Thị trường thép Trung Quốc trong phiên giao dịch ngày 24/8 ghi nhận xu hướng tăng giá trên diện rộng, được hỗ trợ chủ yếu từ chi phí nguyên liệu thô leo thang và tâm lý kỳ vọng mùa tiêu thụ. Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ nhất đã được các nhà máy thép chấp thuận và chính thức có hiệu lực từ ngày 24/8 với mức tăng 50-55 NDT/tấn. Cùng với đó, giá than mỡ luyện cốc và quặng sắt cũng duy trì đà tăng mạnh, tạo nền tảng chi phí vững chắc cho thép thành phẩm. Tuy nhiên, nhu cầu từ hạ nguồn vẫn chưa có sự bứt phá đáng kể, các giao dịch chỉ dừng ở mức cải thiện nhẹ, khiến đà tăng của giá thép bị hạn chế và duy trì trạng thái thận trọng. Dự báo cho ngày 25/8, thị trường sẽ tiếp tục xu hướng dao động với biên độ hẹp và nghiêng về chiều hướng tăng nhẹ.
TRONG NƯỚC
1. THÉP XÂY DỰNG (REBAR & WIRE ROD)
Giá cả: Giá thép xây dựng trong nước ngày 24/8 ghi nhận mức tăng nhẹ. Theo số liệu giám sát, giá thép cây trung bình tại các thành phố trọng điểm đạt 3.204 NDT/tấn, tăng 37 NDT/tấn so với phiên trước. Tương tự, giá thép vằn trung bình đạt 3.441 NDT/tấn, cũng tăng 37 NDT/tấn. Tại thị trường trọng điểm, giá thép cây tại Bắc Kinh là 3.170 NDT/tấn (tăng 30 NDT/tấn), trong khi tại Thượng Hải là 3.030 NDT/tấn (tăng 20 NDT/tấn). Sự điều chỉnh giá diễn ra đồng loạt ở các khu vực, từ 20-40 NDT/tấn ở khu vực Hoa Đông đến 50-70 NDT/tấn ở khu vực Tây Bắc và Sơn Tây.
Diễn biến thị trường: Thị trường chứng kiến sự phân hóa giữa các vùng miền. Sau khi các nhà máy thép điều chỉnh tăng giá xuất xưởng từ 30-70 NDT/tấn vào cuối tuần, tâm lý thị trường được cải thiện. Trong phiên sáng, giá chào bán của các thương nhân được đẩy lên cao, theo sát đà tăng của hợp đồng tương lai và chi phí. Tuy nhiên, đến phiên chiều, giao dịch vẫn chủ yếu tập trung vào các nguồn hàng tồn kho cũ để hưởng lợi nhuận, trong khi các nguồn hàng mới với giá cao hơn gặp khó khăn trong thanh khoản. Tổng thể, giao dịch được đánh giá là ở mức trung bình, chưa có dấu hiệu bùng nổ về khối lượng.
Nguồn cung - Cầu: Thị trường đang bước vào giai đoạn chờ đợi tín hiệu phục hồi nhu cầu thực tế trong tháng 9. Bên cạnh yếu tố chi phí, diễn biến của tồn kho và tốc độ giải phóng hàng tồn của các nhà máy sẽ là yếu tố quan trọng cần theo dõi.
2. THÉP CÔNG NGHIỆP (HRC, CRC, HDG & PLATE)
HRC: Giá HRC giao kho tại Thượng Hải ngày 24/8 tăng 50 NDT/tấn lên mức 3.350 NDT/tấn. Giá chào bán trên thị trường được đẩy lên vùng 3.340-3.360 NDT/tấn, tùy thuộc vào nhà máy sản xuất.
CRC & HDG: Giá thép cuộn cán nguội (CRC) ghi nhận mức tăng trên diện rộng, với giá trung bình toàn quốc đạt 3.752 NDT/tấn, tăng 19 NDT/tấn. Giá tôn mạ kẽm (HDG) cũng tăng nhẹ, với giá trung bình toàn quốc đạt 4.078 NDT/tấn, tăng 12 NDT/tấn. Giá tôn mạ màu (PPGI) tăng 2 NDT/tấn lên 5.343 NDT/tấn.
Thị trường thép phẳng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ đà tăng của nguyên liệu thô, đặc biệt là than cốc và quặng sắt. Giá HRC tăng đáng kể, kéo theo tâm lý tích cực sang các sản phẩm phái sinh như CRC và HDG. Các nhà máy thép tư nhân điều chỉnh tăng giá bán, củng cố tâm lý giữ giá của thương nhân. Tuy nhiên, ở phân khúc HDG và PPGI, mức tăng có phần khiêm tốn hơn do nhu cầu từ các dự án xây dựng ngoài trời trong điều kiện thời tiết nắng nóng vẫn bị hạn chế, và đa số người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế.
Nguồn cung HRC và các sản phẩm phẳng vẫn ở mức dồi dào, với công suất vận hành của các nhà máy duy trì ở mức cao và kế hoạch xuất xưởng diễn ra bình thường. Điều này tạo áp lực lên đà tăng giá, đặc biệt khi lượng tồn kho xã hội vẫn có xu hướng tích lũy chậm.
NGUYÊN LIỆU THÔ
Than cốc và Than mỡ luyện cốc: Đây là lực đẩy chính cho thị trường thép trong phiên. Đợt tăng giá than cốc lần thứ nhất (50-55 NDT/tấn) đã được chốt và các nhà máy than cốc đã chính thức tuyên bố đợt tăng thứ hai với mức đề xuất 100-110 NDT/tấn, có hiệu lực từ 26/8. Một số nhà máy thép đã bắt đầu chấp nhận mức giá mới này. Giá than mỡ luyện cốc vẫn ở mức cao do nguồn cung khan hiếm. Chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn tăng 150 NDT/tấn lên 1.925 NDT/tấn so với phiên trước.
Quặng sắt: Thị trường quặng sắt nhập khẩu ngày 24/8 tăng mạnh, với tâm lý kỳ vọng chi phí cao hơn. Giá quặng PB tại Cảng Nhật Chiếu tăng 7 NDT/tấn lên 690 NDT/tấn. Tâm lý thị trường trở nên tích cực hơn với sự xuất hiện của nhu cầu bổ sung hàng tồn kho từ các nhà máy thép. Giá chào bán của các thương nhân được đẩy lên, kèm theo tâm lý giữ hàng chờ giá cao hơn.
Phôi thép: Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn tăng 10 NDT/tấn lên 3.000 NDT/tấn.
Tác động: Sự leo thang của chi phí nguyên liệu thô đã và đang tạo áp lực lên biên lợi nhuận của các nhà máy thép. Theo ước tính, với chi phí than cốc tăng trong hai đợt, giá thành sản xuất thép có thể tăng thêm 40-60 NDT/tấn. Điều này là động lực chính thúc đẩy các nhà máy nâng giá bán thép thành phẩm và là yếu tố hỗ trợ vững chắc cho mặt bằng giá thị trường trong ngắn hạn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Chỉ số giá FOB: Chịu tác động từ thị trường nội địa và kỳ vọng nhu cầu, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc ghi nhận mức tăng.
Thép cây (Rebar) FOB: Tăng 3 USD/tấn lên mức 471 USD/tấn (trọng lượng lý thuyết).
Thép cuộn dây (Wire rod) FOB: Tăng 2 USD/tấn lên mức 493 USD/tấn.
HRC FOB: Tăng 5 USD/tấn lên mức 491 USD/tấn.
Diễn biến giá chào: Các nhà máy thép Trung Quốc, đặc biệt là khu vực phía Bắc, đã liên tục điều chỉnh tăng giá chào xuất khẩu trong những ngày gần đây để bám sát đà tăng của thị trường nội địa. Giá chào HRC SS400 từ các nhà máy tăng lên mức 495-505 USD/tấn FOB. Tương tự, giá chào thép cây B500B và dây thép cuộn cũng được nâng lên.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG (25/8/2026)
Dự báo trong ngày 25/8, thị trường thép Trung Quốc sẽ duy trì xu hướng dao động với nghiêng về chiều hướng tăng giá, được dẫn dắt bởi ba yếu tố cốt lõi:
1. Hỗ trợ chi phí vững chắc: Đợt tăng giá than cốc lần thứ nhất đã chính thức có hiệu lực và đợt tăng giá lần thứ hai đang được đẩy mạnh, cùng với giá than mỡ luyện cốc và quặng sắt duy trì ở mức cao, tạo nền tảng chi phí vững chắc cho thép thành phẩm. Các nhà máy thép sẽ tiếp tục có động lực nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận.
2. Kỳ vọng mùa tiêu thụ: Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao, kỳ vọng vào sự phục hồi của nhu cầu tiêu thụ thực tế trong tháng 9 (mùa cao điểm truyền thống) đang hỗ trợ tâm lý thị trường. Tuy nhiên, đây chỉ là kỳ vọng và vẫn cần được xác nhận bằng các tín hiệu từ hoạt động giao dịch.
3. Áp lực từ nhu cầu yếu và tồn kho: Mặc dù có kỳ vọng tích cực, nhưng nhu cầu từ hạ nguồn, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng, vẫn chưa có sự cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Nguồn cung thép phẳng (HRC) vẫn dồi dào, khiến tốc độ giảm tồn kho chậm, đây là yếu tố kìm hãm đà tăng giá.
Khuyến nghị: Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và không nên đuổi mua ở vùng giá cao. Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ hai; (2) Sản lượng gang và mức độ tiêu thụ quặng sắt; (3) Diễn biến tồn kho HRC và thép xây dựng để có đánh giá chính xác về sức cầu thực tế trước khi xác lập xu hướng dài hạn.

