Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Tổng hợp tin tức ngày 06/10/2026

Thị trường thép toàn cầu ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét trong phiên giao dịch đầu tuần. Tại châu Âu, giá thép cuộn cán nóng (HRC) tiếp tục xu hướng giảm nhẹ do hoạt động mua hàng chậm chạp. Ngược lại, thị trường Mỹ duy trì đà tăng mạnh mẽ với tuần thứ 11 liên tiếp Nucor điều chỉnh tăng giá. Khu vực châu Á - Thái Bình Dương ghi nhận những tín hiệu trái chiều từ các nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, Việt Nam và Đài Loan, trong bối cảnh chi phí nguyên liệu thô và logistics tiếp tục tác động đến biên lợi nhuận.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU ÂU & THỔ NHĨ KỲ

Châu Âu

Giá HRC tại Tây Bắc Âu trong ngày 5/10 giảm 0,75 EUR/tấn xuống còn 728 EUR/tấn giao tại xưởng (ex-works). Tại Ý, giá HRC giảm 1,50 EUR/tấn xuống 736 EUR/tấn ex-works. Các nhà sản xuất miền Bắc đưa ra mức giá 740-750 EUR/tấn giao đến Đức, trong khi các nhà cung cấp miền Nam chào bán 770-780 EUR/tấn nhưng sẵn sàng chiết khấu về mức 740-750 EUR/tấn cho các đơn hàng lớn.

Về phía nhập khẩu, giá chào bán HRC từ Thổ Nhĩ Kỳ và Ý ở mức 590-600 EUR/tấn CIF, trong khi nguyên liệu từ Ấn Độ cao hơn một chút. Thị trường đang theo dõi sát các diễn biến liên quan đến Acciaierie d'Italia (ADI) sau khi Tòa phúc thẩm Milan bác bỏ nỗ lực đóng cửa lò cao của nhà máy.

Về chính sách, Ủy ban châu Âu (EC) đã công bố giá tham chiếu chứng chỉ CBAM cho quý 3/2026 ở mức 82,32 EUR/tấn CO2 (quý 1 là 75,36 EUR/tấn, quý 2 là 75,28 EUR/tấn). EC cũng phân bổ khoảng 2,04 tỷ hạn ngạch miễn phí ETS cho giai đoạn 2026-2030. Trong nửa đầu năm 2026, EU ghi nhận mức giảm 5% lượng thép nhập khẩu so với cùng kỳ; trong đó nhập khẩu thép dẹt tăng 2% nhưng thép dài giảm 18%. Các nguồn cung chính vào EU gồm Thổ Nhĩ Kỳ (15,7%), Trung Quốc (12,3%), Hàn Quốc (12%), Indonesia (8,8%) và Ấn Độ (7,7%).

Thổ Nhĩ Kỳ

Nhập khẩu HRC của Thổ Nhĩ Kỳ trong tháng 8 đạt 510.000 tấn, mức cao nhất kể từ tháng 5/2023, tăng 64% so với cùng kỳ. Trung Quốc chiếm 40% lượng nhập khẩu (tăng 47% so với cùng kỳ). Nhập khẩu từ Malaysia đạt 128.000 tấn (tăng hơn 300%), Nhật Bản 52.000 tấn, Hàn Quốc 41.000 tấn. Ở chiều ngược lại, xuất khẩu HRC của Thổ Nhĩ Kỳ giảm 3,9% so với cùng kỳ xuống 290.000 tấn, tập trung chủ yếu vào Tây Ban Nha và Ý.

Thị trường phế liệu nhập khẩu khởi đầu tuần mới khá trầm lắng khi cả người mua và người bán đều giữ thái độ thận trọng. Giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) từ Bờ Đông nước Mỹ được đánh giá ở mức 403 USD/tấn CFR Thổ Nhĩ Kỳ. Lượng phế liệu nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ trong tháng 9 đạt 1,345 triệu tấn, tăng 8,7% so với tháng 8.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU MỸ

Mỹ

Nucor đã tăng giá giao ngay đối với HRC thêm 10 USD/tấn ngắn (st), kéo dài chuỗi tăng giá lên 11 tuần liên tiếp. Giá HRC tại Mỹ hiện ở mức 1.230 USD/st cho tất cả các nhà máy, riêng California Steel Industries là 1.290 USD/st. Thời gian giao hàng (lead times) của Nucor duy trì ở mức 3-5 tuần, trong khi mức trung bình toàn thị trường là 7,6 tuần. Sản lượng thép thô của Mỹ trong tuần kết thúc ngày 3/10 giảm 44.000 st xuống 1,801 triệu st, tỷ lệ sử dụng công suất giảm xuống 78,3%.

Mexico

Sản lượng và tiêu thụ thép thành phẩm của Mexico trong 8 tháng đầu năm 2026 tăng trưởng tích cực. Sản lượng thép thành phẩm tăng 8,6% lên 12,16 triệu tấn; tiêu thụ tăng 4,6% lên 17,65 triệu tấn. Sản lượng HRC tăng mạnh 38,2% lên 2,77 triệu tấn. Nhập khẩu thép thành phẩm giảm 6,3% xuống 6,96 triệu tấn, trong đó Mỹ vẫn là nguồn cung lớn nhất với 2,77 triệu tấn.

Brazil & Argentina

Giá gang thỏi Brazil trong tháng 9 giảm 20 USD/tấn xuống còn 445 USD/tấn FOB do áp lực cạnh tranh từ nguồn cung giá rẻ của Ấn Độ. Tại Argentina, sản lượng thép thô tháng 8 giảm 1% so với cùng kỳ xuống 366.700 tấn do hoạt động yếu kém ở các lĩnh vực tiêu thụ chính và sự gia tăng cạnh tranh từ hàng nhập khẩu.

THỊ TRƯỜNG KHU VỰC CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG

Trung Quốc

Giá gang thỏi nội địa Trung Quốc (đã bao gồm 13% VAT) tăng 14 USD trong nửa đầu tháng 9 lên 437 USD/tấn. Sản lượng gang thỏi 8 tháng đầu năm giảm 3,1% so với cùng kỳ xuống 563 triệu tấn. Tình trạng thiếu hụt than mỡ luyện cốc tại Trung Quốc dự kiến kéo dài đến năm 2027, hỗ trợ giá toàn cầu. Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) đã kêu gọi đẩy nhanh nối lại hoạt động tại các mỏ than, với sản lượng tại Sơn Tây dự kiến phục hồi vào quý 4/2026.

Việt Nam

Formosa Hà Tĩnh (FHS) đã tăng giá nội địa đối với HRC thêm khoảng 9 USD/tấn cho các đợt giao hàng tháng 12 và tháng 1, với giá chào bán tương đương 543 USD/tấn CIF miền Nam Việt Nam (chiết khấu cho đơn hàng từ 20.000 tấn trở lên). Trước đó, Tập đoàn Hòa Phát cũng đã tăng giá HRC thêm 10 USD/tấn cho thị trường nội địa tháng 11. Các nhà sản xuất Việt Nam đang chịu áp lực từ chi phí than mỡ luyện cốc tăng cao, trong khi nhu cầu nội địa đã có dấu hiệu cải thiện.

Các thị trường khác

Đài Loan: Yieh Phui đã tăng giá nội địa tháng 10 đối với sản phẩm mạ kẽm và sơn phủ màu thêm 1.000 NTD/tấn. Giá thép không gỉ loại 304 tăng 1.000 NTD/tấn, nâng tổng mức tăng 3 tháng liên tiếp lên 4.000 NTD/tấn. Giá xuất khẩu dây thép không gỉ đạt mức cao nhất 17 tháng, vượt 97.000 NTD/tấn.

Ấn Độ: Xuất khẩu gang thỏi trong 5 tháng đầu năm tài chính 2026 tăng hơn 300% so với cùng kỳ, đạt 1,2 triệu tấn, trong đó Mỹ chiếm 88%. Giá gang thỏi luyện kim tại Ấn Độ tăng 10 USD trong tháng 9 lên 423 USD/tấn FOB. Ấn Độ đang nổi lên như một động lực cấu trúc dài hạn đối với nhu cầu than luyện cốc và than cốc toàn cầu.

Nhật Bản: Xuất khẩu phế liệu sắt thép tháng 8 giảm 18,1% so với tháng 7 xuống 422.961 tấn, chủ yếu do lượng giao hàng sang Việt Nam và Bangladesh sụt giảm.

Nga: Giá phế liệu A3 giảm tại nhiều khu vực. Giá quặng sắt nhìn chung không đổi, dao động ở mức 6.000-6.800 RUB/tấn đối với quặng tinh và 6.800-9.000 RUB/tấn đối với quặng viên.

BẢNG TỔNG HỢP GIÁ GIAO DỊCH VÀ CHÀO BÁN ĐIỂN HÌNH

Khu vực / Sản phẩm

Mức giá hiện tại

Điều kiện giao dịch

Ghi chú

HRC Tây Bắc Âu

728 EUR/tấn

Ex-works

Giảm 0,75 EUR/tấn

HRC Ý

736 EUR/tấn

Ex-works

Giảm 1,50 EUR/tấn

HRC Mỹ (Nucor)

1.230 USD/st

Ex-works

Tăng 10 USD/st, tuần thứ 11

HRC Việt Nam (Formosa)

543 USD/tấn

CIF miền Nam

Giao tháng 12 & tháng 1

Phế liệu HMS 1&2 (Mỹ)

403 USD/tấn

CFR Thổ Nhĩ Kỳ

Đánh giá ngày 5/10

Gang thỏi Brazil

445 USD/tấn

FOB

Giảm 20 USD/tấn trong tháng 9

Gang thỏi Ấn Độ

423 USD/tấn

FOB

Tăng 10 USD/tấn trong tháng 9

Gang thỏi Trung Quốc

437 USD/tấn

Nội địa (gồm VAT)

Tăng 14 USD nửa đầu tháng 9

TỔNG KẾT VÀ NHẬN XÉT THỊ TRƯỜNG

Thị trường thép đang chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các khu vực. Tại châu Âu, áp lực từ nguồn cung nhập khẩu giá rẻ và nhu cầu tiêu thụ chậm chạp tiếp tục kìm hãm đà phục hồi của giá HRC, bất chấp những nỗ lực cắt giảm sản lượng của các nhà máy. Trong khi đó, thị trường Mỹ vẫn duy trì được đà tăng nhờ nguồn cung hạn chế và chiến lược định giá cứng rắn của Nucor.

Tại châu Á, các nhà máy Việt Nam và Đài Loan đang nỗ lực đẩy giá lên để bù đắp chi phí nguyên liệu đầu vào tăng cao, đặc biệt là than mỡ luyện cốc. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn đối mặt với thách thức từ giá quặng sắt và than cốc đang có xu hướng giảm, cũng như sự cạnh tranh gay gắt từ nguồn cung khu vực. Nhìn chung, thị trường đang trong giai đoạn kiểm định lại các mức giá mới, với triển vọng ngắn hạn phụ thuộc lớn vào diễn biến nhu cầu thực tế tại Trung Quốc sau kỳ nghỉ lễ và các quyết định chính sách thương mại tại EU và Mỹ.