Thị trường thép Trung Quốc tiếp tục duy trì trạng thái giằng co và điều chỉnh giảm nhẹ trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ chậm chạp và hoạt động giao dịch ảm đạm. Giá thép nội địa chủ yếu suy yếu, trong khi giá xuất khẩu sụt giảm do lực mua từ thị trường nước ngoài yếu. Việc các nhà máy tăng cường bảo trì phần nào thắt chặt nguồn cung và tạo mức giá sàn, song chi phí nguyên liệu đầu vào đang có dấu hiệu nới lỏng tiếp tục gây áp lực lên nền giá chung.
TRONG NƯỚC
+ THÉP XÂY DỰNG
Tại Thượng Hải, giá thép cây xuất kho giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.120 NDT/tấn. Trên thị trường tương lai, hợp đồng thép cây kỳ hạn tháng 1 giảm 12 NDT, chốt ở mức 3.073 NDT/tấn. Giá thép cây bình quân trên toàn quốc ghi nhận ở mức 3.261 NDT/tấn, giảm 4 NDT/tấn so với phiên trước.
Về mặt nguồn cung, các nhà máy thép đang tiến hành bảo trì giúp thắt chặt nguồn cung ở một số kích cỡ thép cây, tạo ra mức giá sàn, tuy nhiên thị trường vẫn giằng co giữa nguồn cung giảm sút, nhu cầu ỳ ạch và kỳ vọng chi phí nguyên liệu thô giảm.
+ THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá HRC bình quân 10 thành phố trọng điểm đạt 3.272 NDT/tấn, giảm 4 NDT/tấn. Tại Thượng Hải, giá xuất kho chủ đạo giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.260 NDT/tấn, trong bối cảnh người mua chậm chạp trong giao dịch. Mặc dù Baosteel và một số nhà máy lớn ở miền Bắc giữ nguyên giá xuất xưởng, nhưng điều này không đủ để hỗ trợ tâm lý thị trường. Hợp đồng HRC kỳ hạn tháng 1 đóng cửa ở mức 3.237 NDT/tấn, giảm 17 NDT so với phiên trước.
Thép cuộn cán nguội (CRC) và thép mạ: Giá CRC 1.0mm bình quân giảm 5 NDT/tấn xuống mức 3.732 NDT/tấn. Tại Thượng Hải và Quảng Châu, giá CRC đi ngang ở mức 3.690 NDT/tấn và 3.720 NDT/tấn, trong khi tại Thiên Tân giảm 10 NDT/tấn xuống 3.630 NDT/tấn. Đối với thép mạ kẽm 1.0mm, giá bình quân giảm nhẹ 2 NDT/tấn xuống 4.043 NDT/tấn, trong khi tôn phủ màu 0.47mm giảm 2 NDT/tấn xuống 5.402 NDT/tấn.
+ NGUYÊN LIỆU THÔ
Quặng sắt: Hợp đồng hoán đổi trên sàn Singapore giảm 0,58% xuống 90,40 USD/tấn. Giá quặng nhập khẩu 62% Fe giao đến Trung Quốc dao động quanh ngưỡng 90,6 USD/tấn CFR. Giá giao dịch tại các cảng đồng loạt đi ngang với nguồn cung dồi dào; cụ thể, quặng PB 60,8% tại Nhật Chiếu và Thanh Đảo giữ ở mức 644 NDT/tấn và 645 NDT/tấn, trong khi tại Thiên Tân, quặng PB 61,5% ở mức 667 NDT/tấn.
Than cốc (Coke): Giá than cốc luyện kim tiếp đà suy yếu với vòng giảm giá thứ hai đã chính thức áp dụng, đẩy các nhà máy luyện cốc độc lập vào tình trạng thua lỗ trên diện rộng. Giá than luyện cốc chuẩn cấp 1 tại Đường Sơn hiện lùi về 2.105 NDT/tấn.
Phế liệu (Scrap): Chỉ số giá phế liệu lưu thông giảm nhẹ, tuy nhiên giá phế liệu nặng tại Đường Sơn và Trương Gia Cảng tiếp tục duy trì vững ở mức 2.030 NDT/tấn và 2.050 NDT/tấn.
Phôi thép (Billet): Giá phôi thép xuất xưởng tại Đường Sơn giảm 10 NDT/tấn xuống mức 2.950 NDT/tấn.
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
HRC: Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm 2 USD/tấn xuống mức 493 USD/tấn FOB. Mức giá chào HRC mác SS400 chủ đạo ở mức 500 USD/tấn FOB cho các lô hàng giao tháng 11, trong khi mác thép Q235 được chào ở mức 494 USD/tấn FOB. Mức giá giao dịch phổ biến từ các nhà máy tư nhân dao động quanh ngưỡng 488-489 USD/tấn FOB.
Thép cây (Rebar) và Thép cuộn dây (Wire rod): Giá thép cây FOB Trung Quốc giữ nguyên ở mức 480 USD/tấn. Một nhà máy ở miền Bắc tiếp tục chào xuất khẩu thép cây mác B500B ở mức 473 USD/tấn FOB. Đối với thép cuộn dây, giá FOB ổn định ở mức 496 USD/tấn đối với mác Q195, trong khi mác SAE1008 được chào phổ biến ở mức 520-525 USD/tấn FOB.
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Trong ngắn hạn, thị trường thép Trung Quốc dự kiến sẽ tiếp tục xu hướng dao động giằng co ở vùng giá thấp do thiếu động lực bứt phá và nhu cầu tiêu thụ nội địa còn yếu.
Về cung và cầu: Nhu cầu sau kỳ nghỉ lễ ở mức vừa phải, lượng giao dịch trên thị trường thấp do các nhà máy chủ yếu chỉ mua sắm nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu. Nhu cầu yếu từ các ngành hạ nguồn và sự sụt giảm doanh số bán xe nội địa đang đè nặng lên triển vọng thị trường, đẩy hầu hết các nhà sản xuất thép vào tình trạng thua lỗ. Tuy vậy, xuất khẩu đang đóng vai trò là nguồn tiêu thụ quan trọng giúp giải tỏa bớt áp lực dư cung, và chiến lược giữ giá ổn định cùng với việc cắt giảm sản lượng tự nguyện của các nhà máy lớn như Baowu Steel đang tạo ra một mức độ hỗ trợ nhất định.
Về chi phí: Sự sụt giảm của giá than cốc sau hai vòng điều chỉnh đang làm xói mòn nền tảng chi phí hỗ trợ giá thép. Hơn nữa, dự báo nguồn cung quặng sắt tăng từ Brazil và Úc trong quý 4, kết hợp với biên lợi nhuận âm tại các nhà máy thép kìm hãm đà mua nguyên liệu, sẽ tiếp tục gây áp lực giảm lên giá quặng.
Lưu ý: Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư.

