Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Bản tin VIP

Bản tin VIP Sắt Thép

07/01/2010

  ( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD )   Market price of stainless sheet in Wuxi (304/2B) Unit: Yuan/ton product size (mm) ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of stainless coil in Foshan (201/2B) Unit: Yuan/ton Product Size(mm) ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Low and trace carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. p..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Medium and low carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Mo concentrate price roundup Unit: Yuan/MTU, incl. 13% VAT Product Grade Place of ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeMo price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17% VAT) product spec. place of or..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeNb price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeSi price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeV price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17% VAT) product spec. place of ori..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) High carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of o..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) High carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of o..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) SiMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD )  Market price of Large and Medium-sized Section in Beijing Unit: Yuan/ton Product Size(mm) ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of Cold-formed Steel in Shanghai Unit: Yuan/ton Product Size(mm) Spec..

07/01/2010

[Ngày 7/1] - Ở Boxing, thép tấm mạ kẽm 0.3mm do Yuanda Steel chào giá là 5150 Yuan/t; thép tấm mạ kẽm 0.35mm do Hengtong Steel chào giá là 5170 Yuan/t; thép tấm mạ kẽm 0.5mm ch&agr..

07/01/2010

[Ngày 7/1] - Ở Thượng Hải, thép tấm trung được các nhà sản xuất hàng đầu chào giá 4030 Yuan/t; các nhà sản xuất hạng 2 chào giá 3970 Yuan/t trở lên. Thép tấm hợ..

07/01/2010

[Ngày 7/1] -Hôm nay, giá quặng sắt tinh luyện nhập khẩu trên thị trường giao ngay tiếp tục ổn định. Giá kỳ hạn loại sắt 63-63.5% phổ biến ở mức giá $130-132/t CIF. Sắt 58-59% có giá $111-113/t, CI..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of Bulb Steel in Guangzhou Unit: Yuan/ton Product Size(mm) Spec ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of Drawing Wire in Tianjin Unit: Yuan/ton Product Size Spec. ..

07/01/2010

[Ngày 6/1] -Hôm nay giá cước tàu giảm nhẹ, cước tàu từ Brazil sang Trung Quốc là $30.450, giảm $1.258; từ Tây Australia sang Trung Quốc là $12.5, giảm 0.496. BDI là 3259, giảm; BCI 4253, gi..

07/01/2010

  ( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD )   Market price of construction steel in Guangzhou Unit: Yuan/ton product size ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of H-beam in Beijing Unit: Yuan/ton Product Size(mm) Spec ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of silicon steel sheet in Guangzhou Unit: Yuan/ton Product Size Spec ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market Price of Shipbuilding Plate in Guangzhou Unit: Yuan/ton Product Size (mm) S..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of Boiler & Vessel Plate in Guangzhou Unit: Yuan/ton Product Size(mm) ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD )  Market price of Seamless Steel Pipe in Beijing Unit: Yuan/ton Product Size(OD*W.T)mm ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market Price of Steel Plate in Beijing Unit: Yuan/ton Product Size (mm) Spec ..

07/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market Price of Strip in Shanghai Unit: Yuan/ton Product size (mm) Spec ..

07/01/2010

1. Nhu cầu ở Đông Nam Á tăng làm tăng giá CRC Nhu cầu CRC tăng đã làm cho giá tăng ở Đông Nam Á. Giá CRC cũng đã tăng do các nhà máy đang tìm gi&a..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Russian Coking Coal Price on Jan 6, 2010 Unit: (yuan/ton;$/ton) Name Spe.  Pl..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Indonesian Coking Coal Price on Jan 6, 2010 Unit: Yuan/ton Name Spe.  Place o..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Australian Coking Coal Price on Jan 6, 2010 Unit: (yuan/ton; $/ton) Name Specification ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) American Coking Coal Price on Jan 6, 2010 Unit: ($/ton;Yuan/ton) Name Spe.  P..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of metallurgical coke in Huaibei, Anhui Province on Jan 6, 2010 Unit: yuan/ton product spec. ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Low and trace carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. p..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Medium and low carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Mo concentrate price roundup Unit: Yuan/MTU, incl. 13% VAT Product Grade Place of ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeMo price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17% VAT) product spec. place of or..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeNb price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeSi price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) FeV price roundup (Unit: 10,000 Yuan/ton, incl.17% VAT) product spec. place of ori..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) High carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of o..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) High carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of o..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) SiMn price roundup (Unit: Yuan/ton, incl.17%) product spec. place of origin ..

06/01/2010

Do thiếu nguyên liệu và giá quặng sắt giao ngay tăng, nên báo giá thép phế liệu và gang tiếp tục tăng ở châu Á. Hiện tại, báo giá HMS 1&2 MIX phổ biến ở mức USD360-365/t..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of scrap steel in Zhangjiagang, Jiangsu Province Unit: Yuan/ton product size ..

06/01/2010

Vào ngày 4/1/2009, CCCMC đã đưa ra giá tham khảo trung bình đối với các giao dịch nhập khẩu quặng sắt Ấn Độ loại sắt 63.5% trong tuần vừa rồi như sau: US$  90-91/t (FOB); US$  122-123/t (CIF). Gi..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of billet in Fujian Province Unit: Yuan/ton product spec. size ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of casting pig iron in Harbin, Heilongjiang Province Unit: Yuan/ton product spec. ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of steel making pig iron in Fujian Province Unit: Yuan/ton product spec. ..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of iron ore concentrate in Beipiao, Liaoning Province (unit: yuan/ton) product spec. ..

06/01/2010

[Ngày 6/1] - Ở Thượng Hải,thép thanh xây dựng lọai lớn chưa qua kiểm tra có giá 3770-3780 Yuan/t; các lọai thép thanh xây dựng lớn khác có giá 3730-3750 Yuan/t. Thép th..

06/01/2010

[Ngày 6/1] - Ở Boxing, thép tấm mạ kẽm 0.3mm do Yuanda Steel chào giá là 5130 Yuan/t; thép tấm mạ kẽm 0.35mm do Hengtong Steel chào giá là 5170 Yuan/t; thép tấm mạ kẽm 0.5mm ch&agr..

06/01/2010

[Ngày 6/1] - Ở Thượng Hải, thép tấm trung được các nhà sản xuất hàng đầu chào giá 3980-4000 Yuan/t; các nhà sản xuất hạng 2 chào giá 3950-3970 Yuan/t trở lên. Th&eacut..

06/01/2010

Hôm nay, thép cuộn CR 2.0mm 304 được chào giá 21700 yuan/t, giảm 100 yuan/t; thép tấm HR tẩm thực 4.0-6.0mm 304 là 19100 yuan/t; thép thanh CR 1.0mm 316L là 33000 yuan/t. Thép tấm CR 2.0m..

06/01/2010

[Ngày 6/1] - Ở Thượng Hải, giá HRC có điều chỉnh. Loại thép cuộn 1500mm được chào giá 3900-3910 yuan/t; thép cuộn 1800mm được chào giá 3930 yuan/t; thép cuộn Mn 1500mm được ch&agra..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of Drawing Wire in Tianjin Unit: Yuan/ton Product Size Spec. ..

06/01/2010

[Ngày 6/1] - Ở Thượng Hải, tình hình CR vẫn ổn định. CR 1.0mm của Angang phổ biến ở mức giá 5850 yuan/t; thép tấm 1.5mm là 5800 yuan/t; CR 2.0mm của Benxi Steel là 5550 yuan/t; CR 1.0mm của Tangshan St..

06/01/2010

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1464 USD ) Market price of color coated coil in Beijing Unit: Yuan/ton product size grade ..

06/01/2010

[Ngày 6/1] -Hôm nay giá cước tàu tăng, cước tàu từ Brazil sang Trung Quốc là $31.708, tăng $2.604; từ Tây Australia sang Trung Quốc là $12.996, tăng 0.496. BDI là 3270, tăng 130; BCI 4431, ..

Hiển thị 55201 đến 55260 trong 67276 (1122 Trang)