Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tuần 38/2026: Dự báo xu hướng thép TQ

Bước vào tuần 38, thị trường thép Trung Quốc chịu tác động của ba nhóm yếu tố chính: (i) chính sách bảo đảm cung than và kỳ vọng nới lỏng nguồn cung nguyên liệu làm suy yếu lực đỡ chi phí; (ii) tồn kho thép dài giảm và kỳ vọng bổ sung hàng trước kỳ nghỉ Quốc khánh, nhưng nhu cầu hạ nguồn chưa đạt mức mùa cao điểm; (iii) biên lợi nhuận nhà máy thấp, nhiều nhà máy thua lỗ, làm gia tăng khả năng giảm sản lượng tự phát. Theo兰格钢铁智策, tuần 21–25/9 thị trường thép trong nước được dự báo dao động yếu và có xu hướng giảm nhẹ; thép dài kháng giảm tốt hơn thép dẹt, nhưng khó giảm sâu do chi phí và kỳ vọng siết cung.

1. THỊ TRƯỜNG THÉP XÂY DỰNG

Thép thanh (Rebar)

Diễn biến giá: Ngày 20/9, giá thép cây III Φ25mm bình quân tại các thành phố trọng điểm đạt 3.246 NDT/tấn, giảm 2 NDT/tấn so với giá giao dịch ngày trước. Tại Bắc Kinh, thép cây Φ25mm phổ biến ở mức 3.210 NDT/tấn, giữ ổn; tại Thượng Hải ở mức 3.120 NDT/tấn, giữ ổn. Trên sàn SHFE, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 đóng cửa quanh 3.104 NDT/tấn; đến ngày 18/9, giá giao kho Thượng Hải giảm 20 NDT/tấn xuống 3.120 NDT/tấn, hợp đồng tương lai giảm 32 NDT/tấn xuống 3.096 NDT/tấn. Giá FOB Trung Quốc giữ ổn ở mức 482 USD/tấn theo trọng lượng lý thuyết.

Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho thép cây của thương nhân và nhà máy giảm 160.000 tấn so với tuần trước, xuống còn 6,36 triệu tấn. Tiêu thụ thép cây tăng 40.000 tấn lên 1,90 triệu tấn, nhưng vẫn thấp hơn mức 2,1–2,2 triệu tấn/tuần cùng kỳ. Sản lượng thép thô bình quân ngày của các nhà máy thành viên CISA giai đoạn 1–10/9 đạt 1,924 triệu tấn/ngày, tăng 2% so với cuối tháng 8; sản lượng thép thành phẩm bình quân ngày đạt 1,79 triệu tấn, giảm 11% so với cuối tháng 8 và giảm 8,3% so với cùng kỳ. Mức lỗ của nhà máy phổ biến 150–200 NDT/tấn; chỉ khoảng 7,8% nhà máy có lãi.

Chi phí – tâm lý: Chính sách bảo đảm cung than của ba bộ ngành và việc Sơn Tây yêu cầu các mỏ than đẩy nhanh tái sản xuất đã làm suy yếu kỳ vọng thiếu hụt than. Trên sàn DCE, hợp đồng than luyện cốc kỳ hạn tháng 1 giảm 7,78% xuống 1.487 NDT/tấn; than cốc giảm 5,45% xuống 1.952,5 NDT/tấn. Giá than cốc giao ngay chất lượng cao tại An Trạch, Lâm Phần giảm 40 NDT/tấn xuống 2.510 NDT/tấn. Điều này làm suy yếu lực đỡ chi phí đối với thép cây.

Dự báo tuần 21–25/9: Thép cây dao động yếu, biên hẹp, nghiêng giảm. Yếu tố hỗ trợ gồm tồn kho giảm, kỳ vọng bổ sung hàng trước Quốc khánh, nhà máy thua lỗ và khả năng giảm sản lượng. Yếu tố áp lực gồm nhu cầu hạ nguồn chưa phục hồi, chi phí than hạ nhiệt và tâm lý thận trọng. Về kỹ thuật, cần theo dõi vùng 3.100 và 3.050 NDT/tấn; nếu không vượt được vùng 3.106 NDT/tấn, mục tiêu dưới 3.050 NDT/tấn có thể xuất hiện. Xuất khẩu khó tăng; nhà máy khó giảm giá sâu do đang lỗ.

Cuộn trơn (Wire rod)

Diễn biến giá: Ngày 20/9, giá thép cuộn trơn/盘螺 Φ8.0mm bình quân đạt 3.487 NDT/tấn, giảm 1 NDT/tấn. Tại Bắc Kinh, giá ở mức 3.440 NDT/tấn, tăng 10 NDT/tấn; tại Thượng Hải ở mức 3.440 NDT/tấn, giữ ổn. Giá FOB Trung Quốc ổn định ở mức 499 USD/tấn; các nhà máy miền Bắc chào 497–515 USD/tấn FOB, trong đó SAE1008 ở mức 508 USD/tấn; Indonesia giữ 510 USD/tấn FOB. Phôi thép Đường Sơn ở mức 3.000 NDT/tấn, giảm 20 NDT/tấn; phôi Indonesia ở mức 478 USD/tấn FOB, giảm 2 USD/tấn.

Cung – cầu: Diễn biến thị trường cuộn trơn tương tự thép cây. Giao dịch xuất khẩu chậm; người mua Đông Nam Á đặt giá thấp, trong khi nhà máy giữ giá do chi phí. Giá trong nước khó tăng nếu than cốc và quặng sắt tiếp tục yếu.

Dự báo tuần 21–25/9: Cuộn trơn dao động biên hẹp, nghiêng yếu; xuất khẩu duy trì trạng thái giằng co. Nhà máy khó giảm giá sâu nhưng cũng khó tăng do nhu cầu hạ nguồn yếu. Cần theo dõi diễn biến phôi thép và thép cây để xác định xu hướng.

2. THỊ TRƯỜNG THÉP CÔNG NGHIỆP

Cuộn cán nóng (HRC)

Diễn biến giá: Ngày 20/9, giá HRC 5.5*1500*C bình quân tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.299 NDT/tấn, giảm 2 NDT/tấn so với ngày trước và giảm 15 NDT/tấn so với tuần trước. Doanh số HRC tại 18 thành phố trọng điểm đạt 51.110 tấn, tăng 980 tấn; Đường Sơn đạt 4.110 tấn, giảm 70 tấn; Vô Tích đạt 3.400 tấn, tăng 310 tấn. Đến ngày 18/9, HRC giao kho Thượng Hải giảm 30 NDT/tấn xuống 3.300 NDT/tấn; hợp đồng kỳ hạn tháng 1 giảm 1,11% xuống 3.290 NDT/tấn; giá xuất khẩu HRC giảm 2 USD/tấn xuống 495 USD/tấn FOB. Các nhà máy lớn giữ chào HRC Q235 và SS400 trong khoảng 495–505 USD/tấn FOB; một nhà máy miền Bắc hạ Q235 xuống 494 USD/tấn FOB. HRC ASEAN giảm 1 USD/tấn xuống 535 USD/tấn CFR Việt Nam.

Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho HRC của thương nhân và nhà máy giảm 30.000 tấn so với tuần trước; sản lượng HRC giảm gần 40.000 tấn. Trong tuần 14–18/9, tổng sản lượng HRC đạt 4,2033 triệu tấn, giảm 37.100 tấn; tồn kho nhà máy và xã hội đạt 5,1175 triệu tấn, giảm 10.300 tấn. Giao dịch HRC tại 18 thành phố trọng điểm khoảng 49.200 tấn, giảm 4.970 tấn.

Dự báo tuần 21–25/9: HRC tiếp tục dao động yếu, biên hẹp. Nguồn cung cận biên chưa tăng rõ nhưng tồn kho tuyệt đối vẫn cao. Nhu cầu từ ô tô, cơ khí, đóng tàu và kết cấu thép chưa đủ mạnh. Chi phí than cốc và quặng sắt mất đà hỗ trợ. Giá HRC khó phục hồi bền nếu tồn kho không giảm nhanh; dự báo đi ngang yếu hoặc giảm nhẹ. Xuất khẩu chịu áp lực khi người mua trả dưới 500 USD/tấn FOB.

Cuộn cán nguội (CRC)

Diễn biến giá: Ngày 20/9, giá CRC 1.0mm bình quân đạt 3.758 NDT/tấn, giảm 1 NDT/tấn. Thượng Hải ở mức 3.730 NDT/tấn, Quảng Châu 3.740 NDT/tấn, Thiên Tân 3.660 NDT/tấn, đều giữ ổn. Trong 10 thành phố trọng điểm, có 1 thành phố giảm và 9 thành phố đi ngang. Giá nguyên liệu nền HRC cán nguội ở mức 3.200 NDT/tấn, giữ ổn. Trong tuần 7–11/9, giá CRC 1.0mm đạt 3.775 NDT/tấn, giảm 9 NDT/tấn; Thượng Hải 3.760 NDT/tấn, giảm 10; Quảng Châu 3.770 NDT/tấn, giảm 10; Thiên Tân 3.660 NDT/tấn, giữ ổn. Giá xuất khẩu CRC SPCC phổ biến 556–560 USD/tấn FOB; HDG SGCC 565 USD/tấn FOB.

Cung – cầu – tồn kho: Tồn kho CRC toàn quốc đạt 1,2574 triệu tấn, giảm 12.800 tấn. Tồn kho Hoa Bắc tăng 600 tấn; Hoa Đông tăng 4.900 tấn; Trung Nam giảm 13.700 tấn. Nhu cầu ô tô cải thiện so với tháng trước nhưng vẫn chịu áp lực; nhu cầu gia dụng yếu, xuất khẩu hỗ trợ một phần. Mua hàng chủ yếu theo nhu cầu thực, chưa có bổ sung tồn kho quy mô lớn.

Dự báo tuần 21–25/9: CRC dao động biên hẹp, nghiêng yếu; biến động phụ thuộc vào HRC. Nhà máy thua lỗ sẽ hạn chế mức giảm sâu. Phân hóa chủng loại tiếp tục: CRC dân dụng thông thường chịu áp lực, trong khi CRC cường độ cao, quy cách mỏng phục vụ ô tô duy trì vững hơn. Dự báo chung là đi ngang yếu, khó có đột biến.

DỰ BÁO THỊ TRƯỜNG

Tuần 38/2026, thị trường thép Trung Quốc dự báo dao động yếu và phân hóa. Thép xây dựng gồm rebar và wire rod dao động biên hẹp, nghiêng giảm; tồn kho giảm và kỳ vọng bổ sung trước kỳ nghỉ Quốc khánh là yếu tố hỗ trợ, nhưng nhu cầu hạ nguồn chưa đủ mạnh và chi phí than hạ nhiệt. Thép công nghiệp gồm HRC và CRC chịu áp lực hơn do nhu cầu hạ nguồn yếu, tồn kho giảm chậm và chi phí mất đà. Nguyên liệu: than luyện cốc và than cốc chịu áp lực từ chính sách bảo đảm cung; quặng sắt nhích nhờ bổ sung trước lễ nhưng tồn kho cảng vẫn cao; phế liệu ổn định.

Các yếu tố cần theo dõi: diễn biến than cốc, than mỡ, quặng sắt; tốc độ giảm tồn kho rebar và HRC; mức độ giảm sản lượng thép thô; giao dịch cuối nguồn trước Quốc khánh; chính sách tiền tệ của Fed và các rào cản thương mại.

Lưu ý: Báo cáo trên được tổng hợp và phân tích dựa trên các nguồn thông tin thị trường tuần 37/2026 (14/9 -18/9) và các diễn biến đến ngày 4/9, phản ánh tình hình và dự báo triển vọng cho tuần 38 (21/9 - 25/9).