Thị trường thép Trung Quốc hiện đang duy trì trạng thái giằng co trong biên độ hẹp với bối cảnh cung cầu ở mức cân bằng yếu. Tâm lý thị trường ghi nhận sự cải thiện nhẹ sau khi Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc (NDRC) thông báo đẩy nhanh các biện pháp chính sách tài chính nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Về mặt sản xuất, sản lượng thép thô toàn quốc trong tháng 9 đạt 73,59 triệu tấn, tăng 0,1% so với cùng kỳ năm ngoái, trong khi sản lượng lũy kế 9 tháng đầu năm giảm 2,9% xuống mức 724,8 triệu tấn.
TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Giá bình quân thép vằn kháng chấn mác III tại 31 thành phố trọng điểm giảm 4 NDT/tấn xuống mức 3.320 NDT/tấn.
Tại Thượng Hải, giá thép vằn giao tại kho giữ ổn định ở mức 3.110 NDT/tấn.
Giao dịch trên thị trường giao ngay diễn ra chậm chạp, các công ty thương mại chủ yếu chào bán ở mức 3.110-3.150 NDT/tấn nhằm mục đích giảm bớt hàng tồn kho.
Nhu cầu từ các trạm thiết bị đầu cuối vẫn yếu, chủ yếu là mua sắm theo nhu cầu thực tế.
Trên Sàn giao dịch tương lai, hợp đồng thép vằn chủ lực tháng 1 đóng cửa ở mức 3.081 NDT/tấn, tăng 12 NDT/tấn (tương đương 0,39%).
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC bình quân (loại 5.51500C) tại 10 thành phố trọng điểm đạt 3.265 NDT/tấn, tăng nhẹ 3 NDT/tấn. Tại kho Thượng Hải, giá HRC tăng 10 NDT/tấn lên mức 3.270 NDT/tấn trong bối cảnh giao dịch thực tế có cải thiện. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 tăng 0,15% (5 NDT/tấn) lên mức 3.242 NDT/tấn.
Thép cuộn cán nguội (CRC): Thị trường hoạt động ổn định xen lẫn suy yếu cục bộ, với giá bình quân toàn quốc loại 1.0mm giảm 1 NDT/tấn xuống còn 3.723 NDT/tấn. Tại các thị trường chủ đạo như Thượng Hải (3.670 NDT/tấn), Quảng Châu (3.700 NDT/tấn) và Thiên Tân (3.630 NDT/tấn), giá đều giữ nguyên không đổi.
Thép mạ/Sơn phủ: Giá duy trì trạng thái bình ổn, với thép mạ kẽm 1.0mm bình quân đi ngang ở mức 4.040 NDT/tấn và thép mạ màu 0.47mm ổn định ở mức 5.367 NDT/tấn.
+ THÉP BÁN THÀNH PHẨM
Phôi thép: Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn được ghi nhận ổn định ở mức 2.940 NDT/tấn, tuy nhiên một số nhà máy cụ thể (như Tùng Đình - Qian'an) đã điều chỉnh tăng 10 NDT/tấn lên mức 2.960 NDT/tấn.
Phôi ống (Tube Billet): Thị trường đi ngang, phôi ống cán nóng 20# của Linyi Steel Investment tại Hoa Đông giữ giá 3.300 NDT/tấn, và phôi ống 20# của Xintiangang tại Hoa Bắc chốt ở mức 3.200 NDT/tấn.
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Quặng sắt: Tồn kho tại các cảng có sự biến động hạn chế. Giá quặng PB (60.8%) tại cảng Nhật Chiếu (Rizhao) giảm 1 NDT/tấn xuống mức 650 NDT/tấn, trong khi quặng MacFines (61%) nhích lên 2 NDT/tấn đạt 656 NDT/tấn. Hợp đồng quặng sắt kỳ hạn tháng 1 tăng nhẹ 0,5 NDT/tấn lên 681,5 NDT/tấn.
Than và Than cốc: Hợp đồng than luyện cốc tăng 2 NDT/tấn lên 1.410 NDT/tấn, trong khi hợp đồng than cốc tăng 23,5 NDT/tấn lên 1.951 NDT/tấn. Các nhà máy than cốc đã chính thức khởi xướng đề xuất tăng giá vòng đầu tiên với biên độ 50-55 NDT/tấn, nhưng các nhà máy thép chưa chấp thuận, đẩy sự giằng co giữa hai bên lên mức gay gắt.
Thép phế liệu: Chỉ số giá phế liệu hạng nặng giảm 4 điểm xuống mức 2.023. Tại khu vực Đường Sơn, giá phế liệu hạng nặng tiếp tục đi ngang ở mức 2.030 NDT/tấn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Thép dẹt: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc ổn định ở mức 487 USD/tấn FOB. Các nhà máy quy mô lớn giữ vững mức chào giá 500 USD/tấn FOB đối với HRC mác SS400, trong khi các nhà máy tư nhân ở phía Bắc đưa ra mức giá 485-490 USD/tấn FOB đối với mác Q235.
Thép dài: Mức định giá thép vằn FOB không đổi ở mức 478 USD/tấn tính theo trọng lượng lý thuyết. Một nhà máy ở miền Bắc chào bán thép vằn mác B500B và HRB400 cùng ở mức 476 USD/tấn FOB. Giá dây thép (wire rod) xuất khẩu duy trì ngang giá ở mức 496 USD/tấn FOB.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Thị trường thép trong ngắn hạn dự kiến sẽ tiếp tục trạng thái dao động điều chỉnh trong biên độ hẹp do thiếu động lực bứt phá rõ ràng.
Về phía nhu cầu, tiêu thụ ở hạ nguồn đang cho thấy sự hụt hơi, các hoạt động mua sắm chỉ dừng ở mức đáp ứng sản xuất cơ bản, hoàn toàn thiếu vắng nền tảng để khối lượng giao dịch có thể tăng trưởng bền vững.
Ở góc độ nguồn cung, biên lợi nhuận của các nhà máy thép đã bắt đầu được phục hồi, dẫn đến việc giảm sút ý chí chủ động cắt giảm sản lượng. Dù chi phí nguyên liệu thô vẫn đang tạo ra ngưỡng hỗ trợ đáy, thị trường hiện tại khó có khả năng hình thành xu hướng tăng giá đơn phương và buộc phải tiếp tục chờ đợi các tín hiệu định hướng mới.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.


