tiến sát ngưỡng chịu đựng của người mua, đặc biệt ở nhóm khách hàng kết cấu và công trình dân dụng. Q10 sau giai đoạn tăng thử thị trường đã dừng ở mức khoảng 300 đồng/kg, cho thấy ngay cả các đơn vị thương mại lớn cũng bắt đầu thận trọng hơn với khả năng hấp thụ thực tế của thị trường.
Nhiều đơn vị thương mại chia sẻ rằng ngưỡng giá hiện tại đã gần như chạm “đỉnh tâm lý” của người mua. Nếu mặt bằng giá tiếp tục tăng thêm với tốc độ tương tự nhịp tăng của Hòa Phát, nguy cơ giảm cầu sẽ xuất hiện rõ hơn trong thời gian tới. Điều này đặc biệt đáng chú ý khi thị trường thực tế vẫn đang trong quá trình hấp thụ đợt tăng khoảng 900 đồng/kg của tháng trước. Nói cách khác, phần lớn khách hàng chưa hoàn toàn thích nghi xong với mặt bằng giá mới cũ thì nay tiếp tục phải đối mặt với một đợt tăng lớn hơn đáng kể.
Đối với mảng kết cấu, đây được xem là một cú sốc tâm lý tương đối mạnh. Việc giá nguyên vật liệu tăng khoảng 10% trong thời gian ngắn tạo áp lực lớn lên toàn bộ chuỗi sử dụng thép, đặc biệt là các công trình xây dựng và dự án đã ký giá trước đó. Trong thực tế, nhiều đơn vị phản ánh rằng không chỉ thép mà toàn bộ nhóm vật liệu xây dựng đều đang tăng rất mạnh kể từ sau Tết. Giá gạch, đá, đất và các vật liệu hoàn thiện khác đã tăng khoảng 30–50%, trong khi riêng chi phí thép tăng từ khoảng 15% lên tới 25% tùy từng chủng loại và thời điểm mua hàng. Điều này khiến tổng chi phí xây dựng bị đội lên đáng kể, tạo áp lực rất lớn lên cả chủ đầu tư lẫn nhà thầu thi công.
Ngoài áp lực giá, yếu tố mùa vụ cũng bắt đầu ảnh hưởng tới thị trường. Giai đoạn hiện tại đang bước vào đầu mùa mưa tại khu vực phía Nam, khiến tiến độ xây dựng của nhiều công trình có nguy cơ chậm lại. Đây vốn là thời điểm nhu cầu thép thường có xu hướng suy giảm theo chu kỳ, do hoạt động thi công ngoài trời bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Chính vì vậy, dù tâm lý tăng giá vẫn còn hiện hữu, thị trường đang bắt đầu xuất hiện sự giằng co giữa kỳ vọng giá tiếp tục tăng và thực tế sức mua có dấu hiệu chậm lại.
Nhìn chung, tuần đầu tháng 5 có thể xem là một trong những tuần biến động mạnh nhất của thị trường HRC nội địa kể từ đầu năm. Việc Hòa Phát tăng giá mạnh đã tạo hiệu ứng lan tỏa toàn thị trường, kích hoạt hoạt động giao dịch và tích trữ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, sau nhịp phản ứng ban đầu, thị trường bắt đầu đối mặt với bài toán hấp thụ giá mới. Nếu mặt bằng giá tiếp tục bị đẩy lên quá nhanh trong khi nhu cầu thực tế không cải thiện tương ứng, khả năng giảm cầu và chững giao dịch trong các tuần tiếp theo là điều cần được theo dõi sát.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
So với mảng kết cấu, phân khúc tôn – ống tiếp tục phản ứng nhanh hơn với biến động chi phí đầu vào. Trong tuần này, nhiều nhà sản xuất như Nam Hưng, Việt Nhật, Asia, Đức Việt, Nam Kim, Đông Á,… tiếp tục thông báo tăng giá trong khoảng 300–500 đồng/kg, với thời gian áp dụng mới trải dài từ hiện tại cho tới trước kỳ nghỉ lễ. Việc tăng giá đồng loạt của nhóm doanh nghiệp này là dấu hiệu cho thấy áp lực chi phí không còn nằm ở dạng kỳ vọng, mà đã chuyển hóa thành hành động điều chỉnh giá bán ra.
Bản chất của nhịp tăng ở mảng tôn – ống lần này đến từ ba yếu tố. Thứ nhất là giá HRC đầu vào đã bước sang một mặt bằng cao hơn, cả ở nội địa lẫn nhập khẩu. Thứ hai là chi phí năng lượng và logistics tiếp tục biến động bất lợi khi dầu thế giới neo cao do căng thẳng tại Trung Đông; Brent hiện vẫn ở trên 100 USD/thùng theo Reuters. Thứ ba là yếu tố tâm lý: khi các nhà sản xuất nhận thấy Hòa Phát nhiều khả năng sẽ tăng giá tháng 5, họ có xu hướng chủ động điều chỉnh sớm để bảo vệ biên lợi nhuận, thay vì chờ đầu vào tăng thêm rồi mới phản ứng.
Ở góc độ ngành hàng, phân khúc tôn mạ là nhóm chịu tác động mạnh hơn cả, bởi đây là khâu nằm ngay sau HRC trong chuỗi sản xuất. Khi giá HRC tăng, nhà máy tôn gần như phải phản ánh ngay vào giá bán ra nếu không muốn biên lợi nhuận bị bào mòn. Chưa kể, các chi phí phụ trợ như điện, khí, nhiên liệu, logistics và vốn lưu động đều đang chịu áp lực. Vì vậy, việc tăng giá 300–500 đồng/kg trong tuần này không hẳn là biểu hiện của một thị trường tiêu thụ quá nóng, mà đúng hơn là biểu hiện của việc doanh nghiệp không thể neo giá thấp thêm nữa.
Ngoài ra, thị trường hiện cũng đặc biệt quan tâm đến nhóm hàng dưới 1.2mm. Đây là nhóm sản phẩm được sử dụng khá nhiều cho cả kết cấu nhẹ lẫn cán lại, và mặt bằng giá chào hiện được đánh giá là tương đối tốt quanh 575–595 USD/tấn. Với mặt hàng mỏng, chất lượng từ một số nguồn cung Trung Quốc hiện được đánh giá là chấp nhận được, trong khi nếu đặt khối lượng đủ lớn, giá hoàn toàn có thể giảm thêm khoảng 10 USD/tấn. Điều đáng chú ý là nếu hàng về theo mặt bằng giá này, đây vẫn được xem là mức giá nhập khá tốt cho nhu cầu giao tháng 6, tạo ra một lớp hỗ trợ nhất định cho nhóm cán lại và tôn mạ.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: giá hàng mỏng ở mức “ổn” không có nghĩa là sẽ kéo được toàn bộ mặt bằng giá tôn đi xuống. Lý do là phần lớn doanh nghiệp sản xuất tôn hiện không chỉ nhìn giá nhập đơn lẻ, mà còn nhìn tổng thể rủi ro thị trường. Khi thế giới đang định hình lại một mặt bằng HRC mới cao hơn, chiến lược phổ biến của các doanh nghiệp là giữ giá bán chắc, điều chỉnh vừa đủ để không hụt biên lợi nhuận, đồng thời quan sát thêm diễn biến tháng 5.
Nhìn chung, mảng tôn – ống vẫn đang là phân khúc phản ứng nhanh nhất và dẫn dắt xu hướng tăng. Khi nhóm này đã tăng giá đồng loạt trước kỳ nghỉ lễ, điều đó thường phát đi tín hiệu rằng thị trường không còn kỳ vọng giá đầu vào giảm trong ngắn hạn nữa. Đây cũng là lý do khiến một số đơn vị thương mại và nhà sử dụng bắt đầu đẩy nhanh quyết định mua hàng, thay vì tiếp tục trì hoãn.
III/ GHI NHẬN CHIỀU QUỐC TẾ
Ở chiều quốc tế, giá HRC nhập khẩu tiếp tục đóng vai trò nâng đỡ nền giá nội địa. Giá FOB HRC Trung Quốc hiện được ghi nhận quanh 491–496 USD/tấn, cho thấy mặt bằng chào xuất khẩu của Trung Quốc đã không còn ở vùng thấp như vài tuần trước. Trong khi đó, HRC Indonesia giữ quanh 585 USD/tấn FOB, còn HRC India giao tháng 7 ở khoảng 615 USD/tấn CIF. Những mức giá này đang tạo ra chênh lệch đáng kể so với mặt bằng nội địa của Hòa Phát, vốn vẫn đang được nhìn nhận là cạnh tranh hơn tương đối. Chính vì vậy, càng nhìn vào giá quốc tế, thị trường trong nước càng có thêm lý do để tin rằng giá Hòa Phát tháng 5 sẽ tăng tiếp.
Ngoài yếu tố chào giá quốc tế, môi trường vĩ mô bên ngoài cũng đang hỗ trợ giá thép. Tình hình tại eo biển Hormuz vẫn rất căng thẳng; Reuters cho biết Iran đã siết chặt kiểm soát tại khu vực này, bắt giữ hai tàu ở eo biển Hormuz, trong khi hoạt động vận chuyển vẫn bị gián đoạn và Brent đã trở lại trên 100 USD/thùng. Giá năng lượng cao đồng nghĩa với việc chi phí vận chuyển, nhiên liệu, điện và chuỗi logistics tiếp tục chịu áp lực, qua đó gián tiếp nâng đỡ chi phí sản xuất thép toàn cầu. Đây là cơ sở quan trọng khiến thị trường khó kỳ vọng một nhịp giảm sâu trong ngắn hạn.
Bên cạnh đó, Mexico cũng vừa đưa ra một thay đổi đáng chú ý trong chính sách chống bán phá giá với thép cán nóng từ Việt Nam và Trung Quốc. Quyết định sơ bộ của Mexico đã được công bố trên Công báo chính thức ngày 23/03/2026, áp dụng ngay sau khi ban hành. Theo các mức mà thị trường đang theo dõi, thuế sơ bộ chuyển sang dạng USD/kg, tương đương khoảng 97–224 USD/tấn tùy doanh nghiệp, làm giảm đáng kể sức cạnh tranh của thép dẹt Việt Nam tại Mexico. Thông tin này không tác động trực tiếp đến giao dịch HRC nội địa trong tuần, nhưng lại tạo thêm một lớp tâm lý thận trọng về đầu ra xuất khẩu của chuỗi thép dẹt, đồng thời có thể khiến một phần sản lượng quay về cạnh tranh trong khu vực. Tuy nhiên ở góc độ ngắn hạn, tác động lên HRC nội địa vẫn mang tính theo dõi, chứ chưa đủ lớn để bẻ gãy xu hướng tăng giá hiện tại.
Nhìn chung, mảng kết cấu tuần này không còn đơn thuần là đi ngang giữ nền như tuần trước, mà đã bước vào trạng thái kích hoạt tăng giá. Điểm khác biệt lớn nhất là hiện tại thị trường đã có thông tin dẫn dắt, giao dịch thực, hành vi gom hàng và yếu tố chi phí thế giới cùng xuất hiện một lúc. Điều đó khiến nhịp tăng lần này có chất lượng tốt hơn, dù vẫn cần theo dõi xem thị trường có duy trì được lực mua sau khi mặt bằng mới hình thành hay không. Ở chiều quốc tế, trước kỳ nghỉ lễ tháng 5, giá HRC futures Trung Quốc đã tăng lên quanh mức 3.425 NDT/tấn, cao nhất trong khoảng 9 tháng trở lại đây. Ngay sau kỳ nghỉ lễ, thị trường tiếp tục ghi nhận diễn biến tăng mạnh, đặc biệt ở nhóm HRC và nguyên liệu đầu vào. Giá HRC futures tăng thêm hơn 80 điểm, duy trì quanh vùng 3.500 NDT/tấn, cho thấy tâm lý thị trường đã chuyển biến tích cực hơn sau giai đoạn dài suy yếu và đi ngang. Đà tăng của futures cũng kéo theo giá giao ngay và giá chào xuất khẩu tăng trở lại, trong khi nhiều nhà máy bắt đầu hạn chế bán ra với kỳ vọng thị trường sẽ tiếp tục duy trì xu hướng tăng trong ngắn hạn.
Động lực tăng giá hiện tại chủ yếu đến từ ba yếu tố chính. Thứ nhất là dòng tiền đầu cơ quay trở lại nhóm kim loại đen sau thời gian dài giá thép duy trì ở vùng thấp, khiến hoạt động mua trên thị trường futures tăng mạnh. Thứ hai là các yếu tố địa chính trị và biến động giá năng lượng tiếp tục hỗ trợ tâm lý hàng hóa, đặc biệt khi chi phí logistics và nguyên liệu đầu vào có xu hướng tăng trở lại. Thứ ba là kỳ vọng xuất khẩu cải thiện khi mặt bằng giá thép toàn cầu dần phục hồi, giúp các nhà máy Trung Quốc có thêm dư địa nâng giá chào xuất khẩu.
Tuy nhiên, nền tảng cung cầu thực tế tại thị trường nội địa Trung Quốc vẫn chưa thật sự mạnh. Nhu cầu tiêu thụ thép trong lĩnh vực bất động sản và xây dựng dân dụng nhìn chung còn chậm, trong khi mức giảm tồn kho chủ yếu đến từ xu hướng cắt giảm sản lượng thay vì tiêu thụ phục hồi rõ rệt. Tính đến ngày 30/4, tổng tồn kho HRC giảm còn khoảng 4,14 triệu tấn, trong đó tồn kho tại nhà máy giảm về khoảng 814 nghìn tấn. Dù vậy, do ảnh hưởng của kỳ nghỉ lễ và hoạt động mua hàng hạ nguồn chưa quá tích cực, lượng tồn kho tại nhà máy được dự báo có thể tăng nhẹ trở lại trong thời gian ngắn sắp tới.
Ở thị trường xuất khẩu, giá FOB Trung Quốc đối với HRC phổ thông hiện được ghi nhận quanh mức 503 USD/tấn, tăng đáng kể so với giai đoạn trước kỳ nghỉ lễ. Tại khu vực Trung Đông, HRC cơ bản dày từ 2.8mm trở lên đang được chào quanh mức 560 USD/tấn CFR Jeddah, trong khi nhóm SAE1006 dày 2mm được ghi nhận khoảng 580–600 USD/tấn CFR cho lô hàng tháng 7. So với Trung Quốc, nguồn cung từ Ấn Độ hiện vẫn ở mức cao hơn khi HRC dày 2–3mm được chào quanh 620–625 USD/tấn CFR Jeddah, giúp hàng Trung Quốc tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh nhất định tại thị trường xuất khẩu.
Ở chiều chính sách, cuộc họp Bộ Chính trị Trung Quốc ngày 28/4 cho thấy định hướng hỗ trợ kinh tế vẫn tương đối thận trọng khi chưa xuất hiện tín hiệu rõ ràng về các gói kích thích lớn cho bất động sản hoặc ngành thép truyền thống. Dù Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát tín hiệu có thể giảm lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc khi cần thiết, kỳ vọng nới lỏng mạnh toàn diện vẫn còn khá hạn chế.
Dự kiến trong tháng 5, thị trường thép Trung Quốc có thể tiếp tục duy trì xu hướng tăng nhẹ trong nửa đầu tháng nhờ tâm lý thị trường tích cực, hoạt động bổ sung tồn kho sau kỳ nghỉ lễ và mặt bằng futures đang neo ở vùng cao. Tuy nhiên, bước sang nửa cuối tháng, nhu cầu thép có thể chậm lại do mùa mưa tại miền Nam Trung Quốc ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng. Nhìn chung, giá HRC Trung Quốc hiện vẫn được hỗ trợ bởi yếu tố tâm lý và xuất khẩu, tuy nhiên rủi ro điều chỉnh vẫn tồn tại nếu tốc độ giao dịch thực tế không theo kịp đà tăng mạnh của thị trường futures.
Diễn biến quốc tế hiện đang tạo tác động tâm lý khá mạnh lên thị trường Việt Nam. Khi giá FOB Trung Quốc đối với hàng phổ thông đã tăng lên quanh 503 USD/tấn, áp lực từ hàng nhập khẩu giá thấp giảm đáng kể, qua đó hỗ trợ thêm cho mặt bằng giá HRC nội địa. Thực tế, thị trường Việt Nam đã ghi nhận mức tăng mạnh khoảng 50 USD/tấn trong thời gian ngắn vừa qua. Điều này cũng khiến nhiều đơn vị thương mại có xu hướng hạn chế bán thấp và chờ mặt bằng giá mới rõ ràng hơn. Tuy nhiên, mức độ tăng tiếp theo vẫn sẽ phụ thuộc vào sức mua thực tế và khả năng hấp thụ của thị trường hạ nguồn.
Trong khi đó, thị trường HRC nội địa Ấn Độ bắt đầu xuất hiện áp lực điều chỉnh giảm sau giai đoạn tăng nóng kéo dài từ cuối năm 2025 đến đầu tháng 4/2026. Giá HRC nội địa loại 2.5–4mm hiện quanh mức 630 USD/tấn EXW Mumbai, giảm khoảng 5 USD/tấn so với tuần trước. Trước đó, giá HRC tại Ấn Độ đã tăng khoảng 27% nhờ tác động của thuế tự vệ, nguồn cung khan hiếm và chi phí sản xuất tăng cao do chiến sự Trung Đông. Tuy nhiên, sau giai đoạn tăng mạnh, người mua hiện bắt đầu phản đối việc tăng giá tiếp theo, buộc nhiều nhà cung cấp phải bán ở mức thấp hơn kỳ vọng để giải phóng hàng tồn kho.
Nhu cầu tiêu thụ tại Ấn Độ hiện cũng đang chậm lại khá rõ sau giai đoạn bổ sung tồn kho mạnh trong tháng 3. Thời tiết nắng nóng cùng tình trạng thiếu khí đốt liên quan đến căng thẳng Trung Đông đã ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất công nghiệp và khiến nhiều lao động quay về quê nhà, từ đó làm giảm tốc độ tiêu thụ thép. Hiện tại, nhiều đơn vị thương mại đang ưu tiên chốt lời và thanh lý hàng tồn kho do lo ngại mặt bằng giá hiện nay khó duy trì bền vững. Dù nguồn cung vẫn còn hạn chế do một số nhà máy bảo trì lò cao và dây chuyền cán nóng, thị trường kỳ vọng nguồn cung sẽ tăng trở lại từ giữa tháng 5. Đồng thời, mùa mưa bắt đầu từ tháng 6 cũng có thể khiến giá HRC nội địa giảm thêm trong thời gian tới.
Thị trường hiện dự báo giá HRC Ấn Độ có thể điều chỉnh về khoảng 578–588 USD/tấn trong giai đoạn tháng 5–6 nếu xuất khẩu không cải thiện mạnh. Thực tế, đã xuất hiện thông tin một nhà sản xuất tôn lớn tại miền Nam đã chốt một tàu khoảng 30.000 tấn JSW ở vùng giá quanh mức này. Ngoài ra, một đơn vị thương mại khác cũng được cho là đã đặt một tàu lớn tương tự ở mức giá cao hơn.
Đối với Indonesia, trong một thời gian dài, giá chào từ Dexin luôn cao hơn mặt bằng chung của Việt Nam. Tuy nhiên, sau khi giá nội địa Việt Nam tăng mạnh, khả năng tiêu thụ của phía Indonesia bắt đầu chậm lại. Hiện đã xuất hiện thông tin khoảng 2 tàu tổng cộng 50.000 tấn đã được chốt cho khu vực phía Bắc. Ở phía Nam, thị trường cũng xuất hiện thông tin về một tàu khoảng 30.000 tấn cho một đơn vị lớn tại khu vực Phú Mỹ. Giá giao dịch quanh mức 590 USD/Tấn.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 17.000-17.100 | Tăng 1100đ |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 16.600 – 16.900 | Tăng 600-700đ |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 503 | Tăng 5-10$ |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 585 | Giữ mức cao |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T7, chào CIF | USD/tấn | 585-590 | Giảm 20$ |
HRC hàng mỏng | <1.2mm | 1.15-1.19 Rizhao | USD/tấn | 580-590 | Tăng 5$ |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
30/04 | 106.75 USD/tấn | 231 USD/tấn | 410 USD/tấn | 430 USD/tấn |
04/05 | 106.75 USD/tấn | 231 USD/tấn | 411 USD/tấn | 431 USD/tấn |
05/05 | 106.75 USD/tấn | 231 USD/tấn | 411 USD/tấn | 431 USD/tấn |
06/05 | 108.75 USD/tấn | 231 USD/tấn | 415 USD/tấn | 435 USD/tấn |
06/05 | 109.00 USD/tấn | 231 USD/tấn | 415 USD/tấn | 435 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Trong tuần tới, thị trường HRC nội địa nhiều khả năng tiếp tục duy trì xu hướng tăng, tuy nhiên biên độ tăng sẽ chậm lại so với nhịp đầu tháng 5. Thị trường đã phản ứng rất nhanh trong những ngày đầu, đặc biệt tại kênh thương mại và hệ thống đại lý cấp 1. Tuy nhiên, đến cuối tuần, mặt bằng giá mới đã bắt đầu chạm ngưỡng chịu đựng của người mua, khiến tốc độ giao dịch có dấu hiệu chững lại.
Dù vậy, nhu cầu thực tế vẫn chưa yếu. Thông tin Hòa Phát đã nhận hơn 550.000 tấn đơn đặt hàng cho thấy lực mua trên thị trường vẫn còn rất lớn, bất chấp mặt bằng giá đã tăng cao. Bên cạnh đó, một số nhà sản xuất tôn mạ đã kéo dài thời gian giao hàng xuất khẩu cho đơn hàng mới sang cuối tháng 8, đầu tháng 9, phản ánh lượng đơn hàng hạ nguồn vẫn tương đối tích cực.
Yếu tố cần theo dõi tiếp theo là chính sách giá của Formosa. Dự kiến Formosa sẽ sớm chào giá vào cuối tuần, với khả năng cao hơn Hòa Phát khoảng 100 VND/kg. Ngoài ra, do kế hoạch bảo trì hai lò cao, Formosa có thể nhận đơn ít hơn trong nhịp này. Điều này sẽ khiến nguồn cung nội địa không quá dư dả, qua đó tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá HRC trong ngắn hạn.
Đối với mảng kết cấu, khả năng tăng tiếp vẫn còn nhưng sẽ không mạnh như tuần vừa rồi. Các đại lý có thể điều chỉnh thêm khoảng 200–300 VND/kg để tiệm cận giá nhà máy, tuy nhiên sức mua thực tế sẽ là yếu tố quyết định. Nếu giá tiếp tục bị đẩy lên quá nhanh, nhóm công trình và dự án có thể giảm mua hoặc giãn tiến độ lấy hàng, nhất là trong bối cảnh thị trường bước vào đầu mùa mưa. Do đó, mảng kết cấu nhiều khả năng sẽ giữ giá cao, tăng chọn lọc nhưng giao dịch chậm hơn.
Đối với mảng tôn – ống, triển vọng tích cực hơn do nhóm này có tỷ trọng xuất khẩu lớn và khả năng hấp thụ giá tốt hơn. Nhiều nhà sản xuất đã phát tín hiệu tăng giá 300–500 VND/kg, và khả năng tuần tới tiếp tục có thêm đợt điều chỉnh là khá cao nếu giá HRC đầu vào duy trì vững. Tuy nhiên, mức tăng nhiều khả năng vẫn được triển khai từng bước để tránh gây sốc cho khách hàng hạ nguồn.
Nhìn chung, kịch bản chính cho tuần tới là thị trường tiếp tục giữ nền giá cao và tăng nhẹ có chọn lọc. Mặt bằng giá khó giảm do đơn hàng nhà máy tốt, nguồn cung từ Formosa có thể hạn chế và nhóm tôn mạ vẫn duy trì lực kéo từ xuất khẩu. Tuy nhiên, đà tăng sẽ thận trọng hơn, do thị trường cần thêm thời gian để hấp thụ mức giá mới sau cú tăng mạnh đầu tháng 5.




