Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng quan thép thế giới tuần 43/2026

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Thép dẹt (HRC, CRC, HDG, Thép tấm)

Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) tại Châu Âu duy trì sự ổn định với xu hướng các nhà máy nỗ lực tăng giá đối với các hợp đồng giao quý 1/2027, dao động ở mức 760-780 Euro/tấn giao tận nơi (DEL). Tại thị trường giao ngay Bắc Âu và Ý, HRC được giao dịch phổ biến ở mức 740-770 Euro/tấn xuất xưởng (EXW). Nhu cầu thực tế của người dùng cuối vẫn yếu, lượng tồn kho tại các trung tâm dịch vụ ở mức cao khiến thanh khoản bị hạn chế. Thép tấm mác S235JR tại Ý ghi nhận mức 740-750 Euro/tấn EXW, trong khi mác S355JR tại Đức đạt 860-870 Euro/tấn DEL. Thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) tại Bắc Âu và Ý giữ vững ở mức 850 Euro/tấn EXW. HRC nhập khẩu trở nên kém hấp dẫn do rủi ro liên quan đến hạn ngạch nhập khẩu và Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM). Tại Thổ Nhĩ Kỳ, HRC nội địa trầm lắng ở mức 625-650 USD/tấn EXW, trong khi giá xuất khẩu duy trì ở mức 620-630 USD/tấn FOB.

Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm

Giá thép thanh vằn nội địa Thổ Nhĩ Kỳ sụt giảm mạnh xuống mức 591-615 USD/tấn EXW do nhu cầu xây dựng yếu và các vấn đề khó khăn về dòng tiền nội địa. Trên thị trường xuất khẩu, thép thanh vằn Thổ Nhĩ Kỳ ổn định quanh mức 600-610 USD/tấn FOB nhờ một số đơn đặt hàng nhỏ từ Romania, Bulgaria, Yemen và khu vực Balkan. Tại EU, giá thép thanh nội địa Ý tăng lên 745 Euro/tấn EXW và thép cuộn dây kéo lại đạt 705 Euro/tấn DEL, chủ yếu do áp lực chi phí năng lượng tăng vọt chứ không xuất phát từ sự cải thiện của lực cầu hạ nguồn.

Phôi thép & Phế

Giá thép phế liệu nhập khẩu HMS 1/2 (80:20) của Thổ Nhĩ Kỳ nhích tăng lên mức 397-400 USD/tấn CFR. Các nhà cung cấp từ Mỹ giữ lập trường cứng rắn, hướng tới mức giá trên 400 USD/tấn CFR nhờ chi phí vận tải cao và thị trường thu gom nội địa Mỹ vững chắc. Tuy nhiên, các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ tỏ ra ngần ngại thu mua mạnh do doanh số thép thành phẩm ảm đạm. Phôi thép khu vực Biển Đen ổn định ở mức 460-485 USD/tấn FOB giữa bối cảnh giao dịch trầm lắng và cước vận tải vẫn neo cao. Thổ Nhĩ Kỳ nhập khẩu phôi thép từ Châu Á (như Indonesia) với mức giá quanh 520 USD/tấn CFR.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Nguồn cung HRC giao ngay tại Mỹ tiếp tục trong tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng, đẩy giá duy trì vững chắc ở mức 1.320 USD/tấn ngắn (st) EXW tại khu vực Trung Tây và miền Nam. Thời gian giao hàng HRC dao động từ 7,8 đến 9,2 tuần. Hãng Nucor đã thông báo tăng giá HRC thêm 15 USD/st lên mức 1.270 USD/st. Nguồn cung thép tấm cũng thắt chặt, giữ giá ổn định ở mức 1.540 USD/st DEL. Phân khúc HDG và CRC đối mặt với tình trạng khủng hoảng nguồn cung, đẩy giá HDG lên 1.527,25 USD/st và CRC đạt 1.525 USD/st EXW. Các nhà máy Mỹ đang áp dụng chính sách cứng rắn trong đàm phán hợp đồng năm 2027, giảm tỷ lệ chiết khấu và cắt giảm khối lượng phân bổ.

Tại Mexico, giá HRC tăng lên 19.310 Peso/tấn (1.035 USD/tấn) do đồng Peso mất giá và nguồn cung thắt chặt bởi các nhà máy ưu tiên xuất khẩu sang Mỹ. Giá thép thanh vằn Mexico vững giá ở mức 15.100 Peso/tấn nhờ kiểm soát kỷ luật định giá. Tại Brazil, thị trường thép dẹt và thép thanh vằn nội địa tĩnh lặng (HRC ở mức 3.900 Reais/tấn EXW, thép thanh vằn 3.500 Reais/tấn EXW), các bên tham gia thị trường giữ tâm lý chờ đợi các chính sách kinh tế và phòng vệ thương mại sau cuộc bầu cử Tổng thống.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Việt Nam, Nhật Bản, Đài Loan

Tại Việt Nam, giá HRC nhập khẩu mác SAE1006 từ Indonesia giảm xuống mức 525-532 USD/tấn CFR. Tâm lý người mua chùng xuống do nhu cầu chậm lại và thị trường đang chờ đợi đợt công bố giá mới từ các nhà sản xuất nội địa. Giá phế liệu nội địa Việt Nam tăng do nguồn cung thắt chặt, với Hòa Phát nâng giá thu mua lên 10.200 VNĐ/kg. Phôi thép nhập khẩu từ Indonesia và Thái Lan được chào bán ở mức 470-500 USD/tấn CFR nhưng giao dịch hạn chế do tồn kho nội địa ở mức cao.

Tại Nhật Bản, sản lượng thép thô tháng 9 giảm 0,6% so với cùng kỳ năm ngoái xuống 6,34 triệu tấn do ảnh hưởng của bão và mưa lớn. Chi phí điện năng tăng vọt đang gây sức ép lớn lên các nhà máy sử dụng lò hồ quang điện (EAF), thúc đẩy Tokyo Steel và Nippon Steel điều chỉnh tăng giá bán nội địa. Nhật Bản cũng đã áp thuế chống bán phá giá chính thức đối với thép không gỉ nhập khẩu từ Đài Loan.

Tại Đài Loan, nhà máy Feng Hsin tăng giá thép thanh vằn thêm 200 Đài tệ/tấn lên 17.900 Đài tệ/tấn do chi phí đầu vào tăng, trong khi giữ nguyên giá thu mua phế liệu nội địa ở 10.700 Đài tệ/tấn. Phế liệu đóng container nhập khẩu từ Mỹ vào Đài Loan giao dịch trầm lắng ở mức 345-355 USD/tấn CFR.

Các thị trường khác

Tại Ấn Độ, giá HRC nội địa đi ngang ở mức 63.600-63.700 Rupee/tấn EXW Mumbai do lực mua yếu trước và trong mùa lễ hội, dù nguồn cung từ nhà máy vẫn thắt chặt. Giá thép thanh vằn giảm xuống 50.400 Rupee/tấn EXW Raipur. Nhu cầu nhập khẩu phế liệu cắt vụn đóng container rất yếu ở mức 395 USD/tấn CFR Nhava Sheva, do nguồn cung phế liệu nội địa và sắt xốp (DRI) dồi dào với giá cả cạnh tranh hơn. Tại Indonesia, các nhà máy duy trì giá chào xuất khẩu phôi thép 3sp ổn định ở mức 470 USD/tấn FOB. Hàn Quốc đã đề xuất mức thuế chống bán phá giá từ 22,34% đến 33,67% đối với thép mạ kẽm nhập khẩu.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Khu vực/Quốc gia

Sản phẩm

Mức giá điển hình

Đánh giá xu hướng

Tây Bắc Âu

HRC (Nội địa)

740 - 770 Euro/tấn (EXW)

Ổn định / Tăng nhẹ

Thổ Nhĩ Kỳ

Thép thanh vằn (Nội địa)

591 - 615 USD/tấn (EXW)

Giảm mạnh

Thổ Nhĩ Kỳ

Phế liệu HMS 1/2 80:20 (Nhập khẩu)

397 - 400 USD/tấn (CFR)

Tăng nhẹ

Mỹ

HRC (Nội địa)

1.320 USD/tấn ngắn (EXW)

Neo ở mức cao

Việt Nam

HRC SAE1006 (Nhập khẩu)

525 - 532 USD/tấn (CFR)

Giảm

Ấn Độ

HRC IS2062 (Nội địa)

63.600 - 63.700 Rupee/tấn (EXW)

Ổn định

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép toàn cầu tuần qua chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực do tác động từ các yếu tố vĩ mô, chi phí năng lượng và rào cản thương mại.

Khu vực Châu Mỹ và Châu Âu duy trì mặt bằng giá thép dẹt ở mức cao do nguồn cung nội địa thắt chặt và các biện pháp bảo hộ thương mại làm nản lòng người mua hàng nhập khẩu, bất chấp nhu cầu tiêu thụ thực tế ở Châu Âu vẫn còn yếu.

Ngược lại, tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương và Thổ Nhĩ Kỳ, thanh khoản thị trường giao ngay diễn ra ảm đạm, người tiêu dùng duy trì tâm lý thận trọng, mua hàng nhỏ giọt hoặc chờ đợi các tín hiệu chính sách mới, khiến giá các mặt hàng từ HRC đến thép thanh vằn đối mặt với áp lực điều chỉnh giảm. Đáng chú ý, chi phí nguyên liệu thô và cước vận tải biển giữ ở mức cao đang tạo ra thế giằng co căng thẳng giữa kỳ vọng lợi nhuận của các nhà máy và khả năng chi trả của người mua hạ nguồn.