Thị trường thép toàn cầu hiện đang chịu áp lực lớn do nhu cầu yếu kém kéo dài. Sự ảm đạm này được củng cố khi Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel) vừa hạ dự báo nhu cầu thép toàn cầu năm 2026 xuống mức giảm 0,3% và năm 2027 giảm thêm 0,5 điểm phần trăm. Ngoại trừ thị trường Mỹ chứng kiến xu hướng tăng giá cục bộ nhờ nguồn cung thắt chặt, các khu vực lớn khác như Châu Âu và Châu Á đều ghi nhận tình trạng giá đi ngang hoặc suy giảm đối với cả thép thành phẩm và nguyên liệu thô.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ
Châu Âu: Giá thép cuộn cán nóng (HRC) ít biến động, giao dịch ổn định quanh mức 740-750 EUR/tấn (cơ sở xuất xưởng) do nguồn cung hạn chế phần nào đối trọng với sự yếu kém của nhu cầu. Tại Ý, giá HRC nội địa giảm nhẹ xuống mức 740 EUR/tấn trong bối cảnh nguồn cung thắt chặt sau khi nhà máy Ilva bị lệnh đình chỉ hoạt động lò đầu trước ngày 28 tháng 10 và nhà máy Ferriera Valsider tuyên bố tình trạng bất khả kháng. Đối với thép dài tại Ba Lan, giá nhích tăng chủ yếu do áp lực chi phí sản xuất (năng lượng và dầu); cụ thể, thép cuộn dây chất lượng kéo dây đạt 2.950-3.150 zloty/tấn, và thép cây giao CPT đạt 2.750-2.780 zloty/tấn.
Thổ Nhĩ Kỳ: Phân khúc phôi thép nội địa ghi nhận hoạt động sôi động khi nhà máy tích hợp Kardemir quay lại thị trường, bán được 85.000 - 100.000 tấn phôi ở mức 565-570 USD/tấn EXW, tận dụng sự vắng bóng của các nhà cung cấp từ Nga. Ngược lại, giá phế liệu nhập khẩu chịu áp lực giảm do doanh số bán thép thành phẩm kém; giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông Mỹ giảm 2 USD/tấn xuống còn 398 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ
Thị trường thép Mỹ đang duy trì đà tăng giá mạnh mẽ đối với hầu hết các mặt hàng do nguồn cung nội địa thắt chặt và thời gian giao hàng kéo dài.
Đối với thép dẹt, giá HRC giao ngay xuất xưởng tăng 14,50 USD/tấn ngắn (st) lên 1.285,25 USD/st. Giá thép tấm tăng 40 USD/st lên 1.490 USD/st xuất xưởng. Giá thép mạ kẽm nhúng nóng (HDG) cán nóng tăng 10,25 USD/st lên 1.495,25 USD/st, và HDG cán nguội tăng 12,25 USD/st lên 1.501 USD/st.
Đối với thép dài, các nhà sản xuất lớn như Nucor Bar Group và Gerdau Long Steel North America đều đã thông báo tăng giá thép cây thêm 30 USD/st. Gerdau cũng áp dụng mức tăng 30 USD/st cho các mặt hàng thép hình và thép dẹt.
Với vị thế thuận lợi, các nhà máy thép Mỹ đang tạo sức ép trong các cuộc đàm phán hợp đồng cho năm 2027, hướng tới việc cắt giảm chiết khấu xuống biên độ 3-4% (so với mức 6-10% trong lịch sử) đối với các giao dịch liên kết với chỉ số.
THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Trung Quốc
Tại thị trường nội địa, giá thép cây giao kho tại Thượng Hải giữ nguyên ở mức 3.130 nhân dân tệ/tấn, và giá phôi thép xuất xưởng Đường Sơn đi ngang ở mức 2.960 nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, tại phân khúc xuất khẩu, giá HRC giảm 2 USD/tấn xuống 495 USD/tấn FOB Trung Quốc, và giá thép cây FOB giảm 1 USD/tấn xuống 480 USD/tấn do sức mua từ thị trường đường biển yếu.
Về nguyên liệu thô, giá quặng sắt rơi xuống mức thấp nhất trong hơn hai năm (đạt 93,75 USD/tấn CFR Trung Quốc đối với quặng 62% Fe) trước khi phục hồi nhẹ lên 92,45 USD/tấn, phản ánh kỳ vọng yếu kém đối với tiêu thụ nguyên liệu thô và tình trạng dư cung. Trong khi đó, giá than luyện cốc trên sàn DCE tăng 20 nhân dân tệ/tấn lên mức 1.566 nhân dân tệ/tấn nhờ sự nâng đỡ từ việc nguồn cung tiếp tục bị hạn chế.
Việt Nam
Lực mua thép HRC nhập khẩu tại Việt Nam rất yếu do các khách hàng phần lớn đã bổ sung đủ hàng từ các nhà sản xuất nội địa. Giá HRC tại ASEAN không đổi ở mức 540 USD/tấn CFR Việt Nam.
Có khả năng xảy ra gián đoạn nguồn cung HRC từ Indonesia sang Việt Nam do một số nhà máy Indonesia đang phải đóng cửa bảo trì hoặc giảm 50% công suất vì tình trạng thiếu nước.
Ở phân khúc phôi thép, thị trường Việt Nam ghi nhận một số giao dịch mua khối lượng nhỏ từ một nhà máy ở Indonesia với giá 470 USD/tấn FOB.
Các thị trường khác
Iran: Xuất khẩu quặng sắt đường biển hoàn toàn đình trệ do rủi ro từ lệnh phong tỏa hải quân của Mỹ (sự kiện tàu Ocean Molica bị vô hiệu hóa) làm cước vận chuyển tăng vọt. Giá sắt xốp (DRI) nội địa tăng lên mức cao kỷ lục, đạt trung bình 553.050 rial/kg (307 USD/tấn).
Úc: Sản lượng bốc xếp quặng sắt tại Tây Úc duy trì mức cao, đạt 20,15 triệu dwt trong tuần. Khối lượng xuất khẩu sang Trung Quốc, Đài Loan và Việt Nam đều tăng, bù đắp cho sự sụt giảm mạnh từ thị trường Hàn Quốc.
Nhật Bản: Nhà máy EAF lớn nhất Nhật Bản - Tokyo Steel - đã quyết định tăng giá thu mua phế liệu HMS 2 nội địa thêm 1.000 yên/tấn tại các cơ sở, đưa giá lên biên độ 50.000-52.500 yên/tấn (tương đương 316-332 USD/tấn) do thị trường trong nước lạc quan và tỷ giá đồng yên thay đổi.
BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH
Sản phẩm / Quy cách | Nguồn gốc / Điểm đến | Giá & Điều kiện giao hàng | Biến động |
Phế liệu HMS 1&2 (80:20) | Từ Mỹ xuất đi Thổ Nhĩ Kỳ | 398 USD/tấn, CFR | - 2 USD |
Quặng mịn 62% Fe | Từ Úc xuất đi Trung Quốc | 93,75 USD/tấn, CFR | - 0,5 USD |
Than luyện cốc | Úc | 270 USD/tấn, FOB | Không đổi |
Phôi vuông 150 mm | Đường Sơn, Trung Quốc | 2.950 RMB/tấn (hoặc 438 USD/tấn), EXW | Không đổi |
HRC, 3-12 mm | Trung Quốc | 497 USD/tấn, FOB | Không đổi |
Thép cuộn dây (wire rod), 6.5 mm | Trung Quốc | 504 USD/tấn, FOB | Không đổi |
Thép cây (rebar), 12 mm | Thổ Nhĩ Kỳ | 620 USD/tấn, EXW (chưa gồm 18% VAT) | Không đổi |
HRC, cơ sở | Đức | 740 EUR/tấn, EXW (chưa gồm 19% VAT) | Không đổi |
TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép hiện tại đang diễn biến theo hai thái cực phân hóa rõ nét.
Trong khi thị trường Bắc Mỹ duy trì sức mạnh ấn tượng dựa trên nguồn cung thắt chặt và nhu cầu vững chắc từ các dự án cơ sở hạ tầng, năng lượng, tạo động lực để các nhà máy đẩy giá lên cao; thì ở phần còn lại của thế giới, bao gồm Châu Á và Châu Âu, xu hướng giá lại bị đè nặng bởi sự chững lại của ngành xây dựng và ô tô.
Nhu cầu yếu ớt khiến giao dịch đường biển chững lại, thể hiện qua sự lao dốc của giá quặng sắt và áp lực phải hạ giá chào bán của các nhà sản xuất nhằm giải phóng hàng tồn kho. Trong ngắn hạn, các yếu tố vĩ mô và nỗ lực cắt giảm sản lượng sẽ là nhân tố chính quyết định mức sàn giá, thay vì sự bứt phá từ nhu cầu tiêu thụ thực tế.

