.jpg)
TÌNH HÌNH THỊ TRƯỜNG THÉP CÁN NÓNG TUẦN 19
Từ ngày 11/5 đến ngày 15/5/2026
I/MẢNG KẾT CẤU
Diễn biến trong giai đoạn đầu giữa tháng đã phản ánh rõ hơn bức tranh thực tế về nhu cầu tiêu thụ của thị trường thép cuộn cán nóng tại Việt Nam. Trong những ngày đầu tuần, xu hướng tăng giá vẫn còn xuất hiện cục bộ tại một số đơn vị thương mại nhỏ, chủ yếu tập trung vào các quy cách có nhu cầu tiêu thụ cao như 3.8–11.8mm. Một số đơn vị lớn như Q10 cũng đã điều chỉnh tăng thêm khoảng 100–200 đồng/kg tùy theo từng chủng loại hàng hóa có thanh khoản tốt.
Tuy nhiên, từ giữa tuần trở đi, dấu hiệu bão hòa giá bắt đầu xuất hiện rõ rệt khi sức mua thực tế không còn theo kịp đà tăng trước đó. Mức giá giao dịch cuộn HRC ngoài thị trường hiện chủ yếu chỉ được ghi nhận quanh 16.8–16.9 triệu đồng/tấn, thấp hơn đáng kể so với mức giá base 17.300 đồng/kg mà Hòa Phát chào giá tháng này. Điều này cho thấy thị trường đang xuất hiện khoảng cách khá lớn giữa giá niêm yết và giá giao dịch thực tế.
Bên cạnh đó, lượng tồn kho tại các nhà thương mại hiện vẫn duy trì ở ngưỡng trung bình cao. Nguồn cung hàng giá thấp hoặc giá được xem là hợp lý vẫn khá dồi dào trên thị trường, tuy nhiên phía người mua vẫn tỏ ra dè dặt và khó chấp nhận mặt bằng giá mới trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ cuối cùng chưa có sự cải thiện rõ rệt.
Một yếu tố khác tác động đáng kể tới tâm lý thị trường là việc Bộ Xây dựng ban hành Công văn 6761 hướng dẫn điều chỉnh hợp đồng xây dựng trong bối cảnh giá nhiên liệu và vật liệu xây dựng tăng mạnh. Theo đó, các hợp đồng trọn gói hoặc đơn giá cố định có thể được xem xét điều chỉnh nếu thuộc trường hợp biến động bất khả kháng hoặc thay đổi cơ bản về chi phí. Bộ Xây dựng cũng cảnh báo nếu giá nhiên liệu tăng tới 100% so với đầu năm 2026, chi phí xây dựng tại các công trình giao thông trọng điểm có thể phát sinh thêm khoảng 42.300 tỷ đồng. Điều này phản ánh áp lực chi phí đang gia tăng mạnh trong toàn ngành xây dựng và hạ tầng.
Tổng quan lại, diễn biến thị trường trong tuần nhìn chung đang đi đúng với dự báo trước đó khi giá bán bắt đầu chững lại trong khi nhu cầu thực tế chưa đủ mạnh để hấp thụ mặt bằng giá cao. Đây được xem là diễn biến tương đối dễ hiểu trong bối cảnh thị trường đang bước vào giai đoạn nhu cầu thấp theo yếu tố mùa vụ, lượng tồn kho còn lớn và tâm lý người mua vẫn ưu tiên phòng thủ trước áp lực chi phí và biến động kinh tế vĩ mô. Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục duy trì trạng thái giằng co với xu hướng giao dịch cầm chừng là chủ đạo.
II/ MẢNG TÔN – ỐNG
Tiếp tục ghi nhận thêm các thông tin điều chỉnh tăng giá từ nhiều đơn vị sản xuất lớn như Hòa Phát, Nam Kim, Việt Nhật, Tây Nam… với mức điều chỉnh dao động khoảng 300–500 đồng/kg tùy chủng loại. Với nhịp tăng liên tục như hiện tại, có thể thấy mặt hàng tôn mạ đang có tốc độ tăng mạnh hơn đáng kể so với nhóm thép kết cấu kể từ đầu tháng đến nay.
Nguyên nhân chủ yếu vẫn đến từ áp lực chi phí đầu vào khi giá nguyên liệu sản xuất, logistics và năng lượng đều tăng đồng loạt trong thời gian ngắn, buộc các nhà máy phải điều chỉnh giá bán thành phẩm để cân đối biên lợi nhuận. Đặc biệt, chi phí logistics hiện chưa có dấu hiệu hạ nhiệt, thậm chí còn ghi nhận tăng nhẹ trong tuần này sau các diễn biến căng thẳng mới tại khu vực Trung Đông vào cuối tuần trước, kéo theo tâm lý lo ngại về vận tải và giá dầu quay trở lại.
Tuy nhiên, nếu nhìn vào thực tế thị trường thì tồn kho tại cả hệ thống đại lý thương mại lẫn các đơn vị sản xuất hiện vẫn đang ở mức tương đối cao. Không chỉ tồn kho thành phẩm mà lượng tồn kho nguyên liệu tại các nhà máy cũng đang duy trì ở mức lớn. Điều này cho thấy áp lực bán hàng và xoay vòng dòng tiền vẫn còn hiện hữu, trong khi nhu cầu tiêu thụ ngoài thị trường chỉ đang diễn ra ở mức ổn định và bền vững chứ chưa xuất hiện tín hiệu bùng nổ mạnh về sức mua.
Ở chiều tích cực, việc các đơn hàng giao tháng 6–7 đã được nhiều nhà máy chốt bán gần như hoàn tất được xem là tín hiệu khá tốt đối với thị trường. Điều này phản ánh lượng tiêu thụ đầu ra vẫn đang được duy trì ổn định, đồng thời giúp các nhà máy phần nào kiểm soát được kế hoạch sản xuất, áp lực tồn kho cũng như giữ được mặt bằng giá trong ngắn hạn. Đây cũng là cơ sở để các đơn vị sản xuất tiếp tục duy trì xu hướng tăng giá trong thời gian gần đây.
Ngoài ra, thị trường cũng đang xuất hiện nhiều thông tin theo chiều hướng tiêu cực liên quan đến Brazil. Theo phản ánh từ một số nhà xuất khẩu, lượng hàng bán sang thị trường này thời gian qua đang tăng khá mạnh và lượng hàng dự kiến cập cảng trong thời gian tới cũng ở mức cao. Điều này làm gia tăng nguy cơ Brazil sẽ tiến hành các biện pháp điều tra phòng vệ thương mại hoặc điều tra nguồn gốc xuất xứ đối với hàng hóa từ Việt Nam trong thời gian tới.
Điểm đáng lưu ý là cơ chế điều tra của phía Brazil thường diễn ra với tốc độ rất nhanh. Có những trường hợp đầu tháng mới khởi xướng nhưng cuối tháng đã đưa ra kết luận sơ bộ hoặc áp dụng biện pháp tạm thời. Đây là rủi ro mà các doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường Brazil cần đặc biệt theo dõi và chuẩn bị kỹ về hồ sơ nguồn gốc cũng như chuỗi cung ứng.
Dù vậy, xét về tổng thể, Brazil hiện vẫn là một trong những thị trường tiêu thụ rất quan trọng đối với ngành tôn mạ Việt Nam. Với nhu cầu nhập khẩu ước tính khoảng 300.000 tấn/tháng cho nhiều chủng loại tôn mạ, đây vẫn là đầu ra có sức hấp thụ lớn và mang tính chiến lược đối với các nhà máy Việt Nam trong bối cảnh nhiều thị trường khác đang cạnh tranh gay gắt hoặc áp dụng hàng rào thương mại ngày càng mạnh hơn.
III/ GHI NHẬN CHIỀU QUỐC TẾ
Trái ngược với đà tăng mạnh của tuần trước khi giá HRC Future Trung Quốc vượt mốc 3.500 NDT/tấn, diễn biến trong tuần này lại chuyển sang trạng thái điều chỉnh giảm và dao động chủ yếu quanh mức 3.460 NDT/tấn. Đà giảm xuất hiện xuyên suốt từ đầu đến cuối tuần, phản ánh tâm lý thị trường bắt đầu thận trọng hơn sau giai đoạn tăng nóng trước đó.
Nguyên nhân chính đến từ sự suy yếu của nhóm nguyên liệu thô sau thông tin Chính phủ Trung Quốc dự kiến tăng nguồn cung than trong mùa hè nhằm đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định chi phí sản xuất điện. Thông tin này khiến giá than cốc và than luyện cốc kỳ hạn trên Sàn Đại Liên giảm mạnh, từ đó kéo theo áp lực điều chỉnh đối với toàn bộ chuỗi thép, đặc biệt là mặt hàng HRC.
Trên thị trường xuất khẩu, giá HRC FOB Trung Quốc cũng ghi nhận điều chỉnh giảm nhẹ về khoảng 514–518 USD/tấn. Nhiều nhà máy quy mô vừa và nhỏ bắt đầu hạ giá chào bán nhằm kích thích giao dịch trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển đường biển và sức mua quốc tế vẫn còn khá yếu. Tuy nhiên, phía người mua vẫn giữ tâm lý chờ đợi, quan sát thêm xu hướng giá trước khi ký các hợp đồng số lượng lớn.
Dù thị trường giao ngay có dấu hiệu suy yếu, các tập đoàn thép lớn như Baosteel, Angang, Bensteel và Lingang vẫn đồng loạt điều chỉnh tăng giá bán tháng 6 thêm khoảng 100 NDT/tấn. Động thái này cho thấy các nhà máy lớn đang nỗ lực thiết lập vùng giá đáy mới cũng như củng cố niềm tin thị trường sau thời gian dài giá thép suy giảm mạnh.
Tuy nhiên, nhu cầu tiêu thụ nội địa tại Trung Quốc vẫn chưa ghi nhận sự cải thiện rõ rệt, đặc biệt ở lĩnh vực bất động sản – nhóm ngành tiêu thụ thép lớn nhất hiện nay. Hoạt động xây dựng tiếp tục bị ảnh hưởng bởi thời tiết bất lợi và sự suy yếu kéo dài của thị trường nhà ở. Đồng thời, xuất khẩu thép Trung Quốc cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn từ các biện pháp phòng vệ thương mại tại Mỹ, châu Âu và nhiều quốc gia châu Á.
Trong khi đó, thị trường HRC Ấn Độ tiếp tục chịu áp lực giảm giá dù các nhà máy lớn đã cố gắng nâng giá bán từ đầu tháng 5. Giá HRC nội địa tại Mumbai hiện đã giảm về quanh mức 57.000 Rupee/tấn do nhu cầu tiêu thụ yếu và nguồn cung quay trở lại sau giai đoạn bảo trì nhà máy.
Theo phản ánh từ các nhà phân phối, người mua cuối cùng hiện không chấp nhận mức giá cao hơn do biên lợi nhuận thấp và sức tiêu thụ thực tế chưa hồi phục. Hoạt động mua hàng chủ yếu vẫn theo nhu cầu ngắn hạn thay vì tích trữ như các giai đoạn tăng giá trước.
Nguồn cung HRC tại Ấn Độ hiện được đánh giá đã tăng khoảng 15–20% so với giai đoạn tháng 2–3 khi nhiều nhà máy khởi động lại công suất. Trong khi đó, mùa mưa sắp tới được dự báo sẽ tiếp tục gây áp lực lên lĩnh vực xây dựng và nhu cầu công nghiệp trong nước, khiến triển vọng tiêu thụ ngắn hạn chưa thực sự tích cực.
Nhiều doanh nghiệp trên thị trường nhận định giá HRC Ấn Độ có khả năng tiếp tục giảm trong tháng 6 nếu hoạt động xuất khẩu không cải thiện đáng kể. Điều này khiến các nhà máy có xu hướng đẩy mạnh xuất khẩu sang khu vực ASEAN với mức giá cạnh tranh hơn nhằm giải phóng nguồn cung dư thừa. Ngay trong đầu tuần, thị trường cũng ghi nhận thông tin một doanh nghiệp tôn mạ lớn tiếp tục chốt thêm một tàu khối lượng lớn từ phía Ấn Độ.
Diễn biến đến cuối tuần cho thấy các chào giá từ Ấn Độ vẫn duy trì quanh mức 588–590 USD/tấn CFR Việt Nam, trong khi các nhà máy Indonesia cũng liên tục đưa ra mức chào cạnh tranh khoảng 587–589 USD/tấn. Điều này cho thấy thị trường xuất khẩu quốc tế đang dần hạ nhiệt, các chuyến biển có biên lợi nhuận cao không còn nhiều như giai đoạn trước. Vì vậy, trong thời gian tới, nhiều khả năng các nhà máy khu vực sẽ tiếp tục tập trung chào bán mạnh vào thị trường Đông Nam Á nhằm giải phóng tồn kho và duy trì công suất hoạt động.
IV/ BẢNG GIÁ GIAO DỊCH NỘI ĐỊA – GIÁ CHÀO THAM KHẢO
Nhóm hàng | Chủng loại / mác | Quy cách / nguồn hàng | Đơn vị | Giá tuần này | Xu hướng giá tuần |
HRC nội địa | SS400 | Hàng Hòa Phát qua đại lý phân phối | vnđ/kg | 17.000-17.100 | Giữ |
HRC nội địa | SS400 /Q235 | Khổ 2m/1m5 nhập khẩu | vnđ/kg | 16.800 – 16.900 | Tăng 100đ |
HRC nhập khẩu | HRC Trung Quốc | Chào FOB | USD/tấn | 518 | Tăng 10$ |
HRC nhập khẩu | HRC Indonesia | Chào CFR giao tháng 8-9 | USD/tấn | 587-599 | Giữ |
HRC nhập khẩu | HRC India | Giao T7, chào CIF | USD/tấn | 588-590 | Giảm nhẹ |
HRC hàng mỏng | <1.2mm | 1.15-1.19 Rizhao | USD/tấn | 580-590 | Giữ |
V/ BẢNG THEO DÕI GIÁ NGUYÊN LIỆU ĐẦU VÀO
Ngày | Quặng sắt 62% Fe CFR China ex-Australia | Than luyện cốc Australia FOB | Phế HMS 80:20 CFR Turkey ex-USA | Phế shredded CFR Turkey ex-USA |
08/05 | 108.75 USD/tấn | 242.8 USD/tấn | 415 USD/tấn | 435 USD/tấn |
11/05 | 109.5 USD/tấn | 242.8 USD/tấn | 415 USD/tấn | 435 USD/tấn |
12/05 | 108.25 USD/tấn | 242.8 USD/tấn | 415 USD/tấn | 435 USD/tấn |
13/05 | 109.00 USD/tấn | 242.8 USD/tấn | 413 USD/tấn | 433 USD/tấn |
14/05 | 109.00 USD/tấn | 255.0 USD/tấn | 413 USD/tấn | 433 USD/tấn |
VI/ DỰ BÁO DIỄN BIẾN THỊ TRƯỜNG
Từ cuối tuần trước, Formosa Ha Tinh Steel đã chính thức chào giá HRC mới ở mức khoảng 16.140 đồng/kg (~613 USD/tấn CFR) tăng 1.537vnđ/kg so với tháng trước, đi kèm là mức chiết khấu tối đa khoảng 270 đồng/kg (~10 USD/tấn). Đây được đánh giá là mức giá tương đối kém hấp dẫn trong bối cảnh nhu cầu thị trường hiện tại chưa đủ mạnh để hấp thụ lượng hàng lớn. Trước đó, thị trường đã có thông tin về việc nhà máy bước vào giai đoạn bảo trì khiến sản lượng giảm, tuy nhiên với mặt bằng giá hiện tại, khả năng chốt được sản lượng bán lớn vẫn khá khó khăn.
Thông tin ghi nhận trong giữa tuần cho thấy lượng chốt bán của FHS được ước tính khoảng dưới 100.000 tấn, thấp hơn khá nhiều so với công suất sản xuất & mục tiêu bán hàng khoảng 350.000 tấn/tháng. Điều này cho thấy áp lực về sản lượng tiêu thụ vẫn còn khá lớn và khả năng điều chỉnh giá trong thời gian tới vẫn để ngỏ. Ngoài ra, các đơn vị kết cấu cũng chia sẻ rằng thời gian giao hàng của FHS hiện đang kéo sang tháng 8, đồng thời thị trường cũng xuất hiện thông tin về đợt giảm giá thứ hai khoảng 210 đồng/kg cho các đơn hàng trên 35.000 tấn. Như vậy, có thể thấy chiến lược hiện tại của FHS đang tập trung nhiều hơn vào nhóm khách hàng tôn mạ thay vì mảng kết cấu truyền thống. Thực tế trên thị trường, lượng hàng FHS hiện hữu ở các kho thương mại cũng không còn nhiều như giai đoạn trước.
Đối với mảng kết cấu, diễn biến trong thời gian tới được dự báo sẽ quay trở lại trạng thái bình thường mới, tức có cung – có cầu nhưng khó xuất hiện các nhịp mua tích trữ hoặc chốt đơn lớn như giai đoạn cuối tháng 4 vừa qua. Tồn kho từ cấp thương mại cấp 1 đến cấp 3 hiện vẫn được đánh giá ở mức cao, trong khi sức mua thực tế cần thêm thời gian để hấp thụ hết lượng hàng đang lưu thông trước khi hình thành một chu kỳ mua bổ sung mới.
Vì vậy, khả năng tăng giá trong tuần tiếp theo được đánh giá là không cao. Thậm chí, một số mặt hàng có thể tiếp tục giảm thêm khoảng 100–200 đồng/kg đối với các đơn giao dịch thực tế nhằm kích thích thanh khoản. Tuy nhiên, các nhà máy nhiều khả năng sẽ hạn chế công bố giảm giá công khai vì điều này có thể gây hiệu ứng “vỡ giá” và tạo rung lắc tâm lý trên toàn thị trường. Trong giai đoạn hiện tại, chiến lược giao dịch cầm chừng để duy trì dòng tiền và giải phóng hàng tồn được xem là yếu tố quan trọng hơn việc đẩy giá bán lên cao.
Ở chiều ngược lại, mảng tôn – ống được dự báo vẫn sẽ duy trì mặt bằng giá cao như hiện nay. Nhu cầu của nhóm sản phẩm này phụ thuộc lớn vào thị trường xuất khẩu, nhu cầu nội địa cũng như biến động của các loại nguyên liệu đầu vào khác. Thông thường, xu hướng tăng giá của mảng tôn mạ thường được thị trường dự báo sớm hơn nên các doanh nghiệp và đại lý phân phối cũng có xu hướng xây dựng chiến lược mua bán, dự trữ tồn kho chủ động hơn so với mảng kết cấu.
Như đã đề cập ở phần quốc tế trước đó, xuất khẩu hiện vẫn là đầu ra quan trọng nhất đối với nhóm tôn mạ Việt Nam. Diễn biến bán hàng tích cực tại các thị trường nước ngoài vẫn đang hỗ trợ đáng kể cho nhu cầu đặt mua nguyên liệu đầu vào. Dù hiện tại các chào giá nhập khẩu đang thấp hơn giá nội địa, nhưng thời gian giao hàng tương đối xa nên chưa tạo áp lực trực tiếp quá lớn lên thị trường trong ngắn hạn. Đây cũng là yếu tố giúp mặt bằng giá tôn mạ nội địa tiếp tục duy trì ổn định trong thời gian gần đây.
Tổng quan cho tuần tiếp theo, thị trường được đánh giá vẫn chủ yếu ở trạng thái dò xét. Hai tuần giữa tháng đang dần phản ánh rõ hơn nhu cầu thực tế của thị trường, trong khi diễn biến quốc tế vẫn còn nhiều yếu tố khó lường liên quan đến giá nguyên liệu, logistics và thương mại toàn cầu. Các nhà máy trong tuần tới nhiều khả năng sẽ theo dõi sát cả diễn biến trong nước lẫn quốc tế trước khi đưa ra các chiến lược điều chỉnh giá và sản lượng phù hợp hơn cho giai đoạn cuối tháng.
VII/ HÀNG CẬP CẢNG TUẦN 19
LOẠI HÀNG | KHỐI LƯỢNG (TẤN) |
TÔN NÓNG | 63,538.281 |
BĂNG NÓNG | 2,477.500 |
TÔN NGUỘI | 2,897.478 |
ỐNG THÉP | 768.501 |
CỌC THÉP | 924.638 |
THÉP TẤM | 14,497.793 |
TÔN KHÔNG GỈ | 1,589.074 |
THÉP CÂY | 1,589.381 |
THÉP HÌNH | 1,161.963 |
TÔN MẠ | 1,794.792 |
THÉP KHOANH | 15,299.344 |
VIII/ THÔNG BÁO ĐIỀU CHỈNH GIÁ TỪ CÁC NHÀ MÁY
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)



