Thị trường thép Trung Quốc ghi nhận xu hướng điều chỉnh sau chuỗi tăng trước đó, chịu tác động trái chiều giữa chi phí nguyên liệu thô leo thang và nhu cầu thực tế chưa có sự bứt phá. Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ tư với mức 100-110 NDT/tấn đã được một số nhà máy thép chấp thuận và có hiệu lực từ 0 giờ ngày 3/9, tiếp tục củng cố nền tảng chi phí cho thép thành phẩm. Tuy nhiên, giao dịch giao ngay tại các thành phố trọng điểm duy trì ở mức trầm lắng, người mua thận trọng với vùng giá hiện tại, thị trường bước vào giai đoạn cân bằng giữa chi phí đẩy và áp lực cầu kéo.
---
TRONG NƯỚC
THÉP XÂY DỰNG
Giá thép xây dựng trong nước ghi nhận xu hướng điều chỉnh nhẹ sau đà tăng trước đó. Theo số liệu giám sát từ các thị trường trọng điểm:
- Thép vằn (rebar): Giá giao kho tại Thượng Hải duy trì ở mức 3.110 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Hợp đồng tương lai thép vằn kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải đóng cửa ở mức 3.123 NDT/tấn, giảm 12 NDT/tấn so với phiên liền trước.
- Thép cây (Ф25mm): Giá trung bình tại các thành phố trọng điểm ghi nhận xu hướng ổn định, với mức giảm nhẹ 10 NDT/tấn tại nhiều khu vực.
Giao dịch thị trường có sự phân hóa theo khu vực và thời điểm. Giao dịch thép vằn tại các thành phố lớn đạt 110.000 tấn vào ngày 31/8, tăng 15.000 tấn so với ngày 28/8. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch đã chậm lại vào ngày 2/9 và đầu ngày 3/9 khi tâm lý thị trường hạ nhiệt sau chuỗi tăng trước đó. Một số thương nhân đã cắt giảm giá chào thép vằn thêm 10 NDT/tấn sau đợt điều chỉnh của thị trường tương lai.
Phân tích từng thị trường trọng điểm:
- Bắc Kinh: Giá thép vằn HRB400E Φ18mm giao dịch ở mức khoảng 3.180-3.190 NDT/tấn. Thị trường chịu áp lực điều chỉnh do ảnh hưởng từ đà giảm của hợp đồng tương lai và tâm lý thận trọng của người mua.
- Thượng Hải: Giá giao kho thép vằn tiêu chuẩn duy trì ở mức 3.110 NDT/tấn. Hoạt động giao dịch trầm lắng, người mua áp dụng chiến lược mua theo nhu cầu thực tế.
- Hàng Châu: Giá thép vằn thương hiệu Trung Thiên giảm 20 NDT/tấn xuống mức 3.110 NDT/tấn.
- Vũ Hán: Giá thép vằn giảm 10 NDT/tấn, giao dịch tại mức 3.180-3.210 NDT/tấn.
- Trường Sa: Giá thép vằn điều chỉnh giảm 30 NDT/tấn, giao dịch ở mức 3.200-3.250 NDT/tấn.
- Quảng Châu: Giá thép vằn giảm 10 NDT/tấn, giao dịch ở mức 3.330-3.370 NDT/tấn.
- Sơn Đông: Giá giảm 10 NDT/tấn trên toàn khu vực, tồn kho nhà máy ghi nhận mức tăng 3,5 vạn tấn so với tuần trước.
Tồn kho thép xây dựng: Tổng tồn kho thép xây dựng tại các thành phố trọng điểm đến ngày 28/8 đạt 516,46 vạn tấn, tăng 1,21 vạn tấn so với tuần trước, tương đương mức tăng 0,23%. Khu vực Hoa Đông ghi nhận mức tăng 3,45 vạn tấn, trong khi khu vực Đông Bắc và Tây Nam ghi nhận giảm lần lượt 1,68 vạn tấn và 1,60 vạn tấn. Tốc độ tích lũy tồn kho chậm hơn so với tuần trước, phản ánh áp lực cung ứng đang có xu hướng giảm dần.
Về phía cung ứng: Các nhà máy thép lớn vẫn giữ nguyên giá xuất xưởng do chi phí nguyên liệu thô tiếp tục tăng, mặc dù áp lực từ giao dịch giao ngay yếu hơn. Hơn 10 nhà máy thép Trung Quốc đã nâng giá xuất xưởng thép vằn thêm 30-50 NDT/tấn trong ngày 31/8 và duy trì mức giá này đến đầu tháng 9. Tỷ lệ vận hành lò cao toàn quốc tuần qua đạt 77,9%, tăng nhẹ 0,1 điểm phần trăm so với tuần trước, chủ yếu đến từ việc một số lò cao hoàn thành bảo trì và tái khởi động.
---
THÉP CÔNG NGHIỆP
Thép cuộn cán nóng (HRC)
Giá HRC trong nước điều chỉnh giảm nhẹ sau chuỗi tăng. Giá giao kho HRC chủ lực tại Thượng Hải ngày 1/9 ghi nhận giảm 10 NDT/tấn xuống mức 3.390 NDT/tấn, sau khi đạt đỉnh 3.400 NDT/tấn vào ngày 31/8 — mức cao nhất kể từ ngày 15/6. Hợp đồng tương lai HRC kỳ hạn tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải giảm 0,47% so với giá thanh toán phiên trước, xuống mức 3.380 NDT/tấn vào ngày 1/9.
Hầu hết các bên bán đã hạ nhẹ giá giao kho HRC xuống mức 3.390 NDT/tấn do tâm lý thị trường suy yếu sau các đợt tăng giá nhanh. Một số người bán sẵn sàng chào mức giá thấp hơn ở mức 3.380 NDT/tấn nhằm thu hút giao dịch. Tuy nhiên, người mua nhìn chung đứng ngoài thị trường sau khi đã gia tăng lượng đặt chỗ vào các phiên trước.
Đánh giá xu hướng: Giá giao kho HRC tại Thượng Hải đã tăng 170 NDT/tấn từ mức đáy 3.230 NDT/tấn vào ngày 4/8 lên 3.400 NDT/tấn vào ngày 31/8. Việc tăng giá chủ yếu được thúc đẩy bởi đà tăng của giá than mỡ luyện cốc và than cốc luyện kim. Thành viên thị trường cho biết xu hướng thị trường thép trong tháng 9 sẽ tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi chi phí nguyên liệu đầu vào.
Về tồn kho: Tổng tồn kho HRC toàn quốc đến ngày 28/8 đạt 525,23 vạn tấn, tăng 3,59 vạn tấn so với tuần trước, tốc độ tích lũy chậm hơn so với các tuần trước đó. Tồn kho HRC do các công ty thương mại và nhà máy thép nắm giữ đã giảm khoảng 2.000 tấn trong tuần này, so với mức giảm 10.000 tấn của tuần trước, cho thấy tốc độ giải phóng tồn kho chậm lại.
Thép cuộn cán nguội (CRC) và Tôn mạ kẽm (HDG)
Giá CRC và HDG duy trì ổn định ở mức cao, được hỗ trợ bởi chi phí nguyên liệu thô. Giá CRC trung bình toàn quốc ghi nhận ở mức 3.763 NDT/tấn, tăng nhẹ 1 NDT/tấn. Giá HDG trung bình đạt 4.092 NDT/tấn, không đổi so với phiên trước. Giá PPGI duy trì ở mức 5.344 NDT/tấn.
Diễn biến giao dịch: Thị trường ghi nhận CRC và HDG đi ngang với biên độ hẹp. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế, không có hiện tượng tích trữ hàng tồn kho lớn. Ở phân khúc HDG và PPGI, mức tăng bị giới hạn do nguồn cung dồi dào và nhu cầu từ các dự án ngoài trời vẫn chưa phục hồi hoàn toàn.
Về tồn kho: Tồn kho CRC và HDG ghi nhận mức tích lũy nhẹ, với tốc độ tăng chậm hơn HRC do nguồn cung tương đối thắt chặt hơn. Nguồn cung các sản phẩm mạ vẫn ở mức dồi dào, tạo áp lực lên đà tăng giá trong ngắn hạn.
Thép tấm (Plate)
Giá thép tấm tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu. Các nhà máy thép duy trì giá chào ở mức tham chiếu, nhưng hoạt động giao dịch ghi nhận ở mức trầm lắng. Nguồn cung thép tấm vẫn ở mức dồi dào, trong khi nhu cầu từ các dự án cơ sở hạ tầng và chế tạo máy móc chưa có sự cải thiện đáng kể. Thời gian giao hàng thép tấm duy trì ổn định, các nhà máy được đặt hàng kín công suất đến giữa kỳ hạn hợp đồng trong thời gian còn lại của năm.
---
NGUYÊN LIỆU THÔ
Than cốc luyện kim (Metallurgical Coke)
Đợt tăng giá than cốc lần thứ tư chính thức có hiệu lực. Một nhà máy sản xuất than cốc tại Sơn Tây đã công bố mức tăng 110 NDT/tấn đối với giá xuất xưởng than cốc luyện kim kể từ ngày 3/9 và tuyên bố sẽ tạm ngưng cung cấp cho các nhà máy thép từ chối chấp nhận mức tăng này. Trước đó, ba đợt tăng liên tiếp đã được thực hiện: đợt thứ nhất (50-55 NDT/tấn) có hiệu lực từ 24/8, đợt thứ hai (100-110 NDT/tấn) từ 26/8, đợt thứ ba (100-110 NDT/tấn) từ 31/8. Tổng mức tăng từ cuối tháng 8 đến nay đạt 250-275 NDT/tấn.
Nguồn cung than cốc tiếp tục bị thắt chặt. Theo số liệu giám sát, chi phí trung bình cho một tấn than cốc của các nhà máy luyện cốc độc lập trên toàn quốc đạt 2.267 NDT, giá than cốc trung bình trên thị trường đạt 2.060 NDT, với mức lỗ lý thuyết 207 NDT/tấn. Một số nhà máy luyện cốc đã thực hiện cắt giảm sản lượng tự nguyện do thua lỗ kéo dài, góp phần thắt chặt nguồn cung than cốc trên thị trường. Khảo sát cho thấy các nhà máy luyện cốc tại Thiểm Tây đang vận hành với mức giảm sản lượng đáng kể, tồn kho than cốc ở mức tối thiểu.
Nhu cầu từ các nhà máy thép vẫn duy trì ở mức cao. Sản lượng gang cao hàng ngày đạt 1,82 triệu tấn/ngày trong giai đoạn 11-20/8, giảm 1,6% so với giai đoạn 1-10/8 nhưng vẫn ở mức cao theo lịch sử. Điều này tạo ra nhu cầu bổ sung tồn kho than cốc ổn định từ các nhà máy thép, hỗ trợ giá than cốc ở mức cao.
Than mỡ luyện cốc (Coking Coal)
Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung khan hiếm. Chỉ số giá than mỡ tại Đường Sơn ổn định ở mức 1.925 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc tại Lâm Phân (loại low-sulphur) được giữ nguyên ở mức 2.400 NDT/tấn. Giá than mỡ luyện cốc Mông Cổ loại 5 chính thống được ghi nhận ở mức 1.654 NDT/tấn.
Nguồn cung trong nước tiếp tục bị thắt chặt do sản lượng tại Sơn Tây và Nội Mông chưa phục hồi hoàn toàn sau các đợt kiểm tra an toàn. Sản lượng than của Sơn Tây trong tháng 6 và tháng 7 lần lượt sụt giảm 31% và 35,8% so với cùng kỳ năm ngoái. Nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ cũng bị hạn chế do thông quan qua biên giới duy trì ở mức thấp. Giá than mỡ luyện cốc Australia tiếp tục tăng, với một giao dịch 75.000 tấn than nhãn hiệu Saraji được chốt ở mức 265 USD/tấn FOB Australia vào ngày 27/8.
Quặng sắt nhập khẩu
Giá quặng sắt nhập khẩu điều chỉnh giảm nhẹ sau đà tăng trước đó. Giá quặng PB hàm lượng 60,8% tại Cảng Nhật Chiếu giảm 2 NDT/tấn xuống mức 691 NDT/tấn. Tại Thanh Đảo, giá PB cũng giảm 2 NDT/tấn xuống 691 NDT/tấn. Tại Thiên Tân, giá PB giảm 2 NDT/tấn xuống 708 NDT/tấn. Chỉ số giá quặng sắt mịn mác 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc đạt 101,25 USD/tấn vào ngày 31/8, tăng 1,25 USD/tấn so với phiên trước, chạm mức cao nhất trong sáu tuần.
Hoạt động giao dịch quặng sắt nhập khẩu suy yếu. Các thương nhân hạ giá chào bán theo tâm lý thị trường, nhưng các nhà máy thép vẫn thận trọng và chỉ mua bù đắp nhu cầu thiếu hụt. Tính đến ngày 26/8, lượng hàng tồn kho quặng sắt mịn phục vụ thiêu kết nhập khẩu tại 64 nhà máy lò cao đã giảm tuần thứ hai liên tiếp xuống còn 13,44 triệu tấn, giảm 0,7% so với tuần trước, phản ánh hoạt động thu mua yếu hơn.
Phôi thép (Billet)
Giá phôi thép điều chỉnh giảm nhẹ trong bối cảnh giao dịch chậm. Giá xuất xưởng phôi thép tại Đường Sơn giảm 10 NDT/tấn xuống còn 3.040 NDT/tấn. Giá phôi thép xuất khẩu từ Indonesia tăng 2 USD/tấn lên mức 477 USD/tấn FOB cho lịch giao hàng tháng 11. Các nhà máy và thương nhân Trung Quốc đã nâng giá chào phôi thép xuất khẩu lên mức 473-480 USD/tấn FOB trong tuần này so với mức 465-470 USD/tấn FOB của tuần trước.
Người mua cần thời gian để chấp nhận mức giá phôi thép trên 470 USD/tấn FOB. Các thành viên thị trường cho biết người mua Thổ Nhĩ Kỳ và Đông Nam Á có thể sẽ tỏ ra ngập ngừng trước khi chấp nhận mức giá ở ngưỡng này. Một nhà máy của Indonesia đã tăng giá chào phôi thép thêm 2 USD/tấn trong ngày 1/9 lên mức 477 USD/tấn FOB.
---
THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
Tổng quan: Chịu tác động từ thị trường nội địa và chi phí nguyên liệu thô tăng, giá xuất khẩu các sản phẩm thép của Trung Quốc duy trì ổn định ở mức cao, mặc dù ghi nhận sự điều chỉnh nhẹ ở một số chủng loại do tâm lý thị trường suy yếu.
Thép cuộn cán nóng (HRC) FOB
- Giá xuất khẩu HRC của Trung Quốc giảm nhẹ 1 USD/tấn xuống còn 499 USD/tấn FOB Trung Quốc, sau khi đạt mức 500 USD/tấn FOB vào ngày 31/8 — mức cao nhất kể từ ngày 4/6.
- Giá chào của các nhà máy lớn đối với HRC mác Q235 và SS400 giảm nhẹ xuống mức 503-515 USD/tấn FOB Trung Quốc, so với mức 505-515 USD/tấn FOB của ngày hôm trước, do một số nhà máy tư nhân hạ giá theo đà điều chỉnh của thị trường nội địa.
- Mức giá tham chiếu từ các công ty thương mại: Một số thương nhân báo cáo giá chào HRC mác SS400 ở mức 495 USD/tấn FOB, trong khi các mức giá chào khác dao động trong khoảng 505-515 USD/tấn FOB.
- Lực mua có dấu hiệu suy yếu khi tâm lý thị trường nội địa Trung Quốc xuất hiện các dấu hiệu điều chỉnh. Người mua đang tìm cách đặt hàng ở mức 480 USD/tấn FOB đối với HRC mác Q195, nhưng mức giá này được hiểu là chưa bao gồm thuế VAT.
Thép vằn (Rebar) FOB
- Chỉ số giá thép vằn xuất khẩu FOB Trung Quốc duy trì ở mức 476 USD/tấn theo điều kiện FOB dựa trên trọng lượng lý thuyết.
- Một nhà máy ở miền bắc Trung Quốc đã cắt giảm giá chào xuất khẩu thêm 1-2 USD/tấn so với ngày thứ Hai, xuống mức 484-495 USD/tấn FOB trọng lượng lý thuyết, mặc dù các mức giá chào vẫn cao hơn 5-8 USD/tấn so với tuần trước.
- Người mua thể hiện sự quan tâm hạn chế sau khi các nhà máy nâng giá chào. Các kho thép tại Đông Nam Á gặp khó khăn trong việc chấp nhận thép vằn Trung Quốc ở mức trên 475-480 USD/tấn FOB trọng lượng lý thuyết cho các lô hàng giao cuối tháng 10 và tháng 11.
Dây thép cuộn (Wire rod) FOB
- Chỉ số giá dây thép cuộn xuất khẩu FOB Trung Quốc tăng 2 USD/tấn, đạt 500 USD/tấn FOB.
- Các nhà máy Trung Quốc đã nâng giá chào xuất khẩu dây thép lên mức 510-520 USD/tấn FOB trong tuần này so với mức 495-505 USD/tấn FOB của tuần trước.
- Một nhà máy của Indonesia tăng giá chào thép dây SAE1008 thêm 5 USD/tấn so với ngày 28/8, đạt 500 USD/tấn FOB trong ngày 1/9 cho lô hàng giao tháng 11.
Phôi thép (Billet) FOB
- Các nhà máy và thương nhân Trung Quốc đã nâng giá chào phôi thép từ mức 465-470 USD/tấn FOB hồi đầu tuần lên mức 473-480 USD/tấn FOB.
- Một nhà máy Indonesia tăng giá chào phôi thép thêm 2 USD/tấn trong ngày 1/9, đạt 477 USD/tấn FOB cho lô hàng giao tháng 11.
- Người mua có thể cần thời gian để chấp nhận mức giá phôi thép trên 470 USD/tấn FOB.
CRC và HDG FOB
- Giá chào CRC mác SPCC: Dao động quanh mức 568-585 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và khu vực.
- Giá chào HDG mác SGCC: Ghi nhận ở mức 574-645 USD/tấn FOB tùy theo quy cách và nhà sản xuất.
Thép tấm (Plate) FOB
- Giá chào thép tấm mác SS400/Q235: Dao động trong khoảng 538-565 USD/tấn FOB tùy theo nhà cung cấp và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đánh giá thị trường xuất khẩu khu vực
- Thị trường ASEAN: Giá HRC tại khu vực ASEAN duy trì ở mức 525 USD/tấn CFR Việt Nam. Hoạt động giao dịch tại Việt Nam trong ngày 1-2/9 khá trầm lắng do kỳ nghỉ lễ Quốc khánh kéo dài đến hết ngày 2/9. Các thành viên thị trường đang chờ đợi giá chào bán hàng tháng mới từ nhà sản xuất nội địa Hòa Phát.
- Quan hệ Trung Quốc - Mông Cổ: Nhập khẩu than mỡ luyện cốc từ Mông Cổ vào Trung Quốc có thể tăng lên, do hai nước được cho là muốn thúc đẩy hợp tác lẫn nhau. Tuy nhiên, việc nguồn cung than mỡ luyện cốc từ Mông Cổ sang Trung Quốc tăng ngay lập tức trong ngắn hạn được đánh giá là ít có khả năng xảy ra.
---
TRIỂN VỌNG THỊ TRƯỜNG
Dự báo trong ngày 3/9 và các phiên tiếp theo, thị trường thép Trung Quốc dự kiến tiếp tục xu hướng điều chỉnh với biên độ hẹp, có sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm, được dẫn dắt bởi các yếu tố sau:
1. Chi phí nguyên liệu thô tiếp tục là yếu tố hỗ trợ chính
- Đợt tăng giá than cốc luyện kim lần thứ tư đã chính thức có hiệu lực từ ngày 3/9, với mức tăng 100-110 NDT/tấn. Giá mua than cốc của các nhà máy thép đã tăng tổng cộng 250-275 NDT/tấn trong giai đoạn từ ngày 21/8 đến 3/9.
- Giá than mỡ luyện cốc duy trì ở mức cao do nguồn cung trong nước chưa phục hồi hoàn toàn và nguồn cung nhập khẩu từ Mông Cổ bị hạn chế. Mặc dù có thông tin về khả năng tăng nhập khẩu than mỡ luyện cốc từ Mông Cổ, nhưng tác động ngắn hạn được đánh giá là hạn chế.
- Việc tăng giá nguyên liệu thô đã làm gia tăng chi phí sản xuất thép thành phẩm thêm 60-80 NDT/tấn sau ba đợt tăng giá than cốc. Với đợt tăng thứ tư, áp lực chi phí sẽ tiếp tục gia tăng, thúc đẩy các nhà máy thép duy trì hoặc nâng giá bán để bảo vệ biên lợi nhuận, đặc biệt đối với thép dài và HRC.
2. Kỳ vọng mùa tiêu thụ và tâm lý thị trường
- Thị trường đang trong giai đoạn chuyển giao giữa mùa thấp điểm mùa hè và mùa cao điểm truyền thống tháng 9. Kỳ vọng vào sự phục hồi nhu cầu tiêu thụ thực tế vẫn duy trì tâm lý tích cực, tuy nhiên chưa có tín hiệu xác nhận từ giao dịch thực tế.
- Các thành viên thị trường kỳ vọng mức tiêu thụ thép vằn sẽ mạnh hơn trong tháng 9. Giao dịch thép vằn tại các thành phố lớn đã tăng từ 96.000 tấn vào ngày 28/8 lên 110.000 tấn vào ngày 31/8. Khối lượng giao dịch thép vằn hàng ngày dự kiến sẽ duy trì ở mức trên 100.000 tấn trong tháng 9 — mùa cao điểm truyền thống cho các hoạt động xây dựng tại Trung Quốc.
- Tuy nhiên, tâm lý thận trọng đang gia tăng khi giá đã tăng khá mạnh trong tuần qua và người mua không sẵn sàng đuổi theo ở vùng giá cao. Đà tăng gần đây bắt đầu có dấu hiệu chững lại trong bối cảnh các giao dịch giao ngay yếu hơn.
3. Áp lực từ nhu cầu hạ nguồn và tồn kho
- Nhu cầu thực tế từ lĩnh vực bất động sản và các dự án xây dựng vẫn chưa có cải thiện rõ rệt. Các giao dịch vẫn chủ yếu là mua theo nhu cầu thực tế, không có hoạt động tích trữ hàng tồn kho lớn. Các thương nhân duy trì giá chào ở mức cao nhưng người mua không sẵn sàng đuổi theo đà tăng.
- Lượng tồn kho thép xây dựng và HRC tiếp tục tích lũy ở một số khu vực, mặc dù tốc độ chậm hơn so với các tuần trước. Tồn kho HRC ghi nhận mức giảm chậm hơn so với tuần trước, phản ánh sự cân bằng mong manh giữa cung và cầu. Nguồn cung thép xây dựng dồi dào sẽ kìm hãm đà tăng giá.
- Tồn kho thép toàn quốc ghi nhận xu hướng giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức cao theo lịch sử, tạo áp lực lên giá trong ngắn hạn.
4. Phân hóa sản phẩm
- Thép dài và HRC: Được hỗ trợ mạnh từ chi phí nguyên liệu thô tăng cao và kỳ vọng mùa vụ. Tuy nhiên, đà tăng đang bị hạn chế bởi nhu cầu thực tế chưa cải thiện và tâm lý thận trọng của người mua. Các nhà máy thép đã tăng giá xuất xưởng, nhưng các thương nhân và người mua thể hiện sự thận trọng ở vùng giá cao.
- CRC, HDG và PPGI: Có thể ghi nhận mức tăng chậm hơn do nhu cầu từ lĩnh vực sản xuất và xây dựng nhẹ chưa bật tăng, và nguồn cung tương đối dồi dào. Các nhà máy thép tư nhân tiếp tục duy trì giá bán, nhưng người mua vẫn duy trì chiến lược mua theo nhu cầu thực tế.
- Thép tấm (Plate): Tiếp tục đối mặt với áp lực từ nguồn cung dồi dào và nhu cầu yếu, mặc dù được hỗ trợ một phần từ chi phí nguyên liệu thô. Thời gian giao hàng duy trì ổn định ở mức 12 tuần.
5. Yếu tố quốc tế và thương mại
- Hợp đồng HRC giao tháng 10 trên Sàn Giao dịch Tương lai Thượng Hải giảm 0,47% so với giá thanh toán của phiên giao dịch trước đó, xuống mức 3.380 NDT/tấn, phản ánh tâm lý thận trọng trên thị trường.
- Giá quặng sắt mịn mác 62% Fe của Úc xuất khẩu sang Trung Quốc vượt mốc 101 USD/tấn, được hỗ trợ bởi đà tăng của giá dầu thô làm tăng chi phí năng lượng và vận chuyển, nguồn cung thắt chặt đẩy giá than cốc lên cao, và kỳ vọng về nhu cầu mùa cao điểm tháng 9. Bất chấp đà giá mạnh, các giao dịch trên thị trường giao ngay vẫn duy trì ở mức vừa phải.
- Các nhà máy thép châu Á đang đối mặt với chi phí nguyên liệu thô tăng cao, đặc biệt là giá than cốc tăng vọt, đẩy chi phí sản xuất lên cao và củng cố kỳ vọng về sức mua mạnh mẽ trong mùa cao điểm tháng 9 và tháng 10.
- Xuất khẩu thép của Nhật Bản trong tháng 7 giảm 5,3% so với cùng kỳ năm trước, đánh dấu mức giảm theo năm đầu tiên sau hai tháng.
- Nam Phi áp thuế chống bán phá giá tạm thời lên tới 28,11% đối với nhập khẩu PPGI từ Trung Quốc, sau khi khối lượng nhập khẩu tăng 86% trong giai đoạn 2024-2025.
Khuyến nghị
- Thành viên thị trường nên duy trì trạng thái thận trọng, tập trung vào giao dịch theo nhu cầu thực tế và tránh đuổi mua ở vùng giá cao.
- Cần theo dõi sát các yếu tố: (1) Tiến trình và mức độ chấp nhận đợt tăng giá than cốc lần thứ tư và tác động lên giá thành sản xuất; (2) Diễn biến giá quặng sắt và phản ứng của các nhà máy thép về kế hoạch mua hàng và sản xuất; (3) Tốc độ giải phóng hàng tồn kho và sự cải thiện của giao dịch thực tế để đánh giá đúng sức cầu trước khi xác lập xu hướng dài hạn; (4) Tác động của các biện pháp điều tiết thị trường đối với nguyên liệu thô; (5) Diễn biến tỷ giá hối đoái và tác động đến giá xuất khẩu; (6) Tác động của các biện pháp bảo hộ thương mại từ các quốc gia nhập khẩu đối với triển vọng xuất khẩu.
---
Thông tin trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn số liệu thị trường và nhận định của các thành viên tham gia thị trường, chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành khuyến nghị đầu tư



