THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Thép dẹt (HRC, Thép tấm)
EU – HRC: Chỉ số giá HRC hàng ngày tại Tây Bắc EU tăng thêm 4 EUR/tấn lên 729 EUR/tấn xuất xưởng; chỉ số của Ý giữ nguyên ở 722 EUR/tấn xuất xưởng (ngày thứ tám liên tiếp). Các nhà máy đẩy giá chào lên khoảng 750‑760 EUR/tấn xuất xưởng, một số nguồn ghi nhận mức 770‑780 EUR/tấn từ một nhà cung cấp cụ thể. Một nhà máy tích hợp ở miền bắc đã chốt giao dịch 2.500 tấn ở mức 730 EUR/tấn xuất xưởng, sau đó duy trì chào bán cho sản lượng tháng 11‑12 ở mức 760 EUR/tấn xuất xưởng. Một người mua khác nhận chào 750‑760 EUR/tấn giao hàng, cho rằng có thể thương lượng xuống 725‑730 EUR/tấn giao hàng. Nhu cầu vẫn bị kìm hãm, đặc biệt do giá thép tấm (sheet) giao dịch quanh 800‑820 EUR/tấn giao hàng, trong khi chào bán ở 840‑850 EUR/tấn. Chỉ số thép tấm giao hàng tại Ý giữ 800 EUR/tấn, Tây Bắc EU tăng 5 EUR lên 800 EUR/tấn.
Thổ Nhĩ Kỳ – HRC/CRC/HDG: Đánh giá HRC nội địa tuần tăng 5 USD/tấn lên 585 USD/tấn xuất xưởng; xuất khẩu tăng 10 USD lên 580 USD/tấn; nhập khẩu cfr S235 tăng 10 USD lên 540 USD/tấn. Giá chào nội địa hiện ở 585‑605 USD/tấn xuất xưởng. CRC xuất xưởng chủ yếu ở 680‑690 USD/tấn, mức 670 USD/tấn khả thi cho khối lượng lớn; chào xuất khẩu CRC sang Balkan khoảng 710 USD/tấn fob, sang Tây Ban Nha ~675 USD/tấn fob. HDG Z100 0,50mm niêm yết từ 800 USD/tấn xuất xưởng trở lên, nhưng mức thấp nhất có thể chấp nhận là 755‑770 USD/tấn xuất xưởng; đánh giá HDG xuất xưởng giữ 755 USD/tấn, xuất khẩu 725 USD/tấn fob. Các nhà máy kỳ vọng giá tăng sau nghỉ lễ, nhưng một số thành viên hoài nghi vì thiếu đơn hàng và nhu cầu cốt lõi không đủ mạnh.
Thép dài & Nguyên liệu bán thành phẩm
Thép cây Thổ Nhĩ Kỳ – xuất khẩu: Trong nửa đầu năm 2026, Thổ Nhĩ Kỳ xuất khẩu 2,3 triệu tấn thép cây, tăng 10,7% so với cùng kỳ 2025. MENA vẫn là thị trường lớn nhất với 860.300 tấn (+22,4%), chiếm 37,4%; Mỹ Latinh tăng 57,8% lên 393.100 tấn (17,1%); Châu Phi tăng 82% lên 253.300 tấn (11%); trong khi Châu Âu giảm 28,4% xuống 600.100 tấn (26,1%). Yemen dẫn đầu về điểm đến (443.800 tấn, +17,5%), tiếp theo là Palestine (190.900 tấn, tăng gấp đôi) và Peru (156.000 tấn, tăng hơn 4 lần). Xuất khẩu tháng 6 đạt 493.900 tấn, tăng 57,6% so với cùng kỳ.
Phôi dẹt nhập khẩu EU: Các nhà sản xuất EU nhập khẩu 3,11 triệu tấn phôi dẹt trong nửa đầu 2026, tăng nhẹ từ 3,00 triệu tấn cùng kỳ 2025. Lượng từ Nga giảm còn 1,56 triệu tấn (từ 1,86 triệu tấn), Brazil tăng vọt lên 900.000 tấn (từ 200.000 tấn) nhờ cường độ phát thải thấp hơn theo CBAM. Dự báo nhập khẩu sẽ tiếp tục tăng trong quý 4 khi hạn ngạch của Nga mở lại từ 1/10.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC BẮC MỸ
HRC Mỹ: Chỉ số HRC tại Mỹ chạm mức cao nhất hơn 4 năm, vượt 1.200 USD/tấn ngắn. Tuy nhiên, thông tin về khả năng Mỹ giảm thuế nhập khẩu thép từ Canada từ 50% xuống 25% đã gây áp lực lên hợp đồng tương lai: kỳ hạn tháng 10 chốt ở 1.175 USD/st (giảm 50 USD/st so với ngày trước); tháng 11 giảm 58 USD/st xuống 1.150 USD/st; tháng 12 giảm 56 USD/st xuống 1.131 USD/st. Nguồn cung giao ngay trong nước vẫn khan hiếm do các nhà máy gặp khó khăn về sản xuất và ưu tiên hợp đồng năm. Nếu Canada quay trở lại, nguồn cung bổ sung có thể giúp giảm áp lực nhưng mức độ và tốc độ trở lại vẫn là câu hỏi lớn. Trong khi đó, các trung tâm dịch vụ đã phải từ chối đơn hàng do thiếu nguồn giao ngay.
HRC Mexico: Đánh giá xuất xưởng giảm nhẹ do đồng peso mạnh lên, xuống còn 16.600‑16.725 peso/tấn (tương đương khoảng 982‑989 USD/tấn), so với 16.700‑16.825 peso/tấn tuần trước. Các nhà máy giữ giá tính theo USD nhờ sức mạnh của peso và khoảng cách chênh lệch thấp hơn so với giá Mỹ (khoảng 300 USD/tấn). Nhập khẩu từ Nhật Bản chào 685‑700 USD/tấn cfr, được miễn thuế 35% nhờ FTA. Người mua có ít lựa chọn thay thế do thuế nhập khẩu cao (đặc biệt lên tới 100% với Trung Quốc).
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Trung Quốc
Thép dẹt (HRC): Giá xuất khẩu HRC Trung Quốc tăng 2 USD/tấn lên 486 USD/tấn fob. Một nhà máy lớn miền bắc bán hết hạn ngạch HRC tháng 9, với giao dịch SS400 ở 483‑490 USD/tấn fob (tăng từ 480‑485 USD/tuần trước). Chào bán từ nhà máy tư nhân Q235 ở 490‑499 USD/tấn fob, không thu hút người mua nhưng có thể chiết khấu với giá chào mua chắc chắn. Giá HRC giao tại kho Thượng Hải giữ nguyên 3.300 NDT/tấn (491,04 USD/tấn), các giao dịch vật chất cao hơn ngày trước. Hợp đồng tương lai HRC tháng 10 tăng 0,03% lên 3.291 NDT/tấn. Hỗ trợ giá đến từ chi phí nguyên liệu thô tăng (than cốc đã chấp nhận tăng 50‑55 NDT/tấn, dự kiến tăng thêm vào cuối tháng 8/đầu tháng 9).
Thép dài (Rebar, Wire rod, Billet): Thép cây giao tại kho Thượng Hải tăng 10 NDT lên 3.010 NDT/tấn; hợp đồng tương lai tháng 10 tăng 14 NDT lên 3.039 NDT/tấn. Khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn đạt 97.000 tấn/ngày (+10.000 tấn so với ngày 20/8), là mức cao nhất tuần. Giá xuất khẩu rebar fob Trung Quốc giữ 468 USD/tấn (trọng lượng lý thuyết), nhưng nhà máy miền bắc nâng chào B500B lên 480 USD/tấn fob và HRB400 lên 469 USD/tấn fob. Wire rod fob Trung Quốc giữ 491 USD/tấn, chào bán 499‑502 USD/tấn fob; giá mua Đông Nam Á ở 490‑495 USD/tấn cfr (tương đương 475‑480 USD/tấn fob). Phôi thép xuất xưởng Tangshan tăng 10 NDT lên 2.970 NDT/tấn.
Phôi dẹt (Slab): Đánh giá phôi dẹt fob châu Á tăng 5 USD lên 463 USD/tấn. Chào Trung Quốc S235JR ở 475‑480 USD/tấn fob (tăng 5‑10 USD), chào Indonesia coil‑grade 470 USD/tấn fob (tăng 10 USD). Một số thương mại chào S235JR 480 USD/tấn cfr Indonesia, nhưng người mua không mặn mà.
Việt Nam
HRC nhập khẩu: Giá HRC tại ASEAN tăng 6 USD lên 514 USD/tấn cfr Việt Nam. Người mua Việt Nam nâng mức giá mục tiêu lên 510‑515 USD/tấn cfr (từ dưới 510 USD/tấn). Chào HRC Ấn Độ và Indonesia ở 520‑525 USD/tấn cfr Việt Nam, giao tháng 10‑11. Nhu cầu HRC nhập khẩu trầm lắng, nhà máy Indonesia tập trung bán phôi dẹt do công suất cán nóng giảm. Kỳ vọng các nhà máy Việt Nam có thể tăng giá trong đợt chào tiếp theo.
Các thị trường khác
Ấn Độ (HRC): Đánh giá HRC nội địa (2,5‑4,0mm) tăng 650 rupee/tấn lên 58.150 rupee/tấn (607 USD/tấn) giao Mumbai, chưa GST. CRC tăng 850 rupee lên 65.500 rupee/tấn; HDG 0,8mm 80gsm tăng 700 rupee lên 73.500 rupee/tấn. Các nhà máy lớn nâng giá chào 500 rupee/tấn, dự kiến thêm 750 rupee/tấn đầu tuần tới. Nguồn cung thắt chặt do xuất khẩu và mua trực tiếp từ ngành ô tô; các đại lý bắt đầu tái tích trữ. Xuất khẩu HRC Ấn Độ: giá cfr châu Âu tăng 5 USD lên 645 USD/tấn; chào 655‑660 USD/tấn cfr EU (570‑580 USD/tấn fob). Tại Việt Nam, chào khoảng 515 USD/tấn cfr, giá mua 505 USD/tấn cfr.
Indonesia (Thép không gỉ & HRC): Tsingshan Indonesia cắt giảm sản lượng và nâng giá xuất khẩu thép không gỉ mác 304 (cán nóng và cán nguội) thêm 30 USD/tấn đầu tháng 8, do chi phí feronickel cao và hạn ngạch nickel bị cắt giảm. Điều này tạo hỗ trợ chi phí cho các nhà sản xuất Đài Loan (Yusco, Tang Eng, Walsin Lihwa), kỳ vọng họ sẽ tăng giá sản phẩm tháng 9.
Đài Loan: Thị trường thép không gỉ nhận được hỗ trợ từ Tsingshan, các nhà sản xuất nội địa có khả năng tăng giá định kỳ tháng 9 bám sát chi phí nhập khẩu và xu hướng quốc tế.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm / Thị trường | Mức giá | Điều kiện giao hàng | Ghi chú |
HRC SS400 Trung Quốc | 483490 USD/tấn | fob Trung Quốc | Giao dịch trong tuần |
HRC SS400 Trung Quốc (chào) | 490499 USD/tấn | fob Trung Quốc | Nhà máy tư nhân, Q235 |
HRC SAE1006 ASEAN | 520 USD/tấn | cfr Việt Nam | Chào bán, xuất xứ mở |
HRC SAE1006 ASEAN (bid) | 512,50515 USD/tấn | cfr Việt Nam | Giá mua |
Rebar B500B Trung Quốc | 480 USD/tấn | fob miền bắc TQ | Chào nhà máy |
Rebar HRB400 Trung Quốc | 469 USD/tấn | fob miền bắc TQ | Chào nhà máy |
Wire rod SAE1008 Trung Quốc | 499502 USD/tấn | fob miền bắc TQ | Chào bán |
Wire rod SAE1008 Trung Quốc (bid) | 495 USD/tấn | cfr Thái Lan | Chào mua |
Phôi dẹt S235JR Trung Quốc | 477,50 USD/tấn | fob Trung Quốc | Chào tham khảo |
Phôi dẹt S235JR Indonesia | 470 USD/tấn | fob Indonesia | Chào nhà máy |
HRC Ấn Độ xuất khẩu | 655660 USD/tấn | cfr EU | Chào bán |
HRC Ấn Độ xuất khẩu | 515 USD/tấn | cfr Việt Nam | Chào bán |
HRC nội địa Mỹ | >1.200 USD/st (tấn ngắn) | giao ngay | Chỉ số, mức cao 4 năm |
HRC tương lai Mỹ tháng 10 | 1.175 USD/st | CME | Chốt ngày 20/8 |
HRC Thổ Nhĩ Kỳ nội địa | 585 USD/tấn | xuất xưởng | Đánh giá tuần |
HRC Thổ Nhĩ Kỳ nhập khẩu | 540 USD/tấn | cfr S235 | Đánh giá tuần |
TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Châu Á – Thái Bình Dương: Giá thép dẹt và dài Trung Quốc nhích nhẹ nhờ chi phí nguyên liệu (than cốc, than mỡ) tăng và kỳ vọng nhu cầu phục hồi từ tháng 9. Tuy nhiên, giao dịch xuất khẩu vẫn dè dặt do người mua Đông Nam Á giữ giá thấp. HRC ASEAN tăng nhẹ theo chào bán, nhưng nhu cầu thực tế yếu. Giá HRC Ấn Độ tăng mạnh do nguồn cung thắt chặt và tái tích trữ, nhưng xuất khẩu sang châu Âu bị cản trở bởi hạn ngạch và nghỉ lễ.
Châu Âu & Thổ Nhĩ Kỳ: Giá HRC EU tăng nhẹ với kỳ vọng nâng giá, nhưng hoạt động giao dịch ảm đạm và áp lực từ thép tấm hạ nguồn. Thổ Nhĩ Kỳ đẩy giá sau kỳ nghỉ lễ, nhưng nhu cầu cốt lõi chưa chắc đã đủ mạnh để duy trì đà tăng. Xuất khẩu thép cây Thổ Nhĩ Kỳ tiếp tục chuyển hướng sang MENA, Mỹ Latinh và Châu Phi để bù đắp sự sụt giảm tại châu Âu.
Bắc Mỹ: Giá HRC Mỹ ở mức đỉnh, nhưng thông tin về khả năng giảm thuế Canada đã gây biến động mạnh trên thị trường kỳ hạn. Nếu Canada quay trở lại, nguồn cung sẽ được cải thiện nhưng tác động lên giá giao ngay vẫn chưa rõ. Tại Mexico, giá ổn định nhờ thuế quan bảo hộ và đồng peso mạnh, dù nhu cầu yếu.
Xu hướng chung: Chi phí nguyên liệu thô (than mỡ, than cốc, quặng) đang hỗ trợ giá thép ở nhiều khu vực, nhưng nhu cầu cuối cùng vẫn ở mức thấp, đặc biệt tại châu Âu và Đông Nam Á. Các nhà máy thép đẩy giá với kỳ vọng phục hồi theo mùa, nhưng rủi ro từ chính sách thương mại (quota, thuế) và biến động địa chính trị (căng thẳng Trung Đông, xung đột Biển Đen) tiếp tục gây bất ổn cho các dòng chảy xuất khẩu.

