Để sử dụng Satthep.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Satthep.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

Loader

Bản tin VIP

Bản tin VIP Sắt Thép

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of HR coil in Shanghai   Unit: Yuan/ton Product size spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of iron ore concentrate in Tangshan, Hebei Province (unit: yuan/ton) product spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of CR sheet in Chongqing   Unit: Yuan/ton product size spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of scrap steel in Benxi, Liaoning Province Unit: Yuan/ton ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of stainless sheet in Shanghai (304/2B)   Unit: Yuan/ton   Product Size(mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of construction steel in Shanghai   Unit: Yuan/ton product size ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of stainless coil in Wuxi (304/2B)   Unit: Yuan/ton   product spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Russian Coking Coal Price Unit: (yuan/tonne, VAT inclusive) Name Spec.  Place..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Indonesian Coking Coal Price Unit: yuan/tonne Name Spec.  Place of origin..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Australian Coking Coal Price Unit: (yuan/tonne, VAT inclusive) Name Specification ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD )  Market price of Welded Steel Pipe in Guangzhou   Unit: Yuan/ton   Product Size(OD*W.T)mm ..

04/08/2011

Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) American Coking Coal Price   Name Spec.  Place of origin ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Boiler & Vessel Plate in Guangzhou   Unit: Yuan/tonne   Product Size(mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market Price of Steel Plate in Beijing   Unit: Yuan/tonne   Product Size (mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) FeSi price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. place of..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) SiMn price roundup (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. place of origin ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) High carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT. p..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Seamless Steel Pipe in Shanghai   Unit: Yuan/ton   Product Size(OD*W.T)mm ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) High carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. place ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Medium and low carbon FeMn price roundup (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Drawing Wire in Tianjin   Unit: Yuan/ton   Product Size ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Low and trace carbon FeCr price roundup (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) FeV price rounup (Unit: Yuan/tonne, incl.17% VAT) product spec. place of origin ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market Price of Shipbuilding Plate in Guangzhou   Unit: Yuan/tonne   Product Size (mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) FeNb price roundup (Unit: 10,000 Yuan/tonne, incl. VAT) product spec. place of or..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) FeMo price rounup (Unit: Yuan/tonne, incl.17% VAT) product spec. place of origin ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of galvanized steel coil in Guangzhou   Unit: Yuan/ton Product Size ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD )    Mo concentrate price roundup (Unit: Yuan/MTU, incl. 17% VAT) Product Grade ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of galvanized steel sheet in Boxing   unit: Yuan/ton Product Size ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of color coated coil in Shanghai   Unit: Yuan/ton product size ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Cold-formed Steel in Shanghai   Unit: Yuan/ton ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Bulb Steel in Guangzhou   Unit: Yuan/ton   Product Size(mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of Large and Medium-sized Section in Guangzhou   Unit: Yuan/ton   Product Size(mm) ..

04/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1553 USD ) Market price of H-beam in Guangzhou   Unit: Yuan/ton   product size(mm) ..

04/08/2011

Hàng cập cảng TP.HCM trên tàu GUANG HUA 8 ngày 31/7/2011 GH - 01 2-9 HIGHT GRADE 30 COILS ..

04/08/2011

Hàng cập cảng TP.HCM trên tàu MAPLE HILL ( VINATRANS ) ngày 1/8/2011 CONSIGNEE (MARKS) UNIT / Q'TY ..

04/08/2011

Hàng cập cảng TP.HCM trên tàu TAI RONG 7  ngày 4/8/2011 CONSIGNEE (MARKS) UNIT / Q'TY ..

04/08/2011

Sản lượng thép ống Trung Quốc được dự báo tăng trong H2 Do bị lèo lái bởi tiến độ thi công nhanh chóng của các công trình xây nhà xã hội và sự phát triển ..

04/08/2011

Vấn nạn thiếu điện còn đè nặng lên vai các nhà sản xuất thép Nguồn cung điện ngày càng trở nên thắt chặt ở một số tỉnh và thành phố do nhiệt độ tăng cao đã tác ..

03/08/2011

Tổng hợp tin tức đáng chú ý trong ngày Trung Quốc Trong những năm gần đây, sản lượng thép Trung Quốc luôn chốt ở mức cao, tuy nhiên, lợi nhuận của các nhà máy lại không..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Market price of billet in Liaoyang, Liaoning Province   Unit: Yuan/ton   product size. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Market price of metallurgical coke in Tangshan, Hebei Province   Unit: yuan/tonne Product Spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Aug 3,2011 Market price of stainless round bar in Wuxi product diameter (mm) spec ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) FeSi price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. pla..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) SiMn price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. pla..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) High carbon FeMn price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT. p..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Medium and low carbon FeMn price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Russian Coking Coal Price   Unit: (yuan/tonne, VAT inclusive)   Name Spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) American Coking Coal Price   Name Spec.  Place of origin ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Indonesian Coking Coal Price   Unit: yuan/tonne   Name Spec.  Pla..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Australian Coking Coal Price   Unit: (yuan/tonne, VAT inclusive)   Name Specification ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) High carbon FeCr price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Low and trace carbon FeCr price roundup   (Unit: Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) FeV price rounup   (Unit: Yuan/tonne, incl.17% VAT)   product spec. pl..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) FeNb price roundup   (Unit: 10,000 Yuan/tonne, incl. VAT)   product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) FeMo price rounup   (Unit: Yuan/tonne, incl.17% VAT)   product spec. p..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Mo concentrate price roundup   (Unit: Yuan/MTU, incl. 17% VAT)   Product Grade ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Market price of iron ore concentrate in Tangshan, Hebei Province   (unit: yuan/ton) product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Market price of casting pig iron in Yicheng, Shanxi Province   Unit: Yuan/ton product spec. ..

03/08/2011

( Tỉ giá: 1NDT = 0.1552 USD ) Market price of scrap steel in Tangshan, Hebei Province   Unit: Yuan/ton product spec. ..

Hiển thị 41941 đến 42000 trong 69280 (1155 Trang)