Thị trường thép Trung Quốc ghi nhận xu hướng đi ngang và phân hóa giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi thép dài và thép phẳng duy trì mặt bằng giá sau đợt tăng trước đó, hoạt động giao dịch thực tế tiếp tục chậm lại, thể hiện tâm lý thận trọng của thị trường ở vùng giá hiện tại. Đáng chú ý, đợt tăng giá than cốc lần thứ hai với mức 100-110 NDT/tấn đã chính thức có hiệu lực từ ngày 26/8, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Tuy nhiên, áp lực từ nhu cầu hạ nguồn chưa cải thiện và lượng tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy khiến đà tăng giá bị hạn chế. Dự báo cho ngày 27/8, thị trường có thể tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, trong đó các sản phẩm được hỗ trợ bởi chi phí nhưng vẫn chịu sức ép từ cầu yếu và tâm lý thị trường thận trọng.
TRONG NƯỚC
1. THÉP XÂY DỰNG (REBAR & WIRE ROD)
Giá thép xây dựng trong nước ngày 26/8 ghi nhận xu hướng đi ngang và ổn định sau đợt tăng trước đó. Theo số liệu giám sát, giá thép cây (Ф25mm) trung bình tại các thành phố trọng điểm đạt 3.208 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá thép vằn (Ф8.0mm) trung bình đạt 3.444 NDT/tấn, ổn định so với phiên trước. Tại các thị trường trọng điểm, giá thép cây tại Bắc Kinh duy trì ở mức 3.190 NDT/tấn, trong khi tại Thượng Hải giữ nguyên ở mức 3.040 NDT/tấn. Các mức tăng trước đó đã thu hẹp và thị trường bước vào giai đoạn tiêu hóa mức giá mới.
Thị trường ghi nhận giao dịch trầm lắng hơn. Giá chào bán của các thương nhân được duy trì ở mức cao, nhưng hoạt động giao dịch suy yếu do người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng khi giá đã leo lên vùng đỉnh gần hai tháng. Các thương nhân ưu tiên bán hàng tồn kho cũ để chốt lời, trong khi nguồn hàng mới giá cao gặp khó khăn trong thanh khoản. Tổng thể, khối lượng giao dịch tại các thành phố lớn tiếp tục giảm so với phiên trước. Theo số liệu, khối lượng giao dịch thép cây tại các thành phố lớn của Trung Quốc đã giảm xuống còn 90.000 tấn vào ngày 26/8, thấp hơn 18% so với ngày 23/8.
Nhu cầu tiêu thụ tại thị trường giao ngay vẫn ở mức yếu, chưa đủ sức hỗ trợ một đợt tăng giá bền vững. Các thương nhân và người dùng cuối đã tích cực tích trữ trong phiên trước đó, dẫn đến hoạt động mua vào chậm lại. Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa kỳ vọng mùa cao điểm tháng 9 và thực tế nhu cầu hiện tại còn trầm lắng, khiến tâm lý thận trọng bao trùm. Các nhà máy thép đã nâng giá xuất xưởng thép cây thêm 50-60 NDT/tấn so với tuần trước, nhưng người mua cần có thời gian để chấp nhận mức tăng này.
Các thị trường khu vực ghi nhận diễn biến phân hóa. Tại Bắc Kinh, thị trường duy trì ổn định với tâm lý thận trọng, các thương nhân điều chỉnh tăng nhẹ một số chủng loại khan hiếm. Tại Thiên Tân, thị trường tiếp tục trạng thái ổn định, giao dịch tập trung vào nhu cầu thực tế. Tại Thượng Hải, giá giao ngay ổn định, thanh khoản ở mức trung bình thấp. Khu vực Hoa Đông như Hàng Châu và Nam Kinh duy trì ổn định, giao dịch theo nhu cầu thực tế. Khu vực Hoa Nam như Quảng Châu, giá chào ổn định, giao dịch vẫn trầm lắng. Khu vực Hoa Trung như Vũ Hán, giá chào ổn định, giao dịch cải thiện nhẹ so với phiên trước nhưng chưa đột biến. Khu vực Tây Nam và Tây Bắc như Thành Đô, Trùng Khánh, Tây An duy trì ổn định, giao dịch ở mức thấp. Các thị trường biên giới như Y Ninh và Khuê Đồn cũng duy trì ổn định.
2. THÉP CÔNG NGHIỆP (HRC, CRC, HDG & PLATE)
HRC: Giá HRC giao kho tại Thượng Hải duy trì ở mức 3.350 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá trung bình tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.327 NDT/tấn, giảm nhẹ 2 NDT so với phiên trước, phản ánh sự điều chỉnh nhẹ sau đợt tăng trước. Biên độ giá giao dịch dao động trong khoảng 3.340-3.360 NDT/tấn. Hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải đóng cửa ở mức 3.342 NDT/tấn, giảm 0,24% so với phiên trước.
Thị trường ghi nhận tâm lý trầm lắng hơn do một số thành viên bày tỏ lo ngại rằng các nhà máy thép có khả năng sẽ gia tăng sản lượng HRC trong những tuần tới, trong khi sự phục hồi của nhu cầu từ thị trường hạ nguồn có thể chậm hơn tốc độ gia tăng của nguồn cung. Các nhà cung cấp duy trì mức giá ở ngưỡng 3.350 NDT/tấn trong suốt cả ngày, nhưng các giao dịch trên thị trường vật lý tiếp tục suy yếu so với ngày hôm trước.
CRC & HDG: Giá thép cuộn cán nguội (CRC) ghi nhận mức tăng nhẹ 1 NDT/tấn, với giá trung bình toàn quốc đạt 3.765 NDT/tấn. Giá tôn mạ kẽm (HDG) trung bình đạt 4.092 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá tôn mạ màu (PPGI) duy trì ở mức 5.344 NDT/tấn. Mức tăng của CRC và HDG khiêm tốn hơn HRC do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ vẫn chưa bật tăng.
Thị trường thép phẳng tiếp tục được hỗ trợ bởi đà tăng của nguyên liệu thô, đặc biệt là than cốc và quặng sắt. Giá HRC duy trì ở mức cao nhờ kỳ vọng chi phí cao hơn, kéo theo tâm lý tích cực sang CRC và HDG. Tuy nhiên, ở phân khúc HDG và PPGI, mức tăng bị giới hạn do nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ các dự án ngoài trời vẫn chưa phục hồi hoàn toàn. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn.
Nguồn cung HRC và các sản phẩm phẳng vẫn ở mức dồi dào, công suất vận hành của các nhà máy duy trì ở mức cao và kế hoạch xuất xưởng diễn ra bình thường. Lượng tồn kho xã hội tiếp tục tích lũy chậm, tạo áp lực lên đà tăng giá, đặc biệt khi nhu cầu đầu cuối không có cải thiện rõ rệt. Thông tin về khả năng điều chỉnh tỷ lệ ký quỹ giao dịch than mỡ luyện cốc trên sàn giao dịch hàng hóa để hạ nhiệt đà tăng của nguyên liệu thô cũng có thể tác động đến tâm lý thị trường.
3. NGUYÊN LIỆU THÔ
Than cốc và Than mỡ luyện cốc: Đây là yếu tố hỗ trợ chính cho thị trường thép. Đợt tăng giá than cốc lần thứ hai với mức 100-110 NDT/tấn đã chính thức có hiệu lực từ ngày 26/8, được các nhà máy thép chấp thuận. Trước đó, đợt tăng lần thứ nhất (50-55 NDT/tấn) đã có hiệu lực từ 24/8. Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm; chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.925 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc tại Lâm Phân (loại low-sulphur) cũng được giữ nguyên ở mức 2.400 NDT/tấn. Một số nhà cung cấp than cốc luyện kim đang lên kế hoạch tăng giá thêm 100-110 NDT/tấn nữa vào cuối tuần này hoặc đầu tuần sau, tạo kỳ vọng về đợt tăng thứ ba.
Sự leo thang của chi phí than cốc và than mỡ luyện cốc tiếp tục tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Với hai đợt tăng giá than cốc, chi phí sản xuất thép thành phẩm có thể tăng thêm 40-60 NDT/tấn, thúc đẩy các nhà máy nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận. Đây là động lực chính duy trì mặt bằng giá thị trường trong ngắn hạn. Hiện tượng giá than cốc tăng vọt không đơn thuần là do giao dịch đầu cơ, mà vấn đề cốt lõi nằm ở sự sụt giảm nguồn cung do giám sát an toàn tại Sơn Tây và Nội Mông được nâng cấp, khiến sản lượng than khó phục hồi nhanh chóng trong ngắn hạn.
Thị trường quặng sắt nhập khẩu: Ngày 26/8, giá quặng sắt nhập khẩu điều chỉnh tăng nhẹ sau phiên giảm trước đó. Giá quặng PB hàm lượng 60.8% tại Cảng Nhật Chiếu tăng 2 NDT/tấn lên mức 691 NDT/tấn so với phiên trước. Tại Thanh Đảo, giá PB cũng tăng 2 NDT/tấn lên 691 NDT/tấn. Tại Thiên Tân, giá PB粉 tăng 2 NDT/tấn lên 708 NDT/tấn. Hoạt động giao dịch cải thiện nhẹ, các thương nhân nâng giá chào bán theo tâm lý thị trường, nhưng các nhà máy thép vẫn thận trọng và chỉ mua bù đắp nhu cầu thiếu hụt. Hợp đồng tương lai quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2027 tăng nhẹ 0,49% trong phiên.
Phôi thép và các nguyên liệu khác: Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giữ nguyên ở mức 3.000 NDT/tấn. Giá phôi thép xuất khẩu từ Indonesia tăng 5 USD/tấn lên mức 475 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 11. Giá than mỡ luyện cốc nhập khẩu từ Mông Cổ tiếp tục duy trì ở mức cao do thông quan qua biên giới hạn chế.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Chịu tác động từ thị trường nội địa và chi phí nguyên liệu thô tăng, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức cao trong ngày 26/8.
Thép cây (Rebar) FOB (trọng lượng lý thuyết): Ổn định ở mức 471 USD/tấn.
Thép cuộn dây (Wire rod) FOB: Ổn định ở mức 494 USD/tấn.
HRC FOB: Ổn định ở mức 491 USD/tấn.
Các nhà máy thép Trung Quốc duy trì giá chào xuất khẩu ở mức cao để bám sát đà tăng của thị trường nội địa. Giá chào HRC SS400 từ các nhà máy lớn được duy trì ở mức 500-505 USD/tấn FOB, trong khi các nhà máy nhỏ hơn chào ở mức 498-507 USD/tấn FOB. Mức giá định hướng từ người mua đối với HRC SS400 là 490-492 USD/tấn FOB. Lực mua có dấu hiệu chùng xuống trong ngày hôm nay khi tâm lý thị trường nội địa Trung Quốc xuất hiện các dấu hiệu suy yếu. Các công ty thương mại cho biết một số ít người mua đang tìm cách đặt hàng ở mức 480 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q195, nhưng mức giá này được hiểu là chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Giá chào thép cây B500B và dây cuộn SAE1008 được giữ nguyên sau đợt nâng giá tuần trước. Các thương nhân báo cáo mức giá tham chiếu cho phôi thép xuất khẩu ở mức 460-465 USD/tấn FOB. Các nhà máy tỏ ra miễn cưỡng trong việc hạ giá để kích thích doanh số do chi phí sản xuất cao và giá nội địa tương đối mạnh. Chi phí xuất khẩu mới nhất của các nhà máy ước tính ở mức 480-490 USD/tấn FOB sau khi giá than cốc luyện kim tăng 150 NDT/tấn kể từ giữa tháng 8.
Tại khu vực ASEAN, giá HRC nhập khẩu tăng 5 USD/tấn lên mức 525 USD/tấn CFR Việt Nam, dựa trên các giao dịch ở mức giá cao hơn. Một giao dịch mua bán 30.000 tấn thép cuộn mác SAE1006 xuất xứ Indonesia đã được chốt ở mức 525 USD/tấn CFR Việt Nam. Sau các giao dịch này, các nhà cung cấp đã nâng giá chào bán hàng gốc Indonesia lên mức 534-544 USD/tấn CFR Việt Nam cho lịch giao hàng tháng 11 - tháng 12.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Dự báo trong ngày 27/8, thị trường thép Trung Quốc sẽ tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố:
Hỗ trợ chi phí vững chắc: Đợt tăng giá than cốc lần thứ hai đã chính thức có hiệu lực từ 26/8, cùng với giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Các nhà máy thép sẽ có động lực giữ giá bán hoặc nâng giá để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt là đối với các sản phẩm thép dài và HRC. Giá than cốc dự kiến sẽ tiếp tục tăng do nguồn cung bị thu hẹp, với kỳ vọng về đợt tăng thứ ba. Điều này tạo ra chuỗi truyền dẫn: giá than tăng, giá than cốc tăng, và chi phí thép leo thang theo.
Kỳ vọng mùa tiêu thụ: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao, kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế trong tháng 9 (mùa cao điểm truyền thống) vẫn duy trì tâm lý tích cực, mặc dù chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế. Nhu cầu thép của Trung Quốc được kỳ vọng sẽ lấy lại một phần đà tăng trưởng trong tháng 9 khi hoạt động xây dựng phục hồi từ những gián đoạn do thời tiết mùa hè và các nhà sản xuất đẩy mạnh hoạt động thu mua theo mùa. Tuy nhiên, sự cải thiện này nhiều khả năng sẽ diễn ra không đồng đều giữa các phân khúc sản phẩm. Tâm lý thận trọng đang gia tăng khi giá đã tăng khá mạnh trong tuần qua và người mua không sẵn sàng đuổi theo ở vùng giá cao.
Áp lực từ nhu cầu yếu và tồn kho: Nhu cầu hạ nguồn, đặc biệt từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng, vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Lượng tồn kho HRC và các sản phẩm phẳng tiếp tục tích lũy chậm, trong khi nguồn cung thép xây dựng dồi dào, sẽ kìm hãm đà tăng giá. Bên cạnh đó, thông tin về khả năng điều chỉnh tỷ lệ ký quỹ giao dịch than mỡ luyện cốc trên sàn giao dịch hàng hóa để hạ nhiệt đà tăng của nguyên liệu thô cũng có thể tác động đến tâm lý thị trường, đặc biệt là trên thị trường kỳ hạn.
Phân hóa sản phẩm: Trong khi thép xây dựng và HRC được hỗ trợ mạnh từ chi phí và kỳ vọng mùa vụ, các sản phẩm như CRC, HDG và PPGI có thể tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Các sản phẩm tấm dày (plate) tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu, trong khi các sản phẩm mạ kẽm đang chịu áp lực từ chi phí năng lượng và vận tải cao hơn.
Diễn biến thị trường quốc tế: Các nhà máy thép châu Á đang đối mặt với chi phí nguyên liệu thô tăng cao, đặc biệt là giá than cốc tăng vọt, đẩy chi phí sản xuất lên cao và củng cố kỳ vọng về sức mua mạnh mẽ trong mùa cao điểm tháng 9 và tháng 10. Các thương nhân báo cáo rằng các đợt tăng giá gần đây đã kích thích doanh số bán hàng, với các khách hàng mua tập trung chủ yếu ở Trung Đông, Châu Phi và Nam Mỹ, tìm kiếm các loại thép cuộn có chiều rộng phi tiêu chuẩn. Đáng chú ý, thép đã trở thành lực hỗ trợ chi phí mạnh nhất cho giá thép, đồng thời cũng là biến số lớn nhất đối với giá các sản phẩm sắt thép trong tương lai.
Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ ba và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu.

