Thị trường thép Trung Quốc ghi nhận xu hướng chững lại đà giảm và bước vào giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật với các nhịp phục hồi nhẹ, chủ yếu được thúc đẩy bởi sự khởi sắc của thị trường kỳ hạn (futures) và bệ đỡ chi phí từ đợt tăng giá nguyên liệu đầu vào như than cốc và than luyện kim. Tuy nhiên, nền tảng cung – cầu nhìn chung chưa có cải thiện rõ rệt khi thị trường bước vào mùa lũ cao điểm, thời tiết mưa lớn kéo dài và nhiệt độ cao làm suy giảm sức mua theo mùa từ hạ nguồn. Các mâu thuẫn cốt lõi về áp lực tồn kho xã hội cao và sản lượng duy trì ở mức lớn vẫn là rào cản chính kìm hãm đà bứt phá bền vững của giá thép thành phẩm.
Thị trường thép trong nước
Thép xây dựng
Giá giao ngay và kỳ hạn: Tại Thượng Hải, giá thép thanh vằn (rebar) giao tại kho phục hồi nhẹ, tăng 10 nhân dân tệ/tấn lên mức 3.060 nhân dân tệ/tấn. Tại các thành phố lớn khác, giá giao ngay của mặt hàng rebar tăng từ 10 - 20 nhân dân tệ/tấn, dao động trong khoảng 3.070 - 3.130 nhân dân tệ/tấn (tính theo trọng lượng lý thuyết). Trên sàn giao dịch, giá rebar kỳ hạn hợp đồng tháng 10 tăng nhẹ 0,23%, đóng cửa ở mức 3.072 nhân dân tệ/tấn.
Phôi thép (Billet): Giá phôi thép vuông tại Đường Sơn giao tại nhà máy ghi nhận mức tăng 20 nhân dân tệ/tấn, đạt 2.960 nhân dân tệ/tấn.
Yếu tố chi phí và Cung - Cầu: Nhịp phục hồi của thép dài được hỗ trợ bởi thông tin đội kiểm tra và đánh giá an toàn lao động trung ương tiến hành thanh tra tại ba mỏ than thuộc khu vực sản xuất chính (Sơn Tây), làm thắt chặt nguồn cung than luyện kim ngắn hạn. Dù vậy, sức mua thực tế từ hạ nguồn vẫn rất yếu do rơi vào mùa thấp điểm. Áp lực về phía cung nội địa phần nào được giảm bớt khi nhiều nhà máy thép chủ động triển khai kế hoạch bảo trì lò.
Thép công nghiệp
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá giao tại kho Thượng Hải điều chỉnh tăng 20 nhân dân tệ/tấn, đạt mức 3.310 nhân dân tệ/tấn. Tính bình quân toàn quốc đối với quy cách 5.51500C tại 10 thành phố trọng điểm, giá HRC đạt 3.300 nhân dân tệ/tấn, tăng 9 nhân dân tệ/tấn so với phiên liền trước. Tại các trung tâm thương mại lớn như Thẩm Dương, Trịnh Châu, Thượng Hải, Hàng Châu, giá chào tăng từ 10 - 20 nhân dân tệ/tấn. Thống kê giao dịch từ 18 thành phố trọng điểm cho thấy, sản lượng xuất hàng ngày của các đại lý HRC lớn đạt khoảng 52.910 tấn (tăng 4.620 tấn), trong đó khu vực phía Bắc (Hàm Đan) đạt 4.180 tấn và phía Nam (Vô Tích) đạt 4.000 tấn. Sự đảo chiều này mang tính chất tâm lý ngắn hạn dưới tác động tích cực từ thị trường tương lai (hợp đồng HRC chủ lực chạm mốc 3.300 nhân dân tệ/tấn trong phiên sáng), thúc đẩy nhu cầu gom hàng giá thấp, trong khi nhu cầu thực tế của khối sản xuất hạ nguồn chưa chuyển biến đáng kể
Thép cuộn cán nguội (CRC): Thị trường CRC nội địa duy trì trạng thái ổn định, đi ngang. Giá bình quân mặt hàng CRC quy cách 1.0mm đạt 3.755 nhân dân tệ/tấn; cụ thể tại Thượng Hải ghi nhận mức 3.710 nhân dân tệ/tấn, Quảng Châu đạt 3.720 nhân dân tệ/tấn và Thiên Tân đạt 3.640 nhân dân tệ/tấn. Các thương nhân dừng chính sách xả hàng bằng mọi giá để chuyển sang trạng thái quan sát nhờ giá vật liệu nền (HRC đầu vào cán nguội) chốt phiên chiều tăng 10 nhân dân tệ/tấn lên mức 3.210 nhân dân tệ/tấn. Dù vậy, thanh khoản toàn thị trường vẫn ở mức thấp do khối tiêu thụ cuối cùng tiếp tục áp dụng chiến lược mua hàng nhỏ giọt theo nhu cầu thực tế (just-in-time).
Thị trường xuất khẩu
Thép dài và Phôi: Chỉ số giá rebar xuất khẩu FOB Trung Quốc tăng nhẹ 1 USD/tấn lên mức 479 USD/tấn FOB (trọng lượng lý thuyết). Một nhà máy tại miền Bắc giữ giá chào xuất khẩu rebar chủng loại B500B ổn định ở mức 484 USD/tấn FOB. Chào giá thương mại rebar HRB400 đạt 473 USD/tấn FOB và rebar HRB400 dạng cuộn đạt 519 USD/tấn FOB Bắc Trung Quốc. Đối với mặt hàng thép cuộn trơn (wire rod), giá xuất khẩu của Trung Quốc giữ ổn định ở mức 501 USD/tấn FOB. Nhà máy miền Bắc duy trì chào giá SAE1008 ở mức 507 USD/tấn FOB, nhà máy miền Đông chào giá cuộn trơn các-bon cao ở mức 540 USD/tấn FOB. Hiện tại, thép Trung Quốc đang chịu áp lực cạnh tranh lớn khi giá chào mặt hàng cuộn trơn của Indonesia giảm 5 USD/tấn xuống 490 USD/tấn FOB (lô hàng tháng 8), khiến khách hàng quốc tế có xu hướng ép giá mua xuống dưới mức 485 USD/tấn FOB. Trong khi đó, giá phôi billet 3sp từ Indonesia chào bán ở mức 470 USD/tấn FOB.
Thép cuộn cán nóng (HRC): Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc duy trì trạng thái đi ngang ở mức 483 USD/tấn FOB trong một thị trường giao dịch trầm lắng. Xu hướng tăng giá nội địa khiến hầu hết các nhà máy thép lớn không phát hành giá chào tuần mới. Một số ít đơn vị giữ nguyên mức chào cũ từ 488 - 505 USD/tấn FOB cho mác thép SS400 và Q235, khiến các nhà mua hàng ngoại biên giữ tâm lý chờ đợi. Ngược lại, tại thị trường nhập khẩu ASEAN, giá CFR giảm nhẹ 1 USD/tấn xuống còn 534 USD/tấn CFR do nhà máy Formosa Hà Tĩnh tại Việt Nam điều chỉnh giảm mạnh giá chào bán nội địa cho lô hàng tháng 8 và tháng 9 xuống mức 538 - 548 USD/tấn CIF.
Triển vọng thị trường
Thép xây dựng: Dự báo giá rebar và thép dài sẽ tiếp tục biến động trong biên độ hẹp ngắn hạn. Đà tăng giá khó có thể kéo dài liên tục nếu không có sự cộng hưởng từ một lực cầu thực tế mạnh mẽ từ khối thi công hạ tầng, tuy nhiên áp lực giảm sâu cũng được kiềm tỏa nhờ chiến lược chủ động cắt giảm sản lượng và bảo trì hệ thống lò cao từ phía các nhà máy lớn.
Thép công nghiệp: Thị trường HRC nội địa trong các phiên tới được dự báo duy trì trạng thái vận hành ổn định nhưng ở mức yếu hoặc rung lắc tích lũy. Rủi ro giảm giá đã giải phóng một phần, song áp lực tồn kho và sự suy yếu kéo dài của sức mua hạ nguồn sẽ kìm hãm biên độ tăng kỹ thuật. Đối với CRC, giá thành phẩm dự kiến sẽ tiếp tục giằng co ổn định; sự phục hồi niềm tin của các giao dịch viên cần thêm thời gian và đà đảo chiều giá vẫn thiếu nền tảng vững chắc do chưa có sự cải thiện rõ rệt về mặt thanh khoản vật chất.


