Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng quan thép Trung Quốc tuần 28/2026

TRONG NƯỚC

1. Thị trường thép xây dựng

Về tình hình tồn kho tuần này, tổng tồn kho thép thanh vằn tại 35 thành phố chính trên cả nước là 4,9975 triệu tấn (giảm 58.500 tấn) và tồn kho thép dây là 679.300 tấn (giảm 15.400 tấn), tổng tồn kho đạt 5,6768 triệu tấn.

Tuần này, giá thép xây dựng tăng nhẹ. Dù đang trong mùa thấp điểm truyền thống, nhưng nhờ sự thu hẹp nguồn cung, tồn kho vật liệu xây dựng tại hầu hết các khu vực trên cả nước đều có xu hướng giảm. Các yếu tố cơ bản diễn biến ổn, tâm lý thị trường khá lạc quan. Nguyên nhân tồn kho giảm là do năng lực sản xuất ở phía cung giảm; dù thị trường hiện vẫn do nhu cầu chi phối, nhưng khi bước vào mùa thấp điểm, sự chủ động từ phía hạ nguồn vẫn ổn, nhu cầu vẫn có sức bền, mâu thuẫn cơ bản không quá lớn. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, chưa thấy động lực rõ ràng để giá tăng.

Tóm lại, trong điều kiện nguồn cung thép xây dựng toàn quốc không lớn, áp lực cung ứng tổng thể yếu, khả năng tiêu thụ của thị trường mạnh. Dự báo tuần tới, khi bước vào thời tiết cực đoan và nắng nóng, nhu cầu biểu kiến có thể tiếp tục suy yếu, nhưng vẫn có sự hỗ trợ từ chi phí, thị trường sẽ là cuộc giằng co giữa các thế mạnh yếu. Thương nhân mùa thấp điểm có ý chí xuất hàng mạnh, nhưng khả năng bán tháo giá thấp là thấp. Giá tổng thể có thể giữ điều chỉnh trong biên độ. Giá thép tuần tới có thể tiếp tục biến động trong biên độ, không thấy áp lực cơ bản rõ rệt, dự kiến giá thép xây dựng toàn quốc tuần tới sẽ vận động điều chỉnh nhẹ.

Bảng biến động giá thép thanh và thép dây tại các thành phố trọng điểm toàn quốc

(Đơn vị: Nhân dân tệ/tấn)

Vật liệu/Quy cách

Ngày/Thành phố

Thượng Hải

Hàng Châu

Bắc Kinh

Thiên Tân

Vũ Hán

Trường Sa

Thành Đô

Tây An

Thép thanh vằn HRB400 φ20mm

09/07

3090

3180

3160

3180

3340

3520

3210

3420

16/07

3060

3170

3160

3160

3300

3470

3190

3420

Biến động tuần

-30

-10

0

-20

-40

-50

-20

0

Thép dây HPB300 φ6.5mm

09/07

3430

3690

3640

3750

3480

3750

3500

3520

16/07

3400

3680

3640

3730

3440

3700

3480

3520

Biến động tuần

-30

-10

0

-20

-40

-50

-20

0

2. Thị trường thép công nghiệp

Cuộn cán nóng

Trong tuần này giá thép cuộn cán nóng nội địa Trung Quốc tăng nhẹ, giao dịch tổng thể ở mức trung bình.

Khu vực Đông Trung Quốc: Nhìn chung trong tuần này, về phía cung, tồn kho thép cuộn cán nóng tại Thượng Hải giảm. Về phía cầu, nhu cầu hạ nguồn hiện vẫn yếu, tâm lý thu mua thận trọng. Tâm lý thương nhân ở mức trung bình, áp lực tồn kho hiện không lớn. Tình trạng cung cầu cùng yếu sẽ tiếp tục duy trì.

Khu vực Nam Trung Quốc: Giá thép cuộn cán nóng tại thị trường Quảng Đông tuần này tăng so với tuần trước. Kỳ hạn trong tuần biến động theo hướng mạnh lên, giá thị trường giao ngay điều chỉnh trong biên độ hẹp. Nhịp độ giao hàng của các nhà máy thép chậm, lượng hàng đến trong tuần ít. Suốt tuần, báo giá của thương nhân điều chỉnh hẹp, chênh lệch giá khu vực có sự thay đổi. Về nguồn hàng, nhịp độ hàng về của một số nhà máy chậm, tồn kho thị trường bắt đầu giảm nhẹ; hiện tồn kho giao ngay tại Quảng Đông vào khoảng 923.000 tấn, giảm 10.000 tấn so với tuần trước.

Khu vực Bắc Trung Quốc: Thị trường thép cuộn cán nóng tại khu vực Kinh-Tân-Ký tuần này vận hành ổn định và đi lên.

Về tồn kho: Tồn kho thép cuộn cán nóng toàn quốc là 4,672 triệu tấn, giảm 8.200 tấn so với tuần trước.

Nhìn chung, hợp đồng chính tháng 10 của thép cuộn cán nóng trên thị trường kỳ hạn kim loại đen biến động đi lên trong tuần này, giá giao ngay tại các nơi phổ biến nhượng bộ nhỏ, giao dịch có cải thiện. Mâu thuẫn cốt lõi của thị trường hiện nay vẫn nằm ở chỗ sức mạnh giải phóng nhu cầu thực tế từ phía đầu cuối cần thời gian để lan tỏa. Về phía nguyên liệu thượng nguồn, giá quặng sắt biến động trong biên độ hẹp, không thể thúc đẩy hiệu quả niềm tin vào thị trường thép thành phẩm. Tiêu thụ phục hồi so với tháng trước, nhưng tính bền vững cần tiếp tục quan sát. Do tồn kho xã hội tích lũy liên tục và phía cung không có sự thu hẹp quy mô lớn, ngành công nghiệp tổng thể vẫn đang trong giai đoạn chịu áp lực giải phóng tồn kho. Dự kiến nếu không có sự dẫn dắt rõ ràng từ chính sách vĩ mô, giá thép cuộn cán nóng tuần tới sẽ tiếp tục duy trì mô hình điều chỉnh biến động trong biên độ hẹp.

Khu vực

Nhà máy chủ chốt

3.0mm (10/07)

3.0mm (17/07)

Biến động

4.75mm (10/07)

4.75mm (17/07)

Biến động

Thượng Hải

Bến Cương

3340

3390

50

3310

3330

20

Hàng Châu

Sa Cương

3370

3390

20

3330

3350

20

Nam Kinh

Trung Thiết

3420

3420

0

3360

3380

20

Bắc Kinh

Bao Cương

3360

3360

0

3310

3310

0

Thiên Tân

Bao Cương

3250

3270

20

3200

3220

20

Thạch Gia Trang

Hàm Cương

3340

3380

40

3290

3330

40

Hàm Đan

Thái Cương

3250

3260

10

3220

3230

10

Thái Nguyên

An Cương

3340

3360

20

3300

3320

20

Lạc Tòng

Vũ Cương

3420

3430

10

3360

3370

10

Trường Sa

Thái Cương

3340

3350

10

3310

3320

10

Vũ Hán

Phàn Cương

3250

3260

10

3240

3250

10

Thẩm Dương

Liên Cương

3310

3320

10

3280

3290

10

Cáp Nhĩ Tân

Thông Cương

3390

3400

10

3380

3390

10

Trùng Khánh

Phàn Cương

3460

3470

10

3380

3390

10

Thành Đô

Bát Cương

3530

3530

0

3470

3470

-30

Côn Minh

Bao Cương

3410

3410

0

3310

3310

0

Tây An

Bát Cương

3290

3310

20

3260

3280

20

Giá trung bình thép cuộn cán nóng 3.0mm tuần này là 3.371 nhân dân tệ/tấn, tăng 14 so với tuần trước. Giá trung bình thép cuộn cán nóng 4.75mm tuần này là 3.326 nhân dân tệ/tấn, tăng 14 so với tuần trước.

Cuộn cán nguội

Thị trường thép cán nguội tuần này ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm đối với giá giao ngay, trong khi thị trường kỳ hạn biến động trong biên độ hẹp. Áp lực từ nguồn cung dư thừa và nhu cầu mùa thấp điểm là yếu tố chi phối chính. Mức hỗ trợ từ chi phí nguyên liệu đầu vào đã ngăn chặn đà giảm sâu. Hoạt động giao dịch trầm lắng, thương nhân đẩy mạnh chính sách bán hàng linh hoạt (giảm giá ngầm) để giải phóng tồn kho. Chênh lệch giá giữa thép cán nguội (CR) và thép cán nóng (HRC) duy trì ổn định trong biên độ hợp lý khoảng 390 nhân dân tệ/tấn.

Giá thép cuộn cán nóng (HRC) – nguyên liệu đầu vào cho thép cán nguội – có sự phục hồi kỹ thuật nhẹ theo giai đoạn nhưng xu hướng chung vẫn yếu. Lực đỡ từ chi phí nguyên liệu bị hạn chế, chủ yếu chịu tác động bởi biến động tâm lý vĩ mô và diễn biến trên thị trường phái sinh hơn là sự cải thiện thực chất từ phía nhu cầu.

Các nhà máy thép quy trình dài (Long-process) ghi nhận biên lợi nhuận thu hẹp. Dù một số nhà máy đã triển khai kế hoạch bảo trì và tiết giảm sản lượng theo giai đoạn, giúp hạ nhiệt áp lực cung ứng từ mức đỉnh, song tỷ lệ sử dụng công suất toàn ngành vẫn neo ở mức cao. Nguồn tài nguyên mới tiếp tục được đưa vào lưu thông thị trường trong bối cảnh không ghi nhận đợt cắt giảm sản lượng quy mô lớn.

Các lĩnh vực tiêu thụ trọng điểm như ô tô (yếu tố mùa vụ) và thiết bị gia dụng (mùa thấp điểm truyền thống) ghi nhận nhu cầu yếu. Các doanh nghiệp gia công sâu duy trì tỷ lệ vận hành thấp, chiến lược thu mua chủ yếu phục vụ nhu cầu sản xuất tức thời (hand-to-mouth), không có động thái đầu cơ tích trữ.

Tâm lý thị trường thiên về quan sát. Các đơn vị ưu tiên quay vòng vốn nhanh, hạn chế đơn hàng kỳ hạn. Giao dịch thực tế tập trung vào các nguồn tài nguyên giá thấp, bộc lộ tình trạng "có giá nhưng không có giao dịch" (liquidity-tight).

Các chính sách ổn định tăng trưởng chưa tạo ra lực đẩy tức thì do độ trễ trong truyền tải chính sách, khó làm thay đổi cấu trúc cầu yếu hiện tại.

Dự báo ngắn hạn (1-2 tuần): Thép cán nguội được dự báo sẽ tiếp tục vận hành theo hướng biến động yếu trong biên độ hẹp. Áp lực nguồn cung và tồn kho tạo kháng cự mạnh, hạn chế dư địa phục hồi giá. Xu hướng thị trường sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào biến động giá nguyên liệu, cường độ cắt giảm sản lượng của các nhà máy thép và nhịp độ phục hồi nhu cầu thực tế tại các đơn vị tiêu thụ hạ nguồn.

3. Kết

 

Nhìn chung, thị trường sắt thép nội địa Trung Quốc tuần qua vận hành trong trạng thái cung - cầu cùng yếu khi chịu áp lực chi phối nặng nề từ yếu tố mùa vụ thấp điểm.

Ở phức hợp thép xây dựng, mâu thuẫn cơ bản của thị trường không quá lớn nhờ sự chủ động thu hẹp sản lượng từ phía cung, giúp tổng tồn kho xã hội (thép thanh vằn và thép dây) giảm về mức 5,6768 triệu tấn, hỗ trợ mặt bằng giá phôi và thép thành phẩm điều chỉnh nhẹ hoặc giữ xu hướng đi ngang tại các thành phố trọng điểm. Trong khi đó, nhóm thép công nghiệp (HRC và CRC) bộc lộ sự phân hóa khá rõ: thị trường kỳ hạn biến động đi lên thúc đẩy giá giao ngay cán nóng nhích tăng nhẹ với tổng tồn kho toàn quốc giảm xuống 4,672 triệu tấn; ngược lại, thép cán nguội vẫn chịu kháng cự mạnh do nguồn cung dư thừa trong khi các lĩnh vực tiêu thụ hạ nguồn cốt lõi (ô tô, thiết bị gia dụng) suy yếu, buộc thương nhân phải áp dụng chính sách giảm giá ngầm để giải phóng tài nguyên lưu thông.

XUẤT KHẨU 

1. Phức hợp thép dài (Thép cây, Cuộn trơn và Phôi billet)

Thị trường thép dài xuất khẩu tuần qua ghi nhận xu hướng phân hóa rõ rệt giữa giai đoạn suy giảm đầu tuần và sự phục hồi kỹ thuật, ổn định về cuối tuần.

Thép thanh vằn (Rebar): Đầu tuần, áp lực giảm giá gia tăng do khối lượng giao dịch nội địa Trung Quốc sụt giảm nghiêm trọng dưới tác động của mưa bão (khối lượng giao dịch có lúc chạm đáy 75.000 tấn). Tuy nhiên, chỉ số giá rebar xuất khẩu (fob) của Trung Quốc vẫn duy trì sự cứng rắn, giữ ổn định ở mức 474 USD/tấn (trọng lượng lý thuyết) xuyên suốt tuần. Về mặt chào giá thương mại, các nhà máy Bắc Trung Quốc giữ báo giá thép cây mác B500B ở mức 484 - 485 USD/tấn (fob), rebar mác HRB400 ở mức 473 - 475 USD/tấn (fob) và cuộn gân HRB400 ở mức 518 - 521 USD/tấn (fob) tùy thời điểm. Một điểm nhấn giao dịch đáng chú ý là lô hàng 30.000 tấn thép thanh Trung Quốc đã được chốt thành công sang thị trường Hồng Kông với mức giá 502 USD/tấn (cfr, trọng lượng thực tế), tương đương khoảng 472 USD/tấn (fob, trọng lượng lý thuyết). Đến cuối tuần, tâm lý thị trường được hỗ trợ khi tổng tồn kho thép thanh tại các nhà máy và thương nhân Trung Quốc giảm 60.000 tấn, xuống còn 5 triệu tấn, trong khi sản lượng hàng tuần của sản phẩm này cũng giảm 80.000 tấn xuống còn 1,97 triệu tấn.

Thép cuộn trơn (Wire rod): Chỉ số giá xuất khẩu (fob) cuộn trơn của Trung Quốc dao động nhẹ đầu tuần ở mức 497 USD/tấn (fob). Giá chào xuất khẩu mác SAE1008 từ khu vực Bắc Trung Quốc ghi nhận mức biến động từ 505 - 506 USD/tấn lên 509 - 510 USD/tấn (fob) vào giai đoạn cuối tuần sau khi thị trường nội địa phục hồi. Trong khi đó, các nhà máy Đông Trung Quốc duy trì báo giá cuộn trơn hàm lượng carbon cao ở mức ổn định **530 USD/tấn** (fob).

Phôi thép vuông (Billet):  Phân khúc phôi billet xuất khẩu của Trung Quốc chịu áp lực cạnh tranh lớn từ Indonesia. Đầu tuần, giá chào phôi 3SP 150mm của Trung Quốc giảm xuống mức 455 - 460 USD/tấn (fob). Về sau, nhờ đà phục hồi của giá kỳ hạn nội địa (giá phôi xuất xưởng tại Đường Sơn tăng lên mức 2.990 nhân dân tệ/tấn), các nhà cung cấp Trung Quốc đã nỗ lực đẩy giá chào xuất khẩu trở lại mức 463 - 470 USD/tấn (fob) vào phiên thứ Sáu.

2. Phức hợp thép dẹt (Thép cuộn cán nóng - HRC, CRC, HDG và Phôi phiến)

Thị trường thép dẹt xuất khẩu chứng kiến những động thái điều chỉnh giá linh hoạt từ phía các nhà máy nhằm tìm kiếm đơn hàng ở các khu vực địa lý khác nhau.

Thép cuộn cán nóng (HRC): Chỉ số giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc có sự biến động nhẹ, ghi nhận ở mức 483 USD/tấn (fob) vào đầu tuần, nhích tăng lên 485 USD/tấn rồi 487 USD/tấn, trước khi khép lại tuần ở mức 486 USD/tấn (fob). Thị trường ghi nhận hoạt động xuất khẩu khởi sắc sang khu vực Nam Mỹ. Cụ thể, một nhà máy lớn đã chốt thành công các lô hàng HRC mác A36 với mức giá từ 495 USD/tấn (fob) trở lên (mức giá này bao gồm khoản phụ phí chất lượng cao hơn 10 USD/tấn so với mác SS400). Một nhà máy lớn khác tại miền Bắc cũng ghi nhận giao dịch 1.000 tấn HRC mác SS400 sang Nam Mỹ ở mức 500 USD/tấn (fob). Ngược lại, tại phân khúc mác cơ bản SS400/Q235, các nhà máy tích hợp lớn vẫn cố gắng giữ giá chào ở mức 495 - 500 USD/tấn (fob), trong khi các nhà máy tư nhân nhỏ sẵn sàng nhận đơn hàng mác Q235 ở mức 485 - 490 USD/tấn (fob). Đối với thị trường Pakistan, giá chào cho người mua được báo cáo ở mức 480 - 485 USD/tấn (fob) đối với mác Q235. Tồn kho HRC tuần qua tại thị trường Trung Quốc giảm 50.000 tấn xuống còn 4.360 triệu tấn.

Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm (HDG): Đánh giá giá CRC loại SPCC dày 1mm xuất khẩu ổn định ở mức 547 USD/tấn (fob). Phạm vi giá chào phổ biến được ghi nhận từ 550 - 585 USD/tấn (fob) tùy nhà máy, tuy nhiên hoạt động xuất khẩu mặt hàng này vẫn tương đối trì trệ. Đối với tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG), giá chào cho mác SGCC dao động trong khoảng từ 557 - 560 USD/tấn (fob).

Phôi phiến (Slab): Phân khúc phôi phiến thương mại của Trung Quốc ghi nhận mức giảm sâu do yếu tố thời vụ và sự suy giảm chung của thị trường thép dẹt khu vực. Báo giá xuất khẩu phôi phiến giảm mạnh từ 12 - 20 USD/tấn so với tháng trước, rơi xuống mức 470 - 488 USD/tấn (fob) cho các lô hàng giao tháng 9. Mức giá tham khảo cho phôi phiến mác S235JR xuất xứ Trung Quốc cuối tuần đứng ở mốc 470 USD/tấn (fob).

3. Động lực thị trường và các yếu tố tác động

Rào cản phòng vệ thương mại gia tăng: Dữ liệu hải quan cho thấy tính đến thời điểm hiện tại của năm 2026, các sản phẩm thép Trung Quốc (chủ yếu là thép dẹt như HRC và CRC) đã bị áp thuế trong 20 vụ kiện chống bán phá giá và tự vệ (so với 13 vụ của cả năm 2025), bên cạnh 21 vụ việc khác đang trong quá trình điều tra. Sự thắt chặt hạn ngạch từ phía EU đã buộc các thương nhân phải chuyển hướng nhiều lô hàng sang các thị trường thay thế. Tại Đông Nam Á, lượng hàng HRC xuất khẩu của Trung Quốc vào Việt Nam trong nửa đầu năm 2026 đã sụt giảm 13,8% so với cùng kỳ do các biện pháp phòng vệ thương mại đối với thép HRC nguồn gốc Trung Quốc.

Cân bằng cung - cầu nội địa: Mặc dù số liệu chính thức ghi nhận sản lượng thép thô của Trung Quốc trong tháng 6 tăng nhẹ 0,4% so với cùng kỳ năm trước đạt 83,67 triệu tấn (lũy kế 6 tháng đầu năm đạt 499,95 triệu tấn, giảm 3%), tình trạng thua lỗ kéo dài của các nhà máy sản xuất (có nơi lỗ tới 100 nhân dân tệ/tấn) đã thúc đẩy làn sóng bảo trì lò cao trên diện rộng trong tháng 7. Việc chủ động cắt giảm sản lượng gang lỏng (ước tính giảm khoảng 60.000 tấn/ngày tại trung tâm Đường Sơn từ ngày 15 đến 30 tháng 7) được kỳ vọng sẽ làm giảm bớt áp lực cung, tạo nền tảng nâng đỡ giá xuất khẩu không bị giảm sâu trước khi bước vào quý mới.

Nhìn chung, thị trường xuất khẩu thép Trung Quốc tuần qua đã thiết lập được một mức đáy ngắn hạn nhờ xung lực từ thị trường kỳ hạn và các chương trình thắt chặt nguồn cung nội địa, bất chấp nhu cầu tiêu thụ thực tế tại các vùng lãnh thổ nhập khẩu truyền thống vẫn đang chịu áp lực trầm lắng theo mùa.