Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Dự báo thị trường TG ngày 29/7/2026

Thị trường thép toàn cầu diễn biến trong thế giằng co tạo đáy, trạng thái phân hóa giá cả và lực cầu suy yếu theo mùa vụ ghi nhận rõ nét ở hầu hết các khu vực địa lý. Môi trường thương mại quốc tế chịu tác động trực tiếp bởi các rào cản phòng vệ gia tăng, sự siết chặt của hệ thống hạn ngạch tự vệ (quota) tại Châu Âu, cùng chuỗi gián đoạn logistics trầm trọng do xung đột vũ trang leo thang tại Eo biển Hormuz và Biển Đỏ. 

Mặc dù một số khu vực như Bắc Phi duy trì đà tăng trưởng sản lượng thép thô tích cực (+16,3% H1/2026 lên 10,5 triệu tấn, dẫn dắt bởi Algeria +34,3% và Ai Cập +13,6%), bức tranh chung toàn cầu vẫn bị đè nặng bởi sự chững lại của ngành xây dựng và nhịp điều chỉnh đi xuống của trục chi phí nguyên liệu thô (quặng sắt, than cốc). Bên cạnh đó, việc Nhật Bản gia hạn điều tra chống bán phá giá thép mạ đến tháng 12/2026, kết hợp với các quyết định pháp lý đình chỉ khu vực luyện nóng (hot-end) tại nhà máy Ilva (Ý) tiếp tục gây nhiễu loạn luồng cung ứng nội địa và xuất nhập khẩu.

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DẸT

Thị trường thép dẹt toàn cầu biến động trái chiều, chịu áp lực từ tâm lý mua hàng tinh gọn và rủi ro cước vận tải biển tăng vọt:  

Bắc Mỹ (Mỹ & Mexico): Tại Mỹ, Nucor tăng giá giao ngay HRC thêm 10 USD/tấn ngắn lên 1.145 USD/tấn ngắn (riêng California Steel Industries tăng 15 USD/tấn ngắn lên 1.200 USD/tấn ngắn). Giá HRC xuất xưởng tại Mỹ đạt 1.180,25 USD/tấn ngắn, thép tấm đạt 1.340 USD/tấn ngắn xuất xưởng; giá CRC và HDG hội tụ ở mức 1.381 - 1.385 USD/tấn ngắn do nguồn cung spot thắt chặt. Giá HRC nhập khẩu ổn định ở mốc 1.000 USD/tấn ngắn DDP. Tại Mexico, giá HRC chào bằng USD của các nhà máy giữ vững ở mốc 960 USD/tấn nhờ sự hỗ trợ từ thuế nhập khẩu 35% và các biện pháp chống bán phá giá.  

Châu Âu (EU): Giá HRC tại Tây Bắc EU đạt 721,50 EUR/tấn xuất xưởng, Ý đạt 708 - 711,50 EUR/tấn xuất xưởng. Các nhà máy Ý chào HRC ở mức 720 - 730 EUR/tấn giao hàng, tại Tây Ban Nha đạt 750 - 760 EUR/tấn giao hàng cho sản lượng tháng 10. Giao dịch HRC nhập khẩu từ Thổ Nhĩ Kỳ sang Ý chốt ở mốc 565 - 575 USD/tấn FOB; HRC Ấn Độ chào bán mốc 645 - 655 USD/tấn CFR EU (chốt giao dịch ở mốc 630 USD/tấn CFR).  

Thổ Nhĩ Kỳ & Trung Đông: Giá HRC nội địa Thổ Nhĩ Kỳ giảm 10 USD/tấn xuống 580 - 590 USD/tấn xuất xưởng/FOB do áp lực cạnh tranh. Giá CRC xuất xưởng đạt 680 - 690 USD/tấn; HDG Z100 giữ mốc 750 - 800 USD/tấn xuất xưởng. Tại Trung Đông, cước tàu đi Biển Đỏ vọt lên 80 - 100 USD/tấn cùng phụ phí rủi ro chiến tranh 0,75% khiến hoạt động chào hàng gặp trở ngại lớn.  

Ấn Độ & Đông Nam Á: Giá HRC nội địa Ấn Độ (2,5-4mm) tại Mumbai ở mốc 57.250 Rupee/tấn (593 USD/tấn, chưa thuế). Tại ASEAN, giá HRC giữ ở mốc 514 USD/tấn CFR (chào bán HRC Ấn Độ/Indonesia vào Việt Nam ở mốc 515 - 520 USD/tấn CFR, giá thầu của người mua ở mốc 510 USD/tấn CFR). Giá phôi phiến (Slab) Châu Á ổn định ở mốc 470 - 475 USD/tấn FOB.  

---

THỊ TRƯỜNG THÉP DÀI

Thị trường thép dài và bán thành phẩm chịu sức ép suy yếu trước sự chững lại theo mùa vụ của ngành xây dựng và tồn kho tích tụ:  

Đông Nam Á (ASEAN): Giá thép cây CFR Singapore giảm nhẹ xuống 501 USD/tấn. Các nhà máy Malaysia chào xuất khẩu thép cây ở vùng 500 USD/tấn CFR. Về bán thành phẩm, phôi thanh 3sp Indonesia chào xuất khẩu mốc 460 - 465 USD/tấn FOB (chốt bán sang Ý mốc 460 - 465 USD/tấn FOB); dây cuộn (Wire rod) chào mốc 480 - 485 USD/tấn FOB giao tháng 9.  

Thổ Nhĩ Kỳ & Khu vực GCC: Giá thép cây nội địa Thổ Nhĩ Kỳ ổn định ở mốc 569 - 576,50 USD/tấn xuất xưởng (chào xuất khẩu mốc 575 - 580 USD/tấn FOB). Phôi thanh nội địa Thổ Nhĩ Kỳ đạt 518,75 USD/tấn xuất xưởng; phôi thanh xuất khẩu Biển Đỏ/Biển Đen giảm về 462,50 USD/tấn FOB. Tại GCC, Hadeed (Ả Rập Xê-út) giữ nguyên giá thép cây tháng 8 ở mốc 2.800 SAR/tấn (747 USD/tấn) CPT và cuộn trơn ở mốc 2.850 SAR/tấn (760 USD/tấn) CPT. Giá thép cây nội địa UAE giữ mốc 2.890 - 2.930 AED/tấn (787 - 798 USD/tấn) CPT.  

Nga & Khu vực CIS: Sản lượng thép thô H1/2026 tại CIS và Ukraine giảm 8% xuống 38,55 triệu tấn (Nga giảm 8% còn 32,11 triệu tấn). Đường sắt Nga thông báo tăng 8,5% cước vận tải hàng hóa từ ngày 01/10/2026. Tập đoàn Kamet-Steel (Ukraine) cắt giảm 4,2 lần lượng xuất khẩu phôi vuông tháng 7 xuống 27.900 tấn do đại tu Lò cao số 1-M.  

Thị trường Phế liệu: Giá phế liệu HMS 1&2 (80:20) nhập khẩu vào Thổ Nhĩ Kỳ giữ ở mốc 376 USD/tấn CFR. Xuất khẩu phế liệu rời của Anh H1/2026 tăng 25,6% lên 2,93 triệu tấn (Ai Cập nhập 855.000 tấn, Maroc nhập 520.000 tấn, Thổ Nhĩ Kỳ nhập 1,095 triệu tấn). Tại Mỹ, giá phế liệu vụn nội địa đạt 413 USD/tấn dài; Nucor dự báo giá phế liệu giảm trong Q3 do nguồn cung dồi dào.  

---

DỰ BÁO XU HƯỚNG THÉP THẾ GIỚI 

Thị trường thép thế giới trong ngắn hạn dự báo sẽ vận hành theo xu hướng dao động điều chỉnh trong biên độ hẹp, dòng vốn và giá cả phân hóa sâu theo từng khu vực địa lý:  

Sức ép từ rào cản thương mại & Logistics: Việc Mỹ áp dụng các quy định thương mại mới cùng nguy cơ cạn kiệt hạn ngạch tự vệ Q4/2026 tại EU đối với thép dẹt sẽ khiến các luồng hàng xuất khẩu từ Châu Á (Ấn Độ, Đông Nam Á) khó mở rộng khối lượng. Đồng thời, căng thẳng gián đoạn và chi phí cước tàu biến động tại Biển Đỏ/Eo biển Hormuz tiếp tục kìm hãm các thương vụ giao xa.  

Sự hỗ trợ từ kỷ luật cung ứng: Đà giảm sâu của giá thép thành phẩm sẽ được kiềm chế nhờ động thái chủ động tiết giảm sản lượng, tăng cường đại tu lò cao của các nhà sản xuất lớn tại Mỹ, Châu Âu, Ấn Độ và khối GCC.  

Dự báo biên độ: Trong các phiên giao dịch tới, giá thép dẹt (HRC) thế giới dự kiến giằng co quanh vùng 510 - 590 USD/tấn tùy thị trường; giá thép cây và phôi thanh xuất khẩu tiếp tục mài đáy trong khoảng 460 - 505 USD/tấn (FOB/CFR) cho đến khi các tín hiệu phục hồi nhu cầu sau mùa mưa/mùa nắng nóng trở nên rõ ràng hơn.  

---

Lưu ý:  Dự báo được cập nhật vào Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6 hàng tuần.