Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Thị trường thép VN tuần 20

 

TÌNH HÌNH THỊ TRƯỜNG THÉP CÁN NÓNG TUẦN 20

Từ ngày 18/5 đến ngày 22/5/2026


I/MẢNG KẾT CẤU

Từ giai đoạn cuối tuần trước đến đầu tuần này, thị trường bắt đầu xuất hiện tín hiệu điều chỉnh giảm giá. Đầu tiên, các đơn vị phân phối thương mại quy mô lớn đã phát đi thông tin tới hệ thống đại lý cấp 2 về kế hoạch giảm giá, với mức điều chỉnh phổ biến khoảng 100–200 đồng/kg. Tuy nhiên, ở chiều cung, một số mặt hàng giá thấp tại giai đoạn hiện tại bắt đầu xuất hiện tình trạng khan hàng cục bộ. Nhờ đó, một số chủng loại hàng mỏng vẫn duy trì được mặt bằng giao dịch quanh mức 17.0–17.1 triệu đồng/tấn.

Đến giữa tuần, nhu cầu mua tích trữ cũng như nhu cầu tiêu thụ thực tế tiếp tục duy trì ở mức thấp. Trong bối cảnh sức mua suy yếu, phía bán đã chủ động đẩy mạnh điều chỉnh giá nhằm kích cầu và giải phóng hàng tồn. Mặt bằng giao dịch phổ biến hiện ghi nhận quanh mức 16.6–16.8 triệu đồng/tấn và được xem là vùng giá cân bằng mới của tuần này.

Đáng chú ý, thị trường ghi nhận mức chào bán rất thấp từ đơn vị Thép Vinh khi sản phẩm 3 ly được chào ở mức khoảng 16.2 triệu đồng/tấn, trong khi các chủng loại khác dao động quanh 16.4–16.5 triệu đồng/tấn. Đây được xem là mức giá tạo tác động đáng kể đến tâm lý thị trường. Bên cạnh đó  thông tin từ thị trường chia sẽ rằng lượng  tại mức giá này chỉ mức hạn chế, cho thấy khả năng đơn vị này đang ưu tiên phục vụ nhu cầu sử dụng thực tế thay vì dòng hàng mang tính đầu cơ hoặc tích trữ từ khối thương mại.

Diễn biến hiện tại cho thấy các đơn vị phân phối đang có xu hướng ưu tiên giải phóng các lô hàng cũ thông qua nhiều hình thức hỗ trợ bán hàng như giảm giá theo sản lượng lớn hoặc tăng mức ưu đãi giao dịch. Mục tiêu chính là tạo dư địa tiếp nhận các lô hàng mới chuẩn bị cập cảng hoặc nhập kho. Xét trong tương quan với mặt bằng giá dự kiến của tháng 6, các lô hàng nhập từ giai đoạn tháng 3–4 vẫn đang sở hữu lợi thế nhất định về giá vốn. Do đó, yếu tố được ưu tiên ở thời điểm hiện tại không hoàn toàn nằm ở tối đa hóa biên lợi nhuận mà chuyển dịch nhiều hơn sang bài toán duy trì thanh khoản và đảm bảo dòng tiền vận hành ổn định ở cả đầu vào lẫn đầu ra. Việc quá tập trung vào lợi nhuận trong ngắn hạn có thể khiến doanh nghiệp đánh đổi lợi thế về sản lượng và tốc độ luân chuyển hàng hóa.

Ở phía nhu cầu tiêu thụ, thị trường hệ kết cấu hiện đang bước vào giai đoạn thấp điểm. Yếu tố mùa mưa được xem là nguyên nhân có ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ thi công và nhu cầu sử dụng thực tế. Bên cạnh đó, bối cảnh địa chính trị quốc tế tiếp tục duy trì nhiều yếu tố bất định, tạo tâm lý thận trọng trong hoạt động đầu tư và triển khai dự án. Trong khi mặt bằng giá hàng hóa nói chung, không riêng ngành thép, vẫn đang neo ở mức tương đối cao, việc giãn tiến độ hoặc trì hoãn triển khai dự án đang trở thành lựa chọn mang tính cân đối tài chính của nhiều đơn vị. Dù vậy, nhóm nhu cầu thiết yếu vẫn được duy trì ổn định. Theo đó, hoạt động mua bán trong thời gian tới nhiều khả năng sẽ xoay quanh yếu tố nhu cầu sử dụng thực tế thay vì các hoạt động tích trữ hoặc đầu cơ ngắn hạn

II/ MẢNG TÔN – ỐNG

Xét về tâm lý thị trường, nhóm sản phẩm tôn – ống trong tuần qua ghi nhận trạng thái ổn định và ôn hòa hơn so với các nhóm sản phẩm thép xây dựng hoặc hệ kết cấu. Một trong những nguyên nhân chính đến từ đặc thù của ngành khi diễn biến thị trường xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò chi phối đáng kể đến mặt bằng giá nội địa.

Trong tuần, ba thương hiệu lớn khu vực phía Nam gồm Hoa Sen Group, Tôn Đông Á và Nam Kim Steel tiếp tục thông báo điều chỉnh tăng giá nhẹ trong khoảng 100–300 đồng/kg. Chiến lược điều chỉnh theo hướng tăng từng bước nhỏ tiếp tục được duy trì, vừa tạo hiệu ứng tâm lý đối với người mua, vừa hạn chế tác động tiêu cực đến nhu cầu thị trường. Dù giá bán có xu hướng đi lên, ba thương hiệu này vẫn duy trì mức độ tín nhiệm cao trên thị trường nhờ độ phủ thương hiệu và khả năng đáp ứng đơn hàng ổn định. Tâm lý người mua nhìn chung vẫn ở trạng thái chấp nhận được và chưa xuất hiện phản ứng tiêu cực đáng kể đối với các đợt tăng giá gần đây.

Bên cạnh đó, một số đơn vị khác cũng triển khai điều chỉnh giá trong giai đoạn cuối tháng. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp tham gia tăng giá không còn diễn ra trên diện rộng như các giai đoạn trước, phản ánh sự thận trọng nhất định trong bối cảnh sức cầu chưa thực sự bứt phá. Vừa mới đây thì một đơn vị ống tại khu vực Long An là Asia đã có động thái giảm 100đ cho đơn hàng mới. Đây là dấu hiệu đặc biệt riêng lẻ cho thấy chiến lược kinh doanh sắp tới của hệ tôn ống.

Ở góc độ thị trường quốc tế, Việt Nam tiếp tục cho thấy lợi thế đáng kể trong hoạt động xuất khẩu tôn mạ. Trong bối cảnh các sản phẩm GI, GL và PPGL đang trở thành đối tượng của nhiều biện pháp phòng vệ thương mại tại nhiều thị trường, đặc biệt tập trung vào nguồn hàng từ Trung Quốc, dòng chảy thương mại toàn cầu đang có xu hướng tái phân bổ. Diễn biến này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các quốc gia thay thế như Việt Nam và Đài Loan mở rộng thị phần xuất khẩu.

Đáng chú ý, thị trường ghi nhận thông tin cho thấy lượng đơn hàng xuất khẩu của Hoa Sen Group đã được lấp đầy đến giai đoạn giao hàng tháng 9. Đồng thời, hoạt động bổ sung đơn hàng liên tục tại thị trường nhập khẩu cho thấy nhu cầu xuất khẩu hiện vẫn là động lực chính trong chiến lược vận hành của doanh nghiệp. Thị trường cũng đang xuất hiện thông tin về khả năng đơn vị này đặt mua lượng lớn nguyên liệu từ các nhà sản xuất trong nước, với tổng hơn 100.000 Tấn và vẫn tiếp tục bổ sung thêm nhiều nguồn hàng nhập khẩu khác. Các ghi nhận diễn biến hiện tại phần nào cho thấy cơ sở nhất định và phản ánh cường độ hoạt động tương đối tích cực của nhóm doanh nghiệp xuất khẩu lớn.

Diễn biến này đồng thời phản ánh thực tế rằng nhu cầu xuất khẩu hiện đang đóng vai trò quyết định đối với hoạt động sản xuất của nhiều doanh nghiệp tôn mạ trong nước. Mặt khác, năng lực cung ứng trong nước ở một số phân khúc vẫn chưa hoàn toàn đáp ứng đầy đủ toàn bộ nhu cầu thị trường trong từng thời điểm.

Ở một diễn biến khác, thị trường cũng xuất hiện thông tin liên quan đến mặt hàng thép cán nguội nhập khẩu khổ lớn trên 1.600 mm. Đây là nhóm sản phẩm thuộc diện ngoại lệ trong một số biện pháp phòng vệ thương mại hiện hành. Theo thông tin thị trường, mặt hàng này đang được nhập khẩu về khu vực phía Nam với mức giá khoảng 570 USD/tấn và được đưa về nhà máy tại khu vực Long An.

Về định hướng sử dụng, sản phẩm được đánh giá có thể phù hợp cho hoạt động sản xuất ống trực tiếp, đồng thời một phần dự kiến sẽ được thử nghiệm trong các công đoạn cán sâu và mạ nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng. Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế thực tế vẫn cần được đánh giá thêm dựa trên các yếu tố như chi phí gia công, chất lượng đầu ra, hiệu suất sản xuất cũng như khả năng tiêu thụ trên thị trường. Do đó, bài toán thương mại đối với dòng sản phẩm này hiện vẫn cần thêm thời gian kiểm chứng trước khi có thể đưa ra đánh giá rõ ràng hơn về hiệu quả và triển vọng dài hạn.

III/ GHI NHẬN CHIỀU QUỐC TẾ

Thị trường thép cuộn cán nóng (HRC) quốc tế trong tuần ghi nhận xu hướng điều chỉnh giảm tại khu vực châu Á, trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ vẫn duy trì ở mức thấp và tâm lý mua hàng tiếp tục thận trọng.

Tại thị trường Trung Quốc, giá HRC kỳ hạn trên Shanghai Futures Exchange (SHFE) ghi nhận xu hướng suy giảm sau khi đạt vùng đỉnh khoảng 3.500 NDT/tấn trong tuần trước. Đến cuối tuần này, giá đã điều chỉnh về quanh mức 3.380 NDT/tấn và dần hình thành trạng thái ổn định hơn.

Nguyên nhân chính khiến giá HRC suy yếu đến từ lực cầu chưa có tín hiệu cải thiện rõ rệt. Trên thị trường đường biển, người mua tiếp tục duy trì tâm lý chờ đợi nhằm quan sát thêm diễn biến giá trước khi ký kết các đơn hàng mới. Tại thị trường nội địa Trung Quốc, giao dịch chủ yếu tập trung ở vùng giá thấp khoảng 3.440–3.470 NDT/tấn, trong khi phân khúc giá cao duy trì trạng thái giao dịch trầm lắng. Diễn biến này phản ánh tâm lý phòng thủ của người mua và kỳ vọng hạn chế về khả năng phục hồi mạnh của giá trong ngắn hạn.

Bên cạnh đó, dù Trung Quốc vừa công bố chính sách siết chặt quy định hoán đổi công suất ngành thép nhằm kiểm soát việc mở rộng sản xuất mới, thông tin này hiện chưa tạo tác động đáng kể đến tâm lý thị trường. Nguyên nhân chủ yếu do giới giao dịch đánh giá đây là chính sách mang tính trung và dài hạn, trong khi áp lực dư cung và tốc độ tiêu thụ chậm vẫn đang là yếu tố tác động trực tiếp đến thị trường hiện tại.

Trong ngắn hạn, giá HRC Trung Quốc được dự báo tiếp tục dao động trong biên độ hẹp. Trường hợp nhu cầu tiêu thụ cải thiện và tốc độ giải phóng tồn kho tích cực hơn, thị trường có thể xuất hiện nhịp phục hồi nhẹ. Tuy nhiên, nếu hoạt động xuất khẩu tiếp tục chậm và nguồn cung vẫn duy trì ở mức cao, áp lực điều chỉnh giá sẽ tiếp tục hiện hữu.

Diễn biến giảm nhẹ của HRC Trung Quốc và tốc độ giao dịch xuất khẩu chậm đang tạo áp lực nhất định lên thị trường Việt Nam. Mặt bằng giá nhập khẩu thấp hơn giúp nhóm doanh nghiệp tôn mạ và ống thép giảm bớt áp lực chi phí đầu vào. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, điều này đồng thời làm gia tăng sức ép cạnh tranh đối với nguồn HRC sản xuất trong nước. Hiện các doanh nghiệp Việt Nam vẫn duy trì tâm lý thận trọng và chủ yếu theo dõi thêm diễn biến từ thị trường Trung Quốc trước khi thực hiện các đơn hàng quy mô lớn.

Tại thị trường Ấn Độ, HRC nội địa ghi nhận xu hướng tăng nhẹ trong tuần, tuy nhiên biên độ tăng còn hạn chế do nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự phục hồi

Dù các nhà phân phối đã nỗ lực nâng giá chào bán sau động thái điều chỉnh từ các nhà máy, giao dịch thực tế vẫn chủ yếu diễn ra ở mặt bằng thấp hơn. Người mua tiếp tục giữ quan điểm thận trọng và ưu tiên mua theo nhu cầu ngắn hạn thay vì tích trữ hàng hóa.

Nhu cầu tiêu thụ yếu tiếp tục là áp lực lớn nhất đối với thị trường. Đặc biệt, nhóm doanh nghiệp sử dụng HRC như ngành sản xuất ống thép đang phản ứng tương đối thận trọng với mặt bằng giá cao trong bối cảnh đơn hàng đầu ra chưa cải thiện. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến chi phí năng lượng và căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông cũng đang tác động gián tiếp đến hoạt động xuất khẩu và nhu cầu thép công nghiệp.

Dù vậy, giá HRC Ấn Độ chưa giảm mạnh do nguồn cung ngắn hạn đang bị ảnh hưởng bởi hoạt động bảo trì tại một số nhà máy quốc doanh. Tuy nhiên, giới thương mại nhận định áp lực giảm giá có thể gia tăng từ tháng 6 khi nguồn cung quay trở lại và mùa mưa bắt đầu tác động đến hoạt động xây dựng cũng như nhu cầu tiêu thụ thép. Theo đó, giá HRC tại thị trường này được dự báo có thể điều chỉnh về vùng 565–575 USD/tấn trong giai đoạn tháng 6–7 nếu hoạt động xuất khẩu chưa cải thiện.

Đáng chú ý, nguồn cung từ Ấn Độ đang xuất hiện thêm các tín hiệu cạnh tranh mới khi Jindal Steel and Power (JSPL) được cho là đang tích cực tiếp cận thị trường Việt Nam. Theo thông tin thị trường, doanh nghiệp này đang chào bán lô hàng khoảng 30.000 tấn giao tháng 7 với mức giá khoảng 575 USD/tấn. Trong khi đó, nhiều đơn vị khác hiện cũng đang đưa ra mức giá quanh 572 USD/tấn và thị trường dự kiến giá có thể tiếp tục điều chỉnh về vùng 570 USD/tấn trong thời gian tới.

Xu hướng tương tự cũng đang xuất hiện ở nguồn cung từ Indonesia khi mức giá chào bán liên tục được điều chỉnh thấp hơn. Thông tin thị trường cho thấy một số nhà máy sẵn sàng chấp nhận giao dịch quanh vùng 580 USD/tấn nhưng vẫn cố gắng hạn chế giảm sâu hơn. Ở mức giá này, tin đồn về 4 tàu được chốt từ khu vực miền Nam đang được đồn đoán. Thông tin này cũng cho thấy sức hút của nguồn hàng nhập khẩu vẫn đang rất tốt so với mặt bằng HRC nội địa Việt Nam hiện quanh mức 600 USD/tấn, các nguồn hàng nhập khẩu này đang tạo áp lực cạnh tranh đáng kể về giá và có thể tác động mạnh đến chiến lược bán hàng của các nhà sản xuất trong nước trong thời gian tới.

IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO

Nhóm hàng

Chủng loại / mác

Quy cách / nguồn hàng

Đơn vị

Giá tuần này

Xu hướng giá tuần

HRC nội địa

SS400

Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối

vnđ/kg

16.700-16.800đ

Giảm 300-400đ

HRC nội địa

SS400 /Q235

Khổ 2m/1m5 nhập khẩu

vnđ/kg

16.400 – 16.600đ

Giảm 400-500đ

HRC nhập khẩu

HRC Trung Quốc

Chào FOB

USD/tấn

513-515$

Giảm 5$

HRC nhập khẩu

HRC Indonesia

Chào CFR giao tháng 8-9

USD/tấn

578-580$

Giảm 8-10$

HRC nhập khẩu

HRC India

Giao T7, chào CIF

USD/tấn

572-575

Giảm 15-18$

 

V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO

Ngày

Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia

Than luyện cốc Australia FOB

Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA

Phế shredded CFR Turkey ex-USA

15/05

107.5 USD/tấn

255.0 USD/tấn

413 USD/tấn

433 USD/tấn

18/05

106.75 USD/tấn

255.0 USD/tấn

413 USD/tấn

433 USD/tấn

19/05

106.25USD/tấn

255.0 USD/tấn

413 USD/tấn

433 USD/tấn

20/05

106.25USD/tấn

244.0 USD/tấn

413 USD/tấn

433 USD/tấn

 

VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG

Diễn biến của tuần này đang dần định hình xu hướng vận động cho tuần kế tiếp cũng như tạo cơ sở tham chiếu cho triển vọng của tháng tới. Đà tăng của thị trường từ đầu tháng 5, đưa mặt bằng HRC lên quanh mức 600 USD/tấn, phản ánh các yếu tố hỗ trợ ngắn hạn tại thời điểm đó, bao gồm kỳ vọng giá tăng, tâm lý mua bổ sung tồn kho và lợi thế đáng kể cho các nhà máy nội địa trong việc cải thiện giá bán cũng như gia tăng sản lượng chốt đơn.

Tuy nhiên, mặt bằng giá tăng nhanh trong thời gian ngắn cũng dần tạo ra trạng thái “bão hòa giá” khi tốc độ tăng giá vượt quá khả năng hấp thụ của nhu cầu thực tế. Điều này thể hiện rõ ở diễn biến thị trường hiện nay khi lực cầu không còn theo kịp mặt bằng giá mới. Thị trường hệ kết cấu trong tuần đã ghi nhận mức điều chỉnh giảm trên 400 đồng/kg đối với các giao dịch mới nhất, phản ánh áp lực điều chỉnh đang bắt đầu lan rộng.

Trong ngắn hạn, khả năng thị trường tiếp tục giảm giá trong tuần tới được đánh giá ở mức tương đối cao, với biên độ dự kiến khoảng thêm 200 đồng/kg. Động thái này nhiều khả năng sẽ hướng đến mục tiêu hỗ trợ hệ thống phân phối và đại lý thương mại cấp dưới đẩy nhanh tốc độ luân chuyển hàng hóa, giảm áp lực tồn kho và duy trì dòng tiền vận hành ổn định.

Bên cạnh đó, các lô hàng nội địa và nhập khẩu được giao dịch trong giai đoạn tháng 3–4 dự kiến sẽ bắt đầu xuất hiện nhiều hơn trong thời gian tới. Trong bối cảnh sức mua hiện chưa cải thiện rõ rệt, trong khi nguồn cung có xu hướng gia tăng, thị trường đang hình thành các điều kiện khiến áp lực giảm giá tiếp tục duy trì nếu nhu cầu không xuất hiện tín hiệu phục hồi, đặc biệt từ nhóm dự án quy mô lớn.

Đối với hành vi mua hàng, hoạt động bắt đáy trong ngắn hạn được dự báo sẽ diễn ra ở mức hạn chế. Nhu cầu thị trường nhiều khả năng tập trung vào nhóm bổ sung tồn kho ở quy mô vừa phải hoặc phục vụ đơn hàng thực tế từ người dùng cuối. Trong khi đó, hoạt động mua tích trữ mang tính đầu cơ dự kiến sẽ tiếp tục ở mức thấp do tâm lý chờ đợi mặt bằng giá ổn định hơn.

Các tín hiệu thị trường hiện tại cũng đang từng bước củng cố kỳ vọng giảm giá từ phía người mua. Trong bối cảnh xu hướng quốc tế chuyển sang trạng thái điều chỉnh, động thái chào giá từ các nhà máy nội địa sẽ đóng vai trò quan trọng đối với định hướng thị trường thời gian tới.

Đáng chú ý, Tập đoàn Hòa Phát được xem là đơn vị đầu tiên có khả năng tạo tín hiệu định hướng cho mặt bằng giá mới. Sau giai đoạn giá FHS tháng 5 tăng rồi nhanh chóng xuất hiện điều chỉnh, thị trường đánh giá diễn biến này mang nhiều yếu tố chiến lược và phản ánh việc tốc độ chốt đơn chưa đạt kỳ vọng. Theo thông tin thị trường, lượng đặt hàng đến ngày 20/05 ghi nhận quanh mức 230.000 tấn, thấp hơn kỳ vọng ban đầu.

Theo đó, mặt bằng giá tháng 6 từ Hòa Phát được dự báo có thể điều chỉnh giảm khoảng 25–30 USD/tấn nhằm đảm bảo sự cân bằng giữa lợi nhuận và sản lượng đặt hàng. Lợi thế của Hòa Phát tiếp tục đến từ thời gian giao hàng linh hoạt, năng lực cung ứng ổn định cũng như khả năng triển khai các chính sách chiết khấu cạnh tranh. Trong trường hợp mặt bằng giá cơ sở tiệm cận nguồn hàng nhập khẩu, các yếu tố thương mại đi kèm sẽ trở thành lợi thế quan trọng trong việc thu hút đơn hàng.

Nhìn chung, xu hướng điều chỉnh giảm đang dần xuất hiện đồng thời tại cả thị trường quốc tế và thị trường nội địa. Trong bối cảnh đó, việc duy trì trạng thái theo dõi thận trọng được xem là cần thiết đối với phía mua hàng. Các quyết định đầu tư hoặc tích trữ quy mô lớn ở giai đoạn hiện tại vẫn tiềm ẩn rủi ro nhất định. Ngược lại, việc tập trung duy trì tệp khách hàng hiện hữu, đảm bảo tốc độ quay vòng dòng tiền và chấp nhận biên lợi nhuận ở mức hợp lý có thể sẽ là chiến lược phù hợp hơn trong giai đoạn thị trường đang ưu tiên yếu tố thanh khoản hơn tăng trưởng lợi nhuận.

VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 20

LOẠI HÀNG

KHỐI LƯỢNG (TẤN)

TÔN NÓNG

42,772.355

BĂNG NÓNG

9,387.780

TÔN NGUỘI

1,899.805

ỐNG THÉP

4.335

 TÔN GÂN

1,141.170

THÉP TẤM

7,445.528

THÉP HÌNH

436.512

TÔN MẠ

1,000.055

THÉP KHOANH

7,353.581

VIII/ THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH GIÁ TỪ CÁC NHÀ MÁY