Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng hợp tin tức ngày 09/10/2026

Thị trường sắt thép toàn cầu ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về xu hướng giá giữa các khu vực trọng điểm. Trong khi thị trường Trung Quốc đối mặt với áp lực giảm giá sau kỳ nghỉ lễ do tồn kho tăng và nhu cầu hạ nguồn suy yếu, thị trường Việt Nam lại chứng kiến đà tăng giá vững chắc ở cả phân khúc thép dẹt và phế liệu. Tại Châu Âu và Châu Mỹ, mặt bằng giá có xu hướng đi ngang hoặc nhích nhẹ do nỗ lực bảo vệ biên lợi nhuận của các nhà máy, bất chấp lực cầu tại thị trường tiêu thụ cuối cùng chưa có sự đột phá.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Tại khu vực Châu Âu, giá thép cuộn cán nóng (HRC) đang có xu hướng nhích lên khi các nhà máy hướng tới mức giá cao hơn, phản ánh lượng tồn kho của người mua đang dần cạn kiệt. Chỉ số HRC hàng ngày tại Tây Bắc Châu Âu tăng lên mức 746,88 euro/tấn giao tại xưởng, trong khi chỉ số HRC tại Ý đạt mức 741,25 euro/tấn giao tại xưởng. Tuy nhiên, hoạt động đặt hàng vẫn diễn ra chậm do nhu cầu tấm và ống ở hạ nguồn còn yếu. Đối với phân khúc thép dài, giá thép cây tại Ý giao ngay đã dịch chuyển lên dải 460–490 EUR/tấn EXW (cơ sở) do các nhà máy kiên quyết từ chối các mức giá thấp hơn trong bối cảnh chi phí sản xuất gia tăng.

Tại Thổ Nhĩ Kỳ, thị trường phế liệu nhập khẩu ghi nhận đà giảm nhẹ với một giao dịch phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Hà Lan được chốt ở mức 390 USD/tấn CFR, giảm 5 USD/tấn so với đầu tháng 10. Giá phôi vuông nội địa duy trì vững chắc mang tính danh nghĩa ở dải 570–575 USD/tấn EXW, song các nhà cán lại đánh giá mức này không khả thi khi giá thép cây nội địa đã trượt xuống 610–635 USD/tấn EXW.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Thị trường thép dẹt nội địa Brazil duy trì mặt bằng giá ổn định sau vòng đầu tiên của cuộc bầu cử tổng thống, với HRC đi ngang ở dải 3.600-3.700 R$/tấn giao tại xưởng. Hầu hết người mua đang áp dụng chiến lược chờ đợi vòng bỏ phiếu thứ hai trước khi đưa ra quyết định mua hàng. Ở phân khúc nhập khẩu, giá HRC CFR Brazil tăng lên mức 610-620 USD/tấn, được hỗ trợ bởi các mức chào giá cao hơn từ Việt Nam và Ai Cập. Đồng thời, giá phôi dẹt thương mại (slab) từ các nhà cung cấp Brazil đã được điều chỉnh tăng lên mức 585-590 USD/tấn FOB do sự thắt chặt về nguồn cung.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Trung Quốc

Thị trường nội địa và xuất khẩu giao dịch ảm đạm trong ngày làm việc đầu tiên sau kỳ nghỉ lễ Quốc khánh.   

Giá HRC giao kho tại Thượng Hải giảm 20 NDT/tấn xuống còn 3.270 NDT/tấn. Giá xuất khẩu HRC giảm 2 USD/tấn xuống còn 497 USD/tấn FOB do các nhà máy quy mô nhỏ cắt giảm mức chào giá.   

Giá thép cây giao kho tại Thượng Hải trượt 20 NDT/tấn xuống mức 3.110 NDT/tấn.   

Yếu tố gây áp lực lớn nhất là lượng hàng tồn kho tăng vọt trong kỳ nghỉ: HRC tăng 300.000 tấn và thép cây tăng 310.000 tấn.   

Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép cây và HRC trên sàn SHFE đồng loạt giảm. Hợp đồng tương lai quặng sắt sụt giảm mạnh, kéo giá quặng mịn 62% Fe CFR Thanh Đảo xuống mức thấp nhất trong hơn 2 tháng là 94,5 USD/tấn do lo ngại về việc cắt giảm sản lượng lò cao và nhu cầu nguyên liệu thô suy yếu.

Việt Nam

Trái ngược với tín hiệu tiêu cực từ Trung Quốc, thị trường thép Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng mạnh mẽ về giá.   

Đánh giá giá HRC tại ASEAN tăng lên mức 541 USD/tấn CFR Việt Nam.   

Nhà máy Hòa Phát đã bán hết hạn mức 500.000-550.000 tấn HRC nội địa ở mức 540 USD/tấn CIF. Nhà máy Formosa Hà Tĩnh cũng công bố mức chào giá hàng tháng tăng lên 547-559 USD/tấn CIF cho các lô hàng giao tháng 11 và tháng 12.   

Trên thị trường phế liệu, giá phế liệu nhập khẩu tiếp tục tăng: phế liệu HS Nhật Bản đạt 425 USD/tấn CFR, phế liệu HMS 1&2 (80:20) của Mỹ ở mức 400-405 USD/tấn CFR. Giá thu mua phế liệu nội địa tại TISCO và Hòa Phát cũng được điều chỉnh tăng tương ứng 200 VND/kg và 100 VND/kg.

Các thị trường khác

Ấn Độ: Vẫn duy trì vị thế nhà nhập khẩu ròng thép trong tháng 9. Bước sang tháng 10, giá HRC nội địa tiếp tục tăng lên mức 63.500–65.500 INR/tấn giao tại Mumbai, chủ yếu được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt và lịch trình bảo dưỡng của các nhà máy, bất chấp nhu cầu tiêu thụ đang chững lại.   

Nhật Bản: Tokyo Steel thông báo tăng giá thu mua phế liệu HMS 2 thêm 500-1.000 JPY/tấn nhằm ứng phó với diễn biến thị trường nội địa và sự suy yếu của đồng yên.   

Trung Đông: Thị trường phôi thép tại Ả Rập Xê Út và UAE được cung ứng đầy đủ nhưng hoạt động giao dịch trầm lắng do nhu cầu thép cây kém. Tại Iraq, chính sách phá giá đồng dinar của chính phủ đang buộc các nhà máy sản xuất thép cây EAF điều chỉnh giá bán nội địa xuống mức 625–640 USD/tấn EXW.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

HRC xuất khẩu Trung Quốc: 497 USD/tấn FOB   

HRC giao kho Thượng Hải: 3.270 NDT/tấn   

HRC nhập khẩu ASEAN (Việt Nam): 541 USD/tấn CFR   

Thép cây (Rebar) nội địa Ý: 460 - 490 EUR/tấn EXW cơ sở   

Thép cây xuất khẩu Trung Quốc (mác B500B): 482 USD/tấn FOB   

Phế liệu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu Thổ Nhĩ Kỳ (từ EU): 390 USD/tấn CFR   

Quặng sắt mịn 62% Fe (Australia sang Trung Quốc): 94,5 USD/tấn CFR   

Phôi vuông xuất khẩu SNG/Nga (125-150mm): 475 USD/tấn FOB Biển Đen

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Cấu trúc thị trường sắt thép ngày 09/10 đang bộc lộ sự bất cân xứng rõ rệt. Trọng điểm thị trường dồn về Trung Quốc khi sự phục hồi sau kỳ nghỉ lễ diễn ra chậm chạp; áp lực giải phóng lượng tồn kho tích lũy cộng hưởng với hoạt động lò cao thu hẹp đã kéo lùi mặt bằng giá của cả thép thành phẩm và nguyên liệu thô. Ở thái cực ngược lại, thị trường Việt Nam và Châu Âu lại chứng kiến động thái thiết lập nền giá mới từ các nhà sản xuất, được thúc đẩy bởi áp lực chi phí đầu vào và nguồn cung khu vực có phần thắt chặt, hơn là sự cải thiện thực sự của tiêu thụ hạ nguồn. Trong bối cảnh các nút thắt về logistics (như cước vận tải đường biển và ùn tắc cảng tại Nga) chưa được giải quyết, dự báo hoạt động mua sắm bổ sung tồn kho trong ngắn hạn sẽ duy trì trạng thái dè dặt, với các quyết định giao dịch bám sát nhu cầu tiêu thụ thực tế.