Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng hợp tin tức ngày 27/10/2026

Thị trường sắt thép toàn cầu đang ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tại Mỹ, nguồn cung giao ngay thắt chặt tiếp tục hỗ trợ đà tăng giá, trong khi các nhà sản xuất Châu Âu đang nỗ lực đẩy giá lên trong bối cảnh nhu cầu cơ bản vẫn yếu. Ngược lại, thị trường Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, tiếp tục chịu áp lực giảm giá do giao dịch ảm đạm và tâm lý bi quan về triển vọng tiêu thụ nội địa.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Châu Âu: Người mua thép cuộn cán nóng (HRC) tại Châu Âu đã bắt đầu chấp nhận mức tăng giá nhẹ cho các đơn hàng giao trong quý 1/2027. Các hợp đồng HRC giao tháng 1 được ký kết ở mức 760–780 Euro/tấn cơ sở giao tận nơi, trong khi các đơn hàng tháng 2 và tháng 3 dao động quanh 800–830 Euro/tấn. Dù thanh khoản HRC hạn chế, tâm lý thị trường vẫn thiên về hướng tăng giá do các rào cản từ hạn ngạch thuế quan và CBAM làm giảm sức hút của thép nhập khẩu. Về sản xuất, sản lượng thép của Đức trong tháng 9 giảm 13% so với cùng kỳ năm ngoái, xuống còn 2,63 triệu tấn.   

Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép thanh vằn nội địa tiếp tục giảm 4,50 USD/tấn xuống mức 598 USD/tấn xuất xưởng chưa bao gồm VAT. Mức giá xuất khẩu thép thanh vằn của Thổ Nhĩ Kỳ cũng giảm 1 USD/tấn, chốt ở mức 601,50 USD/tấn FOB. Trong khi đó, giá thép phế liệu nhập khẩu HMS 1/2 (80:20) giữ ổn định ở mức 397 USD/tấn CFR nhờ chi phí cước vận tải neo cao.   

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Nhà sản xuất Nucor tiếp tục tăng giá HRC giao ngay tại Mỹ thêm 15 USD/tấn ngắn (st), đưa mức giá cơ sở lên 1.270 USD/tấn ngắn, đánh dấu tuần tăng giá thứ 14 liên tiếp. Nguồn cung giao ngay cho tháng 12 rất hạn chế, buộc các trung tâm dịch vụ phải chấp nhận các mức giá chào trong khoảng 1.300-1.350 USD/tấn ngắn EXW tại các nhà máy Trung Tây.   

Trong các cuộc đàm phán hợp đồng năm 2027, các nhà máy thép Mỹ đang cắt giảm mức chiết khấu và giới hạn khối lượng cung cấp nhằm duy trì sự linh hoạt tham gia vào thị trường giao ngay.   Về sản xuất, tỷ lệ sử dụng công suất thép thô của Mỹ giảm xuống 76,8% trong tuần kết thúc ngày 24/10, tương đương sản lượng 1,774 triệu tấn ngắn.   

Tại Mexico, giá HRC nội địa tăng nhẹ lên mức trung vị 19.310 Peso/tấn (tương đương 1.035 USD/tấn) do nguồn cung thắt chặt và nhu cầu xuất khẩu mạnh từ Mỹ.   

Vallourec thông báo tăng giá các sản phẩm ống thép dầu khí (OCTG) tại Mỹ thêm 350 USD/tấn ngắn cho các đơn hàng giao vào quý 1.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Trung Quốc

Thị trường thép cuộn nội địa tiếp tục giảm do giao dịch ảm đạm. Giá HRC xuất kho tại Thượng Hải giảm 20 NDT/tấn xuống còn 3.220 NDT/tấn. Giá xuất khẩu HRC giảm 1 USD/tấn xuống 484 USD/tấn FOB trong bối cảnh các nhà máy hạ giá để tìm kiếm đơn hàng bù đắp cho thị trường nội địa suy yếu.   

Thép dài ghi nhận xu hướng đi ngang với giá thép thanh vằn xuất kho Thượng Hải duy trì ở mức 3.080 NDT/tấn. Đánh giá thép thanh vằn FOB Trung Quốc không đổi ở mức 475 USD/tấn.   

Sản lượng thép thô của các nhà máy thuộc CISA đạt 1,89 triệu tấn/ngày trong giữa tháng 10, giảm 2,3% so với đầu tháng.   

Việt Nam

Giá HRC nhập khẩu vào Việt Nam giảm 2 USD/tấn xuống mức 531 USD/tấn CFR. Người mua nội địa đang chờ đợi đợt giá mới từ các nhà máy trong nước và chỉ đưa ra mức giá dạm mua 530 USD/tấn CFR đối với HRC mác SAE1006 nguồn gốc Indonesia.   

Nhu cầu đối với phôi thép nhập khẩu trầm lắng do tồn kho đã đầy sau khi một lượng lớn phôi cập cảng vào đầu tháng 10.

Các thị trường khác

Nhật Bản: Sản lượng thép thô tháng 9 giảm 0,6% so với cùng kỳ năm ngoái xuống 6,34 triệu tấn, một phần do ảnh hưởng của thiên tai.   

Ấn Độ: Giá HRC và thép thanh vằn nội địa giữ ổn định do nguồn cung thắt chặt hỗ trợ giá bán từ nhà máy, dù lực mua thận trọng. Giá thép phế liệu cắt vụn đóng container nhập khẩu ổn định ở mức 395 USD/tấn CFR Nhava Sheva.   

Sản lượng sắt hoàn nguyên trực tiếp (DRI) toàn cầu giảm 16% trong tháng 9, chủ yếu do sự sụt giảm mạnh tại Iran và Ả Rập Xê Út, dù Ấn Độ, Mexico và Ai Cập có sự gia tăng nhẹ.   

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Sản phẩm

Nguồn gốc/Thị trường

Mức giá

Điểu kiện giao hàng

Ghi chú

HRC (Tháng 1/2027)

Châu Âu

760 - 780 Euro/tấn

Giao tận nơi

Hợp đồng tại Tây Bắc Âu

HRC (Giao ngay)

Mỹ (Trung Tây)

1.300 - 1.350 USD/st

EXW

Giao hàng tháng 12 - tháng 1

HRC mác SS400

Trung Quốc (Xuất khẩu)

484 USD/tấn

FOB

 

HRC SAE1006

Indonesia (chào Việt Nam)

530 - 535 USD/tấn

CFR Việt Nam

Giao tháng 12/tháng 1

Thép thanh vằn

Thổ Nhĩ Kỳ (Nội địa)

598 USD/tấn

EXW

Chưa bao gồm VAT

Thép thanh vằn B500B

Trung Quốc (Xuất khẩu)

474 USD/tấn

FOB (Trọng lượng lý thuyết)

 

Phôi thép 3sp

Indonesia (Xuất khẩu)

470 USD/tấn

FOB

Giao tháng 1

Thép phế HMS 1/2 (80:20)

Thổ Nhĩ Kỳ (Nhập khẩu)

397 USD/tấn

CFR

 

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Diễn biến giá cả trên thị trường thép toàn cầu đang chịu chi phối mạnh bởi yếu tố nguồn cung và chính sách thương mại.

Tại Châu Âu và Mỹ, các hàng rào thuế quan và sự cố gián đoạn nguồn cung đang tạo cơ sở để các nhà máy sản xuất duy trì mặt bằng giá chào bán ở mức cao và siết chặt các điều khoản đàm phán hợp đồng dài hạn, bất chấp lực cầu tiêu thụ thực tế chưa cho thấy sự bứt phá.

Ở chiều ngược lại, khu vực Châu Á tiếp tục đối diện với tình trạng dư cung cục bộ và niềm tin thị trường suy yếu, đặc biệt tại Trung Quốc khi các chính sách kích cầu chưa mang lại hiệu quả rõ rệt lên nhu cầu tiêu thụ thép thành phẩm.

Xu hướng này có khả năng tiếp tục tạo áp lực điều chỉnh sản lượng tại các nhà máy Châu Á trong các tháng mùa đông tới.